| 6101 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Tiết Văn Góp - Hết ranh đất ông Dương Văn Sanh
|
96.000
|
57.600
|
38.400
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6102 |
Huyện Năm Căn |
|
Vàm kênh Ngang - Vàm kênh Tư (Hướng Nam)
|
96.000
|
57.600
|
38.400
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6103 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu 19/5 - Hết ranh đất bà Lâm Hồng Lán
|
96.000
|
57.600
|
38.400
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6104 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất bà Lâm Hồng Huệ - Vàm Tắc Ông Nghệ (2 bên)
|
96.000
|
57.600
|
38.400
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6105 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Tô Văn Út - Hết ranh đất ông Đặng Văn Hơn (Hướng Bắc)
|
88.000
|
52.800
|
35.200
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6106 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Nguyễn Văn Que - Hết ranh đất ông Phạm Phi Long (2 bên)
|
88.000
|
52.800
|
35.200
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6107 |
Huyện Năm Căn |
|
Quốc lộ 1A - Hết ranh đất bà Lê Thị Phiểm
(Hướng Nam)
|
96.000
|
57.600
|
38.400
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6108 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Lai Hoàng Văn - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Bảy (Hướng Nam)
|
96.000
|
57.600
|
38.400
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6109 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Trần Hữu Hiệp - Hết ranh đất ông Trần Văn Tuấn
|
160.000
|
96.000
|
64.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6110 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Đặng Ngọc Dành - Hết ranh đất ông Trương Văn Hùng
|
96.000
|
57.600
|
38.400
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6111 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Đặng Ngọc Dành - Hết ranh Trụ sở văn hoá ấp Cái Nai
|
96.000
|
57.600
|
38.400
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6112 |
Huyện Năm Căn |
|
Vàm kênh Tắc - Vàm Xẻo Chồn
|
88.000
|
52.800
|
35.200
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6113 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Phạm Phi Long - Cầu Kênh Mới (2 bên)
|
88.000
|
52.800
|
35.200
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6114 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu kênh Mới - Hết ranh đất ông Thái Ngọc Tự (2 bên)
|
88.000
|
52.800
|
35.200
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6115 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất Phạm Việt Dũng - Vàm Kênh Tắc
|
96.000
|
57.600
|
38.400
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6116 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Nguyễn Văn Tỵ - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Hùng
|
96.000
|
57.600
|
38.400
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6117 |
Huyện Năm Căn |
|
Từ đất ông Huỳnh Tự Dựng - Hết ranh đất ông Huỳnh Văn Chiến
|
96.000
|
57.600
|
38.400
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6118 |
Huyện Năm Căn |
|
Giáp Quốc lộ 1A - Giáp ranh thị trấn
|
1.120.000
|
672.000
|
448.000
|
224.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6119 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Ông Do - Cầu Xi Tẹc
|
760.000
|
456.000
|
304.000
|
152.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6120 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Kênh Lò - Cầu Xi Tẹc (Phía Nam lộ)
|
960.000
|
576.000
|
384.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6121 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Xi Tẹc - Rạch Ông Do (2 bên)
|
112.000
|
67.200
|
44.800
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6122 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Nguyễn Tấn Hòa - Hết ranh đất ông Ngô Văn Hồ (2 bên)
|
120.000
|
72.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6123 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Ngô Văn Mia - Hết ranh đất ông Huỳnh Văn Hóa
|
96.000
|
57.600
|
38.400
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6124 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Lê Thanh Phú - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Lập
|
96.000
|
57.600
|
38.400
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6125 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Lê Văn Mừng - Hết ranh đất ông Phạm Văn Buôl
|
96.000
|
57.600
|
38.400
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6126 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Dương Văn Cáo - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Lê
|
96.000
|
57.600
|
38.400
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6127 |
Huyện Năm Căn |
|
Vàm Cả Trăng - Hết ranh đất ông Trần Văn Hương
|
104.000
|
62.400
|
41.600
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6128 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Xi Tẹc - Hết ranh trại giống ông Lê Đức Chính (Dọc theo tuyến sông)
|
104.000
|
62.400
|
41.600
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6129 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Cao Trung Tính - Ngã tư Cả Trăng
|
96.000
|
57.600
|
38.400
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6130 |
Huyện Năm Căn |
|
Đập ông Hai Sang - Cầu Kênh Lò
|
1.152.000
|
691.200
|
460.800
|
230.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6131 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Trần Sang - Hết ranh đất ông Chu Hoàng Phước (Dọc theo tuyến sông)
|
192.000
|
115.200
|
76.800
|
38.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6132 |
Huyện Năm Căn |
|
Hết ranh đất ông Lê Văn Chơn - Hết ranh đất bà Lý Thị Loan
(Dãy nhà ngang)
|
152.000
|
91.200
|
60.800
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6133 |
Huyện Năm Căn |
|
Đập ông Hai Sang - Cầu Trung Đoàn
|
1.440.000
|
864.000
|
576.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6134 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Trung Đoàn - Cầu Chệt Còm
|
1.632.000
|
979.200
|
652.800
|
326.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6135 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Trung Đoàn - Cầu Chệt Còm (Dọc theo tuyến sông)
|
320.000
|
192.000
|
128.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6136 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Chệt Còm - Cầu Lương Thực
|
1.920.000
|
1.152.000
|
768.000
|
384.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6137 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Chệt Còm - Hẻm nhà bà Bảy Phái (Dọc theo tuyến sông)
|
480.000
|
288.000
|
192.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6138 |
Huyện Năm Căn |
|
Hẻm nhà bà Bảy Phái (Dọc theo tuyến sông) - Hẻm Cống chợ (Dọc theo tuyến sông)
|
480.000
|
288.000
|
192.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6139 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Tàu - Trước UBND xã cũ
|
1.040.000
|
624.000
|
416.000
|
208.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6140 |
Huyện Năm Căn |
|
Hẻm Cống chợ - Hết ranh đất ông Phạm Văn Dũng (Dọc theo tuyến sông)
|
400.000
|
240.000
|
160.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6141 |
Huyện Năm Căn |
|
Nhà ông Lương Minh Danh (Hẻm Cống Chợ - Lộ liên huyện
|
480.000
|
288.000
|
192.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6142 |
Huyện Năm Căn |
|
Lộ liên huyện - Cầu ông Tư Lạc
|
480.000
|
288.000
|
192.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6143 |
Huyện Năm Căn |
|
Lộ liên huyện - Hết ranh đất ông Bùi Minh Đức
|
480.000
|
288.000
|
192.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6144 |
Huyện Năm Căn |
|
Lộ nhánh nhà ông Hoài Nhơn - Lộ liên huyện
|
480.000
|
288.000
|
192.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6145 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Lương Thực - Cầu Công An
|
1.632.000
|
979.200
|
652.800
|
326.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6146 |
Huyện Năm Căn |
|
Vàm kênh Lương Thực - Lộ liên huyện
|
280.000
|
168.000
|
112.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6147 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Công An - Sân bóng Hoài Nhơn
|
1.152.000
|
691.200
|
460.800
|
230.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6148 |
Huyện Năm Căn |
|
Sân bóng Hòa Nhơn - Kênh xáng Cái Ngay
|
576.000
|
345.600
|
230.400
|
115.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6149 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Công An - Nhà ông Nguyễn Huy Đỉnh
|
240.000
|
144.000
|
96.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6150 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Chệt Còm - Hết ranh đất ông Mai Xuân Dễ
|
200.000
|
120.000
|
80.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6151 |
Huyện Năm Căn |
|
Lộ liên huyện - Hẻm Sơn Sương (Hết ranh đất ông Huỳnh Thanh Hải)
|
400.000
|
240.000
|
160.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6152 |
Huyện Năm Căn |
|
Lộ liên huyện - Hết ranh đất ông Lê Công Lượng
|
384.000
|
230.400
|
153.600
|
76.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6153 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Nguyễn Văn Tâm - Hết ranh đất ông Huỳnh Văn Sơn
|
112.000
|
67.200
|
44.800
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6154 |
Huyện Năm Căn |
|
Hết ranh đất ông Nguyễn Tấn Tài - Giáp ranh ấp 4
|
144.000
|
86.400
|
57.600
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6155 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Đỗ Văn Thật - Hết ranh đất ông Tuyết Thanh Thum
|
120.000
|
72.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6156 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Hỏa Hồng Phương - Hết ranh đất ông Nguyễn Thanh Liêm
|
112.000
|
67.200
|
44.800
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6157 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Nguyễn Văn Hiệp - Hết ranh đất ông Đỗ Xuân Cường
|
88.000
|
52.800
|
35.200
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6158 |
Huyện Năm Căn |
|
Lộ liên huyện - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Tình
|
104.000
|
62.400
|
41.600
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6159 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Mã Thanh Huỳnh - Hết ranh đất ông Đặng Quang Sang
|
88.000
|
52.800
|
35.200
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6160 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Nguyễn Văn Dũng - Hết ranh đất ông Lê Thiện Trí
|
104.000
|
62.400
|
41.600
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6161 |
Huyện Năm Căn |
|
Trại giống ông Thái Thanh Hòa - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Hồng
|
88.000
|
52.800
|
35.200
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6162 |
Huyện Năm Căn |
|
Giáp ranh ấp 3 - Hết ranh đất ông Huỳnh Văn Vinh
|
104.000
|
62.400
|
41.600
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6163 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Trương Văn Kỵ - Giáp ấp Kênh Mới (Xã Hàm Rồng)
|
88.000
|
52.800
|
35.200
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6164 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Hùng - Hết ranh đất ông An
|
88.000
|
52.800
|
35.200
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6165 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Dũng - Hết ranh đất ông Bình
|
120.000
|
72.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6166 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Trần Văn Quận - Ranh đất bà Nguyễn Thị Thanh (dọc kênh Trung Đoàn)
|
192.000
|
115.200
|
76.800
|
38.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6167 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Xi Tẹc - Cầu Kênh Lò (phía bắc lộ)
|
400.000
|
240.000
|
160.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6168 |
Huyện Năm Căn |
|
Lộ về trung tâm xã - Nhà ông Huỳnh Văn Hùng
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6169 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Ông Do - Hết đường
|
1.120.000
|
672.000
|
448.000
|
224.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6170 |
Huyện Năm Căn |
|
Giáp ranh thị trấn - Giáp lộ xã Hàng Vịnh
|
1.120.000
|
672.000
|
448.000
|
224.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6171 |
Huyện Năm Căn |
|
Vàm Ông Do - Hết ranh đất ông Nhàn
|
200.000
|
120.000
|
80.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6172 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Trúc - Hết ranh đất ông Hai Sang
|
160.000
|
96.000
|
64.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6173 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Thăng Đen - Sông Bảy Háp
|
88.000
|
52.800
|
35.200
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6174 |
Huyện Năm Căn |
|
Vàm Ông Do - Kênh Bảy Thạnh
|
144.000
|
86.400
|
57.600
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6175 |
Huyện Năm Căn |
|
Dốc Cầu Dây Giăng - Cống Ông Tà
|
280.000
|
168.000
|
112.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6176 |
Huyện Năm Căn |
|
Trường mẫu giáo - Trường tiểu học 2
|
200.000
|
120.000
|
80.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6177 |
Huyện Năm Căn |
|
Trương tiểu học 2 - Ngã tư Xẻo Ớt
|
160.000
|
96.000
|
64.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6178 |
Huyện Năm Căn |
|
Vàm kênh Nước Lên - Kênh Từng Dện
|
120.000
|
72.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6179 |
Huyện Năm Căn |
|
Vàm kênh Từng Dện - Hết ranh đất ông Chiến Sò
|
120.000
|
72.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6180 |
Huyện Năm Căn |
|
Trường Tiểu học 4 - Đường ô tô về xã Lâm Hải
|
200.000
|
120.000
|
80.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6181 |
Huyện Năm Căn |
|
Trường Tiểu học 4 - Ngọn Kênh Đào
|
136.000
|
81.600
|
54.400
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6182 |
Huyện Năm Căn |
|
Vàm Kênh Đào - Ngã ba Kênh Năm
|
120.000
|
72.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6183 |
Huyện Năm Căn |
|
Vàm Trại Lưới - Hết ranh trại giống ông Hùng Cường
|
120.000
|
72.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6184 |
Huyện Năm Căn |
|
Ngã tư Cây Thơ - Hết ranh đất ông Nguyễn Trường Sơn
|
120.000
|
72.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6185 |
Huyện Năm Căn |
|
Ngã tư Cây Thơ - Ngã tư Bùi Mắc
|
96.000
|
57.600
|
38.400
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6186 |
Huyện Năm Căn |
|
Trường Trung học cơ sở - Ngã ba Ông Chừng
|
120.000
|
72.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6187 |
Huyện Năm Căn |
|
Ngã ba Ông Chừng - Vàm Ông Do (Bảy Háp)
|
88.000
|
52.800
|
35.200
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6188 |
Huyện Năm Căn |
|
Dốc Cầu Dây Giăng - Vàm Xẻo Ớt
|
400.000
|
240.000
|
160.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6189 |
Huyện Năm Căn |
|
Dốc Cầu Dây Giăng - Kênh Xáng quốc phòng (giáp thị trấn)
|
240.000
|
144.000
|
96.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6190 |
Huyện Năm Căn |
|
Hết ranh Thị trấn Năm Căn - Cầu Trại Lưới
|
800.000
|
480.000
|
320.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6191 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh thị trấn Năm Căn - Cầu Chà Là
|
560.000
|
336.000
|
224.000
|
112.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6192 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Chà Là - Trụ sở Hợp tác xã Tân Hiệp Phát
|
200.000
|
120.000
|
80.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6193 |
Huyện Năm Căn |
|
Vàm Xẻo Sao - Cầu Vàm Lỗ (Ông Quang)
|
224.000
|
134.400
|
89.600
|
44.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6194 |
Huyện Năm Căn |
|
Rạch Vàm Lỗ - Rạch Nà Nước
|
240.000
|
144.000
|
96.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6195 |
Huyện Năm Căn |
|
Ngã ba Đầu Chà - Đối diện Vàm Nà Chim
|
88.000
|
52.800
|
35.200
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6196 |
Huyện Năm Căn |
|
Vàm Ông Ngươn - Vàm Ba Nguyền
|
112.000
|
67.200
|
44.800
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6197 |
Huyện Năm Căn |
|
Vàm Lỗ - Hết ranh đất ông Nam
|
96.000
|
57.600
|
38.400
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6198 |
Huyện Năm Căn |
|
Vàm Nà Nước - Kênh Trốn Sóng
|
160.000
|
96.000
|
64.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6199 |
Huyện Năm Căn |
|
Vàm Ông Ngươn - Hết ranh đất ông Hai Xệ (2 bên)
|
88.000
|
52.800
|
35.200
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6200 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Mận - Vàm Chủng
|
112.000
|
67.200
|
44.800
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |