| 8101 |
Huyện Lộc Hà |
|
Từ cống ngoài đất nhà anh Huynh Tiếp - Đến giáp thị trấn Lộc Hà
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8102 |
Huyện Lộc Hà |
|
Từ giáp Tỉnh lộ 549 (thị tứ Thạch Châu) - Đến giáp thị trấn Lộc Hà
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8103 |
Huyện Lộc Hà |
|
Từ giáp Tỉnh lộ 549 - Đến hết đường 1 chiều (Đến hết đất anh Cơ)
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8104 |
Huyện Lộc Hà |
|
Khu vực ngã tư giao với đường cầu Trù - Thị trấn Lộc Hà (bán kính 300m) (đường 547)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8105 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường nối từ Tỉnh lộ 549 (Ngân hàng Nông nghiệp) - Đến đường Tỉnh lộ 547
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8106 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ Tỉnh lộ 549 (Đất anh Vượng) - Đến đường đi Thạch Mỹ
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8107 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường giáp từ Thạch Mỹ - Đến đường Tỉnh lộ 547 (cạnh nhà truyền thống)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8108 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ Tỉnh lộ 549 (cạnh cây xăng dầu) - Đến giáp đường đi Thạch Mỹ (thôn Đức Châu)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8109 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường JKa từ giáp đường Tỉnh lộ 547 (ngã tư Thôn Tiến Châu) qua đường Tỉnh lộ 549 - Đến giáp xã Mai Phụ
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8110 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ Tỉnh lộ 549 qua trường Mầm non - Đến giáp xã Mai Phụ
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8111 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ Tỉnh lộ 549 (đất anh Hào) - Đến hết đất bà Khoa (xóm Lâm Châu)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8112 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ ngã 4 thị tứ Thạch Châu - Đến giáp xã Mai Phụ
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8113 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ Tỉnh lộ 549 (đất anh Đệ) - Đến giáp đường Thạch Châu đi Mai Phụ
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8114 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đoạn 1: Từ đường Tỉnh lộ 549 đất nhà anh Phố - Đến hết đất khu dân cư Đồng Nát
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8115 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đoạn 2: Tiếp đó - Đến khu dân cư Đồng Nát Đến thôn Khánh Yên
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8116 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường trục xóm Đức Châu (giáp đường Tỉnh lộ 547) - Đến giáp đường đi Thạch Mỹ
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8117 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường nối từ đường đi Khánh Yên qua đất ông Hoàng - Đến Tỉnh lộ 549
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8118 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường khu dân cư sau đất ông Đệ - Đến giáp đường JKa
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8119 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường phía Đông trụ sở UBND xã Thạch Châu
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8120 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ đất anh Cơ - Đến đường đi thị trấn Lộc Hà
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8121 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ Tỉnh lộ 549 qua đất anh Phố - Đến đất nhà văn hóa thôn Châu Hạ
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8122 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ Tỉnh lộ 549 đất anh Hiền Ba - Đến đường vào trường Mai Thúc Loan
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8123 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường giáp đường Tỉnh lộ 547 (điểm cua) qua thôn Tiến Châu - Đến trường tiểu học Thạch Mỹ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8124 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường giáp từ đường qua đất anh Phố đi qua nhà ông Khương - Đến đường đi Lâm Châu
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8125 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ Tỉnh Lộ 549 đi qua hồ NTS anh Nhạ - Đến kho muối anh Long
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8126 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường phía đông bờ làng thôn Quang Phú, Kim Ngọc
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8127 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đoạn từ đường đi nhà thờ họ Phan Huy - Đến đường Jika
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8128 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ đất anh Phố (phía đông bờ làng thôn Quang Phú, Kim Ngọc) - Đến hết đất nhà văn hóa thôn An Lộc
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8129 |
Huyện Lộc Hà |
|
Khu dân cư Đồng Nát
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8130 |
Huyện Lộc Hà |
|
Từ Tỉnh lộ 549 tiếp - Đến phía Đông thôn Đức Châu từ đất anh Sơn Đến đất anh Thắng tiếp Đến giáp đất trường Mai Thúc Loan
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8131 |
Huyện Lộc Hà |
|
Khu dân cư Đồng Mí, sau đất cây xăng dầu
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8132 |
Huyện Lộc Hà |
|
Từ Tỉnh lộ 549 tiếp - Đến giáp đất Trường THCS Mỹ Châu
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8133 |
Huyện Lộc Hà |
|
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8134 |
Huyện Lộc Hà |
|
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8135 |
Huyện Lộc Hà |
|
Độ rộng đường < 3 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8136 |
Huyện Lộc Hà |
|
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8137 |
Huyện Lộc Hà |
|
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8138 |
Huyện Lộc Hà |
|
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8139 |
Huyện Lộc Hà |
|
Khu dân cư vùng quy hoạch Đồng Đình
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8140 |
Huyện Lộc Hà |
|
Khu dân cư vùng quy hoạch Đồng Bông
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8141 |
Huyện Lộc Hà |
|
Từ cầu bà Thụ - Đến điểm cuối 549 giao với kè chắn sóng (Thạch Kim)
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8142 |
Huyện Lộc Hà |
|
Dãy ngoài kè chắn sóng (Phía Đông)
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8143 |
Huyện Lộc Hà |
|
Dãy trong kè chắn sóng (Phía Tây)
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8144 |
Huyện Lộc Hà |
|
Dãy ngoài kè chắn sóng (Phía Đông)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8145 |
Huyện Lộc Hà |
|
Dãy trong kè chắn sóng (Phía Tây)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8146 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường trục thôn từ đất ốt bà Vân Cam - Đến Âu thuyền Giang Hà
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8147 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ đất ốt bà Tâm Từ - Đến hội quán thôn Hoa Thành
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8148 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ đất nhà anh Lĩnh Ninh - Đến đường Khanh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8149 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ Tỉnh lộ 549 đi qua nhà thờ Kim Đôi - Đến Âu thuyền thôn Xuân Phượng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8150 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ đất nhà anh Thiết Cảnh - Đến đất nhà anh Dũng Mỹ
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8151 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ đất nhà cô Ái - Đến Cảng cá
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8152 |
Huyện Lộc Hà |
|
Các vị trí còn lại của thôn Giang Hà; Xuân Phượng; Hoa Thành
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8153 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ Tỉnh lộ 549 - Đến đường liên thôn Long Hải Liên Tân
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8154 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ Tỉnh lộ 549 - Đến hội quán thôn Liên Tân
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8155 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường liên thôn Long Hải Liên Tân đoạn từ đất nhà anh Tiến Bính - Đến kè chắn sóng
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8156 |
Huyện Lộc Hà |
|
Các vị trí còn lại của thôn Long Hải - Liên Tân
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8157 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ đất nhà chị Loan Sơn - Đến cụm Công nghiệp
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8158 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ Tỉnh lộ 549 từ đất anh Toàn Mạn - Đến Trạm y tế
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8159 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ đất nhà anh Phú Xinh đi qua đất anh Thành Nghịa tiếp đó - Đến đất ông Đạt
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8160 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ đất anh Xô Dần đi qua trường THCS tiếp đó - Đến chùa Kim Quang
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8161 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ Trường THCS ra - Đến đất ông Kiện
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8162 |
Huyện Lộc Hà |
|
Các vị trí còn lại của xã Thạch Kim
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8163 |
Huyện Lộc Hà |
|
Các lô bám: Dãy trong kè chắn sóng (phía tây)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8164 |
Huyện Lộc Hà |
|
Các lô bám đường 20m (nền đường bê tông 12m)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8165 |
Huyện Lộc Hà |
|
Các lô còn lại
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8166 |
Huyện Lộc Hà |
|
Từ giáp xã Thạch Mỹ - Đến hết xã Phù Lưu
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8167 |
Huyện Lộc Hà |
|
Khu vực ngã ba (Thụ - Bình) bán kính 200m
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8168 |
Huyện Lộc Hà |
|
Từ cầu Trù - Đến đường Hồng - Thụ
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8169 |
Huyện Lộc Hà |
|
Tiếp đó - Đến cách ngã ba Thụ - Bình 200m giáp đường Tỉnh lộ 547
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8170 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đoạn cách ngã ba Thụ - Bình (bán kính 200m)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8171 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ Tỉnh lộ 548 (ngã 3 cây xăng Cầu Trù) - Đến Trường Mầm non
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8172 |
Huyện Lộc Hà |
|
Tiếp đo từ trường Mầm non - Đến giáp xã Thạch Mỹ
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8173 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ (đường Hồng - Thụ) từ ngã 4 đường Cầu trù - Thạch Mỹ - Đến xã Hồng Lộc
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8174 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ Trường Mầm non - Đến Thôn Thái Hòa (Đê Tả Nghèn)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8175 |
Huyện Lộc Hà |
|
Từ đường Tỉnh lộ 547 - Đến đường đi Chùa Kim Dung thị trấn Lộc Hà
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8176 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường trục xã từ thôn Bắc Sơn (Bưu điện) - Đến kênh trục Hữu Ninh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8177 |
Huyện Lộc Hà |
|
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8178 |
Huyện Lộc Hà |
|
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8179 |
Huyện Lộc Hà |
|
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8180 |
Huyện Lộc Hà |
|
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8181 |
Huyện Lộc Hà |
|
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8182 |
Huyện Lộc Hà |
|
Độ rộng đường < 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8183 |
Huyện Lộc Hà |
|
Tuyến đường trục thôn Bắc Sơn (đoạn từ trường Nguyễn Văn Trỗi - đến nhà ông Nguyễn Văn Nga)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8184 |
Huyện Lộc Hà |
|
Tuyến trục thôn Thanh Lương (Từ đường 548 - đến trạm điện thôn Thanh Lương)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8185 |
Huyện Lộc Hà |
|
Từ giáp huyện Can Lộc - Đến Cầu Trù
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8186 |
Huyện Lộc Hà |
|
Khu vực ngã tư Ích Hậu (bán kính 300m)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8187 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đoạn 1: Từ Tỉnh lộ 548 - Đến hết trường Tiểu học xã Ích Hậu
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8188 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đoạn 2: Tiếp đó - Đến cầu Kênh Cạn
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8189 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường Hồng - Ích (từ TLộ 7) - Đến giáp xã Hồng Lộc
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8190 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ ngã 3 đường đi Cầu Kênh Cạn (Sân bóng xã) - Đến hết Giếng Quán
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8191 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ tỉnh lộ 548 - Đến cửa anh Xuân Xy (Thôn Thống Nhất)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8192 |
Huyện Lộc Hà |
|
Đường từ nhà Ông Lập - Đến Hội quán Thôn Lương Trung
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8193 |
Huyện Lộc Hà |
|
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8194 |
Huyện Lộc Hà |
|
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8195 |
Huyện Lộc Hà |
|
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8196 |
Huyện Lộc Hà |
|
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8197 |
Huyện Lộc Hà |
|
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8198 |
Huyện Lộc Hà |
|
Độ rộng đường < 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8199 |
Huyện Lộc Hà |
|
Vùng quy hoạch K4 thôn Thống Nhất
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8200 |
Huyện Lộc Hà |
|
Vùng quy hoạch K7 và K10 thôn Trung Lương
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |