| 5401 |
Huyện Thạch Hà |
Đường Thạch Hải - Lê Khôi - Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) |
Đoạn từ ngã tư - đến hết bãi tắm A
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5402 |
Huyện Thạch Hà |
Đường Thạch Hải - Lê Khôi - Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) |
Tiếp - đến ngã ba đường Thạch Hải - Lê Khôi và đường trục thôn
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5403 |
Huyện Thạch Hà |
Đường Thạch Hải - Lê Khôi - Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) |
Tiếp đó - đến hết khu dân cư thôn Bắc Hải
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5404 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) |
Đường từ ngã tư Tỉnh lộ 19/5 - đến ngã ba đường Thạch Hải - Lê Khôi
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5405 |
Huyện Thạch Hà |
Đường 19/5 - Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) |
Từ đất ông Lý Đình - đến tiếp giáp đất xóm Bắc Lạc xã Thạch Lạc
|
975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5406 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) |
Đường từ đất ông Tuyết Nghĩa (trừ dãy 1 Tỉnh lộ 3) - đến hết đất Bãi tắm A (về phía Thạch Lạc)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5407 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) |
Đường nối từ đường Thạch Hải - Lê Khôi đi mỏ đá (Đoạn qua thôn Nam Hải)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5408 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5409 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5410 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) |
Độ rộng đường < 3 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5411 |
Huyện Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - - Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5412 |
Huyện Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - - Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5413 |
Huyện Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - - Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) |
Độ rộng đường < 3 m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5414 |
Huyện Thạch Hà |
Quốc lộ 1A - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) |
Từ Cầu Sim - đến hết Cầu Nga
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5415 |
Huyện Thạch Hà |
Quốc lộ 1A - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) |
Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Long (giáp TT Thạch Hà)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5416 |
Huyện Thạch Hà |
Đường tránh Quốc lộ 1A- Xã Thạch Long (xã đồng bằng) |
đoạn qua xã Thạch Long
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5417 |
Huyện Thạch Hà |
Tỉnh lộ 20 - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) |
Từ hết dãy 1 đường QL 1A - đến đường Nối Mỏ Sắt Thạch Khê
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5418 |
Huyện Thạch Hà |
Tỉnh lộ 20 - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) |
Tiếp đó qua Chợ Trẽn - đến hết đất xã Thạch Long (giáp xã Thạch Sơn)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5419 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp dãy 1 Quốc lộ 1A - đến Tỉnh lộ 20
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5420 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) |
Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Long (giáp xã Thạch Sơn)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5421 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) |
Đường Cầu Sim từ giáp dãy 1 Quốc lộ 1A đi giáp dãy 1 Tỉnh lộ 20
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5422 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) |
Đường từ dãy 3 Tỉnh lộ 20 (giáp trụ sở) - đến giáp xóm Đông Hà (trừ dãy 1 đến hết dãy 3 đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5423 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) |
Đường trục xã Thạch Long đi từ Chợ Trẽn - đến Hóa Chất
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5424 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) |
Khu Tái định cư Gia Ngãi 1
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5425 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5426 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5427 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5428 |
Huyện Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5429 |
Huyện Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5430 |
Huyện Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) |
Độ rộng đường < 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5431 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) |
Khu quy hoạch Nam Cầu Nga
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5432 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) |
Khu quy hoạch vùng Hạ Lầm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5433 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Hoa Long thôn Đan Trung đi ngã Ba Giang
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5434 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) |
Khu quy hoạch vùng Nụ Nàng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5435 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Đỉnh Bàn (Xã Thạch Bàn (cũ)) |
Đường Trung tâm xã Thạch Bàn đoạn qua UBND xã bán kính 300m mỗi bên
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5436 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Đỉnh Bàn (Xã Thạch Bàn (cũ)) |
Đoạn từ cống số 1 đến ngã ba ông Đồng - đến cầu Trung Miệu 2 thôn Tân Phong
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5437 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Đỉnh Bàn (Xã Thạch Bàn (cũ)) |
Đoạn từ Trạm y tế xã - đến hết đất ông Hoàng Thuận thôn Vĩnh Sơn
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5438 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Đỉnh Bàn (Xã Thạch Bàn (cũ)) |
Đường từ giáp xã Thạch Đỉnh đi - đến Cống số 1
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5439 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Đỉnh Bàn (Xã Thạch Bàn (cũ)) |
Từ Cống số 1 - đến chợ Thạch Đỉnh
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5440 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Đỉnh Bàn (Xã Thạch Bàn (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5441 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Đỉnh Bàn (Xã Thạch Bàn (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5442 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Đỉnh Bàn (Xã Thạch Bàn (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5443 |
Huyện Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại Xã Đỉnh Bàn (Xã Thạch Bàn (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5444 |
Huyện Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại Xã Đỉnh Bàn (Xã Thạch Bàn (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5445 |
Huyện Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại Xã Đỉnh Bàn (Xã Thạch Bàn (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5446 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Đỉnh Bàn ( Xã Thạch Đỉnh (cũ)) |
Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê: Đoạn từ tiếp giáp xã Hộ Độ tại cầu Cửa Sót - đến tỉnh lộ 3 (Tỉnh lộ 26 cũ)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5447 |
Huyện Thạch Hà |
Đường kênh N9 - Xã Đỉnh Bàn ( Xã Thạch Đỉnh (cũ)) |
Tiếp giáp xã Thạch Khê - đến đường vào bãi đá xã Thạch Đỉnh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5448 |
Huyện Thạch Hà |
Đường kênh N9 - Xã Đỉnh Bàn ( Xã Thạch Đỉnh (cũ)) |
Tiếp đó - đến cầu Đập Họ (qua UBND xã Thạch Đỉnh)
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5449 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Đỉnh Bàn ( Xã Thạch Đỉnh (cũ)) |
Đường từ cầu Đập Họ đi bến đò Đỉnh Môn (trừ dãy 1 đường tránh Quốc lộ 1A Mỏ sắt Thạch Khê)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5450 |
Huyện Thạch Hà |
Đường WB - Xã Đỉnh Bàn ( Xã Thạch Đỉnh (cũ)) |
Từ ngã ba đường trục xã đi ra khu thử nghiệm công nghệ mỏ sắt
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5451 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Đỉnh Bàn ( Xã Thạch Đỉnh (cũ)) |
Đường từ ngã ba trục xã - đến giáp đất xã Thạch Bàn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5452 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Đỉnh Bàn ( Xã Thạch Đỉnh (cũ)) |
Đường từ Trường Tiểu học đi - đến đầu xóm 8
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5453 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Đỉnh Bàn ( Xã Thạch Đỉnh (cũ)) |
Từ đền Voi Quỳ - đến nhà chị Ty Tú tổ 4 thôn Văn Sơn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5454 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Đỉnh Bàn ( Xã Thạch Đỉnh (cũ)) |
Các đường ven khu Tái Định cư Thạch Đỉnh II, khu QH xóm 10 Thạch Đỉnh cũ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5455 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Đỉnh Bàn ( Xã Thạch Đỉnh (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5456 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Đỉnh Bàn ( Xã Thạch Đỉnh (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5457 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Đỉnh Bàn ( Xã Thạch Đỉnh (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5458 |
Huyện Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Đỉnh Bàn ( Xã Thạch Đỉnh (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5459 |
Huyện Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Đỉnh Bàn ( Xã Thạch Đỉnh (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5460 |
Huyện Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Đỉnh Bàn ( Xã Thạch Đỉnh (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5461 |
Huyện Thạch Hà |
Đường ĐT 550 (tỉnh lộ 3 củ) - Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Từ đất nhà bà Hà - đến nhà ông Đồng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5462 |
Huyện Thạch Hà |
Đường Thượng Ngọc - Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Xã Thạch Tiến - đến qua ngã tư đường đi thôn Ngọc Sơn
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5463 |
Huyện Thạch Hà |
Đường Thượng Ngọc - Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Tiếp đó - đến qua ngã tư Trường THCS Thạch Ngọc 300m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5464 |
Huyện Thạch Hà |
Đường Thượng Ngọc - Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Tiếp đó - đến giáp đất xã Ngọc Sơn
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5465 |
Huyện Thạch Hà |
Đường liên xã Việt Xuyên đi Thạch Ngọc -Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Cầu Trùa - đến ngã tư vào Hội quán xóm Mộc Hải
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5466 |
Huyện Thạch Hà |
Đường liên xã Việt Xuyên đi Thạch Ngọc -Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Tiếp đó - đến cây xăng
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5467 |
Huyện Thạch Hà |
Đường liên xã Việt Xuyên đi Thạch Ngọc -Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Tiếp đó - đến giáp dãy 1 Tỉnh lộ 3
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5468 |
Huyện Thạch Hà |
Đường từ xóm Mỹ Châu đến xóm Ngọc Sơn -Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Từ Kênh N119 - đến hết đất hội quán xóm Ngọc Sơn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5469 |
Huyện Thạch Hà |
Đường từ xóm Mỹ Châu đến xóm Ngọc Sơn -Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Tiếp đó - đến hết đất xóm Ngọc Sơn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5470 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Đường xóm Bắc Lâm đi xóm Minh Tiến
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5471 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Đường qua trường Trung cấp Nghề Hà Tĩnh (đoạn từ giáp đất Xã Thạch Tiến - đến hết đất xã Thạch Ngọc - chân đập 19/5)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5472 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5473 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại -Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5474 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại -Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5475 |
Huyện Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại -Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5476 |
Huyện Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại -Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5477 |
Huyện Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại -Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5478 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Đường từ giếng Da - đến nhà VH thôn Đại Long
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5479 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Đường từ đất ông Chính - đến nghĩa trang Truồng Rọ
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5480 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Đường từ nghĩa trang Truồng Rọ - đến K19 giáp đất xã Ngọc Sơn
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5481 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Đường từ sân bóng xã - đến hết nhà VH thôn Mộc Hải
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5482 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) |
Đường từ nhà VH thôn Quý Hải - đến đất ông Ninh
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5483 |
Huyện Thạch Hà |
Tỉnh lộ 17 - Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) |
Từ giáp đất Thạch Lâm - đến đường vào UBND xã Thạch Hương
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5484 |
Huyện Thạch Hà |
Tỉnh lộ 17 - Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) |
Tiếp đó - đến kênh N1-5 (đến hết khu đất quy hoạch đấu giá đoạn thôn Tùng Sơn)
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5485 |
Huyện Thạch Hà |
Tỉnh lộ 17 - Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) |
Tiếp đó - đến trạm bù
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5486 |
Huyện Thạch Hà |
Tỉnh lộ 17 - Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) |
Tiếp - đến Xã Nam Hương
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5487 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) |
Đường vào nhà thờ Kẻ Đông từ giáp dãy 1 Tỉnh lộ 17 - đến cầu Khê Mèn
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5488 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) |
Tiếp đó - đến hết khu dân cư thôn Trung Long
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5489 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) |
Đường từ giáp dãy 1 Tỉnh lộ 17 đi hồ Bộc Nguyên
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5490 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) |
Đường từ giáp dãy 1 Tỉnh lộ 17 đi cầu Minh (Lộc Điền)
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5491 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) |
Đường từ Trường THCS - đến kênh N1
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5492 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) |
Đường từ cầu Tân Lộc - đến ngã tư đường WB Hưng Hòa
|
725.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5493 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) |
Đường từ giáp dãy 2 Tỉnh lộ 17 qua UBND xã - đến kênh đến hết đất ông Điểm (Tân Lộc)
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5494 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) |
Đường từ giáp dãy 1 Tỉnh lộ 17 vào cổng chào thôn Hồ Nậy
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5495 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) |
Đường từ giáp dãy 1 Tỉnh lộ 17 - đến ngã tư (đất anh Hệ) thôn Tân Lộc
|
725.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5496 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) |
Đường từ giáp dãy 1 Tỉnh lộ 17 - đến cầu bà Huê
|
725.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5497 |
Huyện Thạch Hà |
Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) |
Đường từ tỉnh lộ 17 đi qua Hội quán thôn Tùng Lâm - đến hết đất anh Hiếu
|
725.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5498 |
Huyện Thạch Hà |
Quốc lộ 8C- Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) |
Đoạn qua Xã Thạch Điền
|
725.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5499 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
435.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5500 |
Huyện Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |