| 17501 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Tùng Châu |
Từ Cầu sắt dọc 2 bên đường - Đến hết đất bà Hiền Thanh (thôn Diên Phúc thôn 3 cũ)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17502 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Tùng Châu |
Từ đường nối QL 15A đi Tùng Châu - Đến ngõ ông Trần Đình Quý (thôn Diên Phúc)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17503 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Tùng Châu |
Từ ngõ anh Đặng Tiến - Đến ngõ anh Trương Phi (thôn Diên Phúc)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17504 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Tùng Châu |
Từ ngã tư Tô An - Đến ngõ Phan Long (thôn Đại Châu)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17505 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Tùng Châu |
Từ ngõ anh Phan Long - Đến ngõ anh Tô An (thôn Đại Châu )
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17506 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Tùng Châu |
Từ ngõ anh Lê Hùng - Đến ngõ anh Nguyễn Xuân Châu (thôn Đại Châu)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17507 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Tùng Châu |
Từ ngõ bà Lương - Đến ngõ ông Đồng Lô (thôn Châu Thịnh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17508 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Tùng Châu |
Từ ngã tư ngõ ông Vịnh - Đến ngõ bà Nịu (thôn Châu Thịnh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17509 |
Huyện Đức Thọ |
Các vị trí còn lại của xã Đức Châu cũ - Xã Tùng Châu |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17510 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Tùng Châu |
Từ ngọ Cao Văn Hưng - Đến Ngã tư nghĩa trang thôn Đại Châu
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17511 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Tùng Châu |
Từ ngõ Nguyễn Song Hào lên Cầu Máng thôn Châu Thịnh
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17512 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Liên Minh Tùng Châu - Xã Tùng Châu |
Đoạn từ điểm tiếp giáp địa giới xã Liên Minh - Đến hết địa giới Xã Đức Tùng (cũ)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17513 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Liên Minh Tùng Châu - Xã Tùng Châu |
Ngã tư đường Tùng Châu - Đến cầu Trần Duy
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17514 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Liên Minh Tùng Châu - Xã Tùng Châu |
Ngõ Phạm Trinh - Đến đường vượt lũ (Vùng Tẩu)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17515 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Liên Minh Tùng Châu - Xã Tùng Châu |
Ngõ ông Chút - Đến hết đất ông Trần Bát
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17516 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Liên Minh Tùng Châu - Xã Tùng Châu |
Ngã tư đường Tùng Châu - Đến kè Văn Tùng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17517 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Liên Minh Tùng Châu - Xã Tùng Châu |
9 lô đất khu tái định cư dự án sống chung với lũ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17518 |
Huyện Đức Thọ |
Các vị trí còn lại của Xã Đức Tùng (cũ) |
Các vị trí còn lại của xã
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17519 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn Văn Khang - Xã Tùng Châu |
Đường trục thôn Văn Khang
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17520 |
Huyện Đức Thọ |
ĐT 552 (Tùng Ảnh Đức Lạng) - Xã Hoà Lạc |
Từ điểm tiếp giáp ĐT 554 - Đến hết khu dân cư thôn Yên Thắng (đường sang Rú Bùa) xã Đức Lạc cũ
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17521 |
Huyện Đức Thọ |
ĐT 552 (Tùng Ảnh Đức Lạng) - Xã Hoà Lạc |
Tiếp đó - Đến hết địa giới hành chính xã Đức Lạc cũ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17522 |
Huyện Đức Thọ |
Đường ĐT 554 (đoạn Tùng Ảnh đi Đức An) - Xã Hoà Lạc |
Đoạn qua xã Đức Lạc cũ
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17523 |
Huyện Đức Thọ |
Đường huyện lộ ĐH 56 - Xã Hoà Lạc |
Đường huyện lộ ĐH 56
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17524 |
Huyện Đức Thọ |
Đường TX 31 - Xã Hoà Lạc |
Từ Đt 552 Rú Dầu - Đến TX 23
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17525 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Yên Cường - Xã Hoà Lạc |
TT 19 từ DDT 552 - Đến TX 06
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17526 |
Huyện Đức Thọ |
Các tuyến đường còn lại trong Thôn Yên Cường - Xã Hoà Lạc |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17527 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Yên Thắng - Xã Hoà Lạc |
Trục thôn ngõ Toàn Mười - Đến ngõ ông Cầm
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17528 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Hoà Lạc |
Trục thôn Tỉnh lộ - Đến hết đất nhà văn hóa thôn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17529 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Hoà Lạc |
Trục thôn đường sắt - Đến ngõ ông Đoàn Bá
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17530 |
Huyện Đức Thọ |
Các tuyến đường còn lại trong thôn 1 - Xã Hoà Lạc |
Các tuyến đường còn lại trong thôn 1
|
255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17531 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Thượng Tiến - Xã Hoà Lạc |
TT 16 từ ĐT 552 - Đến TX 31
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17532 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Thượng Tiến - Xã Hoà Lạc |
Trục thôn ngõ ông Thiều - Đến ngõ Bằng
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17533 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Thượng Tiến - Xã Hoà Lạc |
Trục thôn: từ kho mới - Đến ngõ bà Canh thôn Đồng Lạc
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17534 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Thượng Tiến - Xã Hoà Lạc |
Các tuyến đường còn lại trong thôn Thượng Tiến
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17535 |
Huyện Đức Thọ |
Các tuyến đường còn lại trong thôn Đồng Lạc - Xã Hoà Lạc |
Các tuyến đường còn lại trong thôn Đồng Lạc
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17536 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Hoà Lạc |
Trục thôn từ ngõ ông Diệu (xóm 5 cũ) - Đến ngõ bà Tam
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17537 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Hoà Lạc |
Trục thôn Ngã tư trường Hòa Lạc - Đến chợ Nướt
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17538 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Hoà Lạc |
Trục thôn: từ ngõ bà Oánh - Đến ngõ ông Tự
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17539 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Hoà Lạc |
Các tuyến đường còn lại trong thôn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17540 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Hòa Thái - Xã Hoà Lạc |
Trục thôn từ cầu Rào Cạn - Đến Rú Non
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17541 |
Huyện Đức Thọ |
Các tuyến đường còn lại trong thôn Hòa Thái - Xã Hoà Lạc |
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17542 |
Huyện Đức Thọ |
Đường liên xã đi Đức Hòa - Xã Hoà Lạc |
Từ ngã tư trường Hòa Lạc - Đến ngõ ông Dụng thôn Thị Hòa
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17543 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Hoà Lạc |
Đường trục xã từ Chợ Nướt - Đến hết đất bà Sanh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17544 |
Huyện Đức Thọ |
Các vị trí còn lại của xã Đức Lạc cũ - Xã Hoà Lạc |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17545 |
Huyện Đức Thọ |
Đường TX 06 - Xã Hoà Lạc |
Từ ĐT 554 - Đến TX 31 ( Trường mầm non)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17546 |
Huyện Đức Thọ |
Quốc Lộ 8A - Xã Hoà Lạc |
Đoạn tiếp giáp với địa giới xã Tùng Ảnh - Đến đường vào hội quán thôn Đông Hòa cũ
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17547 |
Huyện Đức Thọ |
Quốc Lộ 8A - Xã Hoà Lạc |
Tiếp đó - Đến cầu Linh Cảm
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17548 |
Huyện Đức Thọ |
ĐT 554 đoạn qua xã Đức Hòa cũ - Xã Hoà Lạc |
ĐT 554 đoạn qua xã Đức Hòa
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17549 |
Huyện Đức Thọ |
Đường vào trung tâm xã Tân Hương - Xã Hoà Lạc |
Đoạn từ cầu Kênh Tàng - Đến hết địa giới hành chính xã Đức Hòa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17550 |
Huyện Đức Thọ |
Đường vào trung tâm xã - Xã Hoà Lạc |
Hội quán thôn Thượng Lĩnh ngõ bà Yên thôn Tân Sơn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17551 |
Huyện Đức Thọ |
Đường vào trung tâm xã - Xã Hoà Lạc |
Ngõ bà Yên thôn Tân Sơn ngã ba đất ông Cần thôn Tân Sơn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17552 |
Huyện Đức Thọ |
Đường vào trung tâm xã - Xã Hoà Lạc |
Từ ĐT 554 - Đến Đập tràn Bến Lội
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17553 |
Huyện Đức Thọ |
Đường vào trung tâm xã - Xã Hoà Lạc |
Đập Tràn Bến Lội ngã ba Quán Tiến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17554 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Trại Trắn - Xã Hoà Lạc |
Dốc bà Nhu - Đến ngõ anh Huynh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17555 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Trại Trắn - Xã Hoà Lạc |
Đường từ ngõ anh Trần Thành ngõ ông Trinh
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17556 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Trại Trắn - Xã Hoà Lạc |
Đường từ Đập tràn Bến Lội ngõ ông Trình (2Đại)
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17557 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Trại Trắn - Xã Hoà Lạc |
Đường từ ngõ anh Đoàn Thành dốc Chùa Am
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17558 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Đông Đoài (thôn Ba Hương. thôn Đoài cũ) - Xã Hoà Lạc |
Đường từ ngõ ông Trần Thành ngõ ông Tùng Vạn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17559 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Đông Đoài (thôn Ba Hương. thôn Đoài cũ) - Xã Hoà Lạc |
Đường từ ngõ ông Đường ngõ ông Phạm Sơn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17560 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Đông Đoài (thôn Ba Hương. thôn Đoài cũ) - Xã Hoà Lạc |
Đường từ ngõ ông Ngụ ngõ ông Diệu
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17561 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Đông Đoài (thôn Ba Hương. thôn Đoài cũ) - Xã Hoà Lạc |
Đường từ ngõ bà Thanh ngõ bà Đệ
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17562 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Đông Đoài (thôn Ba Hương. thôn Đoài cũ) - Xã Hoà Lạc |
Đường hội quán ngõ ông Cương
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17563 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Thượng Lĩnh - Xã Hoà Lạc |
Ngõ Bà Hạnh - Đến eo Điệp ngõ ông Trọng
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17564 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Thượng Lĩnh - Xã Hoà Lạc |
Từ Ngõ Ông Điệp - Đến đường vào nghĩa trang Tràng Nhật
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17565 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Thượng Lĩnh - Xã Hoà Lạc |
Tiếp đó - Đến DT 554 ( thôn Tân Sơn)
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17566 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Làng Hạ (thôn 1 Trung Hòa cũ) - Xã Hoà Lạc |
Trạm biến thế HTX Trung Hòa - Đến trạm bơm 4 Đông Đoài
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17567 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Phúc xá (thôn 1 Phúc Xá cũ) - Xã Hoà Lạc |
Trạm biến thế HTX Trung Hòa - Đến ngõ anh Lâm Ngô
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17568 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Phúc xá (thôn 1 Phúc Xá cũ) - Xã Hoà Lạc |
Đường ngõ Lâm Kè đầu làng
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17569 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Phúc xá (thôn 1 Phúc Xá cũ) - Xã Hoà Lạc |
Từ cầu Bầu Rò - Đến ngõ Phạm Chương
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17570 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Đông Xá (thôn Sơn Hà cũ) - Xã Hoà Lạc |
Đường Quốc lộ 8A trại chót
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17571 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Đông Xá (thôn Sơn Hà cũ) - Xã Hoà Lạc |
Dọc đường kè khu vực Thị Tứ
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17572 |
Huyện Đức Thọ |
Các vị trí còn lại của Xã Đức Hòa (cũ) - Xã Hoà Lạc |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17573 |
Huyện Đức Thọ |
Dãy 2 vùng quy hoạch Cửa Ải - Xã Hoà Lạc |
Dãy 2 vùng quy hoạch Cửa Ải
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17574 |
Huyện Đức Thọ |
Dãy 2 vùng quy hoạch Thượng Lĩnh - Xã Hoà Lạc |
Dãy 2 vùng quy hoạch Thượng Lĩnh
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17575 |
Huyện Đức Thọ |
Dãy phía sau vùng QH đồng Mý - Xã Hoà Lạc |
Dãy phía sau vùng QH đồng Mý
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17576 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Quốc lộ 15A qua xã An Dũng |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17577 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục xã 05 - Xã An Dũng |
Đường trục xã 05 từ Đền cả thôn Đại An - Đến Tỉnh lộ 554
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17578 |
Huyện Đức Thọ |
Đường nội vùng Bắc Khe Lang đoạn qua xã Đức Dũng |
Đường nội vùng Bắc Khe Lang đoạn qua xã Đức Dũng
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17579 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục xã - Xã An Dũng |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17580 |
Huyện Đức Thọ |
Xã An Dũng |
Đoạn giáp Quốc lộ 15A chợ Giấy - Đến cầu Cựa Nương
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17581 |
Huyện Đức Thọ |
Xã An Dũng |
Tiếp đó - Đến giáp đường Tỉnh lộ 28
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17582 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục chính thôn xóm - Xã An Dũng |
Từ thôn Đông Dũng (thôn 5 cũ) đi thôn Trung Nam (thôn 7 cũ)
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17583 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục chính thôn xóm - Xã An Dũng |
Giáp đường trục xã thôn Trung Nam đi Đức An
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17584 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục chính thôn xóm - Xã An Dũng |
Từ giáp đất chị Hương Xảo - Đến hết đất ông Phạm Quý Tài
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17585 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục chính thôn xóm - Xã An Dũng |
Từ giáp đất anh Phan Cừ - Đến hết đất bà Huệ Điệp
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17586 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục chính thôn xóm - Xã An Dũng |
Từ giáp đất anh Lam Minh - Đến đường vào chợ
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17587 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục chính thôn xóm - Xã An Dũng |
Từ giáp đất ông Thoại - Đến hết đất nhà văn hóa thôn Đại Tiến (thôn 9 cũ)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17588 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục chính thôn xóm - Xã An Dũng |
Đường vào khu chăn nuôi tập trung
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17589 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục chính thôn xóm - Xã An Dũng |
Tuyến từ đất anh Phong Cán ra Cống Đá
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17590 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục chính thôn xóm - Xã An Dũng |
Tuyến từ đất chị Phan Thị Thảo - Đến hết đất Phạm Thanh Hiền
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17591 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục chính thôn xóm - Xã An Dũng |
Dãy 2, 3 vùng quy hoạch Nhà Bái mới
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17592 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục chính thôn xóm - Xã An Dũng |
Các tuyến đường còn lại của xã
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17593 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục chính thôn xóm - Xã An Dũng |
Từ giáp đất Quế Linh đi vào đất anh Báu - Đến cầu Sắt (thôn Đại Tiến)
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17594 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục chính thôn xóm - Xã An Dũng |
Từ chợ giếng - Đến hết đất ông Hợi thôn Đại Tiến
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17595 |
Huyện Đức Thọ |
Đường nhánh thôn xóm - Xã An Dũng |
Từ giáp đất anh Nguyễn Lượng - Đến đất Nguyễn Ngụ (Ngoại Xuân)
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17596 |
Huyện Đức Thọ |
Đường nhánh thôn xóm - Xã An Dũng |
Từ giáp đất anh Vinh Thêm - Đến đất anh Phạm Thiều ra hết đất anh Thực thôn Nội Trung
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17597 |
Huyện Đức Thọ |
Đường nhánh thôn xóm - Xã An Dũng |
Từ giáp đất bà Nhượng - Đến đất Nguyễn Vinh lên Đến hết đất anh Ước thôn Nội Trung
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17598 |
Huyện Đức Thọ |
Đường nhánh thôn xóm - Xã An Dũng |
Từ giáp đất anh Tình - Đến hết đất NVH thôn Nội Trung (cũ)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17599 |
Huyện Đức Thọ |
Đường nhánh thôn xóm - Xã An Dũng |
Từ đường trục xã (anh Hải) - Đến đất ông Phú ra NVH thôn Đông Dũng Đến hết đất chị Sen
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17600 |
Huyện Đức Thọ |
Đường nhánh thôn xóm - Xã An Dũng |
Từ đất Minh Thùy ra đường trục xã - Đến hết đất Phan Thiên (thôn Đông Dũng)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |