| 8001 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ia RVê |
Ngã tư Trung đoàn 739 - Ngã tư khu QHTT xã
|
170.000
|
119.000
|
85.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8002 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ia RVê |
Ngã tư khu QHTT xã - Hết khu QHTT xã
|
220.000
|
154.000
|
110.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8003 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ia RVê |
Hết khu QHTT xã - Ngã tư thôn 6
|
140.000
|
98.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8004 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ia RVê |
Ngã tư thôn 6 - Đến ngã tư thôn 7, 10
|
130.000
|
91.000
|
65.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8005 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ia RVê |
Ngã tư thôn 7, 10 - Giáp xã Ya Tờ Mốt
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8006 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 (đường số 2 khu quy hoạch trung tâm xã) - Xã Ia RVê |
|
170.000
|
119.000
|
85.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8007 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 3 (đường số 3 khu quy hoạch trung tâm xã) - Xã Ia RVê |
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8008 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 4 - Xã Ia RVê |
Ngã tư đường trục 1 - Ngã tư đường trục 2
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8009 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 5 - Xã Ia RVê |
Ngã tư đường trục 2 - Ngã tư đường trục 3
|
130.000
|
91.000
|
65.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8010 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại - Xã Ia RVê |
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8011 |
Huyện Ea Súp |
Tỉnh lộ 1 - Xã Cư M'lan |
Đầu Cây xăng - Ngã tư (UBND xã)
|
1.280.000
|
896.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8012 |
Huyện Ea Súp |
Tỉnh lộ 1 - Xã Cư M'lan |
Ngã tư (UBND xã) - Cầu Đắk Bùng
|
880.000
|
616.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8013 |
Huyện Ea Súp |
Tỉnh lộ 1 - Xã Cư M'lan |
Cầu Đắk Bùng - Giáp đất 100 ha (đất đồng bào dân tộc tại chỗ 05 buôn)
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8014 |
Huyện Ea Súp |
Tỉnh lộ 1 - Xã Cư M'lan |
Giáp đất 100 ha (đất đồng bào dân tộc tại chỗ 05 buôn) - Giáp huyện Buôn Đôn
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8015 |
Huyện Ea Súp |
Tỉnh lộ 1 - Xã Cư M'lan |
Ngã tư đầu đất nhà ông Kỷ - Hết Cây xăng ( xã Cư M'Lan)
|
1.280.000
|
896.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8016 |
Huyện Ea Súp |
Đường vành đai - Xã Cư M'lan |
Ngã tư Đắk Bùng (UBND xã) - Hết đất nhà ông Trung
|
760.000
|
532.000
|
380.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8017 |
Huyện Ea Súp |
Đường vành đai - Xã Cư M'lan |
Hết đất nhà ông Trung - Cống ông Kiểu
|
520.000
|
364.000
|
260.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8018 |
Huyện Ea Súp |
Đường vành đai - Xã Cư M'lan |
Cống ông Kiểu - Giáp thị trấn Ea Súp
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8019 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi xã Ya Tờ Mốt - Xã Cư M'lan |
Ngã tư Đắk Bùng (UBND xã) - Cầu Bà Mỹ
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8020 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi huyện Cư M’gar - Xã Cư M'lan |
Giáp thị trấn Ea Súp - Trạm phân trường 3 - Công ty lâm nghiệp Chư Ma Lanh
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8021 |
Huyện Ea Súp |
Ngã ba đường vào Xưởng Đức Liên - Xã Cư M'lan |
Tỉnh lộ 1 - Vào tới 300m
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8022 |
Huyện Ea Súp |
Đường kênh chính tây - Xã Cư M'lan |
Giáp thị trấn Ea Súp - Cầu Bà Mỹ
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8023 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại - Xã Cư M'lan |
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8024 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ea Lê |
Cầu (giáp thị trấn Ea Súp) - Ngã 3 đường vào lò gạch ông Rinh
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8025 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ea Lê |
Ngã 3 đường vào lò gạch ông Rinh - Đường đi xóm đảo
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8026 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ea Lê |
Đường đi xóm đảo - Cống kênh Chính Đông thôn 1
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8027 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ea Lê |
Cống kênh Chính Đông thôn 1 - Kênh N11 (thôn 1)
|
560.000
|
392.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8028 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ea Lê |
Kênh N11 (thôn 1) - Ngã 3 nhà ông Hồ Giác
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8029 |
Huyện Ea Súp |
Đường huyện - Xã Ea Lê |
Ngã 3 nhà ông Hồ Giác - Cầu Tịnh thôn 5
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8030 |
Huyện Ea Súp |
Đường huyện - Xã Ea Lê |
Cầu Tịnh thôn 5 - Ngã 3 nhà ông Tấn
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8031 |
Huyện Ea Súp |
Đường huyện - Xã Ea Lê |
Ngã 3 nhà ông Tấn - Cống Kênh N11 (thôn 6)
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8032 |
Huyện Ea Súp |
Đường huyện - Xã Ea Lê |
Cống Kênh N11 (thôn 6) - Ngã 3 đường đi thôn 16
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8033 |
Huyện Ea Súp |
Đường huyện - Xã Ea Lê |
Ngã 3 đường đi thôn 16 - Giáp xã Ea Rốk
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8034 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi xã Cư K'Bang - Xã Ea Lê |
Ngã ba (chợ Ea Lê) - Cống kênh N11 (thôn 5)
|
560.000
|
392.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8035 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi xã Cư K'Bang - Xã Ea Lê |
Cống kênh N11 (thôn 5) - Ngã ba nhà ông Thành
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8036 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi xã Cư K'Bang - Xã Ea Lê |
Ngã ba nhà ông Thành - Cống 18T (kênh Chính Đông)
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8037 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi xã Cư K'Bang - Xã Ea Lê |
Ranh giới đất ông Mưa - Giáp xã Cư K'Bang
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8038 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Ea Lê |
Từ đầu đất nhà ông Lê Sỹ Tấn - Ngã 3 nhà ông Tư Mốc (thôn 8)
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8039 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Ea Lê |
Từ Hương Quê (nhà ông Tiến thôn 1) - Ngã 3 đi xưởng cưa (thôn 4)
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8040 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Ea Lê |
Ngã 3 nhà ông Thi - Đường liên xã thôn 16 đi xã Cư Kbang
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8041 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Ea Lê |
Ranh giới đất ông Đặng Tranh (thôn 5) - Cống kênh N11 (nhà bà Song thôn 6)
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8042 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Ea Lê |
Ranh giới đất ông Luân (thôn 14) - Ngã 3 đi ngầm Ea Pốp
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8043 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Ea Lê |
Kênh chính Đông (thôn 9) - Ngã 4 thôn 12-15 đường liên xã đi xã Cư Kbang
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8044 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại - Xã Ea Lê |
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8045 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ea Rốk |
Giáp xã Ea Lê - Ngã ba nhà ông Thanh Lệ
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8046 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ea Rốk |
Ngã ba nhà ông Thanh Lệ - Hết nhà Ông Dạy
|
560.000
|
392.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8047 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ea Rốk |
Hết nhà ông Dạy - Cầu Cây Sung
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8048 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ea Rốk |
Cầu Cây Sung - Ngã tư (hết đất trụ sở UBND xã)
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8049 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ea Rốk |
Ngã tư (hết đất trụ sở UBND xã) - Cầu qua sông Ea HLeo
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8050 |
Huyện Ea Súp |
Các đường khác thuộc Trung tâm cụm xã Ea Rôk - Xã Ea Rốk |
|
560.000
|
392.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8051 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi Tháp Chàm (thôn 5, 6) - Xã Ea Rốk |
Đầu nhà ông Học Lượt - Cầu (nhà ông Nhượng)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8052 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi Tháp Chàm (thôn 5, 6) - Xã Ea Rốk |
Cầu ông Nhượng - Đường vào Tháp Chàm
|
280.000
|
196.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8053 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi Tháp Chàm (thôn 5, 6) - Xã Ea Rốk |
Đường vào Tháp Chàm - Cầu suối cạn thôn 5
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8054 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi 737 - Xã Ea Rốk |
Đoạn từ ngã ba Quảng Đại - Cầu (nhà ông Nhật)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8055 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi 737 - Xã Ea Rốk |
Cầu (nhà ông Nhật) - Đoạn từ đập tràn thôn 21, 22
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8056 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi 737 - Xã Ea Rốk |
Đoạn từ đập tràn thôn 21, 22 - Cầu xi măng qua xã Ya Tờ Mốt
|
224.000
|
156.800
|
112.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8057 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại - Xã Ea Rốk |
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8058 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ia Jlơi |
Cầu qua sông Ea HLeo - Ngã ba Công ty lâm nghiệp Ea H'Mơ (hiện nay là công ty cao su Phước Hòa)
|
1.280.000
|
896.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8059 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên xã - Xã Ia Jlơi |
Ngã ba Công ty lâm nghiệp Ea H'Mơ (hiện nay là công ty cao su Phước Hòa) - Ngã ba đường đi buôn Ba Na
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8060 |
Huyện Ea Súp |
Đường đi Trung Đoàn 736 - Xã Ia Jlơi |
Ngã ba Công ty lâm nghiệp Ya Lốp - Suối cây số 9 (ranh giới địa giới hành chính xã Ya Lốp)
|
64.000
|
44.800
|
32.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8061 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Ia Jlơi |
Ngã ba đường đi buôn Ba Na - Hết khu dân cư buôn Ba Na
|
64.000
|
44.800
|
32.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8062 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại - Xã Ia Jlơi |
|
64.000
|
44.800
|
32.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8063 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ea Bung |
Giáp thị trấn Ea Súp - Ngã ba đường vào nhà ông Thuận
|
280.000
|
196.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8064 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ea Bung |
Ngã ba đường vào nhà ông Thuận - Ngã ba đường đi Ea Ôi
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8065 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ea Bung |
Ngã ba đường đi Ea Ôi - Giáp xã Ya Tờ Mốt (cầu sắt)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8066 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 - Xã Ea Bung |
Ngã ba đường đi Ea Ôi - Giáp xã Ya Tờ Mốt (cầu xây)
|
192.000
|
134.400
|
96.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8067 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 3 - Xã Ea Bung |
Giáp thị trấn Ea Súp (cống tràn suối tre) - Giáp trục 2
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8068 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 4 - Xã Ea Bung |
Nhà bà Nguyễn Thị Mười (ngã ba thôn 10) - Giáp ranh giới xã Cư M'lan
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8069 |
Huyện Ea Súp |
Đường vành đai Trung tâm Xã - Xã Ea Bung |
Nhà ông Uynh thôn 3 - Nhà ông Phòng thôn 4
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8070 |
Huyện Ea Súp |
Đường vành đai Trung tâm Xã - Xã Ea Bung |
Nhà bà Nhâm thôn 10 - Nhà ông Đào thôn 10
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8071 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại (Đã bê tông hóa, nhựa hóa) - Xã Ea Bung |
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8072 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại (Đường cấp phối, đường đất) - Xã Ea Bung |
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8073 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Tờ Mốt |
Giáp xã Ea Bung (cầu xây thôn 10) - Ngã ba thôn 7 (nhà ông Trung)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8074 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Tờ Mốt |
Ngã ba thôn 7 (nhà ông Trung) - Hết Trường THCS Lê Quý Đôn
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8075 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Tờ Mốt |
Hết ranh giới đất Trường THCS Lê Quý Đôn - Hết khu dân cư thôn 12
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8076 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 - Xã Ya Tờ Mốt |
Giáp xã Ea Bung cầu sắt đội 9 - Hết vườn nhà ông Lê Ngọc Tuẩn
|
176.000
|
123.200
|
88.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8077 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 - Xã Ya Tờ Mốt |
Hết vườn nhà ông Lê Ngọc Tuẩn - Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Tô Vấn
|
192.000
|
134.400
|
96.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8078 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 - Xã Ya Tờ Mốt |
Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Tô Vấn - Giáp trục 1
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8079 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại - Xã Ya Tờ Mốt |
|
64.000
|
44.800
|
32.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8080 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục chính - Xã Cư K'Bang |
Giáp xã Ea Lê - Cầu xây (Trạm Y tế)
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8081 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục chính - Xã Cư K'Bang |
Cầu xây (Trạm y tế) - Ngã ba thôn 4A
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8082 |
Huyện Ea Súp |
Đường Liên xã - Xã Cư K'Bang |
Ranh giới đất nhà ông Cù Văn Toan - Hết ranh giới đất nhà ông Lập
|
112.000
|
78.400
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8083 |
Huyện Ea Súp |
Đường Liên xã - Xã Cư K'Bang |
Đầu thôn 10 - Cuối thôn 15 (Giáp xã Ea Rốk )
|
112.000
|
78.400
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8084 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Cư K'Bang |
Ranh giới đất nhà ông Tuynh - Hết ranh giới đất nhà ông Dũng
|
112.000
|
78.400
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8085 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Cư K'Bang |
Ranh giới đất nhà ông Thao - Hết ranh giới đất nhà bà Bế Thị Thì
|
112.000
|
78.400
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8086 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Cư K'Bang |
Ranh giới đất nhà ông Bảo - Hết ranh giới đất nhà ông Việt
|
112.000
|
78.400
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8087 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Cư K'Bang |
Ranh giới đất nhà ông Tuấn - Hết ranh giới đất nhà ông Phiều
|
88.000
|
61.600
|
44.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8088 |
Huyện Ea Súp |
Đường liên thôn - Xã Cư K'Bang |
Đường từ nhà ông Thuần (thôn 11) - Hết thôn 6 xã Cư Kbang
|
112.000
|
78.400
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8089 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục thôn 15 - Xã Cư K'Bang |
Ngã 4 hộ Lý Seo Cớ qua trường Lê Hồng Phong - Hộ ông Giàng Seo Củi
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8090 |
Huyện Ea Súp |
Khu dân cư còn lại - Xã Cư K'Bang |
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8091 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Lốp |
Thôn Vùng, thôn Dự, thôn Thanh Phú - Hết ranh giới ông Trần Văn Út thôn chợ Lách
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8092 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Lốp |
Ngã ba thôn chợ lách hết ranh giới ông Châu thửa 15, Tbđ 57 - Ngã ba thôn Quý Mùi
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8093 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Lốp |
Ranh giới đất ông Tây thôn Đoàn - Giáp ranh giới ông Tưởng đi về hướng thôn Vùng
|
104.000
|
72.800
|
52.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8094 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Lốp |
Ranh giới đất bà Bé thôn Đoàn - Giáp suối cạn về thôn Trung
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8095 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Lốp |
Ngã tư thôn Đoàn ranh giới đất ông Phương và ông Thành (thửa đất số 42-48 tờ bản đồ 91) - Ngã ba Trạm xá kéo dài 600 m về Trung Đoàn 736
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8096 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Lốp |
Ngã ba bệnh xá đoàn kinh tế quốc phòng 737 - Kéo dài 500m đi về thôn Dự
|
128.000
|
89.600
|
64.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8097 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Lốp |
Ngã tư thôn Đoàn - Ranh giới đất nhà ông Sinh kéo dài 250m
|
144.000
|
100.800
|
72.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8098 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 1 - Xã Ya Lốp |
Nhà ông Tài (thôn Chiềng) - Qua đường 14C kéo dài tới cống khu nhà ngập
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8099 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 - Xã Ya Lốp |
Ngã ba thôn Nhạp - Cống giáp ranh thôn Đừng
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8100 |
Huyện Ea Súp |
Đường trục 2 - Xã Ya Lốp |
Nhà ông Thanh (thửa 43 TBĐ 82) thôn Chiềng - giáp nhà ông Quy Thôn Chiềng
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |