| 17001 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào khu B - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Giáp ranh giới cổng nghĩa địa khu B
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17002 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Đường vào nghĩa địa khu C
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17003 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu |
Đường vào khu C - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Quang Toản (thửa đất 33, TBĐ số 35)
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17004 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Quang Toản (thửa đất 33, TBĐ số 35) - Đến ngã ba Trần Huy Liệu
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17005 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu |
Trần Hưng Đạo - Hết Cống cây Đa (thửa đất 131, TBĐ số 11)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17006 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu |
Cống cây Đa (thửa đất 131, thuộc TBĐ số 11) - Hết tổ dân phố 2
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17007 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu |
Hết tổ dân phố 2 - Giáp đường Trần Huy Liệu
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17008 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tôn Thất Thuyết - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn An Ca (thửa đất 4, TBĐ số 41)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17009 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tôn Thất Thuyết - Phường Đạt Hiếu |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn An Ca (thửa đất 4, TBĐ số 41) - Ngã ba Trần Huy Liệu
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17010 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nguyên Hãn (giáp phường An Bình) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Ngã ba Đặng Thai Mai
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17011 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nguyên Hãn (giáp phường An Bình) - Phường Đạt Hiếu |
Ngã ba Đặng Thai Mai - Giáp đường Lương Thế Vinh
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17012 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Ngã tư Văn Tiến Dũng
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17013 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu |
Ngã tư Văn Tiến Dũng - Hết ranh giới đất Trường TH Lê Thị Hồng Gấm
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17014 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu |
Hết ranh giới đất Trường TH Lê Thị Hồng Gấm - Hết ranh giới thửa đất 11,TBĐ số 42
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17015 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu |
Hết ranh giới thửa đất 11, TBĐ số 42 - Trần Nguyên Hãn
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17016 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu |
Trần Nguyên Hãn - Đập giao thủy
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17017 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Văn Trà (đường vào chùa Đạt Hiếu) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Ngô Thì Nhậm
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17018 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Kim (đường vào thôn Đạt Hiếu 5) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Đặng Thai Mai
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17019 |
Thị xã Buôn Hồ |
Mạc Đỉnh Chi - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Ngã ba Trịnh Hoài Đức
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17020 |
Thị xã Buôn Hồ |
Mạc Đỉnh Chi - Phường Đạt Hiếu |
Ngã ba Trịnh Hoài Đức - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thái (thửa đất 32, TBĐ số 39)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17021 |
Thị xã Buôn Hồ |
Mạc Đỉnh Chi - Phường Đạt Hiếu |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thái (thửa đất 32, TBĐ số 39) - Hết ranh giới thửa đất 66, TBĐ số 38
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17022 |
Thị xã Buôn Hồ |
Mạc Đỉnh Chi - Phường Đạt Hiếu |
Hết ranh giới thửa đất 66, TBĐ 38 - Hết đường
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17023 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào TDP Đạt Hiếu 7 (ngã ba nhà ông Lê Xứng) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Ngã ba Văn Tiến Dũng
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17024 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nhật Duật (đường vào trung tâm TDP Đạt Hiếu 4) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Ngã tư Văn Tiến Dũng
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17025 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nhật Duật (đường vào trung tâm TDP Đạt Hiếu 4) - Phường Đạt Hiếu |
Ngã tư Văn Tiến Dũng - Ngã tư Trịnh Hoài Đức
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17026 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nhật Duật (đường vào trung tâm TDP Đạt Hiếu 4) - Phường Đạt Hiếu |
Ngã tư Trịnh Hoài Đức - Hết ranh giới đất nhà ông Trần Văn Phẩm thửa 02, TBĐ số 39)
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17027 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Yơn Niê (đường vào Cầu Đường) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Trịnh Hoài Đức
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17028 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Yơn Niê (đường vào Cầu Đường) - Phường Đạt Hiếu |
Trịnh Hoài Đức - Ngã tư Y Thuyên KSo'r
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17029 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Yơn Niê (đường vào Cầu Đường) - Phường Đạt Hiếu |
Ngã tư Y Thuyên KSo'r - Mạc Đăng Dung
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17030 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Thuyên Kso'r (đường vào buôn Klia) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Y Yơng Niê
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17031 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Thuyên Kso'r (đường vào buôn Klia) - Phường Đạt Hiếu |
Y Yơng Niê - Mai Xuân Thưởng
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17032 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hải Triều (đường vào Sân vườn Tính Nên) - Phường Đạt Hiếu |
Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới đất Nhà hàng sân vườn Tính Nên (thửa đất 24, TBĐ số 11)
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17033 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hải Triều (đường vào Sân vườn Tính Nên) - Phường Đạt Hiếu |
Hết ranh giới đất Nhà hàng sân vườn Tính Nên (thửa đất 24, TBĐ số 11) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Văn Tám (thửa đất 11, TBĐ số 11)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17034 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Viết Xuân - Phường Đạt Hiếu |
Giáp phường An Lạc - Tôn Thất Thuyết
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17035 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Thanh - Phường Đạt Hiếu |
Giáp phường An Bình - Trần Nhật Duật
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17036 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Thanh - Phường Đạt Hiếu |
Trần Nhật Duật - Y Yơn Niê
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17037 |
Thị xã Buôn Hồ |
Văn Tiến Dũng - Phường Đạt Hiếu |
Trần Nguyên Hãn - Trần Nhật Duật
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17038 |
Thị xã Buôn Hồ |
Văn Tiến Dũng - Phường Đạt Hiếu |
Trần Nhật Duật - Y Yơn Niê
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17039 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Thì Nhậm - Phường Đạt Hiếu |
Trần Văn Trà - Cao Đạt
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17040 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Thì Nhậm - Phường Đạt Hiếu |
Cao Đạt - Hết thửa đất 18, TBĐ số 44
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17041 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Thai Mai - Phường Đạt Hiếu |
Trần Nguyên Hãn - Nguyễn Kim
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17042 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trịnh Hoài Đức - Phường Đạt Hiếu |
Ngã ba Mạc Đỉnh Chi - Ngã ba Y Yơn Niê
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17043 |
Thị xã Buôn Hồ |
Cao Đạt (Giáp Đạt Hiếu 2,3) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Ngã ba Ngô Thì Nhậm
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17044 |
Thị xã Buôn Hồ |
Cao Đạt (Giáp Đạt Hiếu 2,3) - Phường Đạt Hiếu |
Ngã ba Ngô Thì Nhậm - Giáp đường Trần Huy Liệu
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17045 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Huy Liệu - Phường Đạt Hiếu |
Ngã ba Nguyễn Lương Bằng - Tôn Thất Thuyết
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17046 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Huy Liệu - Phường Đạt Hiếu |
Tôn Thất Thuyết - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Văn Lý (thửa đất 32, TBĐ số 41)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17047 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Huy Liệu - Phường Đạt Hiếu |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Văn Lý (thửa đất 32, TBĐ số 41) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lại Thanh Đồng (thửa đất 15, TBĐ số 44)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17048 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường đối diện đường Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Trần Huy Liệu
|
432.000
|
302.400
|
216.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17049 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giáp ranh giới phường An Lạc - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Giáp đường Nguyễn Viết Xuân
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17050 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Huy Chú - Phường Đạt Hiếu |
Y Yơn Niê - Y Thuyên KSo'r
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17051 |
Thị xã Buôn Hồ |
Sư Vạn Hạnh - Phường Đạt Hiếu |
Thửa đất nhà ông Y Hiat Mlô (thửa đất 27, TBĐ số 26) - Hết ranh giới thửa đất 69, TBĐ số 32
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17052 |
Thị xã Buôn Hồ |
Vi Thủ An - Phường Đạt Hiếu |
Y Thuyên Kso'r - Hết ranh giới thửa đất 06, TBĐ số 21
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17053 |
Thị xã Buôn Hồ |
Huỳnh Văn Nghệ - Phường Đạt Hiếu |
Y Yơn Niê - Hết ranh giới thửa đất 15, TBĐ số 32
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17054 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Ni Kso'r - Phường Đạt Hiếu |
Mạc Đăng Dung - Hết ranh giới thửa đất 21, TBĐ số 33
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17055 |
Thị xã Buôn Hồ |
Mai Xuân Thưởng - Phường Đạt Hiếu |
Mạc Đăng Dung - Y Thuyên KSo'r
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17056 |
Thị xã Buôn Hồ |
Mạc Đăng Dung - Phường Đạt Hiếu |
Đầu ranh giới đất nhà ông Y Sisat Mlô (thửa đất 41, TBĐ số 26) - Hết ranh giới thửa đất 05, TBĐ số 38
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17057 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hẻm số 1 - Phường Đạt Hiếu |
Tôn Thất Thuyết - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng
|
252.000
|
176.400
|
126.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17058 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường Đạt Hiếu |
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17059 |
Thị xã Buôn Hồ |
An Dương Vương - Phường Đoàn Kết |
Giáp phường Thiện An - Hàm Nghi
|
690.000
|
483.000
|
345.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17060 |
Thị xã Buôn Hồ |
An Dương Vương - Phường Đoàn Kết |
Hàm Nghi - Âu Cơ (giáp phường An Bình)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17061 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Quốc Việt - Phường Đoàn Kết |
Đầu cầu 12/3 (giáp phường Thiện An) - Nguyễn Thị Thập
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17062 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Quốc Việt - Phường Đoàn Kết |
Nguyễn Thị Thập - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Man Đức Hoà (thửa đất 111, TBĐ số 09 )
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17063 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hàm Nghi - Phường Đoàn Kết |
An Dương Vương - Âu Cơ
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17064 |
Thị xã Buôn Hồ |
Huỳnh Tấn Phát - Phường Đoàn Kết |
Âu Cơ - Nguyễn Thị Thập (ngã ba TDP 4)
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17065 |
Thị xã Buôn Hồ |
Âu Cơ - Phường Đoàn Kết |
Cầu bà Tiên - Hết ranh giới thửa đất nhà ông ông Lắm TDP 2 (thửa đất 40, TBĐ số 21)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17066 |
Thị xã Buôn Hồ |
Âu Cơ - Phường Đoàn Kết |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông ông Lắm TDP 2 (thửa đất 40, TBĐ số 21) - Cuối đường Âu Cơ (giáp hường Thiện An)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17067 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Hưu - Phường Đoàn Kết |
An Dương Vương - Âu Cơ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17068 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tăng Bạt Hổ - Phường Đoàn Kết |
Trần Quốc Hoàn - Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Như Xuân (thửa đất 34, TBĐ số 18)
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17069 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Hoàn - Phường Đoàn Kết |
Đầu ranh giới đất thửa đất ông Hồ Thanh Hải (thửa đất 12, TBĐ số 16) - Hết ranh giới thửa đất bà Nguyễn Thị Tuyết (thửa đất 86, TBĐ số 15)
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17070 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Thập - Phường Đoàn Kết |
Đầu ranh giới thửa đất ông Nguyễn Anh Tuấn (thửa đất 40, TBĐ số 04) - Hồ Xuân Hương
|
162.000
|
113.400
|
81.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17071 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Thập - Phường Đoàn Kết |
Hồ Xuân Hương - Trần Quốc Hoàn
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17072 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hồ Xuân Hương - Phường Đoàn Kết |
Âu Cơ - Đầu ranh giới thửa đất nhà Trần Văn Nguyên (thửa đất 54, TBĐ số 9)
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17073 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lạc Long Quân (nối dài) - Phường Đoàn Kết |
An Dương Vương - Hàm Nghi
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17074 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tán Thuật - Phường Đoàn Kết |
Hồ Xuân Hương - Nguyễn Thị Thập
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17075 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường Đoàn Kết |
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17076 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thiện An |
Giáp ranh phường Thống Nhất - Hoàng Quốc Việt
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17077 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thiện An |
Hoàng Quốc Việt - Lê Đức Thọ
|
1.560.000
|
1.092.000
|
780.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17078 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thiện An |
Lê Đức Thọ - Nguyên Hồng
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17079 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thiện An |
Nguyên Hồng - Hải Thượng Lãn Ông
|
2.160.000
|
1.512.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17080 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thiện An |
Hải Thượng Lãn Ông - Phan Đình Phùng
|
2.880.000
|
2.016.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17081 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Quốc Việt - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Giáp ranh giới phường Đoàn Kết
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17082 |
Thị xã Buôn Hồ |
An Dương Vương - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17083 |
Thị xã Buôn Hồ |
An Dương Vương - Phường Thiện An |
Nguyễn Tất Thành - Giáp ranh phường Đoàn Kết
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17084 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyên Hồng - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Lý Tự Trọng
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17085 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyên Hồng - Phường Thiện An |
Lý Tự Trọng - Mai Hắc Đế
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17086 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Xuân Phái - Phường Thiện An |
Nguyên Hồng - Mai Hắc Đế
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17087 |
Thị xã Buôn Hồ |
Mai Hắc Đế (giáp ranh giới phường An Lạc) - Phường Thiện An |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Trần Kim Lê (thửa đất 6, TBĐ số 17) - Bùi Xuân Phái
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17088 |
Thị xã Buôn Hồ |
Chu Mạnh Trinh - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hải Thượng Lãn Ông
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17089 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Mây - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Đến hết ranh giới Trạm Y Tế phường)
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17090 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Đức Thọ - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Đến hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Như Vĩnh (thửa đất 36, TBĐ số 5)
|
318.000
|
222.600
|
159.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17091 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trung Trực - Phường Thiện An |
Giáp phường An Lạc - Nguyên Hồng (sau đất chùa Thiện An)
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17092 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trung Trực - Phường Thiện An |
Nguyên Hồng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Cao Văn Thạnh (thửa đất 101, TBĐ số 20)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17093 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hải Thượng Lãn Ông - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Chu Mạnh Trinh
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17094 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tuân - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17095 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tuân - Phường Thiện An |
Nguyễn Trung Trực - Lý Tự Trọng
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17096 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Huy Tưởng - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hùng Vương + 300 m
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17097 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Huy Tưởng - Phường Thiện An |
Hùng Vương + 300 m - Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Trịnh Bá Lộc (thửa đất 15, TBĐ số 10)
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17098 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tất Thành - Phường Thiện An |
An Dương Vương - Nguyễn Lân
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17099 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tống Duy Tân - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Bá (thửa đất số 104, tờ bản đồ 09)
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17100 |
Thị xã Buôn Hồ |
Văn Cao - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Dương Công Cần (thửa đất số 160, tờ bản đồ 09)
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |