| 10201 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 4 Trung Hà
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10202 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 4 thôn Tân Hà
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10203 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất Trường tiểu học Nam Hà
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10204 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 3 hội quán thôn Bắc Hà
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10205 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất xã Kỳ Thượng
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10206 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Từ ngã 4 Kỳ Lâm - Đến ngầm Ma Rến
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10207 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 3 đất anh Thương Lý (Đông Hà)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10208 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất anh Nam Luật (Xuân Hà)
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10209 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất xã Kỳ Lạc
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10210 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 (Tỉnh lộ 22B) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Từ đất anh Long Hiền Đường QL12C (Đường Vũng Áng - Lào) - Đến ngã 3 đất chị Anh Thám
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10211 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 3 đất ông Nhạ (Tỉnh lộ 554: tên cũ: Tỉnh lộ 22) - Đến ngã 3 đất anh Cường Lớn thôn Đông Hà
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10212 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 đất ông Tuyền Thoa, đường QL12C (đường Vũng Áng - Lào) - Đến giáp đất anh Quý Diên thôn Hải Hà
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10213 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 quán ông Thảo, đường QL12C (đường Vũng Áng - Lào) - Đến ngã 3 đất chị Lan Mạnh
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10214 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 đất anh Thìn Thu Tỉnh lộ ĐT 554 (Tỉnh lộ 22 cũ) - Đến đất anh Hoàn thôn Hải Hà
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10215 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 đất anh Đặng Tỉnh lộ 554 (đường 22) - Đến ngã 3 đất anh Thắng thôn Hải Hà
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10216 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất ông Bình Hương (Hải Hà)
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10217 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 đất anh Bình Tỉnh lộ 554 (Tỉnh lộ 22) - Đến ngã 3 đất anh Lập thôn Trung Hà
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10218 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 đất anh Thanh Tỉnh lộ 554 (Tỉnh lộ 22) - Đến ngã 3 đất anh Dũng Phương thôn Trung Hà
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10219 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 4 đất anh Duẫn Thanh Tỉnh lộ 554 (Tỉnh lộ 22) - Đến hết đất anh Trung thôn Tân Hà
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10220 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 3 đất chị Tư - Đến ngã 3 hội quán Kim Hà
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10221 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 3 đất anh Cường Tỉnh lộ 554 (đường 22 cũ)
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10222 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường > 8 m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10223 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m đến ≤ 8m
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10224 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10225 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10226 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10227 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10228 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10229 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH.141 (Quốc lộ 1A) - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Từ đi Kỳ Trung: Từ dốc Am - Đến cầu Bông Ngọt
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10230 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH.141 (Quốc lộ 1A) - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất Bắc Lý
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10231 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH.141 (Quốc lộ 1A) - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất Lâm Tuyết
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10232 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH.141 (Quốc lộ 1A) - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất Hội trường thôn Đất Đỏ
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10233 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Đường Từ giáp đất chị Lài - Đến ngã 3 đất chị Hằng Liêm
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10234 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất Phương Linh
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10235 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Đường Từ Hằng Liêm - Đến ngã tư nhà ông Thăng thôn Nam Sơn
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10236 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Đường Tây Văn đi qua xã Kỳ Trung Từ đất ông Giáp thôn Tây Sơn
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10237 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 552 - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10238 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Đường Trung Giang đoạn qua xã Kỳ Trung: Từ tiếp giáp đất Kỳ Giang - Đến nhà anh Nhật Vinh thôn Đất Đỏ
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10239 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Đường trục thôn Từ Đất Đỏ đi Bắc Sơn: Từ ngã 3 thôn Đất Đỏ - Đến ngã 3 thôn Bắc Sơn
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10240 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Đường Từ trạm y tế - Đến nhà ông Quý
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10241 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường > 8 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10242 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10243 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10244 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10245 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10246 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10247 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Trung (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10248 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Đường Từ UBND xã - Đến ngã 4 đất ông Ngọc Thủy thôn Quang Trung
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10249 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Đường Từ đất anh Hanh Hoài - Đến Cổng chào thôn Xuân Phú
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10250 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Đường Từ đất anh Diễn Kính - Đến hết đất anh Nông Toàn (thôn Trần Phú)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10251 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 3 anh Thắng Lịch (thôn Xuân Tiến) - Đến ngã 3 đất ông Nhuận Bưởi (thôn Nguyễn Huệ)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10252 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Đường Từ đất anh Khúc Ngân thôn Xuân Thắng - Đến ngã 3 Vũng Sồ (thôn Lê Lợi)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10253 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 3 đất anh Thệ - Đến đường tuần tra ven biển (thôn Cao Thắng)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10254 |
Huyện Kỳ Anh |
Độ rộng đường > 8 m |
Độ rộng đường > 8 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10255 |
Huyện Kỳ Anh |
Độ rộng đường > 8 m |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10256 |
Huyện Kỳ Anh |
Độ rộng đường > 8 m |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10257 |
Huyện Kỳ Anh |
Độ rộng đường > 8 m |
Độ rộng đường < 3 m
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10258 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10259 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10260 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Xuân (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10261 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thư |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
48.200
|
45.900
|
43.700
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10262 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Châu |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
48.200
|
45.900
|
43.700
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10263 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hải |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10264 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Phú |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10265 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thọ |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10266 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Phong |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10267 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Bắc |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10268 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Tiến |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10269 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Giang |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10270 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Đồng |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10271 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Khang |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10272 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Tân |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
48.200
|
45.900
|
43.700
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10273 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Văn |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10274 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Lạc |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
43.700
|
41.600
|
39.700
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10275 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thượng |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
43.700
|
41.600
|
39.700
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10276 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Sơn |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
43.700
|
41.600
|
39.700
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10277 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Tây |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
43.700
|
41.600
|
39.700
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10278 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
43.700
|
41.600
|
39.700
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10279 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
43.700
|
41.600
|
39.700
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10280 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Xuân |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
43.700
|
41.600
|
39.700
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10281 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thư |
|
53.000
|
50.500
|
48.100
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10282 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Châu |
|
53.000
|
50.500
|
48.100
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10283 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hải |
|
50.500
|
48.100
|
45.800
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10284 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Phú |
|
50.500
|
48.100
|
45.800
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10285 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thọ |
|
50.500
|
48.100
|
45.800
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10286 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Phong |
|
50.500
|
48.100
|
45.800
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10287 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Bắc |
|
50.500
|
48.100
|
45.800
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10288 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Tiến |
|
50.500
|
48.100
|
45.800
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10289 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Giang |
|
50.500
|
48.100
|
45.800
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10290 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Đồng |
|
50.500
|
48.100
|
45.800
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10291 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Khang |
|
50.500
|
48.100
|
45.800
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10292 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Tân |
|
53.000
|
50.500
|
48.100
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10293 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Văn |
|
50.500
|
48.100
|
45.800
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10294 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Lạc |
|
48.100
|
45.800
|
43.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10295 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thượng |
|
48.100
|
45.800
|
43.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10296 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Sơn |
|
48.100
|
45.800
|
43.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10297 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Tây |
|
48.100
|
45.800
|
43.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10298 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp |
|
48.100
|
45.800
|
43.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10299 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Trung |
|
48.100
|
45.800
|
43.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10300 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Xuân |
|
48.100
|
45.800
|
43.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |