| 15401 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Bhốk |
Thôn 8. 9. buôn Ea Kmar. Buôn Ea Mtá A
|
27.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15402 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Bhốk |
Các khu vực còn lại
|
23.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15403 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Dray Bhăng |
Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27
|
30.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15404 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Dray Bhăng |
Các thửa đất tiếp giáp Tỉnh lộ 10 từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Giáp huyện Krông Ana
|
27.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15405 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Dray Bhăng |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 (giáp chợ Hòa Hiệp) - đến Đường liên thôn tuyến 2 song song Quốc lộ 27
|
28.700
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15406 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Dray Bhăng |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên thôn song song Tỉnh lộ 10 (thôn lô 13)
|
25.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15407 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Dray Bhăng |
Các thửa đất tiếp giáp các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới Quốc lộ 27
|
25.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15408 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Dray Bhăng |
Khu vực của Chi nhánh Công ty TNHH MTV Cao su 19/8
|
25.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15409 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Dray Bhăng |
Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn Nam Hòa. Kim Châu. thôn Lô 13.
|
25.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15410 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Dray Bhăng |
Các khu vực còn lại
|
22.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15411 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Hòa Hiệp |
Thôn Kim Phát, thôn Thành Công và thôn Mới
|
28.700
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15412 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Hòa Hiệp |
Thôn Đông Sơn. thôn Giang Sơn và thôn Hiệp Tân
|
25.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15413 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Hòa Hiệp |
Các khu vực sản xuất còn lại
|
22.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15414 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Ning |
Cánh đồng lúa thuộc các thôn 16 và 18
|
30.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15415 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Ning |
Thôn 8. 9. 10. 11. 14. 15. 17. 22. 23. 24 và buôn Pưk Prông
|
27.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15416 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Ning |
Các khu vực còn lại
|
23.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15417 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Cư Êwi |
Thôn 1A. 1B. 2. 5. 12 và buôn Tăk M’nga
|
25.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15418 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Cư Êwi |
Cánh đồng lúa thôn 1C
|
22.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15419 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Cư Êwi |
Các khu vực còn lại
|
19.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15420 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Hu |
Cánh đồng lúa thuộc các thôn 1 và 4
|
28.700
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15421 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Hu |
Cánh đồng lúa thuộc các thôn 2. 3 và 7
|
25.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15422 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Hu |
Các khu vực còn lại
|
22.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15423 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15424 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Các thửa đất tiếp giáp các tuyến đường xung quanh chợ Trung Hòa
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15425 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên thôn từ Ngã ba Quốc lộ 27 (chợ buôn Kram) - đến Ngã ba buôn Tiêu
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15426 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Ngã ba buôn Tiêu
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15427 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Hết đoạn đường thẳng (dài khoảng 390m) buôn Ciết
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15428 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã tư đầu đường nhựa buôn Ciết - đến Hết đường nhựa
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15429 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Các thửa đất tiếp giáp các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới Quốc lộ 27
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15430 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Việt Thắng. Công ty TNHH MTV cà phê Việt Đức
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15431 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Các thửa đất tiếp giáp đường dọc kênh thủy lợi từ Ngã ba buôn Tiêu - đến Cổng chào thôn 11
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15432 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Ea Tiêu
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15433 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Khu vực thôn 1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 12. 85. buôn Kram. Luk. Ciết
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15434 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Các khu vực còn lại
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15435 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ktur |
Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15436 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ktur |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Đập Việt Đức 4 (giáp xã Ea Ning)
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15437 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ktur |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba buôn Plei Năm - đến Giáp xã Hòa Đông, huyện Krông Pắk
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15438 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ktur |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên thôn từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Cổng Giáo xứ Vinh Hòa
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15439 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ktur |
Các thửa đất tiếp giáp các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới Quốc lộ 27
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15440 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ktur |
Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Việt Thắng. Công ty TNHH MTV cà phê Việt Đức bao gồm: các thửa đất nằm tiếp giáp và có bán kí
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15441 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ktur |
Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Việt Thắng. Công ty TNHH MTV cà phê Việt Đức còn lại.
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15442 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ktur |
Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Ea Sim. Công ty TNHH MTV cà phê Ea Hnin
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15443 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ktur |
Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn 1. 2. 3. 4. 5. 7. 8. 10
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15444 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ktur |
Các khu vực còn lại
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15445 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Bhốk |
Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27;
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15446 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Bhốk |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Cầu trắng
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15447 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Bhốk |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Giáp xã Ea Hu
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15448 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Bhốk |
Các thửa đất tiếp giáp các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới Quốc lộ 27
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15449 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Bhốk |
Các thửa đất tiếp giáp đường trục chính thôn 4 từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Ngã ba đường liên xã
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15450 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Bhốk |
Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Ea Ktur
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15451 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Bhốk |
Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn 1. 4. 8. Buôn Ea Mtá. buôn Ea Mtá A và buôn Ea Kmar
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15452 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Bhốk |
Các khu vực còn lại
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15453 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Dray Bhăng |
Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15454 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Dray Bhăng |
Các thửa đất tiếp giáp Tỉnh lộ 10 từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Giáp huyện Krông Ana
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15455 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Dray Bhăng |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 (giáp chợ Hòa Hiệp) - đến Đường liên thôn tuyến 2 song song Quốc lộ 27
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15456 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Dray Bhăng |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên thôn song song Tỉnh lộ 10 (thôn lô 13)
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15457 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Dray Bhăng |
Các thửa đất tiếp giáp các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới Quốc lộ 27
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15458 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Dray Bhăng |
Khu vực Chi nhánh Công ty TNHH MTV Cao su 19/8
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15459 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Dray Bhăng |
Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn Nam Hòa. Kim Châu
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15460 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Dray Bhăng |
Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thôn Lô 13
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15461 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Dray Bhăng |
Các khu vực còn lại
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15462 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Hòa Hiệp |
Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27;
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15463 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Hòa Hiệp |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Hết thôn Mới;
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15464 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Hòa Hiệp |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 (giáp chợ Hòa Hiệp) - đến Đường liên thôn tuyến 2 song song Quốc lộ 27
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15465 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Hòa Hiệp |
Các thửa đất tiếp giáp các đường tuyến 2. tuyến 3 song song Quốc lộ 27. các đường nhánh từ Quốc lộ 27 đến hết đường tuyến 3 (thuộc thôn Kim Phát) từ G
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15466 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Hòa Hiệp |
Các thửa đất tiếp giáp các tuyến đường xung quanh chợ Hòa Hiệp
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15467 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Hòa Hiệp |
Các thửa đất tiếp giáp đường nội thôn (thuộc thôn Mới) từ Ngã ba đường liên xã Hòa Hiệp. Dray Bhăng (Cách Quốc lộ 27 - 635m) - đến Giáp xã Dray Bhăng
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15468 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Hòa Hiệp |
Các khu vực còn lại
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15469 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ning |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Đập Việt Đức 4 - đến Giáp xã Cư Êwi
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15470 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ning |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba chợ Việt Đức 4 - đến Giáp xã Ea Bhốk
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15471 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ning |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prông - đến Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15472 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ning |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh - đến Đường liên xã (gồm cả hai nhánh đường)
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15473 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ning |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Cầu trắng - đến Giáp xã Cư Êwi
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15474 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ning |
Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Ea Hnin. Công ty TNHH MTV cà phê Chư Quynh. Công ty TNHH MTV cà phê Ea Ktur
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15475 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ning |
Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn 8. 15. 21 và 22
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15476 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ning |
Các khu vực sản xuất còn lại
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15477 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Cư Êwi |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Cầu chăn nuôi - đến Giáp xã Ea Ning
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15478 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Cư Êwi |
Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Ea Hnin. Công ty TNHH MTV cà phê Chư Quynh
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15479 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Cư Êwi |
Các khu vực còn lại
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15480 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Hu |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Cầu trắng - đến Giáp xã Cư Êwi
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15481 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Hu |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba đường liên xã đi xã Ea Hu. Cư Êwi - đến Giáp xã Ea Bhốk
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15482 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Hu |
Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Chư Quynh
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15483 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Hu |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên thôn từ Ngã ba đường liên xã - đến Hết sân bóng thôn 1
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15484 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Hu |
Các khu vực còn lại
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15485 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15486 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Các thửa đất tiếp giáp các tuyến đường xung quanh chợ Trung Hòa
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15487 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên thôn từ Ngã ba Quốc lộ 27 (chợ buôn Kram) - đến Ngã ba buôn Tiêu
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15488 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Ngã ba buôn Tiêu
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15489 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Hết đoạn đường thẳng (dài khoảng 390m) buôn Ciết
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15490 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã tư đầu đường nhựa buôn Ciết - đến Hết đường nhựa
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15491 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Các thửa đất tiếp giáp các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới Quốc lộ 27
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15492 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Việt Thắng. Công ty TNHH MTV cà phê Việt Đức
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15493 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Các thửa đất tiếp giáp đường dọc kênh thủy lợi từ Ngã ba buôn Tiêu - đến Cổng chào thôn 11
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15494 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Ea Tiêu
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15495 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn 1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 12. 85. buôn Kram. Luk. Ciết
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15496 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Các khu vực còn lại
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15497 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ktur |
Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15498 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ktur |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Đập Việt Đức 4 (giáp xã Ea Ning)
|
71.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15499 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ktur |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba buôn Plei Năm - đến Giáp xã Hòa Đông. huyện Krông Pắk
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15500 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ktur |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên thôn từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Cổng Giáo xứ Vinh Hòa
|
73.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |