| 8101 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L2 - Chợ xã Tân Phước - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8102 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L2 - Chợ xã Hòa Thành (Quốc lộ 80) - Khu vực 1 |
|
400.000
|
320.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8103 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L2 - Chợ Tân Thành (chợ Đình xã Hòa Thành) - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8104 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L2 - Chợ dân lập Hậu Thành (xã Tân Dương) - Khu vực 1 |
|
600.000
|
420.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8105 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L2 - Chợ xã Tân Dương - Khu vực 1 |
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8106 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L2 - Chợ Cái Tắc (xã Long Hậu) - Khu vực 1 |
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8107 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L2 - Chợ dân lập Thông Dong (xã Long Hậu) - Khu vực 1 |
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8108 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L2 - Chợ Long Thành (xã Long Hậu) - Khu vực 1 |
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8109 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Tuyến dân cư kênh Họa Đồ và Bến xe mở rộng - Khu vực 1 |
|
3.040.000
|
2.128.000
|
1.520.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8110 |
Huyện Lai Vung |
Lô L1 - Khu dân cư ấp Bình Hòa, xã Tân Hòa - Khu vực 1 |
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8111 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Cụm dân cư ấp Long Hội - Khu vực 1 |
|
480.000
|
336.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8112 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Khu tái định cư sông Hậu - Khu vực 1 |
|
1.840.000
|
1.288.000
|
920.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8113 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Cụm dân cư sông Hậu - Khu vực 1 |
|
880.000
|
616.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8114 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Cụm dân cư Hòa Long - Khu vực 1 |
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8115 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Cụm dân cư Long Thắng - Khu vực 1 |
|
880.000
|
616.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8116 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Cụm dân cư Long Hậu - Khu vực 1 |
|
480.000
|
336.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8117 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Cụm dân cư Tân Dương - Khu vực 1 |
|
880.000
|
616.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8118 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Cụm dân cư Vĩnh Thới - Khu vực 1 |
|
880.000
|
616.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8119 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Cụm dân cư Tân Thành - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8120 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Cụm dân cư Định Hoà - Khu vực 1 |
|
880.000
|
616.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8121 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ Giao Thông (xã Phong Hòa) - Khu vực 1 |
|
1.360.000
|
952.000
|
680.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8122 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ Ngã Ba Phong Hòa (mới) - Khu vực 1 |
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8123 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ xã Phong Hòa (cũ) - Khu vực 1 |
|
880.000
|
616.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8124 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ xã Định Hòa - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8125 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ Long Định (xã Long Thắng) - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8126 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ xã Long Thắng - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8127 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ Ngã Năm Cây Trâm (xã Long Thắng) - Khu vực 1 |
|
2.240.000
|
1.568.000
|
1.120.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8128 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ Ngã Năm (xã Long Thắng) - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8129 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ Thới Hòa (xã Vĩnh Thới) - Khu vực 1 |
|
480.000
|
336.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8130 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ xã Vĩnh Thới - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8131 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ Hòa Định - Khu vực 1 |
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8132 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ Bông Súng (xã Tân Hòa) - Khu vực 1 |
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8133 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ xã Tân Hòa - Khu vực 1 |
|
600.000
|
420.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8134 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ Tân Thuận (cầu Quằn Tân Hòa) - Khu vực 1 |
|
600.000
|
420.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8135 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ xã Tân Hưng (Đình Phụ Thành) - Khu vực 1 |
|
600.000
|
420.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8136 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ Cái Sơn (xã Tân Thành) - Khu vực 1 |
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8137 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ Tân Thành (xã Tân Thành) - Khu vực 1 |
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8138 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ Cái Đôi (xã Tân Thành) - Khu vực 1 |
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8139 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ xã Tân Phước - Khu vực 1 |
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8140 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ xã Hòa Thành (Quốc lộ 80) - Khu vực 1 |
|
480.000
|
336.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8141 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ Tân Thành (chợ Đình xã Hòa Thành) - Khu vực 1 |
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8142 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ dân lập Hậu Thành (xã Tân Dương) - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8143 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ xã Tân Dương - Khu vực 1 |
|
1.560.000
|
1.092.000
|
780.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8144 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ Cái Tắc (xã Long Hậu) - Khu vực 1 |
|
1.920.000
|
1.344.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8145 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ dân lập Thông Dong (xã Long Hậu) - Khu vực 1 |
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8146 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Chợ Long Thành (xã Long Hậu) - Khu vực 1 |
|
1.560.000
|
1.092.000
|
780.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8147 |
Huyện Lai Vung |
Đất khu vực 3 - Toàn huyện |
|
400.000
|
350.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8148 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L2 - Xã Tân Thành - Khu vực 2 |
Đường từ cầu Tân Thành - Chợ Tân Thành
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8149 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L4 - Xã Hòa Long - Khu vực 2 |
Bà Nương từ Ranh xã Hòa Long - Huyện lộ 2 (xã Vĩnh Thới)
|
500.000
|
400.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8150 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L4 - Xã Hòa Long - Khu vực 2 |
Đường kênh Họa Đồ (nghịch) từ bến xe Hòa Long - ranh Hòa Thành
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8151 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L4 - Xã Hòa Long - Khu vực 2 |
Đường rạch Cái Sao (từ nhà ông Chiến Nguyễn - đến nhà ông Đặng Văn Khê)
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8152 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L4 - Xã Hòa Long - Khu vực 2 |
Đường Hộ Xã Đường (nghịch) từ ranh khu hành chính - cầu Tư Lùn
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8153 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L4 - Xã Hòa Long - Khu vực 2 |
Đường 27/7 (đoạn giáp huyện lộ số 6 - đến cuối đoạn giáp kênh Hộ Trụ)
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8154 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L4 - Xã Hòa Long - Khu vực 2 |
Đường Hộ Bà Nương (thuận) từ ranh thị trấn Lai Vung - đến ranh xã Vĩnh Thới
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8155 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Lộ Cái Chanh - Đoạn xã Long Thắng - Khu vực 2 |
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8156 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Lộ Cái Chanh - Đoạn xã Hoà Long - Khu vực 2 |
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8157 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ 30 tháng 4 - Đoạn xã Định Hòa - Khu vực 2 |
Chợ Định Hòa - giáp Quốc lộ 54
|
500.000
|
400.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8158 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ 30 tháng 4 - Đoạn xã Định Hòa - Khu vực 2 |
Ranh xã Long Thắng - chợ Định Hòa
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8159 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ 30 tháng 4 - Đoạn xã Long Thắng - Khu vực 2 |
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8160 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ 30 tháng 4 - Đoạn xã Hòa Long - Khu vực 2 |
UBND xã Hòa Long - ranh xã Long Thắng
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8161 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ 30 tháng 4 - Đoạn xã Hòa Long - Khu vực 2 |
Ranh thị trấn - UBND xã Hòa Long
|
600.000
|
420.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8162 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ Phan Văn Bảy - Khu vực 2 |
Đoạn xã Tân Dương
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8163 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 851 - Đoạn xã Long Hậu - Khu vực 2 |
Cầu Thông Dông - cầu Phụ Thành
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8164 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 851 - Đoạn xã Tân Thành - Khu vực 2 |
Ranh xã Long Hậu - cầu Phụ Thành
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8165 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 851 - Đoạn xã Tân Thành - Khu vực 2 |
Cầu Phụ Thành - cống Cái Ngang
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8166 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 851 - Đoạn xã Tân Thành - Khu vực 2 |
Cống Cái Ngang - ranh cây xăng Năm Tình
|
1.120.000
|
784.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8167 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 851 - Đoạn xã Tân Thành - Khu vực 2 |
Cây xăng Năm Tình - ngã 5 Tân Thành
|
2.080.000
|
1.456.000
|
1.040.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8168 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 851 - Đoạn xã Tân Thành - Khu vực 2 |
Ngã 5 Tân Thành - bến phà Chuồi
|
2.080.000
|
1.456.000
|
1.040.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8169 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 852 - Đoạn xã Tân Dương - Khu vực 2 |
Ranh Sa Đéc - cầu Tân Dương
|
1.120.000
|
784.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8170 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 852 - Đoạn xã Tân Dương - Khu vực 2 |
Cầu Tân Dương - hết ranh trụ sở UBND xã
|
1.520.000
|
1.064.000
|
760.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8171 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 852 - Đoạn xã Tân Dương - Khu vực 2 |
Ranh trụ sở UBND xã - cầu Rạch Chùa
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8172 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 852 - Đoạn xã Tân Dương - Khu vực 2 |
Cầu Rạch Chùa - ranh huyện Lấp Vò (trừ các phía cụm dân cư)
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8173 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 852 - Đoạn xã Long Hậu - Khu vực 2 |
Ranh chợ Cái Tắc - cầu Long Hậu
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8174 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 852 - Đoạn xã Long Hậu - Khu vực 2 |
Cầu Long Hậu - cầu Gia Vàm
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8175 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 852 - Đoạn xã Long Hậu - Khu vực 2 |
Cầu Gia Vàm - kênh thủy lợi đối diện nhà Ông Chín Chiến (hết phần đất ông Lê Văn Đậu thửa 8 tờ bản đồ số 53)
|
1.120.000
|
784.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8176 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 852 - Đoạn xã Long Hậu - Khu vực 2 |
Kênh thủy lợi đối diện nhà Ông Chín Chiến (từ phần đất ông Lê Văn Cu thửa đất số 10 tờ bản đồ số 53) - Ngã Ba Rẽ Quạt
|
1.920.000
|
1.344.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8177 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 853 - Khu vực 2 |
Quốc lộ 54 - cầu Đòn Dong
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8178 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 853 - Khu vực 2 |
Cầu Đòn Dong - Cầu kênh Giao Thông
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8179 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 853 - Khu vực 2 |
Cầu kênh Giao Thông - giáp ranh huyện Châu Thành (trừ đoạn chợ Giao Thông)
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8180 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 853 - Khu vực 2 |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 54 - cầu Thông Lưu
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8181 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 853 - Khu vực 2 |
Cầu Thông Lưu - Bến phà
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8182 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L1 - Đường vành đai Đường tỉnh ĐT 848 - Khu vực 2 |
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8183 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ số 1 - Khu vực 2 |
Đoạn xã Tân Dương
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8184 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ số 1 - Khu vực 2 |
Đoạn xã Hòa Thành
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8185 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ số 2 - Khu vực 2 |
Đoạn xã Long Hậu
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8186 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ số 2 - Khu vực 2 |
Đoạn xã Vĩnh Thới
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8187 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ số 2 - Khu vực 2 |
Đoạn lộ Cải - giáp Quốc lộ 54
|
360.000
|
320.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8188 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ số 2 - Khu vực 2 |
Đoạn xã Định Hòa
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8189 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ số 2 - Khu vực 2 |
Đoạn xã Tân Hòa
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8190 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ số 3 - Khu vực 2 |
Đoạn xã Long Thắng
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8191 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ số 3 - Khu vực 2 |
Đoạn xã Tân Hòa
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8192 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ số 5 - Khu vực 2 |
Đoạn xã Định Hòa
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8193 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ số 5 - Khu vực 2 |
Đoạn xã Tân Hòa
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8194 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ số 5 - Khu vực 2 |
Đoạn xã Phong Hoà
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8195 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ số 6 - Khu vực 2 |
Đoạn xã Vĩnh Thới
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8196 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ số 6 - Khu vực 2 |
Đoạn xã Hòa Long
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8197 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ Ngô Gia Tự - Khu vực 2 |
Đoạn xã Tân Thành
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8198 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Đoạn xã Long Hậu - Huyện lộ Ngô Gia Tự - Khu vực 2 |
Ranh thị trấn - chợ Long Thành
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8199 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Đoạn xã Long Hậu - Huyện lộ Ngô Gia Tự - Khu vực 2 |
Chợ Long Thành - cầu Thông Dông
|
400.000
|
320.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 8200 |
Huyện Lai Vung |
Lộ L3 - Huyện lộ Ngô Gia Tự - Khu vực 2 |
Đoạn xã Tân Phước
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |