| 3101 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 5 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
47.000
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3102 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 6 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
45.000
|
37.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3103 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 1 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
74.000
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3104 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 2 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
64.000
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3105 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 3 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
58.000
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3106 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 4 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
52.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3107 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 5 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
48.000
|
38.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3108 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
48.000
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3109 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
38.000
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3110 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
34.000
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3111 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
32.000
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3112 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 5 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
30.000
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3113 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 1 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
87.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3114 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 2 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
82.000
|
73.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3115 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 3 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
71.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3116 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 4 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
68.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3117 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 5 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
65.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3118 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 6 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
63.000
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3119 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
63.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3120 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
59.000
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3121 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
54.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3122 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
51.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3123 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 5 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
47.000
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3124 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất hạng 6 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
45.000
|
37.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3125 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 1 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
10.400
|
9.400
|
8.600
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3126 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 2 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
9.400
|
8.600
|
7.800
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3127 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 3 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
8.500
|
7.700
|
7.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3128 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 4 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
7.800
|
7.200
|
6.600
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3129 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
7.600
|
7.000
|
6.400
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3130 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
6.000
|
5.600
|
5.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3131 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
5.100
|
4.600
|
4.200
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3132 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
4.200
|
4.000
|
3.500
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3133 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 1 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
7.280
|
6.580
|
6.020
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3134 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 2 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
6.580
|
6.020
|
5.460
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3135 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 3 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
5.950
|
5.390
|
4.900
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3136 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 4 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
5.460
|
5.040
|
4.620
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3137 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
5.320
|
4.900
|
4.480
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3138 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
4.200
|
3.920
|
3.500
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3139 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
3.570
|
3.220
|
2.940
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3140 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
2.940
|
2.800
|
2.450
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3141 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 1 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
7.280
|
6.580
|
6.020
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3142 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 2 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
6.580
|
6.020
|
5.460
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3143 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 3 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
5.950
|
5.390
|
4.900
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3144 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 4 - Xã đồng bằng thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
5.460
|
5.040
|
4.620
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3145 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
5.320
|
4.900
|
4.480
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3146 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
4.200
|
3.920
|
3.500
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3147 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
3.570
|
3.220
|
2.940
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3148 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất nhóm 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
2.940
|
2.800
|
2.450
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3149 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Nguyễn Huệ - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ Suối Xem - Đến hết Trường Tiểu học thị trấn Vĩnh Thạnh
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3150 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Nguyễn Huệ - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ Trường Tiểu học thị trấn Vĩnh Thạnh - Đến Suối Chùa
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3151 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Nguyễn Huệ - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ Suối Chùa - đến giáp cầu Hà Rơn
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3152 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đường 6 tháng 2 - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Huệ (ngã 3 nhà ông Nguyễn Đức Chánh đến giáp đường Nguyễn Trung Tín)
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3153 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đường 6 tháng 2 - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Trung Tín - đến giáp đường Nhà văn hóa Khu phố Định An
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3154 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Trần Quang Diệu - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp đường bờ kè Sông Kôn - đến giáp Suối Chùa
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3155 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Trần Quang Diệu - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp Suối Chùa - đến hết nhà ông Duy (điện cơ)
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3156 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Bùi Thị Xuân - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Lê Văn Tám - đến giáp đường phía Bắc Trung tâm y tế huyện
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3157 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Bùi Thị Xuân - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn đường từ ngã tư nhà bà Võ Thị Diệu - đến giáp đường Ngô Mây
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3158 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Võ Văn Dũng - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Trọn đường
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3159 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Huỳnh Thị Đào - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Trọn đường
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3160 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Ngô Mây - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Trọn đường
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3161 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Xuân Diệu - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Trọn đường
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3162 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đô Đốc Bảo - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Trọn đường
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3163 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Nguyễn Trung Tín - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn đường từ giáp cầu Vĩnh Hiệp - đến giáp đường Nguyễn Huệ
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3164 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Nguyễn Trung Tín - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Huệ - đến ngã tư đường đi Làng L7
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3165 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Nguyễn Trung Tín - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp ngã tư đường đi Làng L7 - đến cuối khu phố KonKring
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3166 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Mai Xuân Thưởng - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Trọn đường
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3167 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ cầu Hà Rơn - đến giáp đường Nguyễn Trung Tín (Đường bờ kè Sông Kôn)
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3168 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp Suối Chùa - đến giáp cầu Định Bình (Đường bờ kè Các tuyến đường Sông Kôn)
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3169 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Huệ (Đoạn phía Nam cây xăng Chí Tín) - đến giáp đường Bùi Thị Xuân
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3170 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Các đoạn đường quy hoạch khu dân cư phía Nam và phía Bắc UBND thị trấn Vĩnh Thạnh
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3171 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Huệ (Nhà Văn hóa khu phố Định An) - đến giáp đường bờ kè Sông Kôn
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3172 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đoạn đường tỉnh lộ ĐT 637 đi ngang qua thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ ngã tư Hạt kiểm lâm huyện 7 - Đến ngã tư đường Đi Làng L
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3173 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đoạn đường tỉnh lộ ĐT 637 đi ngang qua thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ ngã tư đường đi Làng L7 - Đến cuối Làng Hà Rơn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3174 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đường đôi từ Phân đội huyện Vĩnh Thạnh trực thuộc Phòng Cảnh sát Phòng cháy và Chữa cháy số 5 - Đến Ngã ba Bưu Điện huyện
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3175 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đường trung tâm huyện từ ngã ba giáp đường ĐT637 (nhà ông Nguyễn Đức Chánh) - Đến giáp Cầu Hà Rơn
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3176 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đường vào Cổng chính Chợ Định Bình
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3177 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ làng KlotPok (ngã tư đường ĐT 637) - Đến hết nhà ông Hồ Đức Thảo
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3178 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn Từ Bưu Điện Định Bình - Đến hết nhà ông Phan Xuân Chiểu
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3179 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp nhà ông Hồ Đức Thảo - Đến giáp Cầu Rộc Mưu
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3180 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ cầu Rộc Mưu - Đến cầu Suối Nước Mó
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3181 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn đường chữ U từ Ngân hàng nông nghiệp - Đến hết nhà ông Trần Văn Phê
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3182 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Ninh - Đến hết nhà ông Phan Công Chánh
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3183 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đình Kim - Đến giáp Sân vận động
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3184 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Trần Văn Thành - Đến giáp sân vận động
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3185 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Địch - Đến giáp nhà bà Nguyễn Thị Tám
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3186 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đường từ nhà ông Lê Văn Ninh - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tuyết
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3187 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Lương Lê Pin - Đến giáp ngã tư hết nhà bà Võ Thị Điểu
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3188 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Trần Công Sý - Đến hết nhà ông Trần Văn Thái
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3189 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Đinh Xuân Tó - Đến hết Trung tâm Y tế huyện
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3190 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp nhà ông Trần Quốc Lại - Đến giáp đường Đi Cầu Vĩnh Hiệp
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3191 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Bùi Thế Chiểu - Đến nhà bà Huỳnh Thị Liên
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3192 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Đàm Văn Thành - Đến hết nhà ông Hoàn
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3193 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ Công ty TNHH Lâm nghiệp Sông Kôn - Đến nhà ông Mang Văn Ráng
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3194 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Các đoạn đường trong khu phố KlotPok và khu phố Konking
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3195 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn đường từ ngã tư nhà bà Võ Thị Điểu - Đến hết nhà ông Đặng Đăng Khoa
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3196 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn đường phía Nam UBND thị trấn - Đến giáp nhà ông Trần Trọng Toàn
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3197 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp nhà ông Nguyễn Thanh Long - Đến giáp nhà ông Nguyễn Văn Bông
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3198 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn đường chữ U (Định Tố 3) từ nhà ông Lê Văn Hậu - Đến hết lô đất của ông Trần Xuân Thanh)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3199 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ ngã tư cầu Vĩnh Hiệp - Đến hết nhà ông Trần Văn Diệm
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3200 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ Trung tâm Y tế huyện - Đến hết nhà bà Trần Ngọc Tuyền
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |