| 16001 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Hoàn - Phường Đoàn Kết |
Đầu ranh giới đất thửa đất ông Hồ Thanh Hải (thửa đất 12, TBĐ số 16) - Hết ranh giới thửa đất bà Nguyễn Thị Tuyết (thửa đất 86, TBĐ số 15)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16002 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Thập - Phường Đoàn Kết |
Đầu ranh giới thửa đất ông Nguyễn Anh Tuấn (thửa đất 40, TBĐ số 04) - Hồ Xuân Hương
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16003 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Thập - Phường Đoàn Kết |
Hồ Xuân Hương - Trần Quốc Hoàn
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16004 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hồ Xuân Hương - Phường Đoàn Kết |
Âu Cơ - Đầu ranh giới thửa đất nhà Trần Văn Nguyên (thửa đất 54, TBĐ số 9)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16005 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lạc Long Quân (nối dài) - Phường Đoàn Kết |
An Dương Vương - Hàm Nghi
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16006 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tán Thuật - Phường Đoàn Kết |
Hồ Xuân Hương - Nguyễn Thị Thập
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16007 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường Đoàn Kết |
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16008 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thiện An |
Giáp ranh phường Thống Nhất - Hoàng Quốc Việt
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16009 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thiện An |
Hoàng Quốc Việt - Lê Đức Thọ
|
2.600.000
|
1.820.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16010 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thiện An |
Lê Đức Thọ - Nguyên Hồng
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16011 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thiện An |
Nguyên Hồng - Hải Thượng Lãn Ông
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16012 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thiện An |
Hải Thượng Lãn Ông - Phan Đình Phùng
|
4.800.000
|
3.360.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16013 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Quốc Việt - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Giáp ranh giới phường Đoàn Kết
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16014 |
Thị xã Buôn Hồ |
An Dương Vương - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16015 |
Thị xã Buôn Hồ |
An Dương Vương - Phường Thiện An |
Nguyễn Tất Thành - Giáp ranh phường Đoàn Kết
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16016 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyên Hồng - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Lý Tự Trọng
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16017 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyên Hồng - Phường Thiện An |
Lý Tự Trọng - Mai Hắc Đế
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16018 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Xuân Phái - Phường Thiện An |
Nguyên Hồng - Mai Hắc Đế
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16019 |
Thị xã Buôn Hồ |
Mai Hắc Đế (giáp ranh giới phường An Lạc) - Phường Thiện An |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Trần Kim Lê (thửa đất 6, TBĐ số 17) - Bùi Xuân Phái
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16020 |
Thị xã Buôn Hồ |
Chu Mạnh Trinh - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hải Thượng Lãn Ông
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16021 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Mây - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Đến hết ranh giới Trạm Y Tế phường)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16022 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Đức Thọ - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Đến hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Như Vĩnh (thửa đất 36, TBĐ số 5)
|
530.000
|
371.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16023 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trung Trực - Phường Thiện An |
Giáp phường An Lạc - Nguyên Hồng (sau đất chùa Thiện An)
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16024 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trung Trực - Phường Thiện An |
Nguyên Hồng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Cao Văn Thạnh (thửa đất 101, TBĐ số 20)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16025 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hải Thượng Lãn Ông - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Chu Mạnh Trinh
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16026 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tuân - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16027 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tuân - Phường Thiện An |
Nguyễn Trung Trực - Lý Tự Trọng
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16028 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Huy Tưởng - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hùng Vương + 300 m
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16029 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Huy Tưởng - Phường Thiện An |
Hùng Vương + 300 m - Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Trịnh Bá Lộc (thửa đất 15, TBĐ số 10)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16030 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tất Thành - Phường Thiện An |
An Dương Vương - Nguyễn Lân
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16031 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tống Duy Tân - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Bá (thửa đất số 104, tờ bản đồ 09)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16032 |
Thị xã Buôn Hồ |
Văn Cao - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Dương Công Cần (thửa đất số 160, tờ bản đồ 09)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16033 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Cư Trinh - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ánh (thửa đất 60, TBĐ số 09)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16034 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lân - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Văn Oanh (thửa đất 107, TBĐ số 09)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16035 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Hồng Thái - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Ngọc (thửa đất số 90, tờ bản đồ 10)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16036 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trịnh Văn Cẩn - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Thuỷ (thửa đất 135, TBĐ số 09)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16037 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đoàn Khuê - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16038 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đoàn Khuê - Phường Thiện An |
Nguyễn Trung Trực - Bùi Xuân Phái
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16039 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Đình Phùng - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16040 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Đình Phùng - Phường Thiện An |
Nguyễn Trung Trực - Mai Hắc Đế
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16041 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ông Ích Khiêm - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Ngã ba Nguyễn Tất Thành
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16042 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Tự Trọng - Phường Thiện An |
Giáp ranh giới phường An Lạc - Hết ranh giới thửa đất ông Phan Long Thừa (thửa đất 27, TBĐ số 20)
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16043 |
Thị xã Buôn Hồ |
Cao Xuân Huy - Phường Thiện An |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Anh Chức (thửa đất số 05, tờ bản đồ 41)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16044 |
Thị xã Buôn Hồ |
Các đường bê tông - Phường Thiện An |
Nhà ông Nguyễn Thanh Xuân - Nguyễn Tất Thành
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16045 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường Thiện An |
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16046 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thống Nhất |
Giáp phường Bình Tân - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Thanh Linh (thửa đất 3, TBĐ số 28)
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16047 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Thanh Linh (thửa đất 3, TBĐ số 28) - Giáp phường Thiện An
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16048 |
Thị xã Buôn Hồ |
Cù Chính Lan - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Ngã tư Nguyễn Huy Tự
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16049 |
Thị xã Buôn Hồ |
Cù Chính Lan - Phường Thống Nhất |
Ngã tư Nguyễn Huy Tự - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hồ Văn Hùng (thửa đất 6, TBĐ số 24)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16050 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Chân - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Ngã tư Nguyễn Huy Tự
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16051 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Chân - Phường Thống Nhất |
Ngã tư Nguyễn Huy Tự - Ngã tư Vũ Trọng Bình - Lê Chân
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16052 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Chân - Phường Thống Nhất |
Ngã tư Vũ Trọng Bình - Lê Chân - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thiện Ân (thửa đất 32, TBĐ số 24)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16053 |
Thị xã Buôn Hồ |
Vũ Thục Nương - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hà (thửa đất 105, TBĐ số 23)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16054 |
Thị xã Buôn Hồ |
Vũ Thục Nương - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hà (thửa đất 105, TBĐ số 23) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Khẩn (thửa đất 12, TBĐ số 28)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16055 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phùng Thị Chính - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Cồ Quốc Bảo (thửa đất 139, TBĐ số 28)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16056 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phùng Thị Chính - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Cồ Quốc Bảo (thửa đất 139, TBĐ số 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Quang (thửa đất 45, TBĐ số 28)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16057 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Văn Lộc (thửa đất 77, TBĐ số 32)
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16058 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà Lê Văn Lộc (thửa đất 77, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà Nguyễn Hữu Phong (thửa đất 73, TBĐ số 27)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16059 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Phong (thửa đất 73, TBĐ số 27) - Hết ranh giới thửa đất nhà ôngVũ Tiến Hương (thửa đất 20, TBĐ số 13)
|
380.000
|
266.000
|
190.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16060 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phó Đức Chính - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phan Vũ Vương (thửa đất 5, TBĐ số 38)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16061 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phó Đức Chính - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phan Vũ Vương (thửa đất 5, TBĐ số 38) - Tú Xương
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16062 |
Thị xã Buôn Hồ |
Dương Vân Nga - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Cao Minh Dũng (thửa đất 29, TBĐ số 38)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16063 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hàn Mặc Tử - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Phong (thửa đất 54, TBĐ số 38)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16064 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hàn Mặc Tử - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Phong (thửa đất 54, TBĐ số 38) - Tú Xương
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16065 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Công Bình - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Đức Lệ (thửa đất 154, TBĐ số 38)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16066 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chiêu Hoàng - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Hùng (thửa đất 302, TBĐ số 38)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16067 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chiêu Hoàng - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Hùng (thửa đất 302, TBĐ số 38) - Hàn Mặc Tử
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16068 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chiêu Hoàng - Phường Thống Nhất |
Hàn Mặc Tử - Ngã ba Phù Đổng Thiên Vương
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16069 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Liễn - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Long (thửa đất 101, TBĐ số 37)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16070 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Liễn - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà Nguyễn Ngọc Long (thửa đất 101, TBĐ số 37) - Trần Văn Ơn
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16071 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tản Đà - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Lan (thửa đất 52,TBĐ số 44)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16072 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Khuyến - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đầu Hán (thửa đất 63, TBĐ số 43)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16073 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trương Vĩnh Ký - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Kính (thửa đất 160, TBĐ số 44)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16074 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trương Vĩnh Ký - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Tính (thửa đất 160, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bùi Viết Quốc (thửa đất 130, TBĐ số 43)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16075 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Bính - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Toàn (thửa đất 206, TBĐ số 44)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16076 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Bính - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Toàn (thửa đất 206, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bùi Đình Lý (thửa đất 169, TBĐ số 43)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16077 |
Thị xã Buôn Hồ |
Duy Tân - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Quế (thửa đất 183, TBĐ số 43)
|
850.000
|
595.000
|
425.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16078 |
Thị xã Buôn Hồ |
Duy Tân - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Quế (thửa đất 183, TBĐ 43) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Thế Kỳ (thửa đất 172, TBĐ số 43)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16079 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Tất - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Ngã ba Phù Đổng Thiên Vương
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16080 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phùng Hưng - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Nguyễn Thiếp
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16081 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khúc Thừa Dụ - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Nguyễn Thiếp
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16082 |
Thị xã Buôn Hồ |
Dương Đình Nghệ - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Nguyễn Thiếp
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16083 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Thủ Độ - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Chất (thửa đất 20, TBĐ số 29)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16084 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Thủ Độ - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Chất (thửa đất 20, TBĐ số 29) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thế Bộ (thửa đất 19, TBĐ số 29)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16085 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Nguyên Cẩn - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Văn Mỳ (thửa đất 84, TBĐ số 28)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16086 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Nguyên Cẩn - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Văn Mỳ (thửa đất 84, TBĐ 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Anh Kim (thửa đất 97, TBĐ số 29)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16087 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Huy Bích - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bạch Kim Thảo (thửa đất 116, TBĐ số 28)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16088 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Huy Bích - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bạch Kim Thảo (thửa đất 116, TBĐ số 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Lầu (thửa đất 119, TBĐ số 29)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16089 |
Thị xã Buôn Hồ |
Dã Tượng - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Trọng Luyến (thửa đất 7, TBĐ số 32)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16090 |
Thị xã Buôn Hồ |
Dã Tượng - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Trọng Luyến (thửa đất 7, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Thứ (thửa đất 45, TBĐ số 33)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16091 |
Thị xã Buôn Hồ |
Yết Kiêu - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Kim Lan (thửa đất 155, TBĐ số 33)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16092 |
Thị xã Buôn Hồ |
Yết Kiêu - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Kim Lan (thửa đất 155, TBĐ số 33) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn (thửa đất 78, TBĐ số 33)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16093 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Siêu - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Ninh (thửa đất 87, TBĐ số 33)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16094 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bà Huyện Thanh Quan - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Yết Kiêu
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16095 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thi - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Thị Lệ (thửa đất 41, TBĐ số 39)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16096 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thi - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Thị Lệ (thửa đất 41, TBĐ số 39) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Đình Mỹ (thửa đất 55, TBĐ số 40)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16097 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Công Kiều - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Tùng (thửa đất 70, TBĐ số 39)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16098 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Công Kiều - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Tùng (thửa đất 70, TBĐ số 39) - Ngã 5 Nguyễn Thi
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16099 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Văn Khỏe - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đinh Ngọc Hiếu (thửa đất 84, TBĐ số 39)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16100 |
Thị xã Buôn Hồ |
Cống Quỳnh - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Ngọc Thanh (thửa đất 107, TBĐ số 39)
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |