| 3501 |
Huyện Vạn Ninh |
Khu dân cư thôn Tây Nam 2-xã Đại Lãnh |
|
206.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3502 |
Huyện Vạn Ninh |
Khu dân cư thôn Tây Nam 2-xã Đại Lãnh |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3503 |
Huyện Vạn Ninh |
Khu dân cư thôn Tây Nam 2-xã Đại Lãnh |
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3504 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường liên thôn Đông Bắc- Đông Nam-xã Đại Lãnh |
Đến cầu Suối Dừa
|
281.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3505 |
Huyện Vạn Ninh |
Khu tái định cư số 2 Hầm đường bộ Đèo Cả (thôn Tây Bắc 2)-xã Đại Lãnh |
|
281.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3506 |
Huyện Vạn Ninh |
Các đường còn lại thuộc thôn Tây Bắc 1, 2-xã Đại Lãnh |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3507 |
Huyện Vạn Ninh |
Các đường còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã-xã Đại Lãnh |
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3508 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên thôn xóm Gốm - xóm Cát - xã Vạn Bình |
Đường sắt (thửa 08 tờ 34)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3509 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Trung 1 - xã Vạn Bình |
Đến cuối đường (thửa 19 tờ 32)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3510 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Trung 1 - xã Vạn Bình |
Đến cuối đường (thửa 01 tờ 28)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3511 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Trung 1 - xã Vạn Bình |
Đến Cầu cây Ké (thửa 208 tờ 08)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3512 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Trung 1 - xã Vạn Bình |
Đến cuối đường (thửa 34 tờ 29)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3513 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Trung 1 - xã Vạn Bình |
Đến thửa 659, tờ 13
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3514 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Trung 2 - xã Vạn Bình |
Đến nhà ông Đoàn (thửa 245 tờ 32)
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3515 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Trung 2 - xã Vạn Bình |
Đến nhà bà Ái
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3516 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Trung 2 - xã Vạn Bình |
Đến nhà ông Thành
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3517 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Trung 2 - xã Vạn Bình |
Đến đường Nguyễn Huệ
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3518 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Trung 2 - xã Vạn Bình |
Đến thửa 148, tờ 33
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3519 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Trung Dõng 2 - xã Vạn Bình |
Giáp đường ngã ba xóm Cát (thửa 80 tờ 37)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3520 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Trung Dõng 2 - xã Vạn Bình |
Đến giáp nhà ông Trần Văn Xý (thửa 02 tờ 42)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3521 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Trung Dõng 2 - xã Vạn Bình |
Đường Rọc Chuối (thửa 96 tờ 41)
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3522 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Trung Dõng 1 - xã Vạn Bình |
Nhà ông Sơn (thửa 32 tờ 36)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3523 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Trung Dõng 1 - xã Vạn Bình |
Đến nhà ông Rạt (thửa 77 tờ 40)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3524 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Trung Dõng 1 - xã Vạn Bình |
Nhà ông Tần (thửa 139 tờ 40)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3525 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Trung Dõng 1 - xã Vạn Bình |
Đến nhà ông Huỳnh Thanh (thửa 61 tờ 43)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3526 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Trung Dõng 1 - xã Vạn Bình |
Đến thửa 63, tờ 43
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3527 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường liên thôn Trung Dõng 1- Trung Dõng 3 - xã Vạn Bình |
đến nhà bà Phẩm (thửa 172 tờ 32)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3528 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Trung Dõng 3 - xã Vạn Bình |
Giáp đường Trung Dõng 3 - Tứ Chánh (thửa 04 tờ 27)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3529 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tứ Chánh - xã Vạn Bình |
Giáp đường nhựa (thửa 82 tờ 26)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3530 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tứ Chánh - xã Vạn Bình |
Đến núi Một (thửa 547 tờ 16)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3531 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tứ Chánh - xã Vạn Bình |
Đến thửa 16, tờ 26
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3532 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên Thôn - xã Vạn Bình |
Đến Cầu Bình Lộc 2 (thửa 760 tờ 11)
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3533 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên Thôn - xã Vạn Bình |
Cầu Bình Lộc 2 (thửa 760 tờ 11 )
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3534 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên Thôn - xã Vạn Bình |
Trung Dõng 3 (thửa 88 tờ 27)
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3535 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Lộc 1 - xã Vạn Bình |
thửa 523 tờ 16
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3536 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Lộc 1 - xã Vạn Bình |
Đến thửa 557, tờ 07
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3537 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Lộc 2 - xã Vạn Bình |
Đến nhà ông Thạnh (thửa 31 tờ 22)
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3538 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Lộc 2 - xã Vạn Bình |
Đến nhà ông Dũng
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3539 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Lộc 2 - xã Vạn Bình |
Đến thửa 135, tờ 25
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3540 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Lộc 2 - xã Vạn Bình |
Đến thửa 07, tờ 22
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3541 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường trong khu dân cư Ruộng Thùng - xã Vạn Bình |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3542 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường trong khu dân cư Cây Ké Dưới - xã Vạn Bình |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3543 |
Huyện Vạn Ninh |
Các đường hẻm ngõ cụt còn lại thuộc các thôn Bình Trung 1, Trung Dõng 1, 2, 3 - xã Vạn Bình |
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3544 |
Huyện Vạn Ninh |
Các đường hẻm ngõ cụt còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - xã Vạn Bình |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3545 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Đông - xã Vạn Hưng |
Đến Ngã rẽ ra vào Trung Tâm Nghiên cứu thủy sản 3
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3546 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Đông - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3547 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Đông - xã Vạn Hưng |
Đến nhà ông Lê Đình Lợi
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3548 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Đông - xã Vạn Hưng |
Đến chợ Xuân Đông
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3549 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Đông - xã Vạn Hưng |
Mương NIA nam (thửa 551, tờ bản đồ 32)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3550 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Đông - xã Vạn Hưng |
đến đường số 2
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3551 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
Đến Đập dâng thôn Xuân Tây
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3552 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
Đến mương NIA Bắc (đường 327 thôn Xuân Tây)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3553 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
Đến nhà ông Lương Đình Quãng (thửa 710, tờ bản đồ 23)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3554 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
Đến Đập dâng thôn Xuân Tây
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3555 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
Đến giáp nhà ông Nguyễn Trọng Thuận (thửa 435 tờ 20)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3556 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
Đến mương NIA Bắc (thửa 198, tờ bản đồ 23)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3557 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
Đến nhà ông Lê Sĩ Thở
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3558 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
Mương NIA bắc
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3559 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
Đến giáp nhà bà Mai Thị Liên (thửa 186, tờ bản đồ số 34)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3560 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
đến giáp nhà ông Nguyễn Trọng Thuận (thửa 435 tờ 20)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3561 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3562 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (nhà ông Lê Bá Phước)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3563 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (nhà ông Phan Trừ)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3564 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (nhà ông Nguyễn Ngọc Tấn)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3565 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến lâm trường thôn Xuân Vinh
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3566 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp chợ Xuân Vinh
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3567 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Trường Tiểu học Vạn Hưng 2
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3568 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên thôn - xã Vạn Hưng |
Đến giáp đường xuống đồn Biên phòng Vạn Hưng (thửa 147; tờ bản đồ 16)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3569 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên thôn - xã Vạn Hưng |
Đến giáp nhà ông Nguyễn Văn Chín (thửa 167; Tờ bản đồ 16)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3570 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3571 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (nhà ông Mai Văn Trung)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3572 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (nhà bà Võ Thị Thì)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3573 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến Biển
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3574 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (nhà ông Trần Văn Tùng)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3575 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (nhà ông Nguyễn Tấn Hòa)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3576 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến nhà ông Đỗ Thành Sơn (thửa 78, tờ bản đồ 19)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3577 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến đồn Biên Phòng Vạn Hưng
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3578 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3579 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3580 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 2 - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (đường Đồn biên phòng Vạn Hưng)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3581 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 2 - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (đường xuống tịnh xá Ngọc Xuân)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3582 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 2 - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3583 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 2 - xã Vạn Hưng |
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3584 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 2 - xã Vạn Hưng |
Đến trường THCS Lý Thường Kiệt
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3585 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 2 - xã Vạn Hưng |
Nhà ông Nguyễn Văn Tâm (thửa 56, tờ bản đồ 16)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3586 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 2 - xã Vạn Hưng |
Đến cuối đất ông Trương Thái Thọ (thửa 39 tờ bản đồ số 51 )
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3587 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Giáp đường liên xã Vạn Hưng - Vạn Lương
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3588 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (nhà ông Nguyễn Niên)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3589 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Đến nhà bà Lê Thị Ánh (thửa 125, tờ bản đồ 07)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3590 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Nhà ông Nguyễn Xuân Hoàng (thửa 34, tờ bản đồ 14)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3591 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
cuối nhà ông Huỳnh Hữu Chấp (thửa 48, tờ bản đồ 46, VLAP)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3592 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Đến cuối nhà bà Phạm Thị Hiệp thôn Xuân Tự 2 (thửa 88, tờ bản đồ số 52)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3593 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
đến cuối nhà ông Phùng Thanh Long (thửa 58 tờ 48)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3594 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
đến hết đất của ông Phương Thục (thửa 43, tờ bản đồ 50)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3595 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
đến hết nhà cùa ông Hồ Đăng Khoa (thửa 145, tờ bản đồ 48)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3596 |
Huyện Vạn Ninh |
Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Xuân Đông, Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3597 |
Huyện Vạn Ninh |
Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Xuân Vinh, Hà Già, Xuân Tự 1, Xuân Tự 2 - xã Vạn Hưng |
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3598 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh Đông - xã Vạn Khánh |
Đến cuối xóm bắc (thửa 70 tờ 24)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3599 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh Đông - xã Vạn Khánh |
Đến nhà ông Ưng (xóm bắc) (thửa 28 tờ 24)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3600 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh Đông - xã Vạn Khánh |
Đến nhà ông Ưng (thửa 28 tờ 24)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |