| 8101 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 - Xã Ya Lốp |
Ngã 3 thôn Chiềng về thôn Lầu Nàng - Ranh giới đất nhà ông Liêm và ông Nhất thôn Đai Thôn (thửa 54-60 TBĐ 67)
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8102 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 - Xã Ya Lốp |
Ranh giới đất ông Sơn và ông Ngọ thôn Đai Thôn (thửa 58-50 TBĐ 67) - Ranh giới đất ông Bút và ông Tiến thôn Đai Thôn (thửa 5-10 TBĐ 67)
|
104.000
|
72.800
|
52.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8103 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 - Xã Ya Lốp |
Ranh giới đất ông Nhân thôn Đai Thôn (thửa 3 TBĐ 67) - Tới suối cạn đi về hướng cầu Gia Lai
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8104 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 3 - Xã Ya Lốp |
Ngã ba cây nước thôn Đai Thôn - Giáp ngã tư đường 14C (thôn Đóng)
|
88.000
|
61.600
|
44.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8105 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 3 - Xã Ya Lốp |
Giáp ngã tư đường 14C (nhà ông Thắng thôn Đóng) - Ngã ba Trung Đoàn 736
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8106 |
Huyện Ea Súp |
Khu trung tâm xã - Xã Ya Lốp |
Sau trụ sở UBND xã thửa đất số 78 tờ bản đồ ĐC 86-2 - Sau trường học
|
64.000
|
44.800
|
32.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8107 |
Huyện Ea Súp |
Khu trung tâm xã - Xã Ya Lốp |
Thửa đất số 6 tờ bản đồ ĐC 86-1 - Ngã 4 đường ra đi thôn Dự
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8108 |
Huyện Ea Súp |
Khu trung tâm xã - Xã Ya Lốp |
Thửa đất số 53 tờ bản đồ ĐC 79-1 đến thửa 67 - Đi về hướng chợ
|
64.000
|
44.800
|
32.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8109 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại - Xã Ya Lốp |
|
64.000
|
44.800
|
32.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8110 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ia RVê |
Ngầm 59 - Ngã tư Trung Đoàn 739
|
64.000
|
44.800
|
32.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8111 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ia RVê |
Ngã tư Trung đoàn 739 - Ngã tư khu QHTT xã
|
136.000
|
95.200
|
68.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8112 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ia RVê |
Ngã tư khu QHTT xã - Hết khu QHTT xã
|
176.000
|
123.200
|
88.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8113 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ia RVê |
Hết khu QHTT xã - Ngã tư thôn 6
|
112.000
|
78.400
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8114 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ia RVê |
Ngã tư thôn 6 - Đến ngã tư thôn 7, 10
|
104.000
|
72.800
|
52.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8115 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ia RVê |
Ngã tư thôn 7, 10 - Giáp xã Ya Tờ Mốt
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8116 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 (đường số 2 khu quy hoạch trung tâm xã) - Xã Ia RVê |
|
136.000
|
95.200
|
68.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8117 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 3 (đường số 3 khu quy hoạch trung tâm xã) - Xã Ia RVê |
|
128.000
|
89.600
|
64.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8118 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 4 - Xã Ia RVê |
Ngã tư đường trục 1 - Ngã tư đường trục 2
|
144.000
|
100.800
|
72.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8119 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 5 - Xã Ia RVê |
Ngã tư đường trục 2 - Ngã tư đường trục 3
|
104.000
|
72.800
|
52.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8120 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại - Xã Ia RVê |
|
64.000
|
44.800
|
32.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8121 |
Huyện Ea Súp |
Đường từ giáp đường Vành Đai - Xã Cư M'lan |
Nhà ông Nguyễn Thành Trung thôn 3 - Nhà ông Đỗ Tấn Thái
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8122 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Cư K'Bang |
Ngã tư thôn 4A (bà Liên) - Ranh giới đất nhà ông Bảo
|
136.000
|
95.200
|
68.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8123 |
Huyện Ea Súp |
Tỉnh lộ 1 - Xã Cư M'lan |
Đầu Cây xăng - Ngã tư (UBND xã)
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8124 |
Huyện Ea Súp |
Tỉnh lộ 1 - Xã Cư M'lan |
Ngã tư (UBND xã) - Cầu Đắk Bùng
|
660.000
|
462.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8125 |
Huyện Ea Súp |
Tỉnh lộ 1 - Xã Cư M'lan |
Cầu Đắk Bùng - Giáp đất 100 ha (đất đồng bào dân tộc tại chỗ 05 buôn)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8126 |
Huyện Ea Súp |
Tỉnh lộ 1 - Xã Cư M'lan |
Giáp đất 100 ha (đất đồng bào dân tộc tại chỗ 05 buôn) - Giáp huyện Buôn Đôn
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8127 |
Huyện Ea Súp |
Tỉnh lộ 1 - Xã Cư M'lan |
Ngã tư đầu đất nhà ông Kỷ - Hết Cây xăng ( xã Cư M'Lan)
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8128 |
Huyện Ea Súp |
Đường vành đai - Xã Cư M'lan |
Ngã tư Đắk Bùng (UBND xã) - Hết đất nhà ông Trung
|
570.000
|
399.000
|
285.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8129 |
Huyện Ea Súp |
Đường vành đai - Xã Cư M'lan |
Hết đất nhà ông Trung - Cống ông Kiểu
|
390.000
|
273.000
|
195.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8130 |
Huyện Ea Súp |
Đường vành đai - Xã Cư M'lan |
Cống ông Kiểu - Giáp thị trấn Ea Súp
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8131 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi xã Ya Tờ Mốt - Xã Cư M'lan |
Ngã tư Đắk Bùng (UBND xã) - Cầu Bà Mỹ
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8132 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi huyện Cư M’gar - Xã Cư M'lan |
Giáp thị trấn Ea Súp - Trạm phân trường 3 - Công ty lâm nghiệp Chư Ma Lanh
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8133 |
Huyện Ea Súp |
Ngã ba đường vào Xưởng Đức Liên - Xã Cư M'lan |
Tỉnh lộ 1 - Vào tới 300m
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8134 |
Huyện Ea Súp |
Đường kênh chính tây - Xã Cư M'lan |
Giáp thị trấn Ea Súp - Cầu Bà Mỹ
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8135 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại - Xã Cư M'lan |
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8136 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ea Lê |
Cầu (giáp thị trấn Ea Súp) - Ngã 3 đường vào lò gạch ông Rinh
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8137 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ea Lê |
Ngã 3 đường vào lò gạch ông Rinh - Đường đi xóm đảo
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8138 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ea Lê |
Đường đi xóm đảo - Cống kênh Chính Đông thôn 1
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8139 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ea Lê |
Cống kênh Chính Đông thôn 1 - Kênh N11 (thôn 1)
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8140 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ea Lê |
Kênh N11 (thôn 1) - Ngã 3 nhà ông Hồ Giác
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8141 |
Huyện Ea Súp |
Đường huyện - Xã Ea Lê |
Ngã 3 nhà ông Hồ Giác - Cầu Tịnh thôn 5
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8142 |
Huyện Ea Súp |
Đường huyện - Xã Ea Lê |
Cầu Tịnh thôn 5 - Ngã 3 nhà ông Tấn
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8143 |
Huyện Ea Súp |
Đường huyện - Xã Ea Lê |
Ngã 3 nhà ông Tấn - Cống Kênh N11 (thôn 6)
|
540.000
|
378.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8144 |
Huyện Ea Súp |
Đường huyện - Xã Ea Lê |
Cống Kênh N11 (thôn 6) - Ngã 3 đường đi thôn 16
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8145 |
Huyện Ea Súp |
Đường huyện - Xã Ea Lê |
Ngã 3 đường đi thôn 16 - Giáp xã Ea Rốk
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8146 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi xã Cư K'Bang - Xã Ea Lê |
Ngã ba (chợ Ea Lê) - Cống kênh N11 (thôn 5)
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8147 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi xã Cư K'Bang - Xã Ea Lê |
Cống kênh N11 (thôn 5) - Ngã ba nhà ông Thành
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8148 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi xã Cư K'Bang - Xã Ea Lê |
Ngã ba nhà ông Thành - Cống 18T (kênh Chính Đông)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8149 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi xã Cư K'Bang - Xã Ea Lê |
Ranh giới đất ông Mưa - Giáp xã Cư K'Bang
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8150 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Ea Lê |
Từ đầu đất nhà ông Lê Sỹ Tấn - Ngã 3 nhà ông Tư Mốc (thôn 8)
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8151 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Ea Lê |
Từ Hương Quê (nhà ông Tiến thôn 1) - Ngã 3 đi xưởng cưa (thôn 4)
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8152 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Ea Lê |
Ngã 3 nhà ông Thi - Đường liên xã thôn 16 đi xã Cư Kbang
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8153 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Ea Lê |
Ranh giới đất ông Đặng Tranh (thôn 5) - Cống kênh N11 (nhà bà Song thôn 6)
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8154 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Ea Lê |
Ranh giới đất ông Luân (thôn 14) - Ngã 3 đi ngầm Ea Pốp
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8155 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Ea Lê |
Kênh chính Đông (thôn 9) - Ngã 4 thôn 12-15 đường liên xã đi xã Cư Kbang
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8156 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại - Xã Ea Lê |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8157 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ea Rốk |
Giáp xã Ea Lê - Ngã ba nhà ông Thanh Lệ
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8158 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ea Rốk |
Ngã ba nhà ông Thanh Lệ - Hết nhà Ông Dạy
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8159 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ea Rốk |
Hết nhà ông Dạy - Cầu Cây Sung
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8160 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ea Rốk |
Cầu Cây Sung - Ngã tư (hết đất trụ sở UBND xã)
|
2.700.000
|
1.890.000
|
1.350.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8161 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ea Rốk |
Ngã tư (hết đất trụ sở UBND xã) - Cầu qua sông Ea HLeo
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8162 |
Huyện Ea Súp |
Các đường khác thuộc Trung tâm cụm xã Ea Rôk - Xã Ea Rốk |
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8163 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi Tháp Chàm (thôn 5, 6) - Xã Ea Rốk |
Đầu nhà ông Học Lượt - Cầu (nhà ông Nhượng)
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8164 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi Tháp Chàm (thôn 5, 6) - Xã Ea Rốk |
Cầu ông Nhượng - Đường vào Tháp Chàm
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8165 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi Tháp Chàm (thôn 5, 6) - Xã Ea Rốk |
Đường vào Tháp Chàm - Cầu suối cạn thôn 5
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8166 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi 737 - Xã Ea Rốk |
Đoạn từ ngã ba Quảng Đại - Cầu (nhà ông Nhật)
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8167 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi 737 - Xã Ea Rốk |
Cầu (nhà ông Nhật) - Đoạn từ đập tràn thôn 21, 22
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8168 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi 737 - Xã Ea Rốk |
Đoạn từ đập tràn thôn 21, 22 - Cầu xi măng qua xã Ya Tờ Mốt
|
168.000
|
117.600
|
84.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8169 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại - Xã Ea Rốk |
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8170 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ia Jlơi |
Cầu qua sông Ea HLeo - Ngã ba Công ty lâm nghiệp Ea H'Mơ (hiện nay là công ty cao su Phước Hòa)
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8171 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ia Jlơi |
Ngã ba Công ty lâm nghiệp Ea H'Mơ (hiện nay là công ty cao su Phước Hòa) - Ngã ba đường đi buôn Ba Na
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8172 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi Trung Đoàn 736 - Xã Ia Jlơi |
Ngã ba Công ty lâm nghiệp Ya Lốp - Suối cây số 9 (ranh giới địa giới hành chính xã Ya Lốp)
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8173 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Ia Jlơi |
Ngã ba đường đi buôn Ba Na - Hết khu dân cư buôn Ba Na
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8174 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại - Xã Ia Jlơi |
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8175 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ea Bung |
Giáp thị trấn Ea Súp - Ngã ba đường vào nhà ông Thuận
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8176 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ea Bung |
Ngã ba đường vào nhà ông Thuận - Ngã ba đường đi Ea Ôi
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8177 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ea Bung |
Ngã ba đường đi Ea Ôi - Giáp xã Ya Tờ Mốt (cầu sắt)
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8178 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 - Xã Ea Bung |
Ngã ba đường đi Ea Ôi - Giáp xã Ya Tờ Mốt (cầu xây)
|
144.000
|
100.800
|
72.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8179 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 3 - Xã Ea Bung |
Giáp thị trấn Ea Súp (cống tràn suối tre) - Giáp trục 2
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8180 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 4 - Xã Ea Bung |
Nhà bà Nguyễn Thị Mười (ngã ba thôn 10) - Giáp ranh giới xã Cư M'lan
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8181 |
Huyện Ea Súp |
Đường vành đai Trung tâm Xã - Xã Ea Bung |
Nhà ông Uynh thôn 3 - Nhà ông Phòng thôn 4
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8182 |
Huyện Ea Súp |
Đường vành đai Trung tâm Xã - Xã Ea Bung |
Nhà bà Nhâm thôn 10 - Nhà ông Đào thôn 10
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8183 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại (Đã bê tông hóa, nhựa hóa) - Xã Ea Bung |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8184 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại (Đường cấp phối, đường đất) - Xã Ea Bung |
|
54.000
|
37.800
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8185 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Tờ Mốt |
Giáp xã Ea Bung (cầu xây thôn 10) - Ngã ba thôn 7 (nhà ông Trung)
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8186 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Tờ Mốt |
Ngã ba thôn 7 (nhà ông Trung) - Hết Trường THCS Lê Quý Đôn
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8187 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Tờ Mốt |
Hết ranh giới đất Trường THCS Lê Quý Đôn - Hết khu dân cư thôn 12
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8188 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 - Xã Ya Tờ Mốt |
Giáp xã Ea Bung cầu sắt đội 9 - Hết vườn nhà ông Lê Ngọc Tuẩn
|
132.000
|
92.400
|
66.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8189 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 - Xã Ya Tờ Mốt |
Hết vườn nhà ông Lê Ngọc Tuẩn - Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Tô Vấn
|
144.000
|
100.800
|
72.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8190 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 - Xã Ya Tờ Mốt |
Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Tô Vấn - Giáp trục 1
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8191 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại - Xã Ya Tờ Mốt |
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8192 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục chính - Xã Cư K'Bang |
Giáp xã Ea Lê - Cầu xây (Trạm Y tế)
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8193 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục chính - Xã Cư K'Bang |
Cầu xây (Trạm y tế) - Ngã ba thôn 4A
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8194 |
Huyện Ea Súp |
Đường Liên xã - Xã Cư K'Bang |
Ranh giới đất nhà ông Cù Văn Toan - Hết ranh giới đất nhà ông Lập
|
84.000
|
58.800
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8195 |
Huyện Ea Súp |
Đường Liên xã - Xã Cư K'Bang |
Đầu thôn 10 - Cuối thôn 15 (Giáp xã Ea Rốk )
|
84.000
|
58.800
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8196 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Cư K'Bang |
Ranh giới đất nhà ông Tuynh - Hết ranh giới đất nhà ông Dũng
|
84.000
|
58.800
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8197 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Cư K'Bang |
Ranh giới đất nhà ông Thao - Hết ranh giới đất nhà bà Bế Thị Thì
|
84.000
|
58.800
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8198 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Cư K'Bang |
Ranh giới đất nhà ông Bảo - Hết ranh giới đất nhà ông Việt
|
84.000
|
58.800
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8199 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Cư K'Bang |
Ranh giới đất nhà ông Tuấn - Hết ranh giới đất nhà ông Phiều
|
66.000
|
46.200
|
33.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8200 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Cư K'Bang |
Đường từ nhà ông Thuần (thôn 11) - Hết thôn 6 xã Cư Kbang
|
84.000
|
58.800
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |