| 11201 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu Tái định cư đường Trục Khu kinh tế nối dài, phường Nhơn thành |
Các lô đất mặt tiền dọc theo tuyến Quốc lộ 19B, có lộ giới 45m
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11202 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu Tái định cư đường Trục Khu kinh tế nối dài, phường Nhơn thành |
Các lô đất thuộc đường nội bộ
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11203 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường Trục Khu kinh tế |
Giáp đường Phạm Hùng - đến hết địa phận Nhơn Thành
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11204 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC gần Chợ Gò Găng |
Các đường trong Khu quy hoạch QHDC
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11205 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Phú Thành |
Các lô đất nằm dọc tuyến đường Võ Trứ
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11206 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Phú Thành |
Các lô đất đường nội bộ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11207 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Lý Tây |
Các lô đất nằm dọc tuyến đường Võ Trứ
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11208 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Lý Tây |
Các lô đất đường nội bộ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11209 |
Thị Xã An Nhơn |
Cao Bá Quát (Tuyến Quốc lộ 1 cũ) - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Từ trường tiểu học số 1 Nhơn Hưng - Đến giáp cầu Đập Đá cũ
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11210 |
Thị Xã An Nhơn |
Chu Văn An - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Trọn đường
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11211 |
Thị Xã An Nhơn |
Hoàng Hoa Thám - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Trọn đường
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11212 |
Thị Xã An Nhơn |
Lê Lai (thuộc Khu QHDC Khu vực Cẩm Văn) - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Từ đường Trường Chinh - Đến giáp nhà ông Nguyễn Hữu Chí
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11213 |
Thị Xã An Nhơn |
Lê Lai (thuộc Khu QHDC Khu vực Cẩm Văn) - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Đoạn còn lại
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11214 |
Thị Xã An Nhơn |
Lương Định Của (Tuyến Tân Dân - Bình Thạnh) - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Từ đường Trường Chinh - Đến giáp ranh giới xã Nhơn An
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11215 |
Thị Xã An Nhơn |
Ngô Đức Đệ (ĐT 636) - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Đường sắt (giáp đường Ngô Đức Đệ, phường Bình Định) - Đến giáp ranh giới Nhơn Khánh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11216 |
Thị Xã An Nhơn |
Nguyễn Du (Tuyến Tân Dân-Bình Thạnh) - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Từ đường Sắt - Đến giáp đường Trường Chinh
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11217 |
Thị Xã An Nhơn |
Tôn Thất Tùng - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Trọn đường
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11218 |
Thị Xã An Nhơn |
Trường Chinh (Quốc lộ 1) - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Từ giáp ranh phường Bình Định - Đến Nam Cầu An Ngãi 3
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11219 |
Thị Xã An Nhơn |
Trường Chinh (Quốc lộ 1) - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Từ Bắc cầu An Ngãi 3 - Đến Nam Cầu An Ngãi 1
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11220 |
Thị Xã An Nhơn |
Trường Chinh (Quốc lộ 1) - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Từ Bắc cầu An Ngãi 1 - Đến đường Lê Lai
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11221 |
Thị Xã An Nhơn |
Trường Chinh (Quốc lộ 1) - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Từ đường Lê Lai - Đến Nam Cầu Cẩm Tiên 1
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11222 |
Thị Xã An Nhơn |
Trường Chinh (Quốc lộ 1) - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Từ Bắc cầu Cẩm Tiên 1 - Đến giáp cầu Đập Đá
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11223 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực phường Nhơn Hưng (đường đê bao) - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Từ đường Trường Chinh - Đến giáp đường Chu Văn An
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11224 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu vực phường Nhơn Hưng (đường đê bao) - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Từ đường Chu Văn An - Đến giáp đường Sắt
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11225 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến bê tông khu vực Chánh Thạnh - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Từ đường Trường Chinh - Đến bờ lũy
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11226 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến bê tông khu vực An Ngãi - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Từ đường Trường Chinh - Đến hết nhà bà Lương Thị Đào
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11227 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư khu vực Phò An (giai đoạn 1) - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Các lô đất quay mặt đường DS2 và DS3, lộ giới 12m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11228 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư khu vực Phò An (giai đoạn 1) - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Các lô đất quay mặt đường DS1, DS4, DS9, lộ giới 12m
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11229 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư khu vực Phò An (giai đoạn 1) - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Các lô đất quay mặt đường DS10 và DS11, lộ giới 12m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11230 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư khu vực Phò An (giai đoạn 1) - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Các lô đất quay mặt đường DS12, lộ giới 5m
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11231 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư khu vực Hòa Cư - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Các lô đất quay mặt đường Đ2 và Đ3, Đ6 và Đ8: từ 12m 14m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11232 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư An Ngãi - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
ĐS1, lộ giới 12m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11233 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư An Ngãi - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
ĐS2, ĐS3, ĐS4, lộ giới: 13m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11234 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư An Ngãi - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
ĐS6, Lộ giới: 12m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11235 |
Thị Xã An Nhơn |
Điểm dân cư xen kẹt An Ngãi 6 lô - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Đường nội bộ lộ giới 9m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11236 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu Quy hoạch dân cư khu vực An Ngãi mặt sau của đoạn từ cầu An Ngãi Đến Cầu Xita (44 lô) - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11237 |
Thị Xã An Nhơn |
Các lô đất thuộc khu quy hoạch dân cư khu vực Cẩm Văn quay mặt tiền đường bê tông - Khu quy hoạch dân cư phường Nhơn Hưng - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
|
930.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11238 |
Thị Xã An Nhơn |
Các lô đất quay mặt đường nội bộ khu quy hoạch dân cư khu vực Cẩm Văn - Khu quy hoạch dân cư phường Nhơn Hưng - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11239 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường Lê Lai - Phường Nhơn Hưng |
Đoạn từ đường Trường Chinh đến hết Khu dân cư Yến Tùng, lộ giới 18m
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11240 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Đội 9, khu vực Hòa Cư |
Đường quy hoạch DS1, lộ giới 17 m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11241 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Đội 9, khu vực Hòa Cư |
Đường quy hoạch DS2 và DS3, lộ giới 16m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11242 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Đội 9, khu vực Hòa Cư |
Đường quy hoạch N6, lộ giới 20m
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11243 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC của Công ty TNHH ĐTXD&TMDV Yến Tùng, Phường Nhơn Hưng |
Đường N4A, lộ giới 32m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11244 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC của Công ty TNHH ĐTXD&TMDV Yến Tùng, Phường Nhơn Hưng |
Đường N41, lộ giới 22,41 m
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11245 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Cẩm Văn năm 2019 - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Đường quy hoạch ĐS1, lộ giới 14m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11246 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Cẩm Văn năm 2019 - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Đường quy hoạch ĐS2, lộ giới 14m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11247 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Cẩm Văn năm 2019 - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Đường quy hoạch ĐS3, lộ giới 16m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11248 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Cẩm Văn năm 2019 - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Đường quy hoạch ĐS4, lộ giới 16m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11249 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Cẩm Văn năm 2019 - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Đường quy hoạch ĐS5, lộ giới 16m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11250 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Cẩm Văn năm 2019 - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Đường quy hoạch ĐS6, lộ giới 14m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11251 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Phò An năm 2013 - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Đường quy hoạch ĐS1, lộ giới 10m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11252 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Phò An năm 2013 - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Đường quy hoạch ĐS2, lộ giới 10m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11253 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Phò An năm 2013 - PHƯỜNG NHƠN HƯNG |
Đường quy hoạch ĐS3, lộ giới 10m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11254 |
Thị Xã An Nhơn |
Phường Bình Định, Đập Đá |
Các tuyến đường có lộ giới ≥ 5m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11255 |
Thị Xã An Nhơn |
Phường Bình Định, Đập Đá |
Các tuyến đường có lộ giới từ 3m - Đến < 5m
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11256 |
Thị Xã An Nhơn |
Phường Bình Định, Đập Đá |
Các tuyến đường có lộ giới <3m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11257 |
Thị Xã An Nhơn |
Phường Nhơn Hưng, Nhơn Thành, Nhơn Hòa |
Các tuyến đường có lộ giới ≥ 5m
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11258 |
Thị Xã An Nhơn |
Phường Nhơn Hưng, Nhơn Thành, Nhơn Hòa |
Các tuyến đường có lộ giới từ 3m - Đến < 5m
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11259 |
Thị Xã An Nhơn |
Phường Nhơn Hưng, Nhơn Thành, Nhơn Hòa |
Các tuyến đường có lộ giới <3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11260 |
Thị Xã An Nhơn |
Quốc lộ 19 |
Từ giáp ranh phường Nhơn Hòa - Đến giáp Km 28
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11261 |
Thị Xã An Nhơn |
Quốc lộ 19 |
Từ Km 28 - Đến giáp Tây Sơn (xã Nhơn Thọ)
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11262 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến QL19B (Gò Găng đi Kiên Mỹ) |
Từ Nhơn Thành - Đến cây xăng Hoa Dũng
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11263 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến QL19B (Gò Găng đi Kiên Mỹ) |
Từ cây xăng Hoa Dũng - Đến Cụm CN đồi Hỏa Sơn
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11264 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến QL19B (Gò Găng đi Kiên Mỹ) |
Từ cụm Công Nghiệp Đồi Hỏa Sơn - Đến giáp địa phận Tây Sơn
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11265 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường ĐT631 (Tuyến phường Nhơn Hưng xã Nhơn Hạnh) - Xã Nhơn An |
Từ ngã ba Bến xe ngựa - Đến giáp bờ tràn
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11266 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường ĐT631 (Tuyến phường Nhơn Hưng xã Nhơn Hạnh) - Xã Nhơn An |
Từ bờ tràn - Đến giáp UBND xã Nhơn Phong (cả nhánh rẽ vào Cụm công nghiệp Thanh Liêm)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11267 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường ĐT631 (Tuyến phường Nhơn Hưng xã Nhơn Hạnh) - Xã Nhơn An |
Từ giáp ranh UBND xã Nhơn Phong - Đến Nhà ông Võ Văn Bộ (xã Nhơn Hạnh)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11268 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường ĐT631 (Tuyến phường Nhơn Hưng xã Nhơn Hạnh) - Xã Nhơn An |
Từ nhà ông Đặng Thành Hưng (thôn Nhơn Thiện) - Đến giáp cầu Án Sát (thôn Lộc Thuận)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11269 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường ĐT636 (Tuyến Bình Định-Lai Nghi) |
Từ đường Ngô Đức Đệ (phường Nhơn Hưng - Đến giáp đường 638 (đường Tây tỉnh)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11270 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến Cụm công nghiệp Gò Đá Trắng đi Nhơn Hậu |
Đoạn từ nhà ông Lâu CCN Gò Đá Trắng - Đến 2 Voi đá Nhơn Hậu
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11271 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến Tân Dân - Bình Thạnh - Xã Nhơn An |
Từ giáp ranh giới phường Nhơn Hưng - Đến giáp cầu Phú Đa
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11272 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến Tân Dân - Bình Thạnh - Xã Nhơn An |
Từ đường sắt - Đến giáp bến đò đầu chùa Hòa Quang (thôn Hòa Phong, xã Nhơn Mỹ)
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11273 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến đường chợ Cảnh hàng đi Tân Dân, Nhơn An - Xã Nhơn An |
Tuyến đường từ ngã tư nhà ông 2 Cam đi Tân Dân, Nhơn An (đến giáp cầu Phú Đá)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11274 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến tránh Quốc lộ 1 mới |
Đoạn từ phường Bình Định - Đến giáp ranh giới xã Nhơn An (thuộc phường Bình Định và Nhơn Hưng) và đoạn từ ranh giới phường
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11275 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến tránh Quốc lộ 1 mới |
Đập Đá với xã Nhơn An - Đến phường Nhơn Thành (thuộc phường Đập Đá và Nhơn Thành)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11276 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu tái định cư KCN Nhơn Hòa - Xã Nhơn Thọ |
Đoạn giáp Quốc lộ 19 - Đến hết nhà ông Nguyễn Thanh Mỹ (lộ giới 18m)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11277 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu tái định cư KCN Nhơn Hòa - Xã Nhơn Thọ |
Đường nội bộ có lộ giới 14m
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11278 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu tái định cư Cụm công nghiệp An Mơ gắn với quy hoạch dân cư tại xóm Thọ Thạnh Nam - Xã Nhơn Thọ |
Các lô đất quay mặt đường gom Quốc lộ 19 (có lộ giới 14m)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11279 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu tái định cư Cụm công nghiệp An Mơ gắn với quy hoạch dân cư tại xóm Thọ Thạnh Nam - Xã Nhơn Thọ |
Các lô đất quay mặt đường nội bộ (có lộ giới 12m)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11280 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường ĐH 39 - Xã Nhơn Thọ |
Từ Quốc lộ 19 - Đến giáp cầu Dứa đi Nhơn Lộc, lộ giới 9m
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11281 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu QHDC Xóm Quý Viên, thôn Đông Bình, xã Nhơn Thọ |
Từ nhà ông Nguyễn Cao Ly - đến hết Khu dân cư (Đường có lộ giới 12m, BTXM 6m)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11282 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến đường mẫu từ Quốc lộ 19 đi cầu Bến Trảy - Xã Nhơn Thọ |
Từ Quốc lộ 19 - đến giáp cầu Bến Trảy (Đường có lộ giới rộng 9m, BTXM 6m)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11283 |
Thị Xã An Nhơn |
Tuyến đường mẫu từ Quốc lộ 19 đi cầu Thọ Phước - Xã Nhơn Thọ |
Từ Quốc lộ 19 - đến giáp cầu Thọ Phước (Đường có lộ giới rộng 9m, BTXM 6m)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11284 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường liên thôn (Thọ Lộc 1, xã Nhơn Thọ) - Xã Nhơn Thọ |
Từ Quốc lộ 19 - đến giáp cầu Bến Trảy, lộ giới 6m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11285 |
Thị Xã An Nhơn |
Đường liên thôn (Thọ Lộc 2, xã Nhơn Thọ) - Xã Nhơn Thọ |
Từ Quốc lộ 19 - đến giáp cầu Thọ Phước, lộ giới 6m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11286 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư dưới trường Hòa Bình, thôn Trung Lý - Xã Nhơn Phong |
Đường quy hoạch nội bộ DS1, lộ giới 18m
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11287 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư dưới trường Hòa Bình, thôn Trung Lý - Xã Nhơn Phong |
Đường quy hoạch nội bộ DS2, DS4 lộ giới 14m ; Đường DS3 lộ giới 12m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11288 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư thôn Liêm Lợi (trước nhà ông Lê Minh Châu) - Xã Nhơn Phong |
Đường quy hoạch nội bộ 01, lộ giới 14m
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11289 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư thôn Liêm Lợi (trước nhà ông Lê Minh Châu) - Xã Nhơn Phong |
Đường quy hoạch nội bộ 2, lộ giới 14m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11290 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư thôn Trung Lý Nhơn Phong - Xã Nhơn Phong |
Đường quy hoạch nội bộ DS2, lộ giới 14m
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11291 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư thôn Trung Lý Nhơn Phong - Xã Nhơn Phong |
Đường quy hoạch nội bộ DS3, lộ giới 14m
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11292 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư thôn Trung Lý Nhơn Phong - Xã Nhơn Phong |
Đường quy hoạch nội bộ DS4, lộ giới 14m
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11293 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Liêm Lợi Nhơn Phong - Xã Nhơn Phong |
Đường quy hoạch nội bộ DS1, lộ giới 14m
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11294 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Liêm Lợi Nhơn Phong - Xã Nhơn Phong |
Đường quy hoạch nội bộ DS2, lộ giới 14m
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11295 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Liêm Định Nhơn Phong - Xã Nhơn Phong |
Đường quy hoạch nội bộ DS1, lộ giới 14m
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11296 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Liêm Định Nhơn Phong - Xã Nhơn Phong |
Đường quy hoạch nội bộ DS2, lộ giới 14m
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11297 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Liêm Định Nhơn Phong - Xã Nhơn Phong |
Đường quy hoạch nội bộ DS3, lộ giới 18m
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11298 |
Thị Xã An Nhơn |
Khu dân cư Liêm Định Nhơn Phong - Xã Nhơn Phong |
Đường quy hoạch nội bộ DS4, lộ giới 14m
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11299 |
Thị Xã An Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên - Xã Nhơn Phong |
Đường nội bộ xung quanh chợ Cảnh Hàng
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11300 |
Thị Xã An Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên - Xã Nhơn Phong |
Đường rẽ vào cụm công nghiệp xã Nhơn Phong
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |