| 6801 |
Huyện Ea Kar |
Đường Tỉnh lộ 11 - Xã Ea Sô |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bảy Lý - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hùng Thủy
|
340.000
|
238.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6802 |
Huyện Ea Kar |
Đường Tỉnh lộ 11 - Xã Ea Sô |
Hết ranh giới đất nhà ông Hùng Thủy - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nhàn
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6803 |
Huyện Ea Kar |
Đường Tỉnh lộ 11 - Xã Ea Sô |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nhàn - Đường vào nhà ông Nguyễn Văn Quýnh
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6804 |
Huyện Ea Kar |
Đường Tỉnh lộ 11 - Xã Ea Sô |
Đường vào nhà ông Nguyễn Văn Quýnh - Cầu sông Ea Dăh
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6805 |
Huyện Ea Kar |
Đường 29B mới - Xã Ea Sô |
Tỉnh lộ 11 (từ đất nhà bà Vương Thị Phượng) - Hết ranh giới thửa đất ông Đờn
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6806 |
Huyện Ea Kar |
Đường 29B mới - Xã Ea Sô |
Hết ranh giới thửa đất ông Đờn - Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Sùng Chí Thanh
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6807 |
Huyện Ea Kar |
Đường 29B mới - Xã Ea Sô |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Sùng Chí Thanh - Hết đất nhà ông Hờ A Cầu
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6808 |
Huyện Ea Kar |
Đường 29B mới - Xã Ea Sô |
Hết đất nhà ông Hờ A Cầu - Giáp ranh giới xã Ea Sar
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6809 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư còn lại - Xã Ea Sô |
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6810 |
Huyện Ea Kar |
Đường Cư Yang đi buôn Trưng - Xã Cư Bông |
Cầu qua sông Krông Pắk - Ngã ba nhà ông Hoàn
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6811 |
Huyện Ea Kar |
Đường Cư Yang đi buôn Trưng - Xã Cư Bông |
Ngã ba nhà ông Hoàn - Hết ranh giới đất Đài tưởng niệm
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6812 |
Huyện Ea Kar |
Đường Cư Yang đi buôn Trưng - Xã Cư Bông |
Hết ranh giới đất Đài tưởng niệm - Hết ranh giới đất trường THCS Phan Đăng Lưu
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6813 |
Huyện Ea Kar |
Đường Cư Yang đi buôn Trưng - Xã Cư Bông |
Hết ranh giới đất trường THCS Phan Đăng Lưu - Giáp buôn Trưng
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6814 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn - Xã Cư Bông |
Ngã ba nhà ông Hoàn - Hết ranh giới đất Trường tiểu học Lý Thường Kiệt
|
140.000
|
98.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6815 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn - Xã Cư Bông |
Hết ranh giới đất Trường tiểu học Lý Thường Kiệt - Ranh giới thửa đất nhà ông Phan Thanh Tính
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6816 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư còn lại - Xã Cư Bông |
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6817 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Tih - Cư Prông - Xã Cư Prông |
Giáp ranh giới xã Ea Tih - Ngã ba Phước Thành
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6818 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Tih - Cư Prông - Xã Cư Prông |
Ngã ba Phước Thành - Cầu 13 tấn
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6819 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Tih - Cư Prông - Xã Cư Prông |
Cầu 13 tấn - Ranh giới thửa đất Trạm Y tế (ngã 3 nhà ông Thơ)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6820 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Tih - Cư Prông - Xã Cư Prông |
Ranh giới thửa đất Trạm Y Tế (ngã 3 nhà ông Thơ) - Ngã 3 đường chiến lược cũ (cổng thôn văn hóa 15)
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6821 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Tih - Cư Prông - Xã Cư Prông |
Ngã 3 đường chiến lược cũ (cổng thôn văn hóa 15) - Hết thôn 15
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6822 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Tih - Cư Prông - Xã Cư Prông |
Hết thôn 15 - Cầu thôn 10
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6823 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Prông - Ea Păl - Xã Cư Prông |
Ngã 3 đường liên xã Cư Prông – Ea Păl (Nhà bà Vân) - Cầu mới
|
110.000
|
77.000
|
55.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6824 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 - Xã Cư Prông |
Ngã 3 đường liên xã Ea Păl - Cư Prông - Ngã 3 đi thôn 16
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6825 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 - Xã Cư Prông |
Ngã 3 đi thôn 16 - Cầu thôn 16
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6826 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 - Xã Cư Prông |
Ngã 3 thôn 16 - Cổng chào thôn 3
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6827 |
Huyện Ea Kar |
Đường thôn 6A đi thôn Hạ Long - Xã Cư Prông |
Ngã 3 nhà ông Tám - Ngã ba đi thôn 10
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6828 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư còn lại - Xã Cư Prông |
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6829 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Ô - Cư Elang - Xã Cư Elang |
Giáp xã Ea Ô - Ngã ba nhà ông Cảnh
|
110.000
|
77.000
|
55.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6830 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Ô - Cư Elang - Xã Cư Elang |
Ngã ba nhà ông Cảnh - Cầu buôn Ea Rớt
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6831 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Ô - Cư Elang - Xã Cư Elang |
Cầu buôn Ea Rớt - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trọng
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6832 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Ô - Cư Elang - Xã Cư Elang |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trọng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6833 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Ô - Cư Elang - Xã Cư Elang |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ - Ngã 3 nhà ông Minh
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6834 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Ô - Cư Elang - Xã Cư Elang |
Ngã 3 nhà ông Minh - Ngã ba (Trạm Kiểm lâm cũ)
|
110.000
|
77.000
|
55.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6835 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Ô - Cư Elang - Xã Cư Elang |
Ngã ba (Trạm Kiểm lâm cũ) - Thôn 6A - xã Ea Ô
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6836 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Ea Ô - Cư Elang - Xã Cư Elang |
Trạm Kiểm lâm cũ - Ngã 3 thôn 4 và thôn 2C - xã Ea Ô
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6837 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn 6B - Xã Cư Elang |
Ngã 3 nhà ông Võ - Đường vào nhà ông Quyết
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6838 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn 6B - Xã Cư Elang |
Đường vào nhà ông Quyết - Đập Ea Rớt
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6839 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn (Thôn 1 đến thôn 6C) - Xã Cư Elang |
Ngã ba cây chay - Hết khu tái định cư số 1
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6840 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn (Thôn 1 đến thôn 6C) - Xã Cư Elang |
Hết khu tái định cư số 1 - Ngã ba nhà ông Võ
|
110.000
|
77.000
|
55.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6841 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn (Thôn 1 đến thôn 6C) - Xã Cư Elang |
Ngã 3 ông Cảnh - Ngã 3 hội trường thôn 6C
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6842 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã số 4 Cư Elang - Ea Ô - Xã Cư Elang |
Từ thôn 6a - xã Ea Ô - Đến ngã ba hội trường thôn 6c
|
110.000
|
77.000
|
55.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6843 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã số 4 Cư Elang - Ea Ô - Xã Cư Elang |
Ngã ba hội trường thôn 6c - Khu khai hoang cánh đồng lúa nước
|
105.000
|
73.500
|
52.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6844 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư còn lại - Xã Cư Elang |
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6845 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar |
Km 54+700 (ranh giới xã Ea Đar – thị trấn Ea Kar) - Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn)
|
3.040.000
|
2.128.000
|
1.520.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6846 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar |
Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn) - Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 ha
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6847 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar |
Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 ha - Km 57
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6848 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar |
Km 57 - Ngã ba đường đi thôn 10
|
2.160.000
|
1.512.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6849 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar |
Ngã ba đường đi thôn 10 - Cổng trường Dân tộc nội trú
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6850 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar |
Cổng trường Dân tộc nội trú - Ngã ba đường vào hội trường thôn Hữu Nghị
|
2.800.000
|
1.960.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6851 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar |
Ngã ba đường vào hội trường thôn Hữu Nghị - Ngã ba thôn Hữu Nghị - Nhà ông Tin
|
1.760.000
|
1.232.000
|
880.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6852 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar |
Ngã ba thôn Hữu Nghị - Nhà ông Tin - Ranh giới Ea Đar - Ea Knốp
|
1.120.000
|
784.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6853 |
Huyện Ea Kar |
Đường đi xã Ea Sô - Xã Ea Đar |
Quốc lộ 26 - Sông Krông Năng
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6854 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư buôn Sưk và buôn Tơng Sinh - Xã Ea Đar |
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6855 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư thôn 5 - Xã Ea Đar |
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6856 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư thôn 7 và thôn 14 - Xã Ea Đar |
|
144.000
|
100.800
|
72.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6857 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư thôn 9 và thôn 10 - Xã Ea Đar |
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6858 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư thôn 6 - Xã Ea Đar |
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6859 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư còn lại - Xã Ea Đar |
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6860 |
Huyện Ea Kar |
Đường đi xã Ea Sar - Xã Ea Đar |
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6861 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni |
Km 0+350 (ranh giới xã Cư Ni – thị trấn Ea Kar) - Bà Triệu
|
4.400.000
|
3.080.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6862 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni |
Bà Triệu - Km2 (nhà SHVH cộng đồng 3 buôn)
|
3.840.000
|
2.688.000
|
1.920.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6863 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni |
Km2 (nhà SHVH cộng đồng 3 buôn) - Giáp ranh giới chợ xã Cư Ni
|
3.360.000
|
2.352.000
|
1.680.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6864 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni |
Giáp ranh giới chợ xã Cư Ni - Km 2+850 (ngã ba vào đội 8 NT 720)
|
3.840.000
|
2.688.000
|
1.920.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6865 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni |
Km 2+850 (ngã ba vào đội 8 NT 720) - Hết nghĩa địa thôn 4 - xã Cư Ni
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6866 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni |
Hết nghĩa địa xã Cư Ni - Đường vào Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
680.000
|
476.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6867 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni |
Đường vào Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đường vào Trạm Y tế NT 721
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6868 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni |
Đường vào Trạm Y tế NT 721 - Cầu Ea Ô (giáp ranh giới xã Ea Ô)
|
680.000
|
476.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6869 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni |
Ranh giới thửa đất nhà ông Sơn (bà Chi) - Nghĩa địa thôn 23
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6870 |
Huyện Ea Kar |
Đường vào đội 6, thôn 1A - Xã Cư Ni |
Đường Quang Trung - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hùng
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6871 |
Huyện Ea Kar |
Đường vào đội 6, thôn 1A - Xã Cư Ni |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hùng - Hết đường
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6872 |
Huyện Ea Kar |
Đường thôn 4 - Xã Cư Ni |
Ngô Gia Tự - Ngã tư cổng đoàn NT 720
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6873 |
Huyện Ea Kar |
Đường thôn 4 - Xã Cư Ni |
Ngã tư cổng đoàn NT 720 - Ngã tư sân kho đội 7 NT 720
|
680.000
|
476.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6874 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Ea Păl - Xã Cư Ni |
Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Ngã tư cổng Văn hóa thôn 7
|
680.000
|
476.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6875 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Ea Păl - Xã Cư Ni |
Ngã tư Cổng Văn hóa thôn 7 - Ngã ba vào thôn Quảng Cư 1A
|
680.000
|
476.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6876 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Ea Păl - Xã Cư Ni |
Ngã ba vào thôn Quảng Cư 1A - Ngã tư 714
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6877 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Xã Cư Ni |
Ranh giới TTEa Knốp - Ea Păl - Ngã ba đường đi xã Cư Prông
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6878 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Xã Cư Ni |
Ngã ba đường đi xã Cư Prông - Hết đất nhà ông Thụng
|
336.000
|
235.200
|
168.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6879 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Xã Cư Ni |
Hết đất nhà ông Thụng - Ngã tư 714
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6880 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Xã Cư Ni |
Ngã tư 714 - Hết ranh giới thửa đất Trường THPT Nguyễn Thái Bình
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6881 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni - Xã Cư Ni |
Hết ranh giới thửa đất Trường THPT Nguyễn Thái Bình - Ngã ba nhà ông Sóc
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6882 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn - Xã Cư Ni |
Nhà sinh hoạt văn hóa cộng đồng 3 buôn - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hải (Thi hành án)
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6883 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên thôn - Xã Cư Ni |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hải (Thi hành án) - Ngã ba đường Trần Hưng Đạo - Trần Huy Liệu
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6884 |
Huyện Ea Kar |
Đường 720 B (Ngô Gia Tự) - Xã Cư Ni |
Trần Huy Liệu - Nguyễn Văn Cừ
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6885 |
Huyện Ea Kar |
Đường 720 B (Ngô Gia Tự) - Xã Cư Ni |
Nguyễn Văn Cừ - Giáp ranh giới đập NT 720
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6886 |
Huyện Ea Kar |
Đường đi thôn 5 đến thôn 23 - Xã Cư Ni |
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6887 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư thôn 5 và thôn 6 - Xã Cư Ni |
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6888 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư thôn 1A, 1B, 2, 3, 4 - Xã Cư Ni |
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6889 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư 3 buôn - Xã Cư Ni |
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6890 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư thôn 7, 8, 9,10,11,12, Ea Sinh 1, Quảng Cư 1A - Xã Cư Ni |
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6891 |
Huyện Ea Kar |
Khu dân cư còn lại - Xã Cư Ni |
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6892 |
Huyện Ea Kar |
Bà Triệu - Xã Cư Ni |
Quang Trung - Trần Hưng Đạo
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6893 |
Huyện Ea Kar |
Trần Huy Liệu - Xã Cư Ni |
Trần Hưng Đạo - Ngô Gia Tự
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6894 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Kmút |
Cầu số 30 - Km 50 - Ranh giới thửa đất nhà ông Võ Đức Hùng (Hùng Râu)
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6895 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Kmút |
Ranh giới thửa đất nhà ông Võ Đức Hùng (Hùng Râu) - Ngã ba đường đi thôn Ninh Thanh - xã Ea Kmút
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6896 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Kmút |
Ngã ba đường đi thôn Ninh Thanh - xã Ea Kmút - Ngã ba đường đi thôn Tứ Lộc -xã Cư Huê
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6897 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Kmút |
Ngã ba đường đi thôn Tứ Lộc -xã Cư Huê - Nghĩa trang liệt sỹ huyện
|
4.400.000
|
3.080.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6898 |
Huyện Ea Kar |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Kmút |
Nghĩa trang liệt sỹ huyện - Cầu 52
|
4.800.000
|
3.360.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6899 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni-Ea Ô - Xã Ea Kmút |
Hết ranh giới nghĩa địa xã Cư Ni - Đường vào Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
680.000
|
476.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6900 |
Huyện Ea Kar |
Đường liên xã Cư Ni-Ea Ô - Xã Ea Kmút |
Đường vào Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đường vào Trạm Y tế NT 721
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |