| 2801 |
Huyện Bình Giang |
Đường Yết Kiêu - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
từ ngã 3 cây xăng cũ - đến hết Khu dân cư mới phía Bắc thị trấn Gia Lộc
|
14.000.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2802 |
Huyện Bình Giang |
Đường Phạm Ngọc Uyên thuộc Khu đô thị mới phía Tây - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
14.000.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2803 |
Huyện Bình Giang |
Đường Đoàn Thượng thuộc khu đô thị mới phía Tây - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
14.000.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2804 |
Huyện Bình Giang |
Đường Trần Công Hiến thuộc Khu đô thị mới phía Tây - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
14.000.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2805 |
Huyện Bình Giang |
Đường Phạm Trấn thuộc Khu đô thị mới phía Tây - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
14.000.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2806 |
Huyện Bình Giang |
Đường Nguyễn Dương Kỳ thuộc Khu đô thị mới phía Bắc - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
14.000.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2807 |
Huyện Bình Giang |
Đường Lê Duy Lương thuộc Khu đô thị mới phía Bắc - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
14.000.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2808 |
Huyện Bình Giang |
Phố Chiến Thắng - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
14.000.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2809 |
Huyện Bình Giang |
Phố Đỗ Quang - đoạn nối đường Nguyễn Chế Nghĩa (thuộc KĐT mới phía Bắc) với đường Yết Kiêu Bn >=12m) - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
14.000.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2810 |
Huyện Bình Giang |
Đường thuộc khu đô thị mới phía Bắc có Bn>=7,5m - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
14.000.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2811 |
Huyện Bình Giang |
Phố Giỗ - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
từ ngã tư bưu điện - đến quốc lộ 38
|
14.000.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2812 |
Huyện Bình Giang |
Đường gom Khu đô thị phía Tây bên Quốc lộ 38 và đường Chiến Thắng - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
14.000.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2813 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven Quốc lộ 38B - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
14.000.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2814 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven Tỉnh lộ 393 - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
từ Cầu Gỗ - đến nút giao đường 62 m
|
14.000.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2815 |
Huyện Bình Giang |
Đường Nguyễn Chế Nghĩa - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại II - Nhóm A |
từ Trạm Y tế thị trấn Gia Lộc - đến cầu Thống Nhất
|
10.000.000
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2816 |
Huyện Bình Giang |
Đường Yết Kiêu - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại II - Nhóm A |
từ Khu dân cư mới phía Bắc - đến giáp Khu dân cư phía Tây thị trấn Gia Lộc
|
10.000.000
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2817 |
Huyện Bình Giang |
Phố Giỗ - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại II - Nhóm A |
từ Kho lương thực - đến trường mầm non
|
10.000.000
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2818 |
Huyện Bình Giang |
Các vị trí còn lại thuộc Khu đô thị mới phía Tây và Khu đô thị mới phía Bắc - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại II - Nhóm A |
|
10.000.000
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2819 |
Huyện Bình Giang |
Phố Cuối còn lại - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại II - Nhóm B |
|
8.000.000
|
4.000.000
|
2.500.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2820 |
Huyện Bình Giang |
Phố Nguyễn Hới - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại III - Nhóm A |
|
6.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2821 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven tỉnh lộ 393 - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại III - Nhóm An toàn thực phẩm |
từ nút giao đường 62m - đến giáp xã Lê Lợi
|
6.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2822 |
Huyện Bình Giang |
Các đường, phố còn lại trong phạm vi thị trấn - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại III - Nhóm B |
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.000.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2823 |
Huyện Bình Giang |
Đường Lê Thanh Nghị - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm A |
từ ngã tư chợ Cuối - đến cổng sau chợ Cuối
|
17.500.000
|
8.400.000
|
4.900.000
|
3.500.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2824 |
Huyện Bình Giang |
Đường Nguyễn Chế Nghĩa - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm A |
từ Đài tưởng niệm - đến ngã tư chợ Cuối
|
17.500.000
|
8.400.000
|
4.900.000
|
3.500.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2825 |
Huyện Bình Giang |
Đoạn bên đường Lê Thanh Nghị thuộc Khu đô thị mới phía Tây - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm A |
|
17.500.000
|
8.400.000
|
4.900.000
|
3.500.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2826 |
Huyện Bình Giang |
Đường Lê Thanh Nghị - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm B |
từ ngã 4 chợ Cuối - đến cổng Công an huyện
|
14.000.000
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2827 |
Huyện Bình Giang |
Đường Nguyễn Chế Nghĩa - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm B |
từ ngã tư đường 62m - đến Đài tưởng niệm
|
14.000.000
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2828 |
Huyện Bình Giang |
Phố Cuối - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm B |
từ ngã tư Bưu điện - đến Giếng tròn
|
14.000.000
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2829 |
Huyện Bình Giang |
Đoạn bên Quốc lộ 37 và Quốc lộ 38 thuộc Khu đô thị phía Bắc - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm B |
|
14.000.000
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2830 |
Huyện Bình Giang |
Đường Nguyễn Chế Nghĩa - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
từ ngã 4 chợ Cuối - đến Trạm Y tế thị trấn
|
9.800.000
|
4.200.000
|
3.150.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2831 |
Huyện Bình Giang |
Đường Lê Thanh Nghị - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
từ Công an huyện - đến Cầu Gỗ
|
9.800.000
|
4.200.000
|
3.150.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2832 |
Huyện Bình Giang |
Đường Yết Kiêu - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
từ ngã 3 cây xăng cũ - đến hết Khu dân cư mới phía Bắc thị trấn Gia Lộc
|
9.800.000
|
4.200.000
|
3.150.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2833 |
Huyện Bình Giang |
Đường Phạm Ngọc Uyên thuộc Khu đô thị mới phía Tây - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
9.800.000
|
4.200.000
|
3.150.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2834 |
Huyện Bình Giang |
Đường Đoàn Thượng thuộc khu đô thị mới phía Tây - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
9.800.000
|
4.200.000
|
3.150.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2835 |
Huyện Bình Giang |
Đường Trần Công Hiến thuộc Khu đô thị mới phía Tây - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
9.800.000
|
4.200.000
|
3.150.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2836 |
Huyện Bình Giang |
Đường Phạm Trấn thuộc Khu đô thị mới phía Tây - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
9.800.000
|
4.200.000
|
3.150.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2837 |
Huyện Bình Giang |
Đường Nguyễn Dương Kỳ thuộc Khu đô thị mới phía Bắc - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
9.800.000
|
4.200.000
|
3.150.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2838 |
Huyện Bình Giang |
Đường Lê Duy Lương thuộc Khu đô thị mới phía Bắc - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
9.800.000
|
4.200.000
|
3.150.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2839 |
Huyện Bình Giang |
Phố Chiến Thắng - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
9.800.000
|
4.200.000
|
3.150.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2840 |
Huyện Bình Giang |
Phố Đỗ Quang - đoạn nối đường Nguyễn Chế Nghĩa (thuộc KĐT mới phía Bắc) với đường Yết Kiêu Bn >=12m) - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
9.800.000
|
4.200.000
|
3.150.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2841 |
Huyện Bình Giang |
Đường thuộc khu đô thị mới phía Bắc có Bn>=7,5m - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
9.800.000
|
4.200.000
|
3.150.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2842 |
Huyện Bình Giang |
Phố Giỗ - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
từ ngã tư bưu điện - đến quốc lộ 38
|
9.800.000
|
4.200.000
|
3.150.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2843 |
Huyện Bình Giang |
Đường gom Khu đô thị phía Tây bên Quốc lộ 38 và đường Chiến Thắng - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
9.800.000
|
4.200.000
|
3.150.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2844 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven Quốc lộ 38B - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
9.800.000
|
4.200.000
|
3.150.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2845 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven Tỉnh lộ 393 - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
từ Cầu Gỗ - đến nút giao đường 62 m
|
9.800.000
|
4.200.000
|
3.150.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2846 |
Huyện Bình Giang |
Đường Nguyễn Chế Nghĩa - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại II - Nhóm A |
từ Trạm Y tế thị trấn Gia Lộc - đến cầu Thống Nhất
|
7.000.000
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2847 |
Huyện Bình Giang |
Đường Yết Kiêu - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại II - Nhóm A |
từ Khu dân cư mới phía Bắc - đến giáp Khu dân cư phía Tây thị trấn Gia Lộc
|
7.000.000
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2848 |
Huyện Bình Giang |
Phố Giỗ - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại II - Nhóm A |
từ Kho lương thực - đến trường mầm non
|
7.000.000
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2849 |
Huyện Bình Giang |
Các vị trí còn lại thuộc Khu đô thị mới phía Tây và Khu đô thị mới phía Bắc - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại II - Nhóm A |
|
7.000.000
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2850 |
Huyện Bình Giang |
Phố Cuối còn lại - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại II - Nhóm B |
|
5.600.000
|
2.800.000
|
1.750.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2851 |
Huyện Bình Giang |
Phố Nguyễn Hới - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại III - Nhóm A |
|
4.200.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2852 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven tỉnh lộ 393 - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại III - Nhóm An toàn thực phẩm |
từ nút giao đường 62m - đến giáp xã Lê Lợi
|
4.200.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2853 |
Huyện Bình Giang |
Các đường, phố còn lại trong phạm vi thị trấn - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại III - Nhóm B |
|
2.100.000
|
1.400.000
|
700.000
|
560.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2854 |
Huyện Bình Giang |
Đường Lê Thanh Nghị - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm A |
từ ngã tư chợ Cuối - đến cổng sau chợ Cuối
|
15.000.000
|
7.200.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2855 |
Huyện Bình Giang |
Đường Nguyễn Chế Nghĩa - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm A |
từ Đài tưởng niệm - đến ngã tư chợ Cuối
|
15.000.000
|
7.200.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2856 |
Huyện Bình Giang |
Đoạn bên đường Lê Thanh Nghị thuộc Khu đô thị mới phía Tây - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm A |
|
15.000.000
|
7.200.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2857 |
Huyện Bình Giang |
Đường Lê Thanh Nghị - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm B |
từ ngã 4 chợ Cuối - đến cổng Công an huyện
|
12.000.000
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2858 |
Huyện Bình Giang |
Đường Nguyễn Chế Nghĩa - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm B |
từ ngã tư đường 62m - đến Đài tưởng niệm
|
12.000.000
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2859 |
Huyện Bình Giang |
Phố Cuối - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm B |
từ ngã tư Bưu điện - đến Giếng tròn
|
12.000.000
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2860 |
Huyện Bình Giang |
Đoạn bên Quốc lộ 37 và Quốc lộ 38 thuộc Khu đô thị phía Bắc - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm B |
|
12.000.000
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2861 |
Huyện Bình Giang |
Đường Nguyễn Chế Nghĩa - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
từ ngã 4 chợ Cuối - đến Trạm Y tế thị trấn
|
8.400.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2862 |
Huyện Bình Giang |
Đường Lê Thanh Nghị - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
từ Công an huyện - đến Cầu Gỗ
|
8.400.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2863 |
Huyện Bình Giang |
Đường Yết Kiêu - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
từ ngã 3 cây xăng cũ - đến hết Khu dân cư mới phía Bắc thị trấn Gia Lộc
|
8.400.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2864 |
Huyện Bình Giang |
Đường Phạm Ngọc Uyên thuộc Khu đô thị mới phía Tây - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
8.400.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2865 |
Huyện Bình Giang |
Đường Đoàn Thượng thuộc khu đô thị mới phía Tây - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
8.400.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2866 |
Huyện Bình Giang |
Đường Trần Công Hiến thuộc Khu đô thị mới phía Tây - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
8.400.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2867 |
Huyện Bình Giang |
Đường Phạm Trấn thuộc Khu đô thị mới phía Tây - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
8.400.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2868 |
Huyện Bình Giang |
Đường Nguyễn Dương Kỳ thuộc Khu đô thị mới phía Bắc - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
8.400.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2869 |
Huyện Bình Giang |
Đường Lê Duy Lương thuộc Khu đô thị mới phía Bắc - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
8.400.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2870 |
Huyện Bình Giang |
Phố Chiến Thắng - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
8.400.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2871 |
Huyện Bình Giang |
Phố Đỗ Quang - đoạn nối đường Nguyễn Chế Nghĩa (thuộc KĐT mới phía Bắc) với đường Yết Kiêu Bn >=12m) - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
8.400.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2872 |
Huyện Bình Giang |
Đường thuộc khu đô thị mới phía Bắc có Bn>=7,5m - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
8.400.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2873 |
Huyện Bình Giang |
Phố Giỗ - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
từ ngã tư bưu điện - đến quốc lộ 38
|
8.400.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2874 |
Huyện Bình Giang |
Đường gom Khu đô thị phía Tây bên Quốc lộ 38 và đường Chiến Thắng - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
8.400.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2875 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven Quốc lộ 38B - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
|
8.400.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2876 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven Tỉnh lộ 393 - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại I - Nhóm C |
từ Cầu Gỗ - đến nút giao đường 62 m
|
8.400.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2877 |
Huyện Bình Giang |
Đường Nguyễn Chế Nghĩa - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại II - Nhóm A |
từ Trạm Y tế thị trấn Gia Lộc - đến cầu Thống Nhất
|
6.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2878 |
Huyện Bình Giang |
Đường Yết Kiêu - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại II - Nhóm A |
từ Khu dân cư mới phía Bắc - đến giáp Khu dân cư phía Tây thị trấn Gia Lộc
|
6.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2879 |
Huyện Bình Giang |
Phố Giỗ - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại II - Nhóm A |
từ Kho lương thực - đến trường mầm non
|
6.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2880 |
Huyện Bình Giang |
Các vị trí còn lại thuộc Khu đô thị mới phía Tây và Khu đô thị mới phía Bắc - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại II - Nhóm A |
|
6.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2881 |
Huyện Bình Giang |
Phố Cuối còn lại - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại II - Nhóm B |
|
4.800.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
960.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2882 |
Huyện Bình Giang |
Phố Nguyễn Hới - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại III - Nhóm A |
|
3.600.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2883 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven tỉnh lộ 393 - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại III - Nhóm An toàn thực phẩm |
từ nút giao đường 62m - đến giáp xã Lê Lợi
|
3.600.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2884 |
Huyện Bình Giang |
Các đường, phố còn lại trong phạm vi thị trấn - Thị trấn Gia Lộc - Đường, phố loại III - Nhóm B |
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
480.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2885 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven Quốc lộ 37 thuộc xã Gia Tân |
đoạn từ ngã tư Gia Lộc - đến giáp đất thị trấn Gia Lộc
|
20.000.000
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
5.000.000
|
Đất ở nông thôn |
| 2886 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven Quốc lộ 37 thuộc xã Gia Tân (Vị trí 6) |
đoạn từ ngã tư Gia Lộc - đến giáp đất thị trấn Gia Lộc
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2887 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven Quốc lộ 38B (khu vực điểm dân cư Trạm Bóng xã Quang Minh) |
|
18.000.000
|
8.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
4.500.000
|
Đất ở nông thôn |
| 2888 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven Quốc lộ 38B (khu vực điểm dân cư Trạm Bóng xã Quang Minh) (Vị trí 6) |
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2889 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven đường tỉnh 395 (đoạn thuộc điểm dân cư Yết Kiêu) |
|
18.000.000
|
8.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
4.500.000
|
Đất ở nông thôn |
| 2890 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven đường tỉnh 395 (đoạn thuộc điểm dân cư Yết Kiêu) (Vị trí 6) |
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2891 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven Quốc lộ 37 |
đoạn còn lại thuộc xã Gia Tân
|
15.000.000
|
7.500.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.800.000
|
Đất ở nông thôn |
| 2892 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven Quốc lộ 37 (Vị trí 6) |
đoạn còn lại thuộc xã Gia Tân
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2893 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven Quốc lộ 38B thuộc xã Gia Tân |
đoạn từ ngã tư Gia Lộc - đến giáp Kho bạc huyện mới
|
15.000.000
|
7.500.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.800.000
|
Đất ở nông thôn |
| 2894 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven Quốc lộ 38B thuộc xã Gia Tân (Vị trí 6) |
đoạn từ ngã tư Gia Lộc - đến giáp Kho bạc huyện mới
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2895 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven đường 62m kéo dài thuộc huyện Gia Lộc |
|
15.000.000
|
7.500.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.800.000
|
Đất ở nông thôn |
| 2896 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven đường 62m kéo dài thuộc huyện Gia Lộc (Vị trí 6) |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2897 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven Quốc lộ 37 (Khu vực điểm dân cư xã Hồng Hưng) |
|
11.000.000
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.800.000
|
Đất ở nông thôn |
| 2898 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven Quốc lộ 37 (Khu vực điểm dân cư xã Hồng Hưng) (Vị trí 6) |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2899 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven Quốc lộ 37 (đoạn thuộc xã Hoàng Diệu) |
|
10.000.000
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.500.000
|
Đất ở nông thôn |
| 2900 |
Huyện Bình Giang |
Đất ven Quốc lộ 37 (đoạn thuộc xã Hoàng Diệu) (Vị trí 6) |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |