| 1701 |
Huyện Đức Thọ |
Đường nhánh thôn xóm - Xã An Dũng |
Từ ngõ anh Mạnh - Đến ngõ ông Trị và từ đất anh Tuấn đi Đến hết đất ông Cảnh thôn Trung Nam
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1702 |
Huyện Đức Thọ |
Đường nhánh thôn xóm - Xã An Dũng |
Từ ngõ anh Trung - Đến đất bà Tứ Thái và từ đất ông Cầm Đến hết đất anh Triều thôn Trung Nam
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1703 |
Huyện Đức Thọ |
Đường nhánh thôn xóm - Xã An Dũng |
Từ ngõ anh Lân - Đến đất anh Tích thôn Trung Nam vòng lên hết đất bà Lai thôn Trung Nam
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1704 |
Huyện Đức Thọ |
Tỉnh Lộ 554 - Xã An Dũng |
Đoạn từ điểm tiếp giáp địa giới xã Đức Lập - Đến ngã ba đường Quốc lộ 281 (Hội quán thôn Long Sơn)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1705 |
Huyện Đức Thọ |
Tỉnh Lộ 554 - Xã An Dũng |
Từ ngã ba đường Quốc lộ 281 (đất ông Đạt) tính từ tâm ngã ba - Đến Khe Lang
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1706 |
Huyện Đức Thọ |
Quốc lộ 281 - Xã An Dũng |
Đoạn từ điểm tiếp giáp địa giới xã Đức Lâm - Đến anh Lê Ánh Điện thôn Long Hòa
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1707 |
Huyện Đức Thọ |
Quốc lộ 281 - Xã An Dũng |
Tiếp đó - Đến hết địa giới xã Đức An cũ
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1708 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Hạ Tiến - Xã An Dũng |
Các lô đất mới tại vùng Phúc Nga Thôn Hạ Tiến
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1709 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Hạ Tiến - Xã An Dũng |
Từ Cúc Phương vòng quanh - Đến trục xã 02 sau trường tiểu học
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1710 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Hạ Tiến - Xã An Dũng |
Từ ngõ Võ Thắng - Đến ngõ Tống Lượng
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1711 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Quang Tiền (thôn Trung Tiến. thôn Thượng Tiến cũ) - Xã An Dũng |
Từ ngõ Nguyễn Thanh Sơn vòng quanh - Đến ngõ Trần Thị Hường
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1712 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Quang Tiền (thôn Trung Tiến. thôn Thượng Tiến cũ) - Xã An Dũng |
Đường nội vùng ngõ Hoàng Hướng - Đến Đến đồng Trại Mít
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1713 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Quang Tiền (thôn Trung Tiến. thôn Thượng Tiến cũ) - Xã An Dũng |
Từ ngõ Phan Ngại - Đến ngõ Phan Văn Thành
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1714 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Quang Tiền (thôn Trung Tiến. thôn Thượng Tiến cũ) - Xã An Dũng |
Từ ngõ Đào Đức Hồng vòng quanh - Đến hết đất Nguyễn Tin Thông
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1715 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Quang Tiền (thôn Trung Tiến. thôn Thượng Tiến cũ) - Xã An Dũng |
Từ Nguyễn Ngụ - Đến ngã tư Ba gốc
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1716 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Tân Tiến - Xã An Dũng |
Từ Đồng Trại Mít - Đến hết địa giới hành chính xã Đức An, Lý tăng giá: Mỡ rộng đường bê tông,
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1717 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Tân Tiến - Xã An Dũng |
Từ ngã ba ba gốc - Đến hồ Trốc Xối, Lý tăng giá Mỡ rộng đường bê tông,
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1718 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Đại An (thôn Hòa Bình. thôn Đức Thịnh cũ) - Xã An Dũng |
Từ ngõ Phan Hùng - Đến Trục xã 01
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1719 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Đại An (thôn Hòa Bình. thôn Đức Thịnh cũ) - Xã An Dũng |
Từ ngõ Võ Hân - Đến ngõ Võ Huế
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1720 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Đại An (thôn Hòa Bình. thôn Đức Thịnh cũ) - Xã An Dũng |
Từ ngõ Võ Thị Tuấn - Đến ngõ Phạm Định
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1721 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Đại An (thôn Hòa Bình. thôn Đức Thịnh cũ) - Xã An Dũng |
Từ ngõ Võ Dũng - Đến ngõ bà Thảo Minh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1722 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Đại An (thôn Hòa Bình. thôn Đức Thịnh cũ) - Xã An Dũng |
Từ ngõ Võ Vinh - Đến Mương cứng Hợp tác xã Đại An
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1723 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Đại An (thôn Hòa Bình. thôn Đức Thịnh cũ) - Xã An Dũng |
Từ ngõ Võ Giáp mương T41 vòng quanh - Đến ngõ Phan Năng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1724 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Đại An (thôn Hòa Bình. thôn Đức Thịnh cũ) - Xã An Dũng |
Từ ngõ Võ Khoan - Đến ngõ Phan Cảnh
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1725 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Đại An (thôn Hòa Bình. thôn Đức Thịnh cũ) - Xã An Dũng |
Từ ngõ Phan Hòa - Đến hết đất Phan Thuật
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1726 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Đại An (thôn Hòa Bình. thôn Đức Thịnh cũ) - Xã An Dũng |
Từ đường nội vùng bắc khe lang - Đến đất Võ Định
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1727 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Long Thành - Xã An Dũng |
Từ ngõ Quy Vinh - Đến ngõ Nguyễn Văn Lâm
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1728 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Long Thành - Xã An Dũng |
Từ Đường Lâm An Hương - Đến ngõ Nguyễn Ngọc Mỹ
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1729 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Hữu Chế (thôn Long Thủy. Long Mã cũ) - Xã An Dũng |
Từ ngõ Trần Tùng - Đến ngõ Nguyễn Thanh Phương
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1730 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Hữu Chế (thôn Long Thủy. Long Mã cũ) - Xã An Dũng |
Từ huyện lộ 19 - Đến Giếng Diệu
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1731 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Hữu Chế (thôn Long Thủy. Long Mã cũ) - Xã An Dũng |
Từ ngõ Đào Ất - Đến Trần Chu giáp đường Quốc Lộ 281
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1732 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Hữu Chế (thôn Long Thủy. Long Mã cũ) - Xã An Dũng |
Từ đường trục xã 02 - Đến Đường Văn Tuấn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1733 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Hữu Chế (thôn Long Thủy. Long Mã cũ) - Xã An Dũng |
Nguyễn Tiến Thái - Đến Đường Văn An
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1734 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Hữu Chế (thôn Long Thủy. Long Mã cũ) - Xã An Dũng |
Từ ngõ Nguyễn Thị Thuyết - Đến ngõ Lê Thị Hà
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1735 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Long Hòa - Xã An Dũng |
Từ ngõ Nguyễn Tam vòng quang - Đến ngõ Trần Quang Lộc
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1736 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Long Hòa - Xã An Dũng |
Từ Hội quán thôn - Đến ngõ Lê Ánh Điện
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1737 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Long Hòa - Xã An Dũng |
Từ đường Quốc Lộ 281 - Đến hết đất Lê Thanh Hoàn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1738 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Long Hòa - Xã An Dũng |
Từ đường Quốc Lộ 281 - Đến hết đất Lê Thanh Hảo
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1739 |
Huyện Đức Thọ |
Trục xã 04 - Xã An Dũng |
Từ Quốc lộ 281 (anh Tấn) - Đến huyện lộ 12 (Khe Lang)
|
468.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1740 |
Huyện Đức Thọ |
Các tuyến đường còn lại của Xã Đức An (cũ) - Xã An Dũng |
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1741 |
Huyện Đức Thọ |
Tuyến đường 70 - Xã An Dũng |
Từ ông Lê Đức Ký - Đến hồ Trục Xối
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1742 |
Huyện Đức Thọ |
Xã An Dũng |
Từ huyện lộ 19 - Đến cầu nhà vẹo
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1743 |
Huyện Đức Thọ |
Xã An Dũng |
Từ Nhà văn hóa thôn Long Sơn - Đến Ngõ Trần Quang Tam
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1744 |
Huyện Đức Thọ |
Huyện lộ 19 - Xã An Dũng |
Từ Thượng Ích xã Lâm Trung Thủy - Đến Quốc lộ 281 (anh Chung Chính)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1745 |
Huyện Đức Thọ |
Huyện lộ 19 - Xã An Dũng |
Tiếp đó - Đến đường 70
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1746 |
Huyện Đức Thọ |
Trục xã 01 - Xã An Dũng |
Từ cầu Chợ chay - Đến huyện lộ 12 (thôn Đông Dũng)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1747 |
Huyện Đức Thọ |
Tuyến đường liên xã - Xã Quang Vĩnh |
Đường trục chính từ Yên Hồ Đức Quang Đức Vĩnh
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1748 |
Huyện Đức Thọ |
Tuyến đường liên xã - Xã Quang Vĩnh |
Đoạn từ giáp địa giới hành chính xã Yên Hồ - Đến Cầu Miệu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1749 |
Huyện Đức Thọ |
Tuyến đường liên xã - Xã Quang Vĩnh |
Đoạn tiếp theo - Đến địa giới hành chính xã Đức Vĩnh
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1750 |
Huyện Đức Thọ |
Tuyến đường liên xã - Xã Quang Vĩnh |
Đường trục chính từ địa giới hành chính xã Đức La - Đến trường Tiểu học
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1751 |
Huyện Đức Thọ |
Đường liên thôn - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ trường Tiểu học - Đến Hoàng Thắng
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1752 |
Huyện Đức Thọ |
Đường liên thôn - Xã Quang Vĩnh |
Từ Tiền Phong - Đến bến phà thôn 1
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1753 |
Huyện Đức Thọ |
Đường liên thôn - Xã Quang Vĩnh |
Đoạn từ trạm bơm số 1 - Đến cầu Miệu
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1754 |
Huyện Đức Thọ |
Đường liên thôn - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ trụ sở BQL - Đến ngã tư đất bà Trí
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1755 |
Huyện Đức Thọ |
Đường liên thôn - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Trần Quân - Đến đường liên xã
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1756 |
Huyện Đức Thọ |
Đường liên thôn - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Nguyễn Mạo - Đến hết đất ông Phong thôn 4
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1757 |
Huyện Đức Thọ |
Đường liên thôn - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giáp đất ông Phong - Đến hết đất Trần Quang thôn 5
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1758 |
Huyện Đức Thọ |
Đường liên thôn - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giáp đất Ngô Tiến - Đến hết đất Trần Vỵ
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1759 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 1 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giáp đất Trần Lành - Đến hết đất Nguyễn Trung
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1760 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 1 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Phùng Văn - Đến đường mương
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1761 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 1 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Lê Thích - Đến đường mương
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1762 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 1 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Hoàng Nga - Đến đường mương
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1763 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 1 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giáp đất ông Liêm - Đến hết đất ông Tân
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1764 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 1 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Nguyễn Đại - Đến Nguyễn Trung
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1765 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 1 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Nguyễn Thanh - Đến hết đất bà Quế
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1766 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 2 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Nguyễn Thế - Đến đường mương
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1767 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 2 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Tri Phương - Đến sân bóng
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1768 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 2 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Lê Hiếu - Đến Lê Nghiêm
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1769 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 2 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giáp đất thầy Đương - Đến đường liên xã
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1770 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 2 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Lê Khươm - Đến đường liên xã
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1771 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 2 - Xã Quang Vĩnh |
Từ Lê Nhã - Đến đường liên xã
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1772 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 2 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Minh Thiện - Đến Dương Hoàn
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1773 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Từ đường liên xã - Đến kè Trần Quân
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1774 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Phạm Tam - Đến Phạm Lục
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1775 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Trần Giáp - Đến Hoàn Trung
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1776 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Phạm An - Đến Phạm Chúc
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1777 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Nguyễn Hân - Đến Phạm Đạc
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1778 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giáp đất Trần Thất - Đến hết đất Hoàn Trung
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1779 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giáp đất ông Thoả - Đến hết đất Phạm Tường
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1780 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giáp đất bà Trí - Đến hết đất nhà trường cũ
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1781 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Từ đường liên xã - Đến Chu Cương
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1782 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Mậu Lý - Đến đường liên thôn
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1783 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Hoà Tài - Đến Nguyễn Bé
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1784 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giáp đất ông Thụ - Đến Phạm Xuân
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1785 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Từ đường liên xã - Đến Hùng Trâm
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1786 |
Huyện Đức Thọ |
Từ đường liên xã đến hết đất ông Phong |
Từ đường liên xã - Đến hết đất ông Phong
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1787 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Trung Thành - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Khánh Nhị - Đến hết đất Nguyễn Lam
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1788 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Trung Thành - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Đông Hoan - Đến hết đất bà Hội
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1789 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Trung Thành - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Lý Trung - Đến đường liên thôn
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1790 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Trung Thành - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ nghĩa trang thôn 5 - Đến kè
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1791 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Trung Thành - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Trần Quang - Đến Lý Trung
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1792 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Trung Thành - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Ngô Chương - Đến Song Hiển
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1793 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Trung Thành - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giáp đất ông Bình - Đến kè sông Lam
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1794 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Trung Thành - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giápđất anh Quang - Đến hết đất anh Phong
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1795 |
Huyện Đức Thọ |
Các tuyến đường còn lại của Xã Đức Quang (cũ) - Xã Quang Vĩnh |
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1796 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Đức Vĩnh Yên Hồ Tân Hương ( Huyện lộ 3) - Xã Quang Vĩnh |
Từ Đức Vĩnh - Đến mố phía bắc cầu Đò Hào
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1797 |
Huyện Đức Thọ |
Đường liên xã Yên Hồ Quang Vĩnh - Xã Quang Vĩnh |
Từ giáp cận Đức Quang - Đến đường Huyện lộ 3 (Tỉnh Lộ 19 cũ)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1798 |
Huyện Đức Thọ |
Các trục đường liên thôn trong Xã Đức Vĩnh (cũ) - Xã Quang Vĩnh |
Từ nhà thờ Họ Hoàng Vĩnh Đại 1 - Đến hết đất Lê Lưu (Vĩnh Đại)
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1799 |
Huyện Đức Thọ |
Các trục đường liên thôn trong Xã Đức Vĩnh (cũ) - Xã Quang Vĩnh |
Từ giáp đất nhà thờ họ Phan - Đến hết đất Mạnh Chính thôn Vĩnh Hòa
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1800 |
Huyện Đức Thọ |
Các trục đường liên thôn trong Xã Đức Vĩnh (cũ) - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ hội quán thôn Vĩnh Phúc - Đến hết đất ông Lựu
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |