| 9201 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường > 8 m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9202 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9203 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9204 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9205 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9206 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9207 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9208 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Từ giáp Kỳ Tân - Đến hết đất xã Kỳ Hợp
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9209 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Từ Quốc lộ 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
ngã 3 đất ông Hạnh - Đến ngã 3 đất ông Nga Huê
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9210 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Từ Quốc lộ 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất ông Hiền Thủy
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9211 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Từ Quốc lộ 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến Cầu Lãi Dưa thôn Trường Xuân
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9212 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Từ Quốc lộ 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp xã Kỳ Tây
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9213 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 3 đất ông Nga Huê - Đến Cầu Tân Cầu
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9214 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất xã Kỳ Tân
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9215 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ đất ông Hùng Nga (Quốc lộ 12) - Đến hết đất Trường tiểu học Kỳ Hợp (đường vào UBND xã)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9216 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường > 8 m
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9217 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9218 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9219 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9220 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9221 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9222 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9223 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Từ giáp Kỳ Hợp - Đến Cống Bắc Cầu
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9224 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất ông Định Hoa
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9225 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp qua ngã tư Kỳ Lâm - Đến ngã 4 Con (đất Thảo Lý)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9226 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến Cầu Rào Trổ (giáp Kỳ Sơn)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9227 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Từ ngã 4 Kỳ Lâm - Đến hết đất anh Đồn
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9228 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 4 nhà anh Đặng thôn Hải Hà
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9229 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 4 Trung Hà
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9230 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 4 thôn Tân Hà
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9231 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất Trường tiểu học Nam Hà
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9232 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 3 hội quán thôn Bắc Hà
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9233 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất xã Kỳ Thượng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9234 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Từ ngã 4 Kỳ Lâm - Đến ngầm Ma Rến
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9235 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 3 đất anh Thương Lý (Đông Hà)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9236 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất anh Nam Luật (Xuân Hà)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9237 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất xã Kỳ Lạc
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9238 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 (Tỉnh lộ 22B) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Từ đất anh Long Hiền Đường QL12C (Đường Vũng Áng - Lào) - Đến ngã 3 đất chị Anh Thám
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9239 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 3 đất ông Nhạ (Tỉnh lộ 554: tên cũ: Tỉnh lộ 22) - Đến ngã 3 đất anh Cường Lớn thôn Đông Hà
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9240 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 đất ông Tuyền Thoa, đường QL12C (đường Vũng Áng - Lào) - Đến giáp đất anh Quý Diên thôn Hải Hà
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9241 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 quán ông Thảo, đường QL12C (đường Vũng Áng - Lào) - Đến ngã 3 đất chị Lan Mạnh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9242 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 đất anh Thìn Thu Tỉnh lộ ĐT 554 (Tỉnh lộ 22 cũ) - Đến đất anh Hoàn thôn Hải Hà
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9243 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 đất anh Đặng Tỉnh lộ 554 (đường 22) - Đến ngã 3 đất anh Thắng thôn Hải Hà
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9244 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất ông Bình Hương (Hải Hà)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9245 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 đất anh Bình Tỉnh lộ 554 (Tỉnh lộ 22) - Đến ngã 3 đất anh Lập thôn Trung Hà
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9246 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 đất anh Thanh Tỉnh lộ 554 (Tỉnh lộ 22) - Đến ngã 3 đất anh Dũng Phương thôn Trung Hà
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9247 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 đất anh Duẫn Thanh Tỉnh lộ 554 (Tỉnh lộ 22) - Đến hết đất anh Trung thôn Tân Hà
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9248 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 3 đất chị Tư - Đến ngã 3 hội quán Kim Hà
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9249 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 3 đất anh Cường Tỉnh lộ 554 (đường 22 cũ)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9250 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường > 8 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9251 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m đến ≤ 8m
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9252 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9253 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9254 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9255 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9256 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9257 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH.141 (Quốc lộ 1A) - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Từ đi Kỳ Trung: Từ dốc Am - Đến cầu Bông Ngọt
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9258 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH.141 (Quốc lộ 1A) - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất Bắc Lý
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9259 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH.141 (Quốc lộ 1A) - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất Lâm Tuyết
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9260 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH.141 (Quốc lộ 1A) - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất Hội trường thôn Đất Đỏ
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9261 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Đường Từ giáp đất chị Lài - Đến ngã 3 đất chị Hằng Liêm
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9262 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất Phương Linh
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9263 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Đường Từ Hằng Liêm - Đến ngã tư nhà ông Thăng thôn Nam Sơn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9264 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Đường Tây Văn đi qua xã Kỳ Trung Từ đất ông Giáp thôn Tây Sơn
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9265 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 552 - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9266 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Đường Trung Giang đoạn qua xã Kỳ Trung: Từ tiếp giáp đất Kỳ Giang - Đến nhà anh Nhật Vinh thôn Đất Đỏ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9267 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Đường trục thôn Từ Đất Đỏ đi Bắc Sơn: Từ ngã 3 thôn Đất Đỏ - Đến ngã 3 thôn Bắc Sơn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9268 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Đường Từ trạm y tế - Đến nhà ông Quý
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9269 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường > 8 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9270 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9271 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9272 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9273 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9274 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9275 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9276 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Đường Từ UBND xã - Đến ngã 4 đất ông Ngọc Thủy thôn Quang Trung
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9277 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Đường Từ đất anh Hanh Hoài - Đến Cổng chào thôn Xuân Phú
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9278 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Đường Từ đất anh Diễn Kính - Đến hết đất anh Nông Toàn (thôn Trần Phú)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9279 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 3 anh Thắng Lịch (thôn Xuân Tiến) - Đến ngã 3 đất ông Nhuận Bưởi (thôn Nguyễn Huệ)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9280 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Đường Từ đất anh Khúc Ngân thôn Xuân Thắng - Đến ngã 3 Vũng Sồ (thôn Lê Lợi)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9281 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 3 đất anh Thệ - Đến đường tuần tra ven biển (thôn Cao Thắng)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9282 |
Huyện Kỳ Anh |
Độ rộng đường > 8 m |
Độ rộng đường > 8 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9283 |
Huyện Kỳ Anh |
Độ rộng đường > 8 m |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9284 |
Huyện Kỳ Anh |
Độ rộng đường > 8 m |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9285 |
Huyện Kỳ Anh |
Độ rộng đường > 8 m |
Độ rộng đường < 3 m
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9286 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9287 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9288 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9289 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 1A - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Từ đường đi xã Kỳ Trung (nghĩa trang Liệt sĩ) - Đến Kênh sông Rác thôn Trường Thanh
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9290 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 1A - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến Cầu Cừa (giáp Kỳ Văn)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9291 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 1A - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến Cầu Cao (đoạn qua xã Kỳ Văn)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9292 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 1A - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến Cầu Miệu
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9293 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 1A - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến Kênh thủy lợi - hồ Đá Cát qua đường 1A
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9294 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 1A - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến hết đất xã Kỳ Thư (cống Cầu Đất)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9295 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Liên xã 12 (đường Từ ngã 3 Bích Châu đi UBND xã Kỳ Thư) - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Từ giáp Kỳ Châu - Đến UBND xã Kỳ Thư
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9296 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường ĐH.143 (đường đi Kỳ Trung) - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Từ đất ông Hà Khai (Quốc lộ 1A) - Đến Đập Hiểm thôn Trường Thanh
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9297 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Đường Từ Cổng chào thôn Trường Thanh - Đến hết đất bà Tiếp thôn Trường Thanh
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9298 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Đường đi xã Kỳ Văn Từ đất Đằng Hòa (QL 1A) - Đến giáp xã Kỳ Văn
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9299 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Đường Từ QL 1A - Đến Đến kênh thủy lợi Sông Trí tại thôn Trung Giang (qua đường liên xã)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9300 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến hết đất Tý Nhung thôn Đan Trung
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |