| 5801 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Xẻo Nạn - Hết ranh thị trấn
|
480.000
|
288.000
|
192.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5802 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường 13/12 - Đường Nguyễn Tất Thành
|
1.230.000
|
738.000
|
492.000
|
246.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5803 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường 13/12 (cặp phòng Giáo dục và Đào tạo huyện) - Đường Nguyễn Tất Thành (xuống Bến phà Sông Cửa Lớn)
|
2.100.000
|
1.260.000
|
840.000
|
420.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5804 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường Hùng Vương - Hết ranh đất ông Nguyễn Thanh Tuyền
|
1.920.000
|
1.152.000
|
768.000
|
384.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5805 |
Huyện Năm Căn |
|
Hết khu vực I khóm 1 (Sau khu hành chính huyện)
|
540.000
|
324.000
|
216.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5806 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường Lý Nam Đế - Hết ranh đất trường Mầm Non Sao Mai
|
2.400.000
|
1.440.000
|
960.000
|
480.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5807 |
Huyện Năm Căn |
|
Hết ranh đất trường Mầm Non Sao Mai - Đầu đường Lý Nam Đế
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5808 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường Lý Nam Đế - Cầu kênh Tắc
|
2.520.000
|
1.512.000
|
1.008.000
|
504.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5809 |
Huyện Năm Căn |
|
Hẻm phía sau khách sạn Cẩm Hà (phía Trung tâm thương mại)
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5810 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường Nguyễn Tất Thành - Hết ranh đất ông Trần Văn Lâm (Hẻm nhà ông Ba Châu)
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5811 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường Hùng Vương - Huyện đội
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5812 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường Hùng Vương - Đến trụ sở khóm 3
|
1.500.000
|
900.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5813 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Kênh Tắc cặp theo sông Cái Nai - Ranh đất công ty cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Năm Căn
|
576.000
|
345.600
|
230.400
|
115.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5814 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Kênh Tắc cặp theo sông Cái Nai - Trụ sở sinh hoạt Văn hóa khóm 3
|
720.000
|
432.000
|
288.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5815 |
Huyện Năm Căn |
|
Hết khu vực dãy 19 căn
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5816 |
Huyện Năm Căn |
|
Nhà ông Phan Bá Đường - Đê ngăn triều cường
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5817 |
Huyện Năm Căn |
|
Ngã ba khu tập thể giáo viên trường THCS Phan Ngọc Hiển - Đường Lý Nam Đế
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5818 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường Hùng Vương - Khu nhà tình nghĩa (Cặp UBND thị trấn Năm Căn)
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5819 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường Lý Nam Đế - Hết ranh đất ông Nguyễn Minh Hoàng
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5820 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường Lý Nam Đế - Hết ranh đất ông Lê Chí Khách
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5821 |
Huyện Năm Căn |
|
Các tuyến còn lại trong khóm 4, Thị trấn
|
480.000
|
288.000
|
192.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5822 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Kênh Xáng - Đường Châu Văn Đặng
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5823 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Xẻo Thùng - Cầu Kênh Cùng
|
660.000
|
396.000
|
264.000
|
132.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5824 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Kênh Cùng - Hết ranh đất ông Trịnh Hên
|
432.000
|
259.200
|
172.800
|
86.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5825 |
Huyện Năm Căn |
|
Đầu lộ Trạm y tế - Trụ sở SaLaTen
|
312.000
|
187.200
|
124.800
|
62.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5826 |
Huyện Năm Căn |
|
Đầu lộ xóm Dân Tộc Khơme - Hết ranh đất ông Châu Phến
|
312.000
|
187.200
|
124.800
|
62.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5827 |
Huyện Năm Căn |
|
Đầu lộ xóm Dân Tộc Khơme - Giáp sông Xẻo Nạn
|
312.000
|
187.200
|
124.800
|
62.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5828 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Nguyễn Văn Quốc - Hết ranh đất ông Trần Minh Phụng
|
108.000
|
64.800
|
60.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5829 |
Huyện Năm Căn |
|
Các tuyến còn lại trong khóm 5
|
240.000
|
144.000
|
96.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5830 |
Huyện Năm Căn |
|
Khu tái định cư kênh xáng Nhà Đèn
|
432.000
|
259.200
|
172.800
|
86.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5831 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường Nguyễn Tất Thành - Đê ngăn triều cường
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5832 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường Nguyễn Việt Khái - Hết ranh đất ông Đặng Hoàng Tiến
|
360.000
|
216.000
|
144.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5833 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Trần Văn Út - Hết ranh đất ông Trần Hậu Sơn (Đấu nối ra hẻm Bác sỹ Sơn)
|
360.000
|
216.000
|
144.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5834 |
Huyện Năm Căn |
|
Các tuyến lộ bê tông còn lại thuộc khóm 6 có chiều rộng 1,5 mét
|
240.000
|
144.000
|
96.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5835 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường Nguyễn Tất Thành (Bến phá sông Cửa Lớn) - Hết ranh đất ông Tô Hoàng Cương
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5836 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường Hùng Vương - Đường Võ Thị Sáu
|
1.500.000
|
900.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5837 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường Nguyễn Tất Thành - Hết ranh đất ông Trần Văn Trọng
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5838 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường Võ Thị Sáu - Hết ranh đất Thái Hồng Lam
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5839 |
Huyện Năm Căn |
|
Hết ranh đất ông Trần Văn Dẹo - Giáp trại giống ông Nguyễn Tương Phùng
|
420.000
|
252.000
|
168.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5840 |
Huyện Năm Căn |
|
Lộ mé sông Hạt Kiểm Lâm - Cầu Công an
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5841 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Công an - Hết ranh đất Trường Mầm Non
|
900.000
|
540.000
|
360.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5842 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Công an - Hết ranh đất ông Nguyễn Trường Sơn
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5843 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường xuống cầu Bệnh viện
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5844 |
Huyện Năm Căn |
|
Đầu Vàm kênh xáng Quốc phòng - Hết ranh đất ông Tô Văn Xén
|
180.000
|
108.000
|
72.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5845 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Sáu Dũng - Cầu Ngọn Phi Xăng
|
180.000
|
108.000
|
72.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5846 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Kênh Xáng - Cầu ông Do
|
720.000
|
432.000
|
288.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5847 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Ông Do - Vàm Ông Do
|
90.000
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5848 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất bà Lê Thị Hoa - Hết ranh đất ông Lê Văn Phước
|
90.000
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5849 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Trịnh Hoàng Chiến - Hết ranh đất ông Diệp Văn Kênh
|
108.000
|
64.800
|
60.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5850 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất Phan Hồng Phúc - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Ngạn
|
90.000
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5851 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Nguyễn Văn Tý - Hết ranh đất ông Cao Thanh Bình
|
90.000
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5852 |
Huyện Năm Căn |
|
Giáp khóm 5 - Hết ranh đất ông Nguyễn Hồng Khanh
|
180.000
|
108.000
|
72.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5853 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Lê Anh Kiệt - Hết ranh đất ông Huỳnh Đen
|
90.000
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5854 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Trần Hớn Lến - Hết ranh đất ông Nguyễn Việt Trì
|
90.000
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5855 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Đinh Văn Thơ - Hết ranh đất ông Trần Văn Đấu
|
90.000
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5856 |
Huyện Năm Căn |
|
Vàm Xẻo Nạn - Vàm Xẻo Cập (Ngoài đất Lâm Trường)
|
108.000
|
64.800
|
60.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5857 |
Huyện Năm Căn |
|
Trại giống 202 - Cầu Xẻo Nạn
|
180.000
|
108.000
|
72.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5858 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Nguyễn Bé Bảy - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Có
|
108.000
|
64.800
|
60.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5859 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Hoàng Anh Đức - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Sang
|
108.000
|
64.800
|
60.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5860 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường Nguyễn Tất Thành - Cầu Ông Tình 2
|
288.000
|
172.800
|
115.200
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5861 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Ông Tình - Hết ranh đất ông Đinh Văn Thế
|
420.000
|
252.000
|
168.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5862 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường gom 02 bên cầu Kênh Tắc
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5863 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường gom 02 bên cầu Kênh Tắc
|
1.680.000
|
1.008.000
|
672.000
|
336.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5864 |
Huyện Năm Căn |
|
Nhà ông Vũ Trọng Hội - Nhà ông Nguyễn Hữu Hùng
|
840.000
|
504.000
|
336.000
|
168.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5865 |
Huyện Năm Căn |
|
Đường gom hai bên cầu Kênh Xáng
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5866 |
Huyện Năm Căn |
|
Giáp Nguyễn Tất Thành - Kênh Xáng Nhà Đèn
|
1.680.000
|
1.008.000
|
672.000
|
336.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5867 |
Huyện Năm Căn |
|
Kênh Xáng Nhà Đèn - Cầu Ông Do (Hết ranh thị trấn)
|
1.200.000
|
720.000
|
480.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5868 |
Huyện Năm Căn |
|
Giáp ranh xã Hàng Rồng - Hết ranh thị trấn
|
840.000
|
504.000
|
336.000
|
168.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5869 |
Huyện Năm Căn |
|
Thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ
|
72.000
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5870 |
Huyện Năm Căn |
|
Không thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5871 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Khánh - Hết ranh đất ông Út Huỳnh
|
190.000
|
114.000
|
76.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5872 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Vịnh - Cầu nhà bà Chín Thành
|
120.000
|
72.000
|
48.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5873 |
Huyện Năm Căn |
|
Khu dân cư - Hết ranh đất ông Phèn (Kênh Ba)
|
300.000
|
180.000
|
120.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5874 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Hồng - Vàm Cái Nước (Hết ranh đất ông Sáu Nghĩa)
|
120.000
|
72.000
|
48.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5875 |
Huyện Năm Căn |
|
Hết ranh đất ông Phèn - Rạch Xẻo Bá (Hết ranh đất ông Út Hâu)
|
120.000
|
72.000
|
48.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5876 |
Huyện Năm Căn |
|
Cụm quy hoạch - tái định cư dân cư Hố Gùi 1,2
|
300.000
|
180.000
|
120.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5877 |
Huyện Năm Căn |
|
Cụm quy hoạch - tái định cư khu 1 ấp Hố Gùi
|
180.000
|
108.000
|
72.000
|
36.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5878 |
Huyện Năm Căn |
|
Cụm quy hoạch dân cư Vàm Cái Nước - Khu dự án CWPD
|
190.000
|
114.000
|
76.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5879 |
Huyện Năm Căn |
|
Khu tái định cư Bỏ Hủ Lớn - Bỏ Hủ
|
200.000
|
120.000
|
80.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5880 |
Huyện Năm Căn |
|
Rạch Xẻo Bá (Ranh đất ông Lung) - Hết ranh đất ông Luyến
|
150.000
|
90.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5881 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Lê A - Hết ranh đất ông Ba Giảng
|
150.000
|
90.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5882 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Lam Phương - Hết ranh đất ông Dòn
|
700.000
|
420.000
|
280.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5883 |
Huyện Năm Căn |
|
Ngã tư chợ - Hết ranh đất ông Khôi
|
500.000
|
300.000
|
200.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5884 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Tư Giang - Hết ranh Đồn Biên Phòng 672
|
450.000
|
270.000
|
180.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5885 |
Huyện Năm Căn |
|
Hết ranh Đồn Biên phòng 672 - Trạm y tế xã
|
450.000
|
270.000
|
180.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5886 |
Huyện Năm Căn |
|
Hết ranh Trạm y tế xã - Kênh 1
|
300.000
|
180.000
|
120.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5887 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Sết - Hết ranh đất ông Bảy Hụi
|
300.000
|
180.000
|
120.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5888 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Khẩn - Hết ranh đất ông Thành
|
500.000
|
300.000
|
200.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5889 |
Huyện Năm Căn |
|
Hết ranh Trường tiểu học 1 - Kênh Bỏ Bầu (Lộ sau UBND xã)
|
120.000
|
72.000
|
48.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5890 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất bà Đào - Hết ranh đất ông Sơn
|
400.000
|
240.000
|
160.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5891 |
Huyện Năm Căn |
|
Ranh đất ông Lân - Hết ranh đất Trại giống Út Quang
|
200.000
|
120.000
|
80.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5892 |
Huyện Năm Căn |
|
Trường tiểu học 184 (Ranh đất ông Vũ) - Hết ranh Phân Trường 184
|
400.000
|
240.000
|
160.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5893 |
Huyện Năm Căn |
|
Hết ranh Phân trường 184 - Rạch Cái Nhám Nhỏ
|
400.000
|
240.000
|
160.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5894 |
Huyện Năm Căn |
|
Rạch Cái Nhám Nhỏ - Kênh Cây Mắm
|
200.000
|
120.000
|
80.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5895 |
Huyện Năm Căn |
|
Giáp ranh Trường cấp 2 - Hết ranh đất ông Hai Nhị
|
400.000
|
240.000
|
160.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5896 |
Huyện Năm Căn |
|
Bến phà Kinh 17 - Cầu Bỏ Bầu
|
1.000.000
|
600.000
|
400.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5897 |
Huyện Năm Căn |
|
Kênh Ông Đơn - Hết ranh đất ông Hai Nhị
|
110.000
|
66.000
|
44.000
|
22.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5898 |
Huyện Năm Căn |
|
Cầu Bỏ Bầu - Bến phà Tam Giang III
|
300.000
|
180.000
|
120.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5899 |
Huyện Năm Căn |
|
Trụ sở UBND xã Hiệp Tùng - Cây xăng Xuân Thao
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5900 |
Huyện Năm Căn |
|
Cây xăng Xuân Thao - Hết ranh hàng đáy ông Bảy Hoài (Số 1)
|
300.000
|
180.000
|
120.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |