| 1001 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Đại An (thôn Hòa Bình. thôn Đức Thịnh cũ) - Xã An Dũng |
Từ ngõ Võ Giáp mương T41 vòng quanh - Đến ngõ Phan Năng |
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1002 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Đại An (thôn Hòa Bình. thôn Đức Thịnh cũ) - Xã An Dũng |
Từ ngõ Võ Khoan - Đến ngõ Phan Cảnh |
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1003 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Đại An (thôn Hòa Bình. thôn Đức Thịnh cũ) - Xã An Dũng |
Từ ngõ Phan Hòa - Đến hết đất Phan Thuật |
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1004 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Đại An (thôn Hòa Bình. thôn Đức Thịnh cũ) - Xã An Dũng |
Từ đường nội vùng bắc khe lang - Đến đất Võ Định |
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1005 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Long Thành - Xã An Dũng |
Từ ngõ Quy Vinh - Đến ngõ Nguyễn Văn Lâm |
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1006 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Long Thành - Xã An Dũng |
Từ Đường Lâm An Hương - Đến ngõ Nguyễn Ngọc Mỹ |
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1007 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Hữu Chế (thôn Long Thủy. Long Mã cũ) - Xã An Dũng |
Từ ngõ Trần Tùng - Đến ngõ Nguyễn Thanh Phương |
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1008 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Hữu Chế (thôn Long Thủy. Long Mã cũ) - Xã An Dũng |
Từ huyện lộ 19 - Đến Giếng Diệu |
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1009 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Hữu Chế (thôn Long Thủy. Long Mã cũ) - Xã An Dũng |
Từ ngõ Đào Ất - Đến Trần Chu giáp đường Quốc Lộ 281 |
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1010 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Hữu Chế (thôn Long Thủy. Long Mã cũ) - Xã An Dũng |
Từ đường trục xã 02 - Đến Đường Văn Tuấn |
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1011 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Hữu Chế (thôn Long Thủy. Long Mã cũ) - Xã An Dũng |
Nguyễn Tiến Thái - Đến Đường Văn An |
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1012 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Hữu Chế (thôn Long Thủy. Long Mã cũ) - Xã An Dũng |
Từ ngõ Nguyễn Thị Thuyết - Đến ngõ Lê Thị Hà |
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1013 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Long Hòa - Xã An Dũng |
Từ ngõ Nguyễn Tam vòng quang - Đến ngõ Trần Quang Lộc |
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1014 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Long Hòa - Xã An Dũng |
Từ Hội quán thôn - Đến ngõ Lê Ánh Điện |
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1015 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Long Hòa - Xã An Dũng |
Từ đường Quốc Lộ 281 - Đến hết đất Lê Thanh Hoàn |
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1016 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Long Hòa - Xã An Dũng |
Từ đường Quốc Lộ 281 - Đến hết đất Lê Thanh Hảo |
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1017 |
Huyện Đức Thọ |
Trục xã 04 - Xã An Dũng |
Từ Quốc lộ 281 (anh Tấn) - Đến huyện lộ 12 (Khe Lang) |
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1018 |
Huyện Đức Thọ |
Các tuyến đường còn lại của Xã Đức An (cũ) - Xã An Dũng |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1019 |
Huyện Đức Thọ |
Tuyến đường 70 - Xã An Dũng |
Từ ông Lê Đức Ký - Đến hồ Trục Xối |
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1020 |
Huyện Đức Thọ |
Xã An Dũng |
Từ huyện lộ 19 - Đến cầu nhà vẹo |
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1021 |
Huyện Đức Thọ |
Xã An Dũng |
Từ Nhà văn hóa thôn Long Sơn - Đến Ngõ Trần Quang Tam |
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1022 |
Huyện Đức Thọ |
Huyện lộ 19 - Xã An Dũng |
Từ Thượng Ích xã Lâm Trung Thủy - Đến Quốc lộ 281 (anh Chung Chính) |
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1023 |
Huyện Đức Thọ |
Huyện lộ 19 - Xã An Dũng |
Tiếp đó - Đến đường 70 |
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1024 |
Huyện Đức Thọ |
Trục xã 01 - Xã An Dũng |
Từ cầu Chợ chay - Đến huyện lộ 12 (thôn Đông Dũng) |
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1025 |
Huyện Đức Thọ |
Tuyến đường liên xã - Xã Quang Vĩnh |
Đường trục chính từ Yên Hồ Đức Quang Đức Vĩnh |
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1026 |
Huyện Đức Thọ |
Tuyến đường liên xã - Xã Quang Vĩnh |
Đoạn từ giáp địa giới hành chính xã Yên Hồ - Đến Cầu Miệu |
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1027 |
Huyện Đức Thọ |
Tuyến đường liên xã - Xã Quang Vĩnh |
Đoạn tiếp theo - Đến địa giới hành chính xã Đức Vĩnh |
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1028 |
Huyện Đức Thọ |
Tuyến đường liên xã - Xã Quang Vĩnh |
Đường trục chính từ địa giới hành chính xã Đức La - Đến trường Tiểu học |
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1029 |
Huyện Đức Thọ |
Đường liên thôn - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ trường Tiểu học - Đến Hoàng Thắng |
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1030 |
Huyện Đức Thọ |
Đường liên thôn - Xã Quang Vĩnh |
Từ Tiền Phong - Đến bến phà thôn 1 |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1031 |
Huyện Đức Thọ |
Đường liên thôn - Xã Quang Vĩnh |
Đoạn từ trạm bơm số 1 - Đến cầu Miệu |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1032 |
Huyện Đức Thọ |
Đường liên thôn - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ trụ sở BQL - Đến ngã tư đất bà Trí |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1033 |
Huyện Đức Thọ |
Đường liên thôn - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Trần Quân - Đến đường liên xã |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1034 |
Huyện Đức Thọ |
Đường liên thôn - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Nguyễn Mạo - Đến hết đất ông Phong thôn 4 |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1035 |
Huyện Đức Thọ |
Đường liên thôn - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giáp đất ông Phong - Đến hết đất Trần Quang thôn 5 |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1036 |
Huyện Đức Thọ |
Đường liên thôn - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giáp đất Ngô Tiến - Đến hết đất Trần Vỵ |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1037 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 1 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giáp đất Trần Lành - Đến hết đất Nguyễn Trung |
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1038 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 1 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Phùng Văn - Đến đường mương |
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1039 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 1 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Lê Thích - Đến đường mương |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1040 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 1 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Hoàng Nga - Đến đường mương |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1041 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 1 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giáp đất ông Liêm - Đến hết đất ông Tân |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1042 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 1 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Nguyễn Đại - Đến Nguyễn Trung |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1043 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 1 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Nguyễn Thanh - Đến hết đất bà Quế |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1044 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 2 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Nguyễn Thế - Đến đường mương |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1045 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 2 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Tri Phương - Đến sân bóng |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1046 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 2 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Lê Hiếu - Đến Lê Nghiêm |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1047 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 2 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giáp đất thầy Đương - Đến đường liên xã |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1048 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 2 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Lê Khươm - Đến đường liên xã |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1049 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 2 - Xã Quang Vĩnh |
Từ Lê Nhã - Đến đường liên xã |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1050 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Quang Lộc 2 - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Minh Thiện - Đến Dương Hoàn |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1051 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Từ đường liên xã - Đến kè Trần Quân |
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1052 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Phạm Tam - Đến Phạm Lục |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1053 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Trần Giáp - Đến Hoàn Trung |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1054 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Phạm An - Đến Phạm Chúc |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1055 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Nguyễn Hân - Đến Phạm Đạc |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1056 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giáp đất Trần Thất - Đến hết đất Hoàn Trung |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1057 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giáp đất ông Thoả - Đến hết đất Phạm Tường |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1058 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giáp đất bà Trí - Đến hết đất nhà trường cũ |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1059 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Từ đường liên xã - Đến Chu Cương |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1060 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Mậu Lý - Đến đường liên thôn |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1061 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Hoà Tài - Đến Nguyễn Bé |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1062 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giáp đất ông Thụ - Đến Phạm Xuân |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1063 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Đại Quang - Xã Quang Vĩnh |
Từ đường liên xã - Đến Hùng Trâm |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1064 |
Huyện Đức Thọ |
Từ đường liên xã đến hết đất ông Phong |
Từ đường liên xã - Đến hết đất ông Phong |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1065 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Trung Thành - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Khánh Nhị - Đến hết đất Nguyễn Lam |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1066 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Trung Thành - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Đông Hoan - Đến hết đất bà Hội |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1067 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Trung Thành - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Lý Trung - Đến đường liên thôn |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1068 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Trung Thành - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ nghĩa trang thôn 5 - Đến kè |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1069 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Trung Thành - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Trần Quang - Đến Lý Trung |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1070 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Trung Thành - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ Ngô Chương - Đến Song Hiển |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1071 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Trung Thành - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giáp đất ông Bình - Đến kè sông Lam |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1072 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm Trung Thành - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ giápđất anh Quang - Đến hết đất anh Phong |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1073 |
Huyện Đức Thọ |
Các tuyến đường còn lại của Xã Đức Quang (cũ) - Xã Quang Vĩnh |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1074 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Đức Vĩnh Yên Hồ Tân Hương ( Huyện lộ 3) - Xã Quang Vĩnh |
Từ Đức Vĩnh - Đến mố phía bắc cầu Đò Hào |
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1075 |
Huyện Đức Thọ |
Đường liên xã Yên Hồ Quang Vĩnh - Xã Quang Vĩnh |
Từ giáp cận Đức Quang - Đến đường Huyện lộ 3 (Tỉnh Lộ 19 cũ) |
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1076 |
Huyện Đức Thọ |
Các trục đường liên thôn trong Xã Đức Vĩnh (cũ) - Xã Quang Vĩnh |
Từ nhà thờ Họ Hoàng Vĩnh Đại 1 - Đến hết đất Lê Lưu (Vĩnh Đại) |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1077 |
Huyện Đức Thọ |
Các trục đường liên thôn trong Xã Đức Vĩnh (cũ) - Xã Quang Vĩnh |
Từ giáp đất nhà thờ họ Phan - Đến hết đất Mạnh Chính thôn Vĩnh Hòa |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1078 |
Huyện Đức Thọ |
Các trục đường liên thôn trong Xã Đức Vĩnh (cũ) - Xã Quang Vĩnh |
Đường từ hội quán thôn Vĩnh Phúc - Đến hết đất ông Lựu |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1079 |
Huyện Đức Thọ |
Các trục đường liên thôn trong Xã Đức Vĩnh (cũ) - Xã Quang Vĩnh |
Từ giáp đất Hoàng Việt - Đến hết đất Thái Hùng (Vĩnh Phúc) |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1080 |
Huyện Đức Thọ |
Các trục đường liên thôn trong Xã Đức Vĩnh (cũ) - Xã Quang Vĩnh |
Từ giáp đất chị Xanh - Đến hết đất Đường Trường (Vĩnh Đại) |
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1081 |
Huyện Đức Thọ |
Các trục đường liên thôn trong Xã Đức Vĩnh (cũ) - Xã Quang Vĩnh |
Từ giáp đất bà Tiến - Đến hết đất ông Bội thôn Vĩnh Hòa |
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1082 |
Huyện Đức Thọ |
Các trục đường liên thôn trong Xã Đức Vĩnh (cũ) - Xã Quang Vĩnh |
Từ giáp đất Võ Bình - Đến hết đất ông Nguyễn Hồng (Vĩnh Phúc) |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1083 |
Huyện Đức Thọ |
Các trục đường liên thôn trong Xã Đức Vĩnh (cũ) - Xã Quang Vĩnh |
Từ giáp đất ông Trần Chiến - Đến hết đất ông Phạm Sửu (Vĩnh Đại) |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1084 |
Huyện Đức Thọ |
Giá đất ở đường trục xóm nông thôn - Xã Quang Vĩnh |
Từ giáp đất nhà thờ họ Phan - Đến hết đất Tống Tương (Vĩnh Hòa) |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1085 |
Huyện Đức Thọ |
Giá đất ở đường trục xóm nông thôn - Xã Quang Vĩnh |
Từ giáp đất Phạm Chương - Đến hết đất Hoàng Quang (Vĩnh Phúc) |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1086 |
Huyện Đức Thọ |
Giá đất ở đường trục xóm nông thôn - Xã Quang Vĩnh |
Từ giáp đất ông Mạnh Chính - Đến hết đất đền Vĩnh Hòa |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1087 |
Huyện Đức Thọ |
Giá đất ở đường trục xóm nông thôn - Xã Quang Vĩnh |
Từ giáp đất ông Lý Giai - Đến hết đất ông Phạm Sửu (Vĩnh Đại) |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1088 |
Huyện Đức Thọ |
Các vị trí còn lại của Xã Đức Vĩnh (cũ) - Xã Quang Vĩnh |
Các vị trí còn lại của xã |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1089 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Quang Vĩnh |
Các lô đất bám dãy 2 bám trục đường từ Đức Vĩnh - Đến mố phía bắc cầu Đò Hào |
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1090 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Quang Vĩnh |
Các lô đất bám dãy 3 bám trục đường từ Đức Vĩnh - Đến mố phía bắc cầu Đò Hào |
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1091 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Quang Vĩnh |
Đường từ nhà văn hóa thôn Tiền Phong - Đến hết vùng tái định cư xóm 24 hộ dân vạn chài |
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1092 |
Huyện Đức Thọ |
Tỉnh lộ 5 (Tùng Ảnh Đức Lạng) - Xã Đức Đồng |
Đoạn tiếp giáp từ địa giới xã Đức Lạc - Đến điểm đường vào Đền Cả Tổng Du Đồng thôn Đồng Vịnh |
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1093 |
Huyện Đức Thọ |
Tỉnh lộ 5 (Tùng Ảnh Đức Lạng) - Xã Đức Đồng |
Tiếp đó - Đến hết địa giới hành chính xã Đức Đồng |
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1094 |
Huyện Đức Thọ |
Đường vào trung tâm xã Tân Hương - Xã Đức Đồng |
Đoạn tiếp giáp từ địa giới xã Đức Lạc - Đến đường sắt địa giới xã Đức Đồng |
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1095 |
Huyện Đức Thọ |
Đường vào trung tâm xã Tân Hương - Xã Đức Đồng |
Tiếp đó - Đến hết địa giới hành chính xã Đức Đồng. |
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1096 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Đức Đồng Bồng Phúc Đức Lạng - Xã Đức Đồng |
Từ Tỉnh lộ 5 - Đến cầu chợ Đàng |
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1097 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Đức Đồng Bồng Phúc Đức Lạng - Xã Đức Đồng |
Tiếp đó - Đến ngã tư đường tàu thôn Thanh Phúc |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1098 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Đức Đồng Bồng Phúc Đức Lạng - Xã Đức Đồng |
Từ Tỉnh lộ 5 - Đến Hậu Đình thôn Lai Đồng |
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1099 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Đức Đồng Bồng Phúc Đức Lạng - Xã Đức Đồng |
Từ Hậu Đình - Đến Đá hàn thôn Lai Đồng |
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1100 |
Huyện Đức Thọ |
Đường bê tông liên xã Đức Đồng Hoà Thái Đức Lạc - Xã Đức Đồng |
Từ hậu đình - Đến trạm bơm |
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |