| 14101 |
Huyện M'Đrắk |
Trục dọc song song (sau trạm điện) - Thị trấn M'Đrắk |
Lý Thường Kiệt - Ngô Quyền
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14102 |
Huyện M'Đrắk |
Lê Duẩn - Thị trấn M'Đrắk |
Từ đường vào Huyện đội - Nguyễn Trãi
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14103 |
Huyện M'Đrắk |
Đường vào Huyện đội - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Cổng Huyện đội
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14104 |
Huyện M'Đrắk |
Đường trục dọc khu XN gỗ - Thị trấn M'Đrắk |
Hoàng Diệu - Hết đường (sau Trạm Thú y)
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14105 |
Huyện M'Đrắk |
Trục ngang tại khu vực XN gỗ - Thị trấn M'Đrắk |
Từ trục dọc sau Trạm Thú y - Đến đường trước Trường Hùng Vương
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14106 |
Huyện M'Đrắk |
Các đường ngang còn lại thông ra đường QL26 - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Km 0 + 200
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14107 |
Huyện M'Đrắk |
Các hẻm ngang thông ra đường QL 26 - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Km 0 + 200
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14108 |
Huyện M'Đrắk |
Bùi Thị Xuân (đi BPhao) - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Cầu buôn Phao
|
330.000
|
231.000
|
165.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14109 |
Huyện M'Đrắk |
Bùi Thị Xuân (đi BPhao) - Thị trấn M'Đrắk |
Cầu buôn Phao - Giáp ranh giới xã Ea Riêng
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14110 |
Huyện M'Đrắk |
Quang Trung - Thị trấn M'Đrắk |
Ranh giới đất nhà ông Vịnh (khối 1) - Trần Hưng Đạo
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14111 |
Huyện M'Đrắk |
Trần Hưng Đạo (sau chợ Thị trấn) - Thị trấn M'Đrắk |
Quang Trung - Bà Triệu
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14112 |
Huyện M'Đrắk |
Trần Hưng Đạo (sau chợ Thị trấn) - Thị trấn M'Đrắk |
Bà Triệu - Hết đường
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14113 |
Huyện M'Đrắk |
Phan Bội Châu (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Giải Phóng - Ngô Quyền
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14114 |
Huyện M'Đrắk |
Các đường dọc còn lại trong Nội thị - Thị trấn M'Đrắk |
|
220.000
|
154.000
|
110.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14115 |
Huyện M'Đrắk |
Đường ngang dưới khu chợ - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Km 0 +100 (giáp đường Trần Hưng Đạo)
|
520.000
|
364.000
|
260.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14116 |
Huyện M'Đrắk |
Ki ốt chợ - Thị trấn M'Đrắk |
Các lô chợ lồng và 16m2
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14117 |
Huyện M'Đrắk |
Ki ốt chợ - Thị trấn M'Đrắk |
Các lô 24m2
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14118 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Tây Nam thị trấn (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Hoa - Đường Ngô Quyền
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14119 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Tây Nam thị trấn (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Đường Ngô Quyền - Đường Nguyễn Trãi
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14120 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Tây Nam thị trấn (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Đường Nguyễn Trãi - Hết đất nhà bà Hoàng Thị Phòng
|
550.000
|
385.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14121 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Tây Nam thị trấn (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Hết đất nhà bà Hoàng Thị Phòng - Giáp ranh giới xã Krông Jing
|
650.000
|
455.000
|
325.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14122 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH tuyến số 1 (Đường vành đai) - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 6 (giáp BCH quân sự huyện) - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã tư Nguyễn Trãi và đường Vành đai - Giáp đất nhà ông Tráng
|
2.200.000
|
1.540.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14123 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH tuyến số 2 (Đường Nguyễn Trãi) - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 6 (giáp BCH quân sự huyện) - Thị trấn M'Đrắk |
Phan Bội Châu - Đường vành đai
|
2.200.000
|
1.540.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14124 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH tuyến số 3 (Đường Phan Bội Châu) - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 6 (giáp BCH quân sự huyện) - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã tư Nguyễn Trãi và Phan Bội Châu - Đường QH tuyến số 4
|
2.200.000
|
1.540.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14125 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH tuyến số 4 - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 6 (giáp BCH quân sự huyện) - Thị trấn M'Đrắk |
Đường Phan Bội Châu - Đường vành đai
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14126 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH tuyến số 5 - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 6 (giáp BCH quân sự huyện) - Thị trấn M'Đrắk |
Đường Nguyễn Trãi - Hết đường quy hoạch
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14127 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH mới - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 9 (gần trường THCS Hùng Vương) - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã ba đường Giải Phóng và đường Phan Bội Châu - Đường Vành đai
|
650.000
|
455.000
|
325.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14128 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH mới - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 9 (gần trường THCS Hùng Vương) - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã tư đường Phan Bội Châu và đường An Dương Vương - Hết đường QH
|
650.000
|
455.000
|
325.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14129 |
Huyện M'Đrắk |
Đường ngang thông ra đường Giải Phóng - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 9 (gần trường THCS Hùng Vương) - Thị trấn M'Đrắk |
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14130 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đối diện lò mổ - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 9 (gần trường THCS Hùng Vương) - Thị trấn M'Đrắk |
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14131 |
Huyện M'Đrắk |
Đường dọc quy hoạch dân cư khu F - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 9 (gần trường THCS Hùng Vương) - Thị trấn M'Đrắk |
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14132 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH mới - Khu QH dân cư Tổ dân phố 11 - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã tư đường Lý Thường Kiệt và đường Vành đai - Hết đường quy hoạch
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14133 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH mới - Khu QH dân cư Tổ dân phố 11 - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã tư đường Ngô Quyền và đường Vành đai - Hết đường quy hoạch
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14134 |
Huyện M'Đrắk |
Đường ngang thông ra đường vành đai - Khu QH dân cư Tổ dân phố 11 - Thị trấn M'Đrắk |
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14135 |
Huyện M'Đrắk |
Tuyến đường số 2 (đôi diện trạm y tế) - Khu QH dân cư Tổ dân phố 11 (Trước Trạm Y tế - Sau sân vận động) - Thị trấn M'Đrắk |
Đầu tuyến - Cuối tuyến
|
2.200.000
|
1.540.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14136 |
Huyện M'Đrắk |
Tuyến đường số 3 (sau sân vận động) - Khu QH dân cư Tổ dân phố 11 (Trước Trạm Y tế - Sau sân vận động) - Thị trấn M'Đrắk |
Đầu tuyến - Cuối tuyến
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14137 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Khu dân cư Tổ dân phố 3 - Thị trấn M'Đrắk |
Cổng chào Tổ dân phố 3 - Hết đường (nhà ông Nguyễn Phúc Kiều)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14138 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại nội Thị - Thị trấn M'Đrắk |
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14139 |
Huyện M'Đrắk |
Khu dân cư Tổ dân phố 3, Tổ dân phố 4 (trừ khu vực đã có) - Thị trấn M'Đrắk |
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14140 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang thông ra đường Quang trung, đường Phan Bội Châu, Đường Vành đai thị trấn Km 0 đến Km 0+100 - Thị trấn M'Đrắk |
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14141 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 63 + 700 (cầu Y Thun) - Km 64 + 700 ( ngã ba đường B Phao)
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14142 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 64 + 700 (ngã ba đường buôn Phao) - Km 65 + 200 (giáp ranh giới đất Trường Mầm non)
|
1.480.000
|
1.036.000
|
740.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14143 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 65 + 200 (giáp ranh giới Trường Mầm non) - Km 65 +500 (hết ranh giới đất Trường Kim Đồng)
|
2.080.000
|
1.456.000
|
1.040.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14144 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 65 + 500 (hết ranh giới đất Trường Kim Đồng) - Km 65 + 680 (hết ranh giới đất Bảo hiểm xã hội)
|
2.480.000
|
1.736.000
|
1.240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14145 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 65 + 680 (hết ranh giới đất Bảo hiểm xã hội) - Km 65 + 760 (Cầu ông Tri)
|
2.080.000
|
1.456.000
|
1.040.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14146 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 65 + 760 (cầu ông Tri ) - Km 66 + 300 (giáp ranh xã Krông Jing)
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14147 |
Huyện M'Đrắk |
Bà Triệu - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Trần Hưng Đạo
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14148 |
Huyện M'Đrắk |
Bà Triệu - Thị trấn M'Đrắk |
Trần Hưng Đạo - Hết đường
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14149 |
Huyện M'Đrắk |
Hùng Vương về 2 phía - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Phan Bội Châu
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14150 |
Huyện M'Đrắk |
Hùng Vương về 2 phía - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Quang Trung
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14151 |
Huyện M'Đrắk |
Tôn Thất Tùng - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Km 0 + 110 (Hội trường khối 7)
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14152 |
Huyện M'Đrắk |
Tôn Thất Tùng - Thị trấn M'Đrắk |
Từ km 0 + 110 (Hội trường Khối 7) - Phan Bội Châu
|
520.000
|
364.000
|
260.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14153 |
Huyện M'Đrắk |
Trần Phú - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Quang Trung
|
520.000
|
364.000
|
260.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14154 |
Huyện M'Đrắk |
Ngô Quyền (về 2 phía QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 0 - Hết đường Phan Bội Châu
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14155 |
Huyện M'Đrắk |
Ngô Quyền (về 2 phía QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Phan Bội Châu - Giáp đường vành đai thị trấn
|
280.000
|
196.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14156 |
Huyện M'Đrắk |
Ngô Quyền (về 2 phía QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 0 - Ngã tư hết đất nhà ông Bình
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14157 |
Huyện M'Đrắk |
Ngô Quyền (về 2 phía QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã tư hết đất nhà ông Bình - Hết đường
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14158 |
Huyện M'Đrắk |
Lý Thường Kiệt - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (Tòa án) - Phan Bội Châu
|
560.000
|
392.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14159 |
Huyện M'Đrắk |
Lý Thường Kiệt - Thị trấn M'Đrắk |
Phan Bội Châu - Đường vành đai phía Nam thị trấn
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14160 |
Huyện M'Đrắk |
Lý Thường Kiệt - Thị trấn M'Đrắk |
Đường vành đai Nam thị trấn - Hết đường
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14161 |
Huyện M'Đrắk |
Lê Lợi về 2 phía - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành - Km 0 + 200 (hết đất nhà bà Cư)
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14162 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Trãi (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành - Phan Bội Châu
|
560.000
|
392.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14163 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Trãi (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Phan Bội Châu - Đường vành đai phía Nam thị trấn
|
440.000
|
308.000
|
220.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14164 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Trãi (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Đường vành đai phía Nam thị trấn - Hết đường
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14165 |
Huyện M'Đrắk |
An -D- Vương (Đài TT-TH) - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Phan Bội Châu
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14166 |
Huyện M'Đrắk |
Hoàng Diệu về 2 phía - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Quang Trung
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14167 |
Huyện M'Đrắk |
Hoàng Diệu về 2 phía - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - An Dương Vương
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14168 |
Huyện M'Đrắk |
Giải Phóng - Thị trấn M'Đrắk |
Đất ông Sơn (Công An) tại km 0 - Phan Bội Châu
|
520.000
|
364.000
|
260.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14169 |
Huyện M'Đrắk |
Trục dọc song song (sau trạm điện) - Thị trấn M'Đrắk |
Lý Thường Kiệt - Ngô Quyền
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14170 |
Huyện M'Đrắk |
Lê Duẩn - Thị trấn M'Đrắk |
Từ đường vào Huyện đội - Nguyễn Trãi
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14171 |
Huyện M'Đrắk |
Đường vào Huyện đội - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Cổng Huyện đội
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14172 |
Huyện M'Đrắk |
Đường trục dọc khu XN gỗ - Thị trấn M'Đrắk |
Hoàng Diệu - Hết đường (sau Trạm Thú y)
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14173 |
Huyện M'Đrắk |
Trục ngang tại khu vực XN gỗ - Thị trấn M'Đrắk |
Từ trục dọc sau Trạm Thú y - Đến đường trước Trường Hùng Vương
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14174 |
Huyện M'Đrắk |
Các đường ngang còn lại thông ra đường QL26 - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Km 0 + 200
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14175 |
Huyện M'Đrắk |
Các hẻm ngang thông ra đường QL 26 - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Km 0 + 200
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14176 |
Huyện M'Đrắk |
Bùi Thị Xuân (đi BPhao) - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Cầu buôn Phao
|
264.000
|
184.800
|
132.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14177 |
Huyện M'Đrắk |
Bùi Thị Xuân (đi BPhao) - Thị trấn M'Đrắk |
Cầu buôn Phao - Giáp ranh giới xã Ea Riêng
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14178 |
Huyện M'Đrắk |
Quang Trung - Thị trấn M'Đrắk |
Ranh giới đất nhà ông Vịnh (khối 1) - Trần Hưng Đạo
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14179 |
Huyện M'Đrắk |
Trần Hưng Đạo (sau chợ Thị trấn) - Thị trấn M'Đrắk |
Quang Trung - Bà Triệu
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14180 |
Huyện M'Đrắk |
Trần Hưng Đạo (sau chợ Thị trấn) - Thị trấn M'Đrắk |
Bà Triệu - Hết đường
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14181 |
Huyện M'Đrắk |
Phan Bội Châu (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Giải Phóng - Ngô Quyền
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14182 |
Huyện M'Đrắk |
Các đường dọc còn lại trong Nội thị - Thị trấn M'Đrắk |
|
176.000
|
123.200
|
88.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14183 |
Huyện M'Đrắk |
Đường ngang dưới khu chợ - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Km 0 +100 (giáp đường Trần Hưng Đạo)
|
416.000
|
291.200
|
208.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14184 |
Huyện M'Đrắk |
Ki ốt chợ - Thị trấn M'Đrắk |
Các lô chợ lồng và 16m2
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14185 |
Huyện M'Đrắk |
Ki ốt chợ - Thị trấn M'Đrắk |
Các lô 24m2
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14186 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Tây Nam thị trấn (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Hoa - Đường Ngô Quyền
|
280.000
|
196.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14187 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Tây Nam thị trấn (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Đường Ngô Quyền - Đường Nguyễn Trãi
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14188 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Tây Nam thị trấn (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Đường Nguyễn Trãi - Hết đất nhà bà Hoàng Thị Phòng
|
440.000
|
308.000
|
220.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14189 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Tây Nam thị trấn (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Hết đất nhà bà Hoàng Thị Phòng - Giáp ranh giới xã Krông Jing
|
520.000
|
364.000
|
260.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14190 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH tuyến số 1 (Đường vành đai) - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 6 (giáp BCH quân sự huyện) - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã tư Nguyễn Trãi và đường Vành đai - Giáp đất nhà ông Tráng
|
1.760.000
|
1.232.000
|
880.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14191 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH tuyến số 2 (Đường Nguyễn Trãi) - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 6 (giáp BCH quân sự huyện) - Thị trấn M'Đrắk |
Phan Bội Châu - Đường vành đai
|
1.760.000
|
1.232.000
|
880.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14192 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH tuyến số 3 (Đường Phan Bội Châu) - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 6 (giáp BCH quân sự huyện) - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã tư Nguyễn Trãi và Phan Bội Châu - Đường QH tuyến số 4
|
1.760.000
|
1.232.000
|
880.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14193 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH tuyến số 4 - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 6 (giáp BCH quân sự huyện) - Thị trấn M'Đrắk |
Đường Phan Bội Châu - Đường vành đai
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14194 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH tuyến số 5 - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 6 (giáp BCH quân sự huyện) - Thị trấn M'Đrắk |
Đường Nguyễn Trãi - Hết đường quy hoạch
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14195 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH mới - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 9 (gần trường THCS Hùng Vương) - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã ba đường Giải Phóng và đường Phan Bội Châu - Đường Vành đai
|
520.000
|
364.000
|
260.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14196 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH mới - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 9 (gần trường THCS Hùng Vương) - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã tư đường Phan Bội Châu và đường An Dương Vương - Hết đường QH
|
520.000
|
364.000
|
260.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14197 |
Huyện M'Đrắk |
Đường ngang thông ra đường Giải Phóng - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 9 (gần trường THCS Hùng Vương) - Thị trấn M'Đrắk |
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14198 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đối diện lò mổ - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 9 (gần trường THCS Hùng Vương) - Thị trấn M'Đrắk |
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14199 |
Huyện M'Đrắk |
Đường dọc quy hoạch dân cư khu F - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 9 (gần trường THCS Hùng Vương) - Thị trấn M'Đrắk |
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14200 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH mới - Khu QH dân cư Tổ dân phố 11 - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã tư đường Lý Thường Kiệt và đường Vành đai - Hết đường quy hoạch
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |