| 15301 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Dray Bhăng |
Các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới đường Quốc lộ 27 đến tiếp giáp đường Quy hoạch 36m
|
810.000
|
567.000
|
405.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15302 |
Huyện Cư Kuin |
Các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới đường Quốc lộ 27 - Xã Dray Bhăng |
đoạn từ ngã tư Quốc lộ 27 - đến giáp xã Hòa Hiệp (Cả hai bên đường dọc QL 27)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15303 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Dray Bhăng |
Thuộc thôn Kim Châu
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15304 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Dray Bhăng |
Thuộc thôn Nam Hòa và thôn Lô 13
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15305 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Dray Bhăng |
Các thôn, buôn còn lại
|
78.000
|
54.600
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15306 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Hòa Hiệp |
Giáp xã Dray Bhăng - Ngã ba đường vào thôn Mới và nhà thờ Kim Phát
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15307 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Hòa Hiệp |
Ngã ba đường vào thôn Mới và nhà thờ Kim Phát - Hết thôn Thành Công
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15308 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Hòa Hiệp |
Hết thôn Thành Công - Đến đầu đèo Giang Sơn
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15309 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Hòa Hiệp |
Đến đầu đèo Giang Sơn - Đến cầu Giang Sơn giáp huyện Krông Bông
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15310 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Hòa Hiệp |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Hết thôn Mới
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15311 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Hòa Hiệp |
Ngã ba Quốc lộ 27 (giáp chợ Hòa Hiệp) - Đường liên thôn tuyến 2 song song Quốc lộ 27
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15312 |
Huyện Cư Kuin |
Các đường tuyến 2, tuyến 3 song song Quốc lộ 27, các đường nhánh từ Quốc lộ 27 đến hết đường tuyến 3 (thuộc thôn Kim Phát) Trừ khu vực chợ Hòa Hiệp - Xã Hòa Hiệp |
Giáp xã Dray Bhăng - Hết nhà thờ Kim Phát
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15313 |
Huyện Cư Kuin |
Các đường tuyến 2, tuyến 3 song song Quốc lộ 27, các đường nhánh từ Quốc lộ 27 đến hết đường tuyến 3 (thuộc thôn Kim Phát) Trừ khu vực chợ Hòa Hiệp - Xã Hòa Hiệp |
Hết nhà thờ Kim Phát - Quốc lộ 27
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15314 |
Huyện Cư Kuin |
Chợ Hòa Hiệp - Xã Hòa Hiệp |
Các Kiôt trong chợ
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15315 |
Huyện Cư Kuin |
Đường tuyến 2 song song Quốc lộ 27 (Khu vực chợ Hòa Hiệp) - Xã Hòa Hiệp |
Từ nhà ông Hà Đức Minh (thửa đất số 3468, tờ bản đồ 22) - Giáp xã Dray Bhăng
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15316 |
Huyện Cư Kuin |
Đường nội thôn (thuộc thôn Mới) - Xã Hòa Hiệp |
Ngã ba đường liên xã Hoà Hiệp, Dray Bhăng (Cách Quốc lộ 27 - 635m) - Giáp xã Dray Bhăng
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15317 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Hòa Hiệp |
Thuộc phần còn lại của thôn Kim Phát
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15318 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Hòa Hiệp |
Thuộc thôn Thành Công và thôn Mới
|
126.000
|
88.200
|
63.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15319 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Hòa Hiệp |
Các thôn, buôn còn lại
|
78.000
|
54.600
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15320 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Đập Việt Đức 4 - Hết Công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'nin
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15321 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Từ cổng chào thôn 15 - Đến hết bờ tường công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'nin
|
540.000
|
378.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15322 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Hết Công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'nin - Ngã tư sân bóng
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15323 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Ngã tư sân bóng - Hết đoạn đường thẳng (dài khoảng 360m)
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15324 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Hết đoạn đường thẳng - Giáp xã Cư Êwi
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15325 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Ngã ba cây xăng Đức Hợi - Ngã tư sân bóng
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15326 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Ngã ba chợ Việt Đức 4 - Hết ngã ba cây xăng Đức Hợi
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15327 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Hết ngã ba cây xăng Đức Hợi - Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prong
|
660.000
|
462.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15328 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prong - Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Bắc)
|
390.000
|
273.000
|
195.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15329 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Bắc) - Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Nam)
|
402.000
|
281.400
|
201.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15330 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Nam) - Giáp xã Ea Bhốk
|
342.000
|
239.400
|
171.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15331 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Ngã ba cổng chào buôn Pưk Prong - Ngã ba đường vào thôn 9 xã Ea Ning
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15332 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Ngã ba đường vào thôn 9 xã Ea Ning - Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh
|
540.000
|
378.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15333 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh - Đường liên xã (gồm cả hai nhánh đường)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15334 |
Huyện Cư Kuin |
Khu vực chợ Việt Đức 4 - Xã Ea Ning |
Các đường bên trong và giáp chợ Việt Đức 4
|
1.020.000
|
714.000
|
510.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15335 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Cầu trắng - Cổng chào thôn 6
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15336 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Cổng chào thôn 6 - Hết đoạn đường nhựa chợ An Bình
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15337 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ning |
Hết đoạn đường nhựa chợ An Bình - Giáp xã Cư Êwi
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15338 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Ea Ning |
Thuộc thôn 8, 15, 21 và 22
|
132.000
|
92.400
|
66.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15339 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Ea Ning |
Các thôn, buôn còn lại
|
78.000
|
54.600
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15340 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Cư Êwi |
Cầu chăn nuôi - Giáp xã Ea Ning
|
330.000
|
231.000
|
165.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15341 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Cư Êwi |
Từ cổng chào thôn 12 - Cổng chào buôn Tách M'Ngà
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15342 |
Huyện Cư Kuin |
Đường nội thôn 12 tuyến 1 - Xã Cư Êwi |
Ngã tư đường liên thôn - Hết thôn 12
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15343 |
Huyện Cư Kuin |
Đường nội thôn 12 tuyến 2 - Xã Cư Êwi |
Ngã tư đường liên thôn - Đập 45 xã Ea Ning
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15344 |
Huyện Cư Kuin |
Đường nội thôn 1C - Xã Cư Êwi |
Ngã ba đường liên xã - Đập Tách M'Ngà
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15345 |
Huyện Cư Kuin |
Đường nội thôn 1A - Xã Cư Êwi |
Ngã ba đường liên xã - Hết khu dân cư thôn 1A (hướng đi Nghĩa địa thôn 1A, 1B)
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15346 |
Huyện Cư Kuin |
Khu vực còn lại - Xã Cư Êwi |
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15347 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Cầu trắng - Ngã ba đối diện cổng chào thôn 6 xã Ea Ning
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15348 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Ngã ba đối diện cổng chào thôn 6 xã Ea Ning - Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư Êwi
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15349 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư Êwi - Giáp xã Cư Êwi
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15350 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Ngã ba đường liên xã đi xã Ea Hu, Cư Êwi - Hết chợ An Bình
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15351 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Hết chợ An Bình - Cống thoát nước (đầu chợ Ea Tur)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15352 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Cống thoát nước (đầu chợ Ea Tur) - Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15353 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79) - Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15)
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15354 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15) - Cầu Thác đá
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15355 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Cầu Thác đá - Giáp xã Ea Bhốk
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15356 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Hu |
Ngã ba đường liên xã - Cổng chào thôn 1
|
330.000
|
231.000
|
165.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15357 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Hu |
Cổng chào thôn 1 - Hết sân bóng thôn 1
|
162.000
|
113.400
|
81.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15358 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Hu |
Cổng chào thôn 4 - Hết sân bóng thôn 4
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15359 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Hu |
Ngã 3 trường Nguyễn Tất Thành - Cổng chào thôn 7
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15360 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Hu |
Ngã ba nhà Hùng Nho (Thửa đất 15649, tờ bản đồ số 69) - Ngã ba nhà ông Liệu (thửa đât 45 tờ bản đồ số 79)
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15361 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư thôn 2 - Xã Ea Hu |
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15362 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư thôn 1 và thôn 4 - Xã Ea Hu |
|
78.000
|
54.600
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15363 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư thôn 3 - Xã Ea Hu |
|
78.000
|
54.600
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15364 |
Huyện Cư Kuin |
Khu vực còn lại - Xã Ea Hu |
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15365 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Tiêu |
Buôn Tiêu. Êga. Ea Bung. Kram và Hluk
|
44.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15366 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Tiêu |
Cánh đồng lúa buôn Ciết. thôn 10
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15367 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Tiêu |
Các khu vực sản còn lại
|
34.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15368 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Ktur |
Thôn 3. 12. 13. 19. buôn Pu Huê. buôn K’niết
|
44.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15369 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Ktur |
Thôn 6. buôn Jung B
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15370 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Ktur |
Các khu vực còn lại
|
34.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15371 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Bhốk |
Thôn 1. 2. 3. 5. 7. buôn Ea Bhốk. Ea Khít. Ea Khít A. Ko Ê Mông, một phần buôn Ko Ê Mông A (từ buôn Ko Ê Mông đến đường vào Mỏ đá Công ty TNHH Minh Sá
|
44.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15372 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Bhốk |
Thôn 8. 9. buôn Ea Kmar. Buôn Ea Mtá A
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15373 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Bhốk |
Các khu vực còn lại
|
34.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15374 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Dray Bhăng |
Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27
|
44.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15375 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Dray Bhăng |
Các thửa đất tiếp giáp Tỉnh lộ 10 từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Giáp huyện Krông Ana
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15376 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Dray Bhăng |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 (giáp chợ Hòa Hiệp) - đến Đường liên thôn tuyến 2 song song Quốc lộ 27
|
41.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15377 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Dray Bhăng |
Các thửa đất tiếp giáp đường liên thôn song song Tỉnh lộ 10 (thôn lô 13)
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15378 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Dray Bhăng |
Các thửa đất tiếp giáp các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới Quốc lộ 27
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15379 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Dray Bhăng |
Khu vực của Chi nhánh Công ty TNHH MTV Cao su 19/8
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15380 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Dray Bhăng |
Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn Nam Hòa. Kim Châu. thôn Lô 13.
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15381 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Dray Bhăng |
Các khu vực còn lại
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15382 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Hòa Hiệp |
Thôn Kim Phát, thôn Thành Công và thôn Mới
|
41.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15383 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Hòa Hiệp |
Thôn Đông Sơn. thôn Giang Sơn và thôn Hiệp Tân
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15384 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Hòa Hiệp |
Các khu vực sản xuất còn lại
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15385 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Ning |
Cánh đồng lúa thuộc các thôn 16 và 18
|
44.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15386 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Ning |
Thôn 8. 9. 10. 11. 14. 15. 17. 22. 23. 24 và buôn Pưk Prông
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15387 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Ning |
Các khu vực còn lại
|
34.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15388 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Cư Êwi |
Thôn 1A. 1B. 2. 5. 12 và buôn Tăk M’nga
|
37.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15389 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Cư Êwi |
Cánh đồng lúa thôn 1C
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15390 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Cư Êwi |
Các khu vực còn lại
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15391 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Hu |
Cánh đồng lúa thuộc các thôn 1 và 4
|
41.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15392 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Hu |
Cánh đồng lúa thuộc các thôn 2. 3 và 7
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15393 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Hu |
Các khu vực còn lại
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15394 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Tiêu |
Buôn Tiêu. Êga. Ea Bung. Kram và Hluk
|
30.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15395 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Tiêu |
Cánh đồng lúa buôn Ciết. thôn 10
|
27.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15396 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Tiêu |
Các khu vực sản còn lại
|
23.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15397 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Ktur |
Thôn 3. 12. 13. 19. buôn Pu Huê. buôn K’niết
|
30.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15398 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Ktur |
Thôn 6. buôn Jung B
|
27.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15399 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Ktur |
Các khu vực còn lại
|
23.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15400 |
Huyện Cư Kuin |
Đất trồng lúa nước 1 vụ - Xã Ea Bhốk |
Thôn 1. 2. 3. 5. 7. buôn Ea Bhốk. Ea Khít. Ea Khít A. Ko Ê Mông, một phần buôn Ko Ê Mông A (từ buôn Ko Ê Mông đến đường vào Mỏ đá Công ty TNHH Minh Sá
|
30.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |