| 1201 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn - Xã Hòa Phong |
Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1202 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn - Xã Hòa Phong |
Đường rộng dưới 2m
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1203 |
Huyện Hòa Vang |
Quốc lộ 14B - Xã Hòa Khương |
|
1.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1204 |
Huyện Hòa Vang |
Đường DH 4 (409) - Xã Hòa Khương |
Đoạn từ Ba ra An Trạch - đến ngã tư đường nối Hòa Phước Hòa Khương
|
610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1205 |
Huyện Hòa Vang |
Đường DH 4 (409) - Xã Hòa Khương |
Đoạn từ đường Hòa Phước Hòa Khương - đến Quốc lộ 14B
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1206 |
Huyện Hòa Vang |
Đường DH 8 - Xã Hòa Khương |
Đoạn từ Quốc lộ 14B đi Tiểu đoàn 355
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1207 |
Huyện Hòa Vang |
Đường DH 8 - Xã Hòa Khương |
Đoạn từ Tiểu đoàn 355 - đến hồ Đồng Nghệ
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1208 |
Huyện Hòa Vang |
Đường từ Quốc lộ 14B đi La Châu - Xã Hòa Khương |
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1209 |
Huyện Hòa Vang |
Đường từ Quốc lộ 14B đi thôn 5 - Xã Hòa Khương |
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1210 |
Huyện Hòa Vang |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Khương |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1211 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn - Xã Hòa Khương |
Đường rộng từ 5m trở lên
|
610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1212 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn - Xã Hòa Khương |
Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1213 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn - Xã Hòa Khương |
Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1214 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn - Xã Hòa Khương |
Đường rộng dưới 2m
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1215 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn |
Đoạn từ cuối đường Âu Cơ - đến đường vào Nghĩa trang Hòa Sơn
|
4.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1216 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn |
Đoạn còn lại
|
3.010.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1217 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Sơn |
Đoạn từ UBND xã Hòa Sơn - đến giáp Hòa Liên
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1218 |
Huyện Hòa Vang |
Đường DH 2 - Xã Hòa Sơn |
Đoạn từ ngã ba Tùng Sơn - đến giáp Hòa Nhơn
|
1.370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1219 |
Huyện Hòa Vang |
Đường Hoàng Văn Thái nối dài cũ - Xã Hòa Sơn |
Đoạn thôn Đại La đi thôn Phú Hạ
|
1.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1220 |
Huyện Hòa Vang |
Đường Hoàng Văn Thái nối dài cũ - Xã Hòa Sơn |
Đoạn giáp đường Hoàng Văn Thái đi khu TĐC Đại La
|
1.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1221 |
Huyện Hòa Vang |
Đường tránh Hải Vân - Túy Loan (đoạn thuộc xã Hòa Sơn) - Xã Hòa Sơn |
|
2.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1222 |
Huyện Hòa Vang |
Bà Nà - Suối Mơ (đoạn thuộc xã Hòa Sơn) - Xã Hòa Sơn |
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1223 |
Huyện Hòa Vang |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn |
Đường rộng từ 5m trở lên
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1224 |
Huyện Hòa Vang |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn |
Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1225 |
Huyện Hòa Vang |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn |
Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1226 |
Huyện Hòa Vang |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn |
Đường rộng dưới 2m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1227 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn còn lại - Xã Hòa Sơn |
Đường rộng từ 5m trở lên
|
590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1228 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn còn lại - Xã Hòa Sơn |
Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1229 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn còn lại - Xã Hòa Sơn |
Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1230 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn còn lại - Xã Hòa Sơn |
Đường rộng dưới 2m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1231 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Liên |
Đoạn từ giáp Hòa Sơn - đến cua đi Hòa Bắc
|
1.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1232 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Liên |
Đoạn còn lại và đi Hòa Hiệp
|
1.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1233 |
Huyện Hòa Vang |
Đường nhựa liên thôn Hưởng Phước - Tân Ninh - Xã Hòa Liên |
|
1.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1234 |
Huyện Hòa Vang |
Xã Hòa Liên |
Đoạn từ cầu Trường Định - đến đường Thủy Tú Phò Nam
|
1.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1235 |
Huyện Hòa Vang |
Đường Thủy Tú - Phò Nam - Xã Hòa Liên |
Đoạn từ Hòa Hiệp Bắc đi Hòa Bắc
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1236 |
Huyện Hòa Vang |
Đường tránh Hải Vân - Túy Loan - Xã Hòa Liên |
Đoạn thuộc xã Hòa Liên
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1237 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn còn lại - Xã Hòa Liên |
Đường rộng từ 5m trở lên
|
730.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1238 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn còn lại - Xã Hòa Liên |
Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1239 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn còn lại - Xã Hòa Liên |
Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1240 |
Huyện Hòa Vang |
Các thôn còn lại - Xã Hòa Liên |
Đường rộng dưới 2m
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1241 |
Huyện Hòa Vang |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú |
Đoạn từ giáp xã Hòa Phong - đến kho K97
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1242 |
Huyện Hòa Vang |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú |
Đoạn từ kho K97 - đến hết thôn Hòa Hải
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1243 |
Huyện Hòa Vang |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú |
Đoạn còn lại
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1244 |
Huyện Hòa Vang |
Đường từ ngã ba chợ Hòa Phú đến giáp xã Hòa Ninh (Đường DH10) - Xã Hòa Phú |
Đoạn từ ngã ba chợ Hòa Phú - đến giáp cầu Hội Phước
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1245 |
Huyện Hòa Vang |
Đường từ ngã ba chợ Hòa Phú đến giáp xã Hòa Ninh (Đường DH10) - Xã Hòa Phú |
Đoạn còn lại từ cầu Hội Phước - đến giáp Hòa Ninh
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1246 |
Huyện Hòa Vang |
Đường DH 5 - Xã Hòa Phú |
Đoạn từ giáp xã Hòa Phong - đến Quốc lộ 14G
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1247 |
Huyện Hòa Vang |
Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Phú |
Đoạn thuộc xã Hòa Phú
|
3.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1248 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Phú |
Đường rộng từ 5m trở lên
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1249 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Phú |
Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1250 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Phú |
Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1251 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Phú |
Đường rộng dưới 2m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1252 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh |
Đoạn giáp Hòa Son - đến Khu Tái định cư số 4 ĐT 602
|
3.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1253 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh |
Đoạn còn lại từ Khu Tái định cư số 4 - đến đường vào Suổi Mơ
|
4.510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1254 |
Huyện Hòa Vang |
Đường từ Hòa Ninh đến giáp Hòa Phú - Xã Hòa Ninh |
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1255 |
Huyện Hòa Vang |
Đường từ ĐT 602 đến Chân đèo Đá Gân - Xã Hòa Ninh |
Đoạn từ giáp ĐT 602 tại ngã 3 Sơn Phước - đến cống Mỹ Sơn Đoạn có lề đường, mương thoát nước
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1256 |
Huyện Hòa Vang |
Đường từ ĐT 602 đến Chân đèo Đá Gân - Xã Hòa Ninh |
Đoạn còn lại từ cống Mỹ Sơn - đến cuối thôn Mỹ Sơn tại chân đèo Đá Gân Đoạn không có lề đường, mương thoát nước
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1257 |
Huyện Hòa Vang |
Xã Hòa Ninh |
Đường từ chân đèo Đá Gân - đến Nghĩa trang liệt sỹ Hòa Ninh (giáp đường ĐT 602)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1258 |
Huyện Hòa Vang |
Đường bê tông - Xã Hòa Ninh |
từ giáp ĐT 602 - đến ngã 3 giáp đường liên thôn đi thôn Trung Nghĩa
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1259 |
Huyện Hòa Vang |
Đường từ ngã ba đường liên thôn đi Hố Túi thôn Trung Nghĩa - Xã Hòa Ninh |
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1260 |
Huyện Hòa Vang |
Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Ninh |
Đoạn thuộc xã Hòa Ninh
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1261 |
Huyện Hòa Vang |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh |
Đường rộng từ 5m trở lên
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1262 |
Huyện Hòa Vang |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh |
Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1263 |
Huyện Hòa Vang |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh |
Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m
|
590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1264 |
Huyện Hòa Vang |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh |
Đường rộng dưới 2m
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1265 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Ninh |
Đường rộng từ 5m trở lên
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1266 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Ninh |
Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1267 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Ninh |
Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1268 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Ninh |
Đường rộng dưới 2m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1269 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc |
Đoạn từ giáp xã Hòa Liên - đến Khe Cầu Mít
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1270 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc |
Đoạn từ Khe cầu Mít - đến UBND xã Hòa Bắc
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1271 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc |
Đoạn từ UBND xã Hòa Bắc - đến cầu Khe Đào
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1272 |
Huyện Hòa Vang |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc |
Đoạn còn lại
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1273 |
Huyện Hòa Vang |
Đường Thủy Tú - Phò Nam - Xã Hòa Bắc |
Đoạn từ giáp xã Hòa Liên - đến nhà văn hóa thôn Nam Yên
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1274 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Bắc |
Đường rộng từ 5m trở lên
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1275 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Bắc |
Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1276 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Bắc |
Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1277 |
Huyện Hòa Vang |
Các đường còn lại - Xã Hòa Bắc |
Đường rộng dưới 2m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1278 |
Huyện Hòa Vang |
Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - xã Hòa Châu |
Đường 5,5m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1279 |
Huyện Hòa Vang |
Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - xã Hòa Châu |
Đường 7,5m
|
4.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1280 |
Huyện Hòa Vang |
Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - xã Hòa Châu |
Đường 10,5m
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1281 |
Huyện Hòa Vang |
Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - xã Hòa Châu |
Đường 15m
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1282 |
Huyện Hòa Vang |
Khu tái định cư ĐT 605 - xã Hòa Châu |
Đường 5,5m
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1283 |
Huyện Hòa Vang |
Khu tái định cư ĐT 605 - xã Hòa Châu |
Đường 7,5m
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1284 |
Huyện Hòa Vang |
Khu tái định cư số 1,2 đường ĐT 605 - xã Hòa Châu |
Đường 5,5m
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1285 |
Huyện Hòa Vang |
Khu tái định cư số 1,2 đường ĐT 605 - xã Hòa Châu |
Đường 7,5m
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1286 |
Huyện Hòa Vang |
Khu tái định cư số 1,2 đường ĐT 605 - xã Hòa Châu |
Đường 10,5m
|
3.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1287 |
Huyện Hòa Vang |
Khu dân cư Phong Nam - xã Hòa Châu |
Đường 3,5m
|
1.890.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1288 |
Huyện Hòa Vang |
Khu dân cư Phong Nam - xã Hòa Châu |
Đường 3,75m
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1289 |
Huyện Hòa Vang |
Khu dân cư Phong Nam - xã Hòa Châu |
Đường 5,5m
|
2.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1290 |
Huyện Hòa Vang |
Khu dân cư Phong Nam - xã Hòa Châu |
Đường 7,5m
|
2.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1291 |
Huyện Hòa Vang |
Khu dân cư Phong Nam 2 - xã Hòa Châu |
Đường 3,5m
|
1.890.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1292 |
Huyện Hòa Vang |
Khu dân cư Phong Nam 2 - xã Hòa Châu |
Đường 3,75m
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1293 |
Huyện Hòa Vang |
Khu dân cư Phong Nam 2 - xã Hòa Châu |
Đường 5,5m
|
2.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1294 |
Huyện Hòa Vang |
Khu dân cư Phong Nam 2 - xã Hòa Châu |
Đường 7,5m
|
2.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1295 |
Huyện Hòa Vang |
Khu dân cư thôn La Bông - xã Hòa Tiến |
Đường 3,5m
|
1.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1296 |
Huyện Hòa Vang |
Khu dân cư thôn La Bông - xã Hòa Tiến |
Đường 5,5m
|
1.490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1297 |
Huyện Hòa Vang |
Khu dân cư thôn La Bông - xã Hòa Tiến |
Đường 7,5m
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1298 |
Huyện Hòa Vang |
Khu dân cư thôn La Bông - xã Hòa Tiến |
Đường 10,5m
|
2.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1299 |
Huyện Hòa Vang |
Khu tái định cư thôn Lệ Sơn 1 - xã Hòa Tiến |
Đường 5,5m
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1300 |
Huyện Hòa Vang |
Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - xã Hòa Phước |
Đường 5,5m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |