| 7501 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Tam Quan Bắc |
Đường từ ngã 3 (nhà ông La Văn Muôn, khu phố Tân Thành 2) - Đến hết thổ cư ông Nguyễn Phương
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7502 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Tam Quan Bắc |
Đường từ ngã 3 (nhà ông Lê Xuân Cương, khu phố Công Thạnh) - Đến ngã 3 (đất ông Mai Văn Đức)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7503 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Tam Quan Bắc |
Đường từ Ao Gò Tý - đến giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Dấn, khu phố Công Thạnh)
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7504 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại có lộ giới <3m - Phường Tam Quan Bắc |
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7505 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phạm Đình Hổ - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ ngã 3 nhà ông Đỗ Văn Cầu - đến ngã 3 nhà bà Thuận khu phố Trung Hóa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7506 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phạm Đình Hổ - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ ngã 3 nhà ông Đỗ Văn Cầu - đến ngã 4 nhà ông Ngọc Sanh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7507 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phạm Đình Hổ - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ ngã 4 nhà bà Tùng - Đến hết vườn rào nhà ông Sơn, khu phố Trung Hóa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7508 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phạm Đình Hổ - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ ngã 4 Gò Dệ - đến hết vườn rào ông Sơn khu phố Trung Hóa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7509 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Xuân Nhĩ - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ ngã 3 nhà ông Đỗ Văn Cầu - đến ngã 4 nhà bà Ký
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7510 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Xuân Nhĩ - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ ngã 4 nhà ông Trương Kim Quang - Đến hết vườn nhà cô Lan khu phố Trung Hóa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7511 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Xuân Nhĩ - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ cầu Bà Cừ - Đến hết vườn nhà bà Đốc khu phố Trung Hóa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7512 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Xuân Nhĩ - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ ngã 3 cầu Chợ Ân - đến cầu Bà Cừ khu phố Trung Hóa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7513 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Chánh - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ giáp đường bê tông ông Sanh - Quang - đến hết vườn nhà bà Trần Thị Sang, khu phố Trung Hóa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7514 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Chánh - Phường Tam Quan Nam |
Đường từ ngã 3 nhà ông Hiền - Đến hết vườn nhà cô giáo Mỹ Hiền, khu phố Trung Hóa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7515 |
Huyện Hoài Nhơn |
Mai Xuân Thưởng - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ ngã 3 nhà ông Công - đến hết vườn nhà ông Thao Lý
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7516 |
Huyện Hoài Nhơn |
Mai Xuân Thưởng - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ hết vườn nhà ông Thao Lý - đến chùa Cao Đài
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7517 |
Huyện Hoài Nhơn |
Mai Xuân Thưởng - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ nhà bà Ha - đến giáp đường ĐT 639 thuộc khu phố Tăng Long 2
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7518 |
Huyện Hoài Nhơn |
Cao Thành - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ ngã tư nhà ông Hiến - đến hết nhà ông Công
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7519 |
Huyện Hoài Nhơn |
Cao Thành - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ hết vườn nhà bà Nhung - đến hết vườn nhà ông Chu, khu phố Tăng Long 1
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7520 |
Huyện Hoài Nhơn |
Cao Thành - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ hết vườn nhà ông Chu - đến thanh minh, khu phố Tăng Long 1
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7521 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hà Huy Tập - Phường Tam Quan Nam |
Đường từ dốc Tăng Long 2 (Nhà ông Thiên) - Đến điểm trường Tiểu Học số 2 Cửu Lợi Đông
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7522 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trần Lê - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ dốc Tăng Long 2 - đến chùa Châu Long Đài khu phố Tăng Long 2
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7523 |
Huyện Hoài Nhơn |
Võ Văn Kiệt - Phường Tam Quan Nam |
Từ địa phận phường Tam Quan Nam - đến giáp đường ĐT639
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7524 |
Huyện Hoài Nhơn |
Võ Văn Kiệt - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ ngã 4 nhà ông Cang Cường, khu phố Tăng Long 2 - đến giáp biển
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7525 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phạm Hùng - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ Trụ sở khu phố Cửu Lợi Nam - đến cổng thầy Mười, khu phố Cửu Lợi Nam
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7526 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phạm Hùng - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ cổng thầy Mười - đến giáp đường ĐT 639 thuộc khu phố Cửu Lợi Đông
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7527 |
Huyện Hoài Nhơn |
Cửu Lợi - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ giáp đường An Thái Cửu Lợi - đến giáp Tân Mỹ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7528 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đỗ Thạnh - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ ngã 3 nhà ông Miên - đến hết ngã 4 nhà bà Ngộ thôn Cửu Lợi Nam
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7529 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đỗ Thạnh - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ ngã 3 nhà ông Cường - đến ngã 4 nhà bà Ngộ thôn Cửu Lợi Nam
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7530 |
Huyện Hoài Nhơn |
Ngô Trọng Thiên - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ ngã 4 nhà ông Đô - đến hết nhà ông Trương Cho, khu phố Cửu Lợi Bắc
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7531 |
Huyện Hoài Nhơn |
Mai Chí Thọ - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ nhà ông Trấn - đến nhà ông Rai
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7532 |
Huyện Hoài Nhơn |
Tôn Chất - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Thành Chinh - đến nhà ông Lê Minh Chí
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7533 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nam Cao - Phường Tam Quan Nam |
Đoạn từ nhà văn hóa khu phố Tăng Long 1 - đến nhà ông Vinh
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7534 |
Huyện Hoài Nhơn |
Võ Nguyên Giáp - Phường Tam Quan Nam |
Từ giáp địa phận phường Hoài Thanh (nhà ông Trần Nông) - đến hết địa phận phường Tam Quan Nam
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7535 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Trân - Phường Tam Quan Nam |
Từ địa phận Tam Quan Nam - đến giáp đường ĐT 639
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7536 |
Huyện Hoài Nhơn |
Cao Thắng - Phường Tam Quan Nam |
Từ giáp địa phận khu phố Bình Phú - đến giáp nam ngã 4 nhà ông Trường + ông Túy
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7537 |
Huyện Hoài Nhơn |
Cao Thắng - Phường Tam Quan Nam |
Từ nhà ông Trường + ông Túy - đến nam ngã 4 nhà ông Thâm
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7538 |
Huyện Hoài Nhơn |
Huỳnh Triếp - Phường Tam Quan Nam |
Từ ngã 3 Cầu ông Nhành - đến ngã 3 nhà ông Miên
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7539 |
Huyện Hoài Nhơn |
Huỳnh Triếp - Phường Tam Quan Nam |
Từ ngã 3 nhà ông Miên - đến giáp đường Thái Lợi (Cầu Cộng Hòa)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7540 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường từ cầu chợ Ân đến giáp đường Phụng Du - Tăng Long 2 - Phường Tam Quan Nam |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7541 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Tam Quan Nam |
Đường từ ngã 4 nhà ông Tập, khu phố Cửu Lợi Bắc ra giáp Biển
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7542 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại đã bê tông - Phường Tam Quan Nam |
Đường có lộ giới từ 3m - Đến ≤ 4m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7543 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại đã bê tông - Phường Tam Quan Nam |
Đường có lộ giới < 3m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7544 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại chưa bê tông - Phường Tam Quan Nam |
Đường có lộ giới từ 3m - Đến ≤ 4m
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7545 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường còn lại chưa bê tông - Phường Tam Quan Nam |
Đường có lộ giới < 3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7546 |
Huyện Hoài Nhơn |
Võ Nguyên Giáp - Phường Hoài Hương |
Từ cầu Lại Giang - đến giáp phường Hoài Thanh
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7547 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đường từ Cầu Lại Giang đến giáp chân Dốc Khải - Phường Hoài Hương |
Từ ngã 4 Phương - Đến giáp chân Dốc Khải
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7548 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hoàng Hoa Thám - Phường Hoài Hương |
Đường từ ngã 3 Thự - Đến giáp Bản tin (Nhuận An)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7549 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phan Trọng Tuệ - Phường Hoài Hương |
Đường từ ngã 3 Kích - Đến giáp ngã 4 Phương
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7550 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Hữu Huân - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Phan Văn Chọn - Đến giáp nhà Lý Văn Đào (Nhuận An)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7551 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hồng Bàng - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Huỳnh Lợi qua Ngã 4 Nhân - Đến giáp nhà bà Nguyễn Thị Nghiệp (Nhuận An)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7552 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Văn - Phường Hoài Hương |
Đường từ Cầu ông Sâm qua Quán Rạy - Đến giáp nhà ông Nguyễn Ngọc (Nhuận An)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7553 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trần Bạch Đằng - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Lê Văn Sự - Đến giáp Quán Hùng (Thiện Đức)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7554 |
Huyện Hoài Nhơn |
Huỳnh Văn Nghệ - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà quản trang - Đến giáp nhà ông Thắng (Thiện Đức Đông)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7555 |
Huyện Hoài Nhơn |
Vũ Kỳ - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Hữu Xe - Đến Dốc Mẩu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7556 |
Huyện Hoài Nhơn |
Vũ Kỳ - Phường Hoài Hương |
Đường từ Dốc Mẩu - Đến giáp nhà ông Huỳnh Văn Nhất (Thiện Đức Đông)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7557 |
Huyện Hoài Nhơn |
Văn Tiến Dũng - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Tầm - Đến UBND phường
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7558 |
Huyện Hoài Nhơn |
Kim Đồng - Phường Hoài Hương |
Đường từ ngã 3 (Miếu Thạch Trì) - Đến Cổng trường THCS Hoài Hương Đến nghĩa trang liệt sĩ Hoài Hương
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7559 |
Huyện Hoài Nhơn |
Mai An Tiêm - Phường Hoài Hương |
Đường từ Cầu Lại Giang - Đến cuối đường bờ kè sông Lại Giang
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7560 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đặng Thai Mai - Phường Hoài Hương |
Đường từ cổng Văn hóa Thạnh Xuân - Đến giáp nhà ông Lê Văn Suôn (Thạnh Xuân)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7561 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Hoàng - Phường Hoài Hương |
Đường từ Cầu ông Là - Đến giáp nhà bà Hiệp
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7562 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Hoài Hương |
Đường từ ngã 3 Dốc Khải - Đến giáp ngã 3 (Nhà ông Trần Quốc Triệu)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7563 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đặng Văn Chấn - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Đặng Ngọc Thâm - Nhà ông Tôn Hữu Đạt (Thiện Đức Bắc)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7564 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trần Huy Liệu - Phường Hoài Hương |
Tuyến đường khu tái định cư Bàu Hồ (Đường trục chính lộ giới 16m)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7565 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hàn Mạc Tử - Phường Hoài Hương |
Tuyến đường khu tái định cư Bàu Hồ (Các tuyến đường còn lại lộ giới 10m)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7566 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hà Huy Giáp - Phường Hoài Hương |
Tuyến đường khu tái định cư Bàu Hồ (Các tuyến đường còn lại lộ giới 10m)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7567 |
Huyện Hoài Nhơn |
Cù Chính Lan - Phường Hoài Hương |
Tuyến đường khu tái định cư Bàu Hồ (Các tuyến đường còn lại lộ giới 10m)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7568 |
Huyện Hoài Nhơn |
Lê Anh Xuân - Phường Hoài Hương |
Đường từ ngã 4 Ca Công Nam qua Quán Trúc Xinh - Đến giáp ngã 4 (nhà ông Cường, Ca Công Nam)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7569 |
Huyện Hoài Nhơn |
Xuân Diệu - Phường Hoài Hương |
Đường từ Khu thể thao Ca Công Nam - Đến giáp phường Hoài Thanh
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7570 |
Huyện Hoài Nhơn |
Tô Ngọc Vân - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Hải Triều - Đến giáp nhà bà Trần Thị Nhuộm (Nhuận An Đông)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7571 |
Huyện Hoài Nhơn |
Trần Hoàn - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Khánh - Đến Giếng Chu (Thiện Đức)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7572 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Phan Vinh - Phường Hoài Hương |
Đường từ Cổng Văn hóa phường qua HTX nông nghiệp Hoài Hương - Đến nhà ông Huỳnh Lợi (Nhuận An)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7573 |
Huyện Hoài Nhơn |
Cao Văn Lầu - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Lê Minh Chánh - Đến giáp nhà ông Chế Văn Loan (Thạnh Xuân)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7574 |
Huyện Hoài Nhơn |
Kiều Phụng - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Hữu Khoa - Đến giáp Bờ kè Thạnh Xuân Đông
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7575 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Đình Thụ - Phường Hoài Hương |
Đường từ ngã 3 nhà Thận - Đến giáp nhà ông Nguyễn Thứ (Thiện Đức Bắc)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7576 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hàn Thuyên - Phường Hoài Hương |
Đường từ Cống văn hóa khu phố Ca Công qua Nhà văn hóa khu phố Ca Công - Đến Nhà bà Phan Thị Diệu (Ca Công)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7577 |
Huyện Hoài Nhơn |
Châu Thị Tế - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Quang Minh - Đến giáp Bờ kè (Thạnh Xuân)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7578 |
Huyện Hoài Nhơn |
Thoại Ngọc Hầu - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Tân - Đến Cống Ngăn Mặn (Phú An)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7579 |
Huyện Hoài Nhơn |
Hồ Bửu Chánh - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Dưng - Đến giáp nhà ông Phấn (Thạnh Xuân)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7580 |
Huyện Hoài Nhơn |
Nguyễn Kiệm - Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà bà Nga (Quán tạp hóa Suni) - đến giáp nhà ông Thật (Thiện Đức Đông)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7581 |
Huyện Hoài Nhơn |
Tú Xương - Phường Hoài Hương |
Từ giáp đất ông Trần Minh Rin - đến giáp đất ông Tôn Thanh Quang
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7582 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường thuộc khu Quy hoạch dân cư của Tuyến đường ven biển (ĐT.639) - Phường Hoài Hương |
- Đường ĐS1, lộ giới 14m
|
2.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7583 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường thuộc khu Quy hoạch dân cư của Tuyến đường ven biển (ĐT.639) - Phường Hoài Hương |
- Đường ĐS2, lộ giới 14m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7584 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường thuộc khu Quy hoạch dân cư của Tuyến đường ven biển (ĐT.639) - Phường Hoài Hương |
- Đường ĐS3, lộ giới 14m
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7585 |
Huyện Hoài Nhơn |
Các tuyến đường thuộc khu Quy hoạch dân cư của Tuyến đường ven biển (ĐT.639) - Phường Hoài Hương |
- Đường ĐS4, lộ giới 14m
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7586 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Vương Minh Trai - Đến giáp nhà ông Nguyễn Biên (Thạnh Xuân)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7587 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ Trường Mẫu giáo cũ - Đến giáp nhà ông Cao Văn Dũng (Thạnh Xuân Đông)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7588 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ ngân hàng Hoài Hương - Đến giáp nhà ông Nguyễn Văn Đi (Thạnh Xuân Đông)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7589 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Xuân - Đến giáp nhà ông Quyền (Nhuận An)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7590 |
Huyện Hoài Nhơn |
Tuyến đường xung quanh chợ Hoài Hương - Phường Hoài Hương |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7591 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Nhỏ - Đến giáp Bưu Điện Hoài Hương
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7592 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Trần Bình - Đến giáp Trường Tiểu học số 1 Thạnh Xuân
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7593 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Trần Thanh - Đến giáp nhà ông Hoàng Hổ (Thạnh Xuân)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7594 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Trần Thanh qua nhà ông Nguyễn Mật qua nhà ông Võ Đăng Khoa - Đến giáp đất bà Luận (Thạnh Xuân)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7595 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà nghỉ Phú Quý - Đến giáp nhà ông Đỗ Thang (Ca Công Nam)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7596 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Võ Thanh Vương - Đến giáp nhà ông Lê Miên (Ca Công)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7597 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Võ Văn Lựa - Đến giáp nhà ông Nguyễn Mươi Vạn Hải Đông (Ca Công)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7598 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Chúng - Đến Giếng nước (Ca Công)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7599 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Lai - Đến giáp Miếu Đông Bình (Ca Công)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7600 |
Huyện Hoài Nhơn |
Phường Hoài Hương |
Đường từ giáp đất ông Phan Văn Tá - Đến Bờ kè Phú An
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |