| 29401 |
Huyện Chư Prông |
Đường vào bãi rác (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư Prông |
Hùng Vương - Bãi rác
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29402 |
Huyện Chư Prông |
Đường vào bãi rác (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư Prông |
Hùng Vương - Bãi rác
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29403 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà bà Hoa (tổ 1) (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Prông |
Hùng Vương - Hết đường
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29404 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà bà Hoa (tổ 1) (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Chư Prông |
Hùng Vương - Hết đường
|
100.000
|
80.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29405 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà bà Hoa (tổ 1) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Chư Prông |
Hùng Vương - Hết đường
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29406 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà bà Hoa (tổ 1) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư Prông |
Hùng Vương - Hết đường
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29407 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà bà Hoa (tổ 1) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư Prông |
Hùng Vương - Hết đường
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29408 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà Ông Luật (tổ 1) (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Prông |
Hùng Vương - Hết đường
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29409 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà Ông Luật (tổ 1) (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Chư Prông |
Hùng Vương - Hết đường
|
100.000
|
80.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29410 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà Ông Luật (tổ 1) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Chư Prông |
Hùng Vương - Hết đường
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29411 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà Ông Luật (tổ 1) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư Prông |
Hùng Vương - Hết đường
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29412 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà Ông Luật (tổ 1) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư Prông |
Hùng Vương - Hết đường
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29413 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà ông Tấn Hưng (tổ 4) vào trường MN Sao Mai (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Prông |
Hùng Vương - Kpă Klơng (nhà ông Hảo)
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29414 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà ông Tấn Hưng (tổ 4) vào trường MN Sao Mai (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Chư Prông |
Hùng Vương - Kpă Klơng (nhà ông Hảo)
|
130.000
|
90.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29415 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà ông Tấn Hưng (tổ 4) vào trường MN Sao Mai (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Chư Prông |
Hùng Vương - Kpă Klơng (nhà ông Hảo)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29416 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà ông Tấn Hưng (tổ 4) vào trường MN Sao Mai (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư Prông |
Hùng Vương - Kpă Klơng (nhà ông Hảo)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29417 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà ông Tấn Hưng (tổ 4) vào trường MN Sao Mai (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư Prông |
Hùng Vương - Kpă Klơng (nhà ông Hảo)
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29418 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà bà Vân (tổ 4) (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Prông |
Lê Quý Đôn - Đường vào trường mầm non Sao Mai
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29419 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà bà Vân (tổ 4) (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Chư Prông |
Lê Quý Đôn - Đường vào trường mầm non Sao Mai
|
130.000
|
90.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29420 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà bà Vân (tổ 4) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Chư Prông |
Lê Quý Đôn - Đường vào trường mầm non Sao Mai
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29421 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà bà Vân (tổ 4) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư Prông |
Lê Quý Đôn - Đường vào trường mầm non Sao Mai
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29422 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà bà Vân (tổ 4) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư Prông |
Lê Quý Đôn - Đường vào trường mầm non Sao Mai
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29423 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà ông Bê (tổ 4) (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Prông |
Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29424 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà ông Bê (tổ 4) (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Chư Prông |
Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi
|
100.000
|
80.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29425 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà ông Bê (tổ 4) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Chư Prông |
Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29426 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà ông Bê (tổ 4) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư Prông |
Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29427 |
Huyện Chư Prông |
Đường bên nhà ông Bê (tổ 4) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư Prông |
Nguyễn Trãi - Nguyễn Văn Trỗi
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29428 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn TDP 6 dãy 2 (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Prông |
Ngã 3 đường nhà ông Minh - Đến ngã 3 hội trường TDP 6
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29429 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn TDP 6 dãy 2 (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Chư Prông |
Ngã 3 đường nhà ông Minh - Đến ngã 3 hội trường TDP 6
|
100.000
|
80.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29430 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn TDP 6 dãy 2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Chư Prông |
Ngã 3 đường nhà ông Minh - Đến ngã 3 hội trường TDP 6
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29431 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn TDP 6 dãy 2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư Prông |
Ngã 3 đường nhà ông Minh - Đến ngã 3 hội trường TDP 6
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29432 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn TDP 6 dãy 2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư Prông |
Ngã 3 đường nhà ông Minh - Đến ngã 3 hội trường TDP 6
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29433 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn TDP 6 dãy 2 (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Prông |
Đến ngã 3 hội trường TDP 6 - Ngã 3 đường đi bãi rác
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29434 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn TDP 6 dãy 2 (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Chư Prông |
Đến ngã 3 hội trường TDP 6 - Ngã 3 đường đi bãi rác
|
90.000
|
75.000
|
65.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29435 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn TDP 6 dãy 2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Chư Prông |
Đến ngã 3 hội trường TDP 6 - Ngã 3 đường đi bãi rác
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29436 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn TDP 6 dãy 2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư Prông |
Đến ngã 3 hội trường TDP 6 - Ngã 3 đường đi bãi rác
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29437 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn TDP 6 dãy 2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư Prông |
Đến ngã 3 hội trường TDP 6 - Ngã 3 đường đi bãi rác
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29438 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn Làng Bò dãy 2 (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Prông |
Ngã 3 đường Hùng Vương (nhà ông Mạnh) - Ngã 4 hội trường thôn làng Bò
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29439 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn Làng Bò dãy 2 (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Chư Prông |
Ngã 3 đường Hùng Vương (nhà ông Mạnh) - Ngã 4 hội trường thôn làng Bò
|
100.000
|
80.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29440 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn Làng Bò dãy 2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Chư Prông |
Ngã 3 đường Hùng Vương (nhà ông Mạnh) - Ngã 4 hội trường thôn làng Bò
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29441 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn Làng Bò dãy 2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư Prông |
Ngã 3 đường Hùng Vương (nhà ông Mạnh) - Ngã 4 hội trường thôn làng Bò
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29442 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn Làng Bò dãy 2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư Prông |
Ngã 3 đường Hùng Vương (nhà ông Mạnh) - Ngã 4 hội trường thôn làng Bò
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29443 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn Làng Bò dãy 3 (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Prông |
Toàn tuyến
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29444 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn Làng Bò dãy 3 (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Chư Prông |
Toàn tuyến
|
90.000
|
75.000
|
65.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29445 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn Làng Bò dãy 3 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Chư Prông |
Toàn tuyến
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29446 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn Làng Bò dãy 3 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư Prông |
Toàn tuyến
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29447 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn Làng Bò dãy 3 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư Prông |
Toàn tuyến
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29448 |
Huyện Chư Prông |
Đường hẻm Võ Thị Sáu nhà Ông Trang (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Prông |
Võ Thị Sáu - Hùng Vương (nhà Phương Bẩy)
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29449 |
Huyện Chư Prông |
Đường hẻm Võ Thị Sáu nhà Ông Trang (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Chư Prông |
Võ Thị Sáu - Hùng Vương (nhà Phương Bẩy)
|
100.000
|
80.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29450 |
Huyện Chư Prông |
Đường hẻm Võ Thị Sáu nhà Ông Trang (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Chư Prông |
Võ Thị Sáu - Hùng Vương (nhà Phương Bẩy)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29451 |
Huyện Chư Prông |
Đường hẻm Võ Thị Sáu nhà Ông Trang (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư Prông |
Võ Thị Sáu - Hùng Vương (nhà Phương Bẩy)
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29452 |
Huyện Chư Prông |
Đường hẻm Võ Thị Sáu nhà Ông Trang (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư Prông |
Võ Thị Sáu - Hùng Vương (nhà Phương Bẩy)
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29453 |
Huyện Chư Prông |
Đường hèm Kpă Klơng (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Prông |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Hoan - Hết đường nhà ông Lục Mai
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29454 |
Huyện Chư Prông |
Đường hèm Kpă Klơng (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Chư Prông |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Hoan - Hết đường nhà ông Lục Mai
|
100.000
|
80.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29455 |
Huyện Chư Prông |
Đường hèm Kpă Klơng (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Chư Prông |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Hoan - Hết đường nhà ông Lục Mai
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29456 |
Huyện Chư Prông |
Đường hèm Kpă Klơng (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư Prông |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Hoan - Hết đường nhà ông Lục Mai
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29457 |
Huyện Chư Prông |
Đường hèm Kpă Klơng (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư Prông |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Hoan - Hết đường nhà ông Lục Mai
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29458 |
Huyện Chư Prông |
Đường hẻm Lê Quý Đôn (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Prông |
Đầu ranh giới nhà ông Mơ, Lương - Hết đường
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29459 |
Huyện Chư Prông |
Đường hẻm Lê Quý Đôn (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Chư Prông |
Đầu ranh giới nhà ông Mơ, Lương - Hết đường
|
100.000
|
80.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29460 |
Huyện Chư Prông |
Đường hẻm Lê Quý Đôn (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Chư Prông |
Đầu ranh giới nhà ông Mơ, Lương - Hết đường
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29461 |
Huyện Chư Prông |
Đường hẻm Lê Quý Đôn (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư Prông |
Đầu ranh giới nhà ông Mơ, Lương - Hết đường
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29462 |
Huyện Chư Prông |
Đường hẻm Lê Quý Đôn (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư Prông |
Đầu ranh giới nhà ông Mơ, Lương - Hết đường
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29463 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn Đông Hà đi thôn 6 (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Prông |
Nguyễn Trãi - Ngã 3 đường vành đai (vườn ông Nhẽ)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29464 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn Đông Hà đi thôn 6 (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Chư Prông |
Nguyễn Trãi - Ngã 3 đường vành đai (vườn ông Nhẽ)
|
90.000
|
75.000
|
65.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29465 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn Đông Hà đi thôn 6 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Chư Prông |
Nguyễn Trãi - Ngã 3 đường vành đai (vườn ông Nhẽ)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29466 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn Đông Hà đi thôn 6 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư Prông |
Nguyễn Trãi - Ngã 3 đường vành đai (vườn ông Nhẽ)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29467 |
Huyện Chư Prông |
Đường liên thôn Đông Hà đi thôn 6 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư Prông |
Nguyễn Trãi - Ngã 3 đường vành đai (vườn ông Nhẽ)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29468 |
Huyện Chư Prông |
Đường hẻm Hùng Vương tổ 2 (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Prông |
Đầu ranh giới cửa hàng ông Hòa Thủy - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tấn Ngân
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29469 |
Huyện Chư Prông |
Đường hẻm Hùng Vương tổ 2 (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Chư Prông |
Đầu ranh giới cửa hàng ông Hòa Thủy - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tấn Ngân
|
110.000
|
85.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29470 |
Huyện Chư Prông |
Đường hẻm Hùng Vương tổ 2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Chư Prông |
Đầu ranh giới cửa hàng ông Hòa Thủy - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tấn Ngân
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29471 |
Huyện Chư Prông |
Đường hẻm Hùng Vương tổ 2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư Prông |
Đầu ranh giới cửa hàng ông Hòa Thủy - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tấn Ngân
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29472 |
Huyện Chư Prông |
Đường hẻm Hùng Vương tổ 2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư Prông |
Đầu ranh giới cửa hàng ông Hòa Thủy - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tấn Ngân
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29473 |
Huyện Chư Prông |
Đường hẻm Hùng Vương tổ 2 (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Prông |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tấn Ngân - Hết đường
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29474 |
Huyện Chư Prông |
Đường hẻm Hùng Vương tổ 2 (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Chư Prông |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tấn Ngân - Hết đường
|
90.000
|
75.000
|
65.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29475 |
Huyện Chư Prông |
Đường hẻm Hùng Vương tổ 2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Chư Prông |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tấn Ngân - Hết đường
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29476 |
Huyện Chư Prông |
Đường hẻm Hùng Vương tổ 2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư Prông |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tấn Ngân - Hết đường
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29477 |
Huyện Chư Prông |
Đường hẻm Hùng Vương tổ 2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư Prông |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tấn Ngân - Hết đường
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29478 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Prông |
Ranh giới xã Ia Phìn - Đầu khu QH 1 (Đường QH D13)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29479 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Chư Prông |
Ranh giới xã Ia Phìn - Đầu khu QH 1 (Đường QH D13)
|
128.000
|
88.000
|
72.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29480 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Chư Prông |
Ranh giới xã Ia Phìn - Đầu khu QH 1 (Đường QH D13)
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29481 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư Prông |
Ranh giới xã Ia Phìn - Đầu khu QH 1 (Đường QH D13)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29482 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư Prông |
Ranh giới xã Ia Phìn - Đầu khu QH 1 (Đường QH D13)
|
68.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29483 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Prông |
Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) - Đường QH D5
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29484 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Chư Prông |
Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) - Đường QH D5
|
424.000
|
296.000
|
216.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29485 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Chư Prông |
Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) - Đường QH D5
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29486 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư Prông |
Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) - Đường QH D5
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29487 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư Prông |
Đầu khu QH 1 (Đường QH D13) - Đường QH D5
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29488 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Prông |
Đường QH D5 - Hết cầu xi măng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29489 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Chư Prông |
Đường QH D5 - Hết cầu xi măng
|
656.000
|
440.000
|
328.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29490 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Chư Prông |
Đường QH D5 - Hết cầu xi măng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29491 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư Prông |
Đường QH D5 - Hết cầu xi măng
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29492 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư Prông |
Đường QH D5 - Hết cầu xi măng
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29493 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Prông |
Hết cầu xi măng - Ngã 3 đường Nguyễn Trãi
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29494 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Chư Prông |
Hết cầu xi măng - Ngã 3 đường Nguyễn Trãi
|
880.000
|
584.000
|
432.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29495 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Chư Prông |
Hết cầu xi măng - Ngã 3 đường Nguyễn Trãi
|
824.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29496 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Chư Prông |
Hết cầu xi măng - Ngã 3 đường Nguyễn Trãi
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29497 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Chư Prông |
Hết cầu xi măng - Ngã 3 đường Nguyễn Trãi
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29498 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Mặt tiền đường) - Thị trấn Chư Prông |
Ngã 3 đường Nguyễn Trãi - Ranh giới xã Ia Drang
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29499 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Chư Prông |
Ngã 3 đường Nguyễn Trãi - Ranh giới xã Ia Drang
|
864.000
|
552.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29500 |
Huyện Chư Prông |
Hùng Vương (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Chư Prông |
Ngã 3 đường Nguyễn Trãi - Ranh giới xã Ia Drang
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |