| 8201 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục thôn 15 - Xã Cư K'Bang |
Ngã 4 hộ Lý Seo Cớ qua trường Lê Hồng Phong - Hộ ông Giàng Seo Củi
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8202 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại - Xã Cư K'Bang |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8203 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Lốp |
Thôn Vùng, thôn Dự, thôn Thanh Phú - Hết ranh giới ông Trần Văn Út thôn chợ Lách
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8204 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Lốp |
Ngã ba thôn chợ lách hết ranh giới ông Châu thửa 15, Tbđ 57 - Ngã ba thôn Quý Mùi
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8205 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Lốp |
Ranh giới đất ông Tây thôn Đoàn - Giáp ranh giới ông Tưởng đi về hướng thôn Vùng
|
78.000
|
54.600
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8206 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Lốp |
Ranh giới đất bà Bé thôn Đoàn - Giáp suối cạn về thôn Trung
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8207 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Lốp |
Ngã tư thôn Đoàn ranh giới đất ông Phương và ông Thành (thửa đất số 42-48 tờ bản đồ 91) - Ngã ba Trạm xá kéo dài 600 m về Trung Đoàn 736
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8208 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Lốp |
Ngã ba bệnh xá đoàn kinh tế quốc phòng 737 - Kéo dài 500m đi về thôn Dự
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8209 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Lốp |
Ngã tư thôn Đoàn - Ranh giới đất nhà ông Sinh kéo dài 250m
|
108.000
|
75.600
|
54.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8210 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Lốp |
Nhà ông Tài (thôn Chiềng) - Qua đường 14C kéo dài tới cống khu nhà ngập
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8211 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 - Xã Ya Lốp |
Ngã ba thôn Nhạp - Cống giáp ranh thôn Đừng
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8212 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 - Xã Ya Lốp |
Nhà ông Thanh (thửa 43 TBĐ 82) thôn Chiềng - giáp nhà ông Quy Thôn Chiềng
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8213 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 - Xã Ya Lốp |
Ngã 3 thôn Chiềng về thôn Lầu Nàng - Ranh giới đất nhà ông Liêm và ông Nhất thôn Đai Thôn (thửa 54-60 TBĐ 67)
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8214 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 - Xã Ya Lốp |
Ranh giới đất ông Sơn và ông Ngọ thôn Đai Thôn (thửa 58-50 TBĐ 67) - Ranh giới đất ông Bút và ông Tiến thôn Đai Thôn (thửa 5-10 TBĐ 67)
|
78.000
|
54.600
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8215 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 - Xã Ya Lốp |
Ranh giới đất ông Nhân thôn Đai Thôn (thửa 3 TBĐ 67) - Tới suối cạn đi về hướng cầu Gia Lai
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8216 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 3 - Xã Ya Lốp |
Ngã ba cây nước thôn Đai Thôn - Giáp ngã tư đường 14C (thôn Đóng)
|
66.000
|
46.200
|
33.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8217 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 3 - Xã Ya Lốp |
Giáp ngã tư đường 14C (nhà ông Thắng thôn Đóng) - Ngã ba Trung Đoàn 736
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8218 |
Huyện Ea Súp |
Khu trung tâm xã - Xã Ya Lốp |
Sau trụ sở UBND xã thửa đất số 78 tờ bản đồ ĐC 86-2 - Sau trường học
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8219 |
Huyện Ea Súp |
Khu trung tâm xã - Xã Ya Lốp |
Thửa đất số 6 tờ bản đồ ĐC 86-1 - Ngã 4 đường ra đi thôn Dự
|
54.000
|
37.800
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8220 |
Huyện Ea Súp |
Khu trung tâm xã - Xã Ya Lốp |
Thửa đất số 53 tờ bản đồ ĐC 79-1 đến thửa 67 - Đi về hướng chợ
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8221 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại - Xã Ya Lốp |
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8222 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ia RVê |
Ngầm 59 - Ngã tư Trung Đoàn 739
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8223 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ia RVê |
Ngã tư Trung đoàn 739 - Ngã tư khu QHTT xã
|
102.000
|
71.400
|
51.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8224 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ia RVê |
Ngã tư khu QHTT xã - Hết khu QHTT xã
|
132.000
|
92.400
|
66.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8225 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ia RVê |
Hết khu QHTT xã - Ngã tư thôn 6
|
84.000
|
58.800
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8226 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ia RVê |
Ngã tư thôn 6 - Đến ngã tư thôn 7, 10
|
78.000
|
54.600
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8227 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ia RVê |
Ngã tư thôn 7, 10 - Giáp xã Ya Tờ Mốt
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8228 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 (đường số 2 khu quy hoạch trung tâm xã) - Xã Ia RVê |
|
102.000
|
71.400
|
51.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8229 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 3 (đường số 3 khu quy hoạch trung tâm xã) - Xã Ia RVê |
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8230 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 4 - Xã Ia RVê |
Ngã tư đường trục 1 - Ngã tư đường trục 2
|
108.000
|
75.600
|
54.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8231 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 5 - Xã Ia RVê |
Ngã tư đường trục 2 - Ngã tư đường trục 3
|
78.000
|
54.600
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8232 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại - Xã Ia RVê |
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8233 |
Huyện Ea Súp |
Đường từ giáp đường Vành Đai - Xã Cư M'lan |
Nhà ông Nguyễn Thành Trung thôn 3 - Nhà ông Đỗ Tấn Thái
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8234 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Cư K'Bang |
Ngã tư thôn 4A (bà Liên) - Ranh giới đất nhà ông Bảo
|
102.000
|
71.400
|
51.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8235 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Cư M'lan |
Gồm cánh đồng lúa tại thôn 4, 5, 6.
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8236 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Cư M'lan |
Các khu vực còn lại
|
16.100
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8237 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Lê |
Thôn 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 15, 16, 17, 19.
|
18.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8238 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Lê |
Gồm cánh đồng các thôn 13, 14, 18.
|
16.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8239 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Lê |
Các khu vực còn lại.
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8240 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Rốk |
Gồm cánh đồng lúa các thôn 9, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 18
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8241 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Rốk |
Gồm cánh đồng lúa các thôn 5, 6, 7, 8, 15, 19, 20
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8242 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Rốk |
Gồm cánh đồng lúa các thôn 16, 21, 22 và các khu vực còn lại
|
11.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8243 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ia Jlơi |
Cánh đồng lúa buôn Ba Na
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8244 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ia Jlơi |
Các khu vực còn lại.
|
11.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8245 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Bung |
Gồm cánh đồng lúa các thôn 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10
|
17.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8246 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Bung |
Gồm cánh đồng lúa các thôn 1, 5, 6
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8247 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Bung |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8248 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ya Tờ Mốt |
Gồm cánh đồng lúa tại thôn 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8
|
15.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8249 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ya Tờ Mốt |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8250 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Cư K’Bang |
Gồm cánh đồng ven trục đường liên huyện Ea Súp - Ea H'leo
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8251 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Cư K’Bang |
Gồm cánh đồng lúa các thôn 1, 2, 3, 4A, 4B, 11, 12
|
11.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8252 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Cư K’Bang |
Các khu vực còn lại
|
10.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8253 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Ia Lốp |
Thôn Đoàn (khu vực trung tâm xã)
|
11.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8254 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Ia Lốp |
Các thôn đội còn lại
|
10.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8255 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - la RVê |
Thôn 12, 13, 14.
|
11.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8256 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - la RVê |
Các khu vực còn lại
|
10.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8257 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Thị trấn Ea Súp |
Tổ dân phố Thành Công, Thắng Lợi, Đoàn Kết, Thống Nhất, Hòa Bình, Buôn A1, Buôn A1, Buôn B1, Buôn B2 và Buôn C
|
19.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8258 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 1 vụ - Thị trấn Ea Súp |
Các khu vực còn lại
|
18.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8259 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Cư M'lan |
Gồm cánh đồng lúa tại thôn 4, 5, 6.
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8260 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Cư M'lan |
Các khu vực còn lại
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8261 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Lê |
Thôn 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 15, 16, 17, 19.
|
27.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8262 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Lê |
Gồm cánh đồng các thôn 13, 14, 18.
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8263 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Lê |
Các khu vực còn lại.
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8264 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Rốk |
Gồm cánh đồng lúa các thôn 9, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 18
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8265 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Rốk |
Gồm cánh đồng lúa các thôn 5, 6, 7, 8, 15, 19, 20
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8266 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Rốk |
Gồm cánh đồng lúa các thôn 16, 21, 22 và các khu vực còn lại
|
16.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8267 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ia Jlơi |
Cánh đồng lúa buôn Ba Na
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8268 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ia Jlơi |
Các khu vực còn lại.
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8269 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Bung |
Gồm cánh đồng lúa các thôn 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8270 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Bung |
Gồm cánh đồng lúa các thôn 1, 5, 6
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8271 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Bung |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8272 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ya Tờ Mốt |
Gồm cánh đồng lúa tại thôn 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8273 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ya Tờ Mốt |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8274 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Cư K’Bang |
Gồm cánh đồng ven trục đường liên huyện Ea Súp - Ea H'leo
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8275 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Cư K’Bang |
Gồm cánh đồng lúa các thôn 1, 2, 3, 4A, 4B, 11, 12
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8276 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Cư K’Bang |
Các khu vực còn lại
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8277 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Ia Lốp |
Thôn Đoàn (khu vực trung tâm xã)
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8278 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Ia Lốp |
Các thôn đội còn lại
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8279 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - la RVê |
Thôn 12, 13, 14.
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8280 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - la RVê |
Các khu vực còn lại
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8281 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Thị trấn Ea Súp |
Tổ dân phố Thành Công, Thắng Lợi, Đoàn Kết, Thống Nhất, Hòa Bình, Buôn A1, Buôn A1, Buôn B1, Buôn B2 và Buôn C
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8282 |
Huyện Ea Súp |
Giá đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Thị trấn Ea Súp |
Các khu vực còn lại
|
26.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 8283 |
Huyện Ea Súp |
Xã Cư M'lan |
Gồm các thôn 4, 5, 6, 7
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 8284 |
Huyện Ea Súp |
Xã Cư M'lan |
Các khu vực còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 8285 |
Huyện Ea Súp |
Xã Ea Lê |
Gồm các thôn 1, 2, 4, 7, 8, 12, 13,14, 15, 16,18
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 8286 |
Huyện Ea Súp |
Xã Ea Lê |
Gồm các thôn 3, 5, 6, 9, 10, 11, 17, 19
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 8287 |
Huyện Ea Súp |
Xã Ea Lê |
Các khu vực còn lại
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 8288 |
Huyện Ea Súp |
Xã Ea Rốk |
Gồm các thôn 5, 6, 7, 10, 11, 12, 18
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 8289 |
Huyện Ea Súp |
Xã Ea Rốk |
Gồm các thôn 14, 15, 19, 20
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 8290 |
Huyện Ea Súp |
Xã Ea Rốk |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 8291 |
Huyện Ea Súp |
Xã la Jiơi |
Gồm các thôn 1, 2, 3, buôn Ba Na
|
16.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 8292 |
Huyện Ea Súp |
Xã la Jiơi |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 8293 |
Huyện Ea Súp |
Xã Ea Bung |
Gồm các thôn 2, 3, 7, 8
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 8294 |
Huyện Ea Súp |
Xã Ea Bung |
Gồm các thôn 9, 10
|
16.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 8295 |
Huyện Ea Súp |
Xã Ea Bung |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 8296 |
Huyện Ea Súp |
Xã Ya Tờ Mốt |
Gồm các thôn 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 8297 |
Huyện Ea Súp |
Xã Ya Tờ Mốt |
Các khu vực còn lại
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 8298 |
Huyện Ea Súp |
Xã Cư K’Bang |
Gồm khu vực ven trục đường liên huyện Ea Súp - Ea H’leo.
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 8299 |
Huyện Ea Súp |
Xã Cư K’Bang |
Thôn 1, 2, 3, 4A, 4B, 11, 12.
|
16.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 8300 |
Huyện Ea Súp |
Xã Cư K’Bang |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |