| 7401 |
Huyện Ea Kar |
Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Thị trấn Ea Knốp |
Đinh Tiên Hoàng (Cổng văn hóa TDP 4A) - Ranh giới thị trấn Ea Knốp – xã Ea Tih
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7402 |
Huyện Ea Kar |
Tôn Thất Tùng (đường bùng binh) - Thị trấn Ea Knốp |
Nguyễn Văn Linh - Lê Duẩn (Quốc lộ 26)
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7403 |
Huyện Ea Kar |
Tôn Thất Tùng (đường bùng binh) - Thị trấn Ea Knốp |
Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Võ Nguyên Giáp (TDP 1)
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7404 |
Huyện Ea Kar |
Nguyễn Văn Linh (đường vào xã Cư Yang) - Thị trấn Ea Knốp |
Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Hết ranh giới Ngân hàng BIDV chi nhánh thị trấn Ea Knốp
|
3.300.000
|
2.310.000
|
1.650.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7405 |
Huyện Ea Kar |
Nguyễn Văn Linh (đường vào xã Cư Yang) - Thị trấn Ea Knốp |
Hết ranh giới Ngân hàng BIDV chi nhánh thị trấn Ea Knốp - Võ Nguyên Giáp (đường vào Nhà máy đường)
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7406 |
Huyện Ea Kar |
Nguyễn Văn Linh (đường vào xã Cư Yang) - Thị trấn Ea Knốp |
Võ Nguyên Giáp (đường vào Nhà máy đường) - Đường vào cơ khí cũ (TDP 1)
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7407 |
Huyện Ea Kar |
Nguyễn Văn Linh (đường vào xã Cư Yang) - Thị trấn Ea Knốp |
Đường vào cơ khí cũ - Đập nước (TDP 1)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7408 |
Huyện Ea Kar |
Đường vào xã Cư Yang - Thị trấn Ea Knốp |
Đập nước - Cổng văn hóa Thôn 6B
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7409 |
Huyện Ea Kar |
Đường vào xã Cư Yang - Thị trấn Ea Knốp |
Cổng văn hóa thôn 6B - Hết ranh giới thửa đất hội trường thôn 9
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7410 |
Huyện Ea Kar |
Đường vào xã Cư Yang - Thị trấn Ea Knốp |
Hết ranh giới thửa đất hội trường thôn 9 - Ranh giới thị trấn Ea Knốp – xã Ea Păl
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7411 |
Huyện Ea Kar |
Đường Nguyễn Đình Thi - Thị trấn Ea Knốp |
Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Đường phía Bắc chợ Bình Minh
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7412 |
Huyện Ea Kar |
Đường Nguyễn Đình Thi - Thị trấn Ea Knốp |
Đường phía Bắc chợ Bình Minh - Đập số 01
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7413 |
Huyện Ea Kar |
Đường Nguyễn Đình Thi - Thị trấn Ea Knốp |
Đập số 01 - Hết đường
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7414 |
Huyện Ea Kar |
Đường phía Tây chợ - Thị trấn Ea Knốp |
Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Đường phía Bắc chợ Bình Minh
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7415 |
Huyện Ea Kar |
Đường phía Bắc chợ - Thị trấn Ea Knốp |
Nguyễn Đình Thi - Đường phía Tây chợ
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7416 |
Huyện Ea Kar |
Lý Thái Tổ - Thị trấn Ea Knốp |
Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Trần Đại Nghĩa
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7417 |
Huyện Ea Kar |
Lý Thái Tổ - Thị trấn Ea Knốp |
Trần Đại Nghĩa - Xưởng Điều 333
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7418 |
Huyện Ea Kar |
Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Ea Knốp |
Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Trần Đại Nghĩa
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7419 |
Huyện Ea Kar |
Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Ea Knốp |
Trần Đại Nghĩa - Võ Nguyên Giáp (nhà ông Sơn Long)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7420 |
Huyện Ea Kar |
Phạm Hồng Thái (đường vào bãi vàng) - Thị trấn Ea Knốp |
Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Ngã ba đường vào TDP 2
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7421 |
Huyện Ea Kar |
Phạm Hồng Thái (đường vào bãi vàng) - Thị trấn Ea Knốp |
Ngã ba đường vào TDP 2 - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Kỳ
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7422 |
Huyện Ea Kar |
Phạm Hùng - Thị trấn Ea Knốp |
Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Ngã ba nhà ông Trần Giang Thi
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7423 |
Huyện Ea Kar |
Phạm Hùng - Thị trấn Ea Knốp |
Ngã ba nhà ông Trần Giang Thi - Đến cầu nhà ông Quốc
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7424 |
Huyện Ea Kar |
Tăng Bạt Hổ - Thị trấn Ea Knốp |
Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Hội trường thôn 13
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7425 |
Huyện Ea Kar |
Trần Quốc Toản (đường đi đập Ea Knốp) - Thị trấn Ea Knốp |
Nguyễn Văn Linh - Chu Huy Mân (sau lưng trường Hùng Vương)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7426 |
Huyện Ea Kar |
Trần Quốc Toản (đường đi đập Ea Knốp) - Thị trấn Ea Knốp |
Chu Huy Mân (sau lưng trường Hùng Vương) - Ngã ba sân bóng đá Mini Hải Kiều
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7427 |
Huyện Ea Kar |
Trần Quốc Toản (đường đi đập Ea Knốp) - Thị trấn Ea Knốp |
Ngã ba sân bóng đá Mini Hải Kiều - Hết đường
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7428 |
Huyện Ea Kar |
Hùng Vương (đường đi TDP 5, 10) - Thị trấn Ea Knốp |
Nguyễn Văn Linh - Văn Tiến Dũng (ngã ba cổng văn hóa TDP 10)
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7429 |
Huyện Ea Kar |
Hùng Vương (đường đi TDP 5, 10) - Thị trấn Ea Knốp |
Văn Tiến Dũng (ngã ba cổng văn hóa TDP 10) - Cổng văn hóa TDP 5
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7430 |
Huyện Ea Kar |
Hùng Vương (đường đi TDP 5, 10) - Thị trấn Ea Knốp |
Cổng văn hóa TDP 5 - Hết đường
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7431 |
Huyện Ea Kar |
Trần Đại Nghĩa (đường liên TDP 1, 4A, 4B) - Thị trấn Ea Knốp |
Tôn Đức Thắng - Lý Thái Tổ
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7432 |
Huyện Ea Kar |
Trần Đại Nghĩa (đường liên TDP 1, 4A, 4B) - Thị trấn Ea Knốp |
Lý Thái Tổ - Trần Quang Diệu (phía đông trường Nguyễn Trãi)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7433 |
Huyện Ea Kar |
Tôn Đức Thắng (đường vào UBND thị trấn) - Thị trấn Ea Knốp |
Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Võ Nguyên Giáp
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7434 |
Huyện Ea Kar |
Tôn Đức Thắng (đường vào UBND thị trấn) - Thị trấn Ea Knốp |
Võ Nguyên Giáp - Hết đường
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7435 |
Huyện Ea Kar |
Lý Nam Đế (đường bên cạnh Bưu điện) - Thị trấn Ea Knốp |
Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Trần Đại Nghĩa
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7436 |
Huyện Ea Kar |
Lý Nam Đế (đường bên cạnh Bưu điện) - Thị trấn Ea Knốp |
Trần Đại Nghĩa - Võ Nguyên Giáp (Ngã tư nhà ông Lâm - Liễu)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7437 |
Huyện Ea Kar |
Nguyễn Sơn - Thị trấn Ea Knốp |
Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Trần Đại Nghĩa
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7438 |
Huyện Ea Kar |
Nguyễn Sơn - Thị trấn Ea Knốp |
Trần Đại Nghĩa - Võ Nguyên Giáp
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7439 |
Huyện Ea Kar |
Trần Kiên - Thị trấn Ea Knốp |
Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Trần Đại Nghĩa
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7440 |
Huyện Ea Kar |
Trần Kiên - Thị trấn Ea Knốp |
Trần Đại Nghĩa - Hết đường
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7441 |
Huyện Ea Kar |
Trần Quang Diệu (phía đông trường Nguyễn Trãi) - Thị trấn Ea Knốp |
Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Trần Đại Nghĩa
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7442 |
Huyện Ea Kar |
Trần Quang Diệu (phía đông trường Nguyễn Trãi) - Thị trấn Ea Knốp |
Trần Đại Nghĩa - Hết đường
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7443 |
Huyện Ea Kar |
Hải Thượng Lãn Ông - Thị trấn Ea Knốp |
Tôn Đức Thắng - Tôn Thất Tùng
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7444 |
Huyện Ea Kar |
Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Ea Knốp |
Nguyễn Văn Linh - Lý Nam Đế
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7445 |
Huyện Ea Kar |
Tôn Thất Thuyết - Thị trấn Ea Knốp |
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7446 |
Huyện Ea Kar |
Tôn Thất Thuyết - Thị trấn Ea Knốp |
Tôn Đức Thắng - Hết đường
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7447 |
Huyện Ea Kar |
Đoàn Khuê - Thị trấn Ea Knốp |
Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Hết đường
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7448 |
Huyện Ea Kar |
Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Ea Knốp |
Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Hết đường
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7449 |
Huyện Ea Kar |
Lê Trọng Tấn - Thị trấn Ea Knốp |
Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Hết đường
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7450 |
Huyện Ea Kar |
Hàm Nghi - Thị trấn Ea Knốp |
Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Phan Chu Trinh
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7451 |
Huyện Ea Kar |
Nguyễn Hữu Thọ - Thị trấn Ea Knốp |
Hàm Nghi - Hết đường
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7452 |
Huyện Ea Kar |
Phan Chu Trinh - Thị trấn Ea Knốp |
Nguyễn Văn Linh - Hàm Nghi
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7453 |
Huyện Ea Kar |
Phan Chu Trinh - Thị trấn Ea Knốp |
Hàm Nghi - Chu Huy Mân
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7454 |
Huyện Ea Kar |
Phan Chu Trinh - Thị trấn Ea Knốp |
Chu Huy Mân - Hết đường
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7455 |
Huyện Ea Kar |
Chu Huy Mân - Thị trấn Ea Knốp |
Phan Chu Trinh - Hùng Vương
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7456 |
Huyện Ea Kar |
Văn Tiến Dũng - Thị trấn Ea Knốp |
Hùng Vương - Hết đường
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7457 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư TDP 1 - Thị trấn Ea Knốp |
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7458 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư các TDP còn lại - Thị trấn Ea Knốp |
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7459 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư các thôn còn lại - Thị trấn Ea Knốp |
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7460 |
Huyện Ea Kar |
Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Ea Kar |
Cầu 52 (giáp ranh giới xã Cư Huê, xã Ea Kmút) - Hoàng Văn Thụ
|
8.000.000
|
5.600.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7461 |
Huyện Ea Kar |
Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Ea Kar |
Hoàng Văn Thụ - Ngô Gia Tự
|
8.800.000
|
6.160.000
|
4.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7462 |
Huyện Ea Kar |
Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Ea Kar |
Ngô Gia Tự - Trần Hưng Đạo
|
9.600.000
|
6.720.000
|
4.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7463 |
Huyện Ea Kar |
Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Ea Kar |
Trần Hưng Đạo - Hoàng Diệu
|
11.200.000
|
7.840.000
|
5.600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7464 |
Huyện Ea Kar |
Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Ea Kar |
Hoàng Diệu - Km 53 (đường phía Đông chợ)
|
13.600.000
|
9.520.000
|
6.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7465 |
Huyện Ea Kar |
Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Ea Kar |
Km 53 (đường phía Đông chợ) - Mai Hắc Đế
|
10.400.000
|
7.280.000
|
5.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7466 |
Huyện Ea Kar |
Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Ea Kar |
Mai Hắc Đế - Trần Phú
|
8.000.000
|
5.600.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7467 |
Huyện Ea Kar |
Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Ea Kar |
Trần Phú - Lê Thánh Tông
|
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7468 |
Huyện Ea Kar |
Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Ea Kar |
Lê Thánh Tông - Hết ranh giới thửa đất Ủy ban dân số gia đình và Trẻ em
|
5.600.000
|
3.920.000
|
2.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7469 |
Huyện Ea Kar |
Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Ea Kar |
Hết ranh giới thửa đất Ủy ban dân số gia đình và Trẻ em - Ranh giới thị trấn Ea Kar – xã Ea Đar
|
3.840.000
|
2.688.000
|
1.920.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7470 |
Huyện Ea Kar |
Quang Trung - Thị trấn Ea Kar |
Nguyễn Tất Thành - Lý Thường Kiệt
|
6.800.000
|
4.760.000
|
3.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7471 |
Huyện Ea Kar |
Quang Trung - Thị trấn Ea Kar |
Lý Thường Kiệt - Km 0 + 350 (ngã ba đi đội 6, thôn 1A - xã Cư Ni)
|
5.760.000
|
4.032.000
|
2.880.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7472 |
Huyện Ea Kar |
Quang Trung - Thị trấn Ea Kar |
Km 0 + 350 (ngã ba đi đội 6, thôn 1A - xã Cư Ni) - Bà Triệu
|
4.400.000
|
3.080.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7473 |
Huyện Ea Kar |
Hoàng Diệu - Thị trấn Ea Kar |
Nguyễn Tất Thành - Hai Bà Trưng
|
8.800.000
|
6.160.000
|
4.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7474 |
Huyện Ea Kar |
Hai Bà Trưng - Thị trấn Ea Kar |
Hoàng Văn Thụ - Hoàng Diệu
|
3.200.000
|
2.240.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7475 |
Huyện Ea Kar |
Hai Bà Trưng - Thị trấn Ea Kar |
Hoàng Diệu - Đường chợ phía Đông
|
6.400.000
|
4.480.000
|
3.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7476 |
Huyện Ea Kar |
Hai Bà Trưng - Thị trấn Ea Kar |
Đường chợ phía Đông - Âu Cơ
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7477 |
Huyện Ea Kar |
Đường chợ phía Đông - Thị trấn Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Hai Bà Trưng
|
8.800.000
|
6.160.000
|
4.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7478 |
Huyện Ea Kar |
Âu Cơ - Thị trấn Ea Kar |
Hai Bà Trưng - Lê Thị Hồng Gấm
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7479 |
Huyện Ea Kar |
Âu Cơ - Thị trấn Ea Kar |
Lê Thị Hồng Gấm - Đinh Núp
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7480 |
Huyện Ea Kar |
Âu Cơ - Thị trấn Ea Kar |
Đinh Núp - Hết đường
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7481 |
Huyện Ea Kar |
Chu Văn An - Thị trấn Ea Kar |
Nguyễn Tất Thành - Hai Bà Trưng
|
3.200.000
|
2.240.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7482 |
Huyện Ea Kar |
Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Ea Kar |
Nguyễn Tất Thành - Hai Bà Trưng
|
2.800.000
|
1.960.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7483 |
Huyện Ea Kar |
Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Ea Kar |
Hai Bà Trưng - Lê Thị Hồng Gấm
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7484 |
Huyện Ea Kar |
Trần Phú - Thị trấn Ea Kar |
Nguyễn Tất Thành - Lê Thị Hồng Gấm
|
4.800.000
|
3.360.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7485 |
Huyện Ea Kar |
Trần Phú - Thị trấn Ea Kar |
Lê Thị Hồng Gấm - Hồ Xuân Hương
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7486 |
Huyện Ea Kar |
Trần Phú - Thị trấn Ea Kar |
Hồ Xuân Hương - Hết Km 1
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7487 |
Huyện Ea Kar |
Trần Phú - Thị trấn Ea Kar |
Hết Km 1 - Hết cây xăng Nam Tây Nguyên
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7488 |
Huyện Ea Kar |
Trần Phú - Thị trấn Ea Kar |
Hết cây xăng Nam Tây Nguyên - Đường hẻm (Hết ranh giới thửa đất hộ ông Nguyễn Văn Nhung - Lên)
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7489 |
Huyện Ea Kar |
Trần Phú - Thị trấn Ea Kar |
Đường hẻm (Hết ranh giới thửa đất hộ ông Nguyễn Văn Nhung - Lên) - Hết đường
|
680.000
|
476.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7490 |
Huyện Ea Kar |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Ea Kar |
Nguyễn Tất Thành - Y Thuyên Ksơr
|
6.400.000
|
4.480.000
|
3.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7491 |
Huyện Ea Kar |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Ea Kar |
Y Thuyên Ksơr - Trần Huy Liệu
|
3.200.000
|
2.240.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7492 |
Huyện Ea Kar |
Lý Thường Kiệt - Thị trấn Ea Kar |
Trần Hưng Đạo - Quang Trung
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7493 |
Huyện Ea Kar |
Trần Thánh Tông - Thị trấn Ea Kar |
Lý Thường Kiệt - Lạc Long Quân
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7494 |
Huyện Ea Kar |
Lạc Long Quân - Thị trấn Ea Kar |
Trần Hưng Đạo - Trần Bình Trọng
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7495 |
Huyện Ea Kar |
Trần Bình Trọng - Thị trấn Ea Kar |
Lạc Long Quân - Bà Triệu
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7496 |
Huyện Ea Kar |
Ngô Gia Tự - Thị trấn Ea Kar |
Nguyễn Tất Thành - Cống thoát nước ở phía Nam nhà máy nước đá
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7497 |
Huyện Ea Kar |
Ngô Gia Tự - Thị trấn Ea Kar |
Cống thoát nước ở phía Nam nhà máy nước đá - Phạm Ngũ Lão
|
2.800.000
|
1.960.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7498 |
Huyện Ea Kar |
Ngô Gia Tự - Thị trấn Ea Kar |
Phạm Ngũ Lão - Trần Huy Liệu
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7499 |
Huyện Ea Kar |
Ngô Gia Tự - Thị trấn Ea Kar |
Trần Huy Liệu - Nguyễn Văn Cừ
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7500 |
Huyện Ea Kar |
Ngô Gia Tự - Thị trấn Ea Kar |
Nguyễn Văn Cừ - Giáp đập NT 720
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |