| 701 |
Huyện Hòa Vang |
Đường DH 2 - Xã Hòa Nhơn |
Đoạn (đường quy hoạch 10,5m) thuộc Khu Tái định cư phục vụ giải tỏa đường ĐH2
|
5.562.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 702 |
Huyện Hòa Vang |
Đường DH 2 - Xã Hòa Nhơn |
Đoạn từ hết Khu Tái định cư phục vụ giải tỏa đường ĐH2 đi Cầu Tây
|
2.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 703 |
Huyện Hòa Vang |
Đường từ Ngã 3 cây Thông đi Diêu Phong (DH10) - Xã Hòa Nhơn |
Đoạn từ ngã 3 cây thông - đến cầu Tân Thanh
|
1.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 704 |
Huyện Hòa Vang |
Đường từ Ngã 3 cây Thông đi Diêu Phong (DH10) - Xã Hòa Nhơn |
Đoạn từ cầu Tân Thanh đi Diêu Phong
|
1.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 705 |
Huyện Hòa Vang |
Xã Hòa Nhơn |
Đường từ cầu Giăng - đến cầu chợ Túy Loan vòng ra đốc Thủ Kỳ
|
1.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 706 |
Huyện Hòa Vang |
Đường vào mỏ đá Hòa Nhơn |
Từ đường - đến ngã ba Khu nghĩa địa thôn Phước Thuận
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 707 |
Huyện Hòa Vang |
Đường tránh Hải Vân - Túy Loan (đoạn thuộc xã Hòa Nhơn) |
|
3.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 708 |
Huyện Hòa Vang |
Bà Nà - Suối Mơ (đoạn thuộc xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn |
|
6.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 709 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn - Xã Hòa Nhơn |
Đường rộng từ 5m trở lên
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 710 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn - Xã Hòa Nhơn |
Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 711 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn - Xã Hòa Nhơn |
Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 712 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn - Xã Hòa Nhơn |
Đường rộng dưới 2m
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 713 |
Huyện Hòa Vang |
Quốc lộ 14B - Xã Hòa Phong |
Đoạn từ cầu Túy Loan - đến giáp Hòa Khương
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 714 |
Huyện Hòa Vang |
Đường Quảng Xương - Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong |
Đoạn từ cầu Giăng - đến của Bảy Nhâm
|
5.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 715 |
Huyện Hòa Vang |
Đường Quảng Xương - Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong |
Đoạn từ của Bảy Nhâm - đến giáp Đường vào chợ Túy Loan cũ
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 716 |
Huyện Hòa Vang |
Đường Quảng Xương - Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong |
Đoạn từ Đường vào chợ Túy Loan cũ - đến giáp Cầu Túy Loan
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 717 |
Huyện Hòa Vang |
Đường Quảng Xương - Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong |
Đoạn còn lại
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 718 |
Huyện Hòa Vang |
Đường vào chợ và mặt tiền quanh chợ Túy Loan cũ - Xã Hòa Phong |
|
3.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 719 |
Huyện Hòa Vang |
Đường DH 5 - Xã Hòa Phong |
Đoạn từ Quốc lộ 14B - đến hết khu dân cư quân đội
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 720 |
Huyện Hòa Vang |
Đường DH 5 - Xã Hòa Phong |
Đoạn còn lại (giáp xã Hòa Phú)
|
1.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 721 |
Huyện Hòa Vang |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phong |
Đoạn từ ngã ba Túy Loan - đến đồi Chu Hương
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 722 |
Huyện Hòa Vang |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phong |
Đoạn từ đồi Chu Hương - đến giáp Hòa Phú
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 723 |
Huyện Hòa Vang |
Đường từ Hòa Phong đi Hòa Tiến - Xã Hòa Phong |
Đoạn từ QL14B - đến cầu Sông Yên
|
2.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 724 |
Huyện Hòa Vang |
Đường từ Quốc lộ 14B cũ đi Trạm y tế Hòa Phong - Xã Hòa Phong |
|
2.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 725 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn - Xã Hòa Phong |
Đường rộng từ 5m trở lên
|
1.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 726 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn - Xã Hòa Phong |
Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 727 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn - Xã Hòa Phong |
Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 728 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn - Xã Hòa Phong |
Đường rộng dưới 2m
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 729 |
Huyện Hòa Vang |
Quốc lộ 14B - Xã Hòa Khương |
|
3.230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 730 |
Huyện Hòa Vang |
Đường DH 4 (409) - Xã Hòa Khương |
Đoạn từ Ba ra An Trạch - đến ngã tư đường nối Hòa Phước Hòa Khương
|
1.010.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 731 |
Huyện Hòa Vang |
Đường DH 4 (409) |
Đoạn từ đường Hòa Phước Hòa Khương - đến Quốc lộ 14B
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 732 |
Huyện Hòa Vang |
Đường DH 8 - Xã Hòa Khương |
Đoạn từ Quốc lộ 14B đi Tiểu đoàn 355
|
2.010.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 733 |
Huyện Hòa Vang |
Đường DH 8 - Xã Hòa Khương |
Đoạn từ Tiểu đoàn 355 - đến hồ Đồng Nghệ
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 734 |
Huyện Hòa Vang |
Đường từ Quốc lộ 14B đi La Châu - Xã Hòa Khương |
|
1.630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 735 |
Huyện Hòa Vang |
Đường từ Quốc lộ 14B đi thôn 5 - Xã Hòa Khương |
|
1.630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 736 |
Huyện Hòa Vang |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Khương |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 737 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn - Xã Hòa Khương |
Đường rộng từ 5m trở lên
|
1.010.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 738 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn - Xã Hòa Khương |
Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 739 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn - Xã Hòa Khương |
Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 740 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn - Xã Hòa Khương |
Đường rộng dưới 2m
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 741 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn |
Đoạn từ cuối đường Âu Cơ - đến đường vào Nghĩa trang Hòa Sơn
|
8.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 742 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn |
Đoạn còn lại
|
5.010.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 743 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Sơn |
Đoạn từ UBND xã Hòa Sơn - đến giáp Hòa Liên
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 744 |
Huyện Hòa Vang |
Đường DH 2 - Xã Hòa Sơn |
Đoạn từ ngã ba Tùng Sơn - đến giáp Hòa Nhơn
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 745 |
Huyện Hòa Vang |
Đường Hoàng Văn Thái nối dài cũ - Xã Hòa Sơn |
Đoạn thôn Đại La đi thôn Phú Hạ
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 746 |
Huyện Hòa Vang |
Đường tránh Hải Vân - Túy Loan (đoạn thuộc xã Hòa Sơn) - Xã Hòa Sơn |
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 747 |
Huyện Hòa Vang |
Bà Nà - Suối Mơ (đoạn thuộc xã Hòa Sơn) - Xã Hòa Sơn |
|
8.660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 748 |
Huyện Hòa Vang |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn |
Đường rộng từ 5m trở lên
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 749 |
Huyện Hòa Vang |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn |
Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m
|
890.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 750 |
Huyện Hòa Vang |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn |
Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m
|
730.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 751 |
Huyện Hòa Vang |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn |
Đường rộng dưới 2m
|
590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 752 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn còn lại - Xã Hòa Sơn |
Đường rộng từ 5m trở lên
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 753 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn còn lại - Xã Hòa Sơn |
Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 754 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn còn lại - Xã Hòa Sơn |
Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 755 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn còn lại - Xã Hòa Sơn |
Đường rộng dưới 2m
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 756 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Liên |
Đoạn từ giáp Hòa Sơn - đến cua đi Hòa Bắc
|
2.230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 757 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Liên |
Đoạn còn lại và đi Hòa Hiệp
|
1.710.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 758 |
Huyện Hòa Vang |
Đường nhựa liên thôn Hưởng Phước - Tân Ninh - Xã Hòa Liên |
|
1.710.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 759 |
Huyện Hòa Vang |
Xã Hòa Liên |
Đoạn từ cầu Trường Định - đến đường Thủy Tú Phò Nam
|
1.710.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 760 |
Huyện Hòa Vang |
Đường Thủy Tú - Phò Nam - Xã Hòa Liên |
Đoạn từ Hòa Hiệp Bắc đi Hòa Bắc
|
1.130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 761 |
Huyện Hòa Vang |
Đường tránh Hải Vân - Túy Loan - Xã Hòa Liên |
Đoạn thuộc xã Hòa Liên
|
3.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 762 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn còn lại - Xã Hòa Liên |
Đường rộng từ 5m trở lên
|
1.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 763 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn còn lại - Xã Hòa Liên |
Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 764 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn còn lại - Xã Hòa Liên |
Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 765 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn còn lại - Xã Hòa Liên |
Đường rộng dưới 2m
|
690.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 766 |
Huyện Hòa Vang |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú |
Đoạn từ giáp xã Hòa Phong - đến kho K97
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 767 |
Huyện Hòa Vang |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú |
Đoạn từ kho K97 - đến hết thôn Hòa Hải
|
1.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 768 |
Huyện Hòa Vang |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú |
Đoạn còn lại
|
1.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 769 |
Huyện Hòa Vang |
Đường từ ngã ba chợ Hòa Phú đến giáp xã Hòa Ninh (Đường DH10) - Xã Hòa Phú |
Đoạn từ ngã ba chợ Hòa Phú - đến giáp cầu Hội Phước
|
1.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 770 |
Huyện Hòa Vang |
Đường từ ngã ba chợ Hòa Phú đến giáp xã Hòa Ninh (Đường DH10) - Xã Hòa Phú |
Đoạn còn lại từ cầu Hội Phước - đến giáp Hòa Ninh
|
1.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 771 |
Huyện Hòa Vang |
Đường DH 5 - Xã Hòa Phú |
Đoạn từ giáp xã Hòa Phong - đến Quốc lộ 14G
|
1.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 772 |
Huyện Hòa Vang |
Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Phú |
Đoạn thuộc xã Hòa Phú
|
6.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 773 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Phú |
Đường rộng từ 5m trở lên
|
873.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 774 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Phú |
Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m
|
637.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 775 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Phú |
Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m
|
473.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 776 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Phú |
Đường rộng dưới 2m
|
387.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 777 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh |
Đoạn giáp Hòa Son - đến Khu Tái định cư số 4 ĐT 602
|
6.010.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 778 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh |
Đoạn còn lại từ Khu Tái định cư số 4 - đến đường vào Suổi Mơ
|
7.510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 779 |
Huyện Hòa Vang |
Đường từ Hòa Ninh đến giáp Hòa Phú - Xã Hòa Ninh |
|
1.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 780 |
Huyện Hòa Vang |
Đường từ ĐT 602 đến Chân đèo Đá Gân - Xã Hòa Ninh |
Đoạn từ giáp ĐT 602 tại ngã 3 Sơn Phước - đến cống Mỹ Sơn Đoạn có lề đường, mương thoát nước
|
1.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 781 |
Huyện Hòa Vang |
Đường từ ĐT 602 đến Chân đèo Đá Gân - Xã Hòa Ninh |
Đoạn còn lại từ cống Mỹ Sơn - đến cuối thôn Mỹ Sơn tại chân đèo Đá Gân Đoạn không có lề đường, mương thoát nước
|
1.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 782 |
Huyện Hòa Vang |
Xã Hòa Ninh |
Đường từ chân đèo Đá Gân - đến Nghĩa trang liệt sỹ Hòa Ninh (giáp đường ĐT 602)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 783 |
Huyện Hòa Vang |
Đường bê tông - Xã Hòa Ninh |
từ giáp ĐT 602 - đến ngã 3 giáp đường liên thôn đi thôn Trung Nghĩa
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 784 |
Huyện Hòa Vang |
Đường từ ngã ba đường liên thôn đi Hố Túi thôn Trung Nghĩa - Xã Hòa Ninh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 785 |
Huyện Hòa Vang |
Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Ninh |
Đoạn thuộc xã Hòa Ninh
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 786 |
Huyện Hòa Vang |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh |
Đường rộng từ 5m trở lên
|
1.460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 787 |
Huyện Hòa Vang |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh |
Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m
|
1.110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 788 |
Huyện Hòa Vang |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh |
Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 789 |
Huyện Hòa Vang |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh |
Đường rộng dưới 2m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 790 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Ninh |
Đường rộng từ 5m trở lên
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 791 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Ninh |
Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 792 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Ninh |
Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 793 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Ninh |
Đường rộng dưới 2m
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 794 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc |
Đoạn từ giáp xã Hòa Liên - đến Khe Cầu Mít
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 795 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc |
Đoạn từ Khe cầu Mít - đến UBND xã Hòa Bắc
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 796 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc |
Đoạn từ UBND xã Hòa Bắc - đến cầu Khe Đào
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 797 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc |
Đoạn còn lại
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 798 |
Huyện Hòa Vang |
Đường Thủy Tú - Phò Nam - Xã Hòa Bắc |
Đoạn từ giáp xã Hòa Liên - đến nhà văn hóa thôn Nam Yên
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 799 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Bắc |
Đường rộng từ 5m trở lên
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 800 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Bắc |
Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |