| 9701 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ đất ông Hùng Nga (Quốc lộ 12) - Đến hết đất Trường tiểu học Kỳ Hợp (đường vào UBND xã)
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9702 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường > 8 m
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9703 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9704 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9705 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9706 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9707 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9708 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9709 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Từ giáp Kỳ Hợp - Đến Cống Bắc Cầu
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9710 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất ông Định Hoa
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9711 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp qua ngã tư Kỳ Lâm - Đến ngã 4 Con (đất Thảo Lý)
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9712 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến Cầu Rào Trổ (giáp Kỳ Sơn)
|
468.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9713 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Từ ngã 4 Kỳ Lâm - Đến hết đất anh Đồn
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9714 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 4 nhà anh Đặng thôn Hải Hà
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9715 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 4 Trung Hà
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9716 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 4 thôn Tân Hà
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9717 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất Trường tiểu học Nam Hà
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9718 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 3 hội quán thôn Bắc Hà
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9719 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất xã Kỳ Thượng
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9720 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Từ ngã 4 Kỳ Lâm - Đến ngầm Ma Rến
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9721 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 3 đất anh Thương Lý (Đông Hà)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9722 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất anh Nam Luật (Xuân Hà)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9723 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất xã Kỳ Lạc
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9724 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 (Tỉnh lộ 22B) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Từ đất anh Long Hiền Đường QL12C (Đường Vũng Áng - Lào) - Đến ngã 3 đất chị Anh Thám
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9725 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 3 đất ông Nhạ (Tỉnh lộ 554: tên cũ: Tỉnh lộ 22) - Đến ngã 3 đất anh Cường Lớn thôn Đông Hà
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9726 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 đất ông Tuyền Thoa, đường QL12C (đường Vũng Áng - Lào) - Đến giáp đất anh Quý Diên thôn Hải Hà
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9727 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 quán ông Thảo, đường QL12C (đường Vũng Áng - Lào) - Đến ngã 3 đất chị Lan Mạnh
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9728 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 đất anh Thìn Thu Tỉnh lộ ĐT 554 (Tỉnh lộ 22 cũ) - Đến đất anh Hoàn thôn Hải Hà
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9729 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 đất anh Đặng Tỉnh lộ 554 (đường 22) - Đến ngã 3 đất anh Thắng thôn Hải Hà
|
138.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9730 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất ông Bình Hương (Hải Hà)
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9731 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 đất anh Bình Tỉnh lộ 554 (Tỉnh lộ 22) - Đến ngã 3 đất anh Lập thôn Trung Hà
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9732 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 đất anh Thanh Tỉnh lộ 554 (Tỉnh lộ 22) - Đến ngã 3 đất anh Dũng Phương thôn Trung Hà
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9733 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 đất anh Duẫn Thanh Tỉnh lộ 554 (Tỉnh lộ 22) - Đến hết đất anh Trung thôn Tân Hà
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9734 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 3 đất chị Tư - Đến ngã 3 hội quán Kim Hà
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9735 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 3 đất anh Cường Tỉnh lộ 554 (đường 22 cũ)
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9736 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường > 8 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9737 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m đến ≤ 8m
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9738 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9739 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9740 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9741 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9742 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9743 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH.141 (Quốc lộ 1A) - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Từ đi Kỳ Trung: Từ dốc Am - Đến cầu Bông Ngọt
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9744 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH.141 (Quốc lộ 1A) - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất Bắc Lý
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9745 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH.141 (Quốc lộ 1A) - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất Lâm Tuyết
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9746 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH.141 (Quốc lộ 1A) - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất Hội trường thôn Đất Đỏ
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9747 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Đường Từ giáp đất chị Lài - Đến ngã 3 đất chị Hằng Liêm
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9748 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất Phương Linh
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9749 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Đường Từ Hằng Liêm - Đến ngã tư nhà ông Thăng thôn Nam Sơn
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9750 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Đường Tây Văn đi qua xã Kỳ Trung Từ đất ông Giáp thôn Tây Sơn
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9751 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 552 - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9752 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Đường Trung Giang đoạn qua xã Kỳ Trung: Từ tiếp giáp đất Kỳ Giang - Đến nhà anh Nhật Vinh thôn Đất Đỏ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9753 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Đường trục thôn Từ Đất Đỏ đi Bắc Sơn: Từ ngã 3 thôn Đất Đỏ - Đến ngã 3 thôn Bắc Sơn
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9754 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Đường Từ trạm y tế - Đến nhà ông Quý
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9755 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường > 8 m
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9756 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9757 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9758 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9759 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9760 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9761 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9762 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Đường Từ UBND xã - Đến ngã 4 đất ông Ngọc Thủy thôn Quang Trung
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9763 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Đường Từ đất anh Hanh Hoài - Đến Cổng chào thôn Xuân Phú
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9764 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Đường Từ đất anh Diễn Kính - Đến hết đất anh Nông Toàn (thôn Trần Phú)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9765 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 3 anh Thắng Lịch (thôn Xuân Tiến) - Đến ngã 3 đất ông Nhuận Bưởi (thôn Nguyễn Huệ)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9766 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Đường Từ đất anh Khúc Ngân thôn Xuân Thắng - Đến ngã 3 Vũng Sồ (thôn Lê Lợi)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9767 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 3 đất anh Thệ - Đến đường tuần tra ven biển (thôn Cao Thắng)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9768 |
Huyện Kỳ Anh |
Độ rộng đường > 8 m |
Độ rộng đường > 8 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9769 |
Huyện Kỳ Anh |
Độ rộng đường > 8 m |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9770 |
Huyện Kỳ Anh |
Độ rộng đường > 8 m |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9771 |
Huyện Kỳ Anh |
Độ rộng đường > 8 m |
Độ rộng đường < 3 m
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9772 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9773 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9774 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9775 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 1A - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Từ đường đi xã Kỳ Trung (nghĩa trang Liệt sĩ) - Đến Kênh sông Rác thôn Trường Thanh
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9776 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 1A - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến Cầu Cừa (giáp Kỳ Văn)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9777 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 1A - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến Cầu Cao (đoạn qua xã Kỳ Văn)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9778 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 1A - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến Cầu Miệu
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9779 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 1A - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến Kênh thủy lợi - hồ Đá Cát qua đường 1A
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9780 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 1A - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến hết đất xã Kỳ Thư (cống Cầu Đất)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9781 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Liên xã 12 (đường Từ ngã 3 Bích Châu đi UBND xã Kỳ Thư) - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Từ giáp Kỳ Châu - Đến UBND xã Kỳ Thư
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9782 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường ĐH.143 (đường đi Kỳ Trung) - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Từ đất ông Hà Khai (Quốc lộ 1A) - Đến Đập Hiểm thôn Trường Thanh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9783 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Đường Từ Cổng chào thôn Trường Thanh - Đến hết đất bà Tiếp thôn Trường Thanh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9784 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Đường đi xã Kỳ Văn Từ đất Đằng Hòa (QL 1A) - Đến giáp xã Kỳ Văn
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9785 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Đường Từ QL 1A - Đến Đến kênh thủy lợi Sông Trí tại thôn Trung Giang (qua đường liên xã)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9786 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến hết đất Tý Nhung thôn Đan Trung
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9787 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến hết đất Hà Châu thôn Liên Miệu
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9788 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến hết đất ông Thái Lan (thôn Hòa Bình)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9789 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Đường Liên xã 12 Từ đất Tý Nhung (đường Thư - Thọ) - Đến mương thủy lợi xã Kỳ Hải
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9790 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Đường Từ cống Cố Phở (QL 1A) - Đến cầu Bà Thông thôn Thanh Bình
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9791 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến đường Thư - Thọ (đất Hà Châu thôn Liên Miệu)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9792 |
Huyện Kỳ Anh |
Quy hoạch dân cư Cồn Sim - xã Kỳ Thư |
Các lô đất quy hoạch gồm lô số 1 - Đến 24; 26 Đến 34; 36 Đến 54
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9793 |
Huyện Kỳ Anh |
Quy hoạch dân cư Cồn Sim - xã Kỳ Thư |
Riêng các lô 25, 36
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9794 |
Huyện Kỳ Anh |
Quy hoạch dân cư Cồn Sim - xã Kỳ Thư |
Đất ở thuộc Quy hoạch dân cư vùng Lò Gạch thôn Trường Thanh
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9795 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường > 8 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9796 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9797 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9798 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường < 3 m
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9799 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9800 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |