| 10201 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đất nhóm 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thị xã Hoài Nhơn |
|
2.940
|
2.800
|
2.450
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 10202 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đất nhóm 1 - Xã đồng bằng thuộc thị xã Hoài Nhơn |
|
7.280
|
6.580
|
6.020
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 10203 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đất nhóm 2 - Xã đồng bằng thuộc thị xã Hoài Nhơn |
|
6.580
|
6.020
|
5.460
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 10204 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đất nhóm 3 - Xã đồng bằng thuộc thị xã Hoài Nhơn |
|
5.950
|
5.390
|
4.900
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 10205 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đất nhóm 4 - Xã đồng bằng thuộc thị xã Hoài Nhơn |
|
5.460
|
5.040
|
4.620
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 10206 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đất nhóm 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thị xã Hoài Nhơn |
|
5.320
|
4.900
|
4.480
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 10207 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đất nhóm 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thị xã Hoài Nhơn |
|
4.200
|
3.920
|
3.500
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 10208 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đất nhóm 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thị xã Hoài Nhơn |
|
3.570
|
3.220
|
2.940
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 10209 |
Huyện Hoài Nhơn |
Đất nhóm 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc thị xã Hoài Nhơn |
|
2.940
|
2.800
|
2.450
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 10210 |
Huyện Hoài Ân |
Bùi Thị Xuân - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10211 |
Huyện Hoài Ân |
Chàng Lía - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10212 |
Huyện Hoài Ân |
Đào Duy Từ - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ đầu đường Đào Duy Từ - Đến số nhà 28
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10213 |
Huyện Hoài Ân |
Đào Tấn - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ đường Nguyễn Văn Linh - Đến giáp đường Lê Quý Đôn
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10214 |
Huyện Hoài Ân |
Đặng Thành Chơn - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10215 |
Huyện Hoài Ân |
Đường 19 tháng 4 - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ số nhà 01 - Đến số nhà 35
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10216 |
Huyện Hoài Ân |
Đường 19 tháng 4 - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ số nhà 37 - Đến cuối đường 19/4
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10217 |
Huyện Hoài Ân |
Đường Sư Đoàn 3 Sao Vàng - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10218 |
Huyện Hoài Ân |
Hai Bà Trưng - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10219 |
Huyện Hoài Ân |
Hà Huy Tập - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10220 |
Huyện Hoài Ân |
Hùng Vương (thuộc tuyến ĐT630) - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ giáp địa phận Hoài Nhơn - Đến ngã 3 Du Tự
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10221 |
Huyện Hoài Ân |
Hùng Vương (thuộc tuyến ĐT630) - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ nhà số 10 - Đến số nhà 217
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10222 |
Huyện Hoài Ân |
Huỳnh Chí - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ ngã ba thôn Gia Trị - Đến giáp đường Nguyễn Duy Trinh
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10223 |
Huyện Hoài Ân |
Huỳnh Đăng Thơ - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10224 |
Huyện Hoài Ân |
Huỳnh Thúc Kháng - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường (đường số 6)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10225 |
Huyện Hoài Ân |
Lê Duẩn - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10226 |
Huyện Hoài Ân |
Lê Hồng Phong - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10227 |
Huyện Hoài Ân |
Lê Lợi - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10228 |
Huyện Hoài Ân |
Lê Quý Đôn - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10229 |
Huyện Hoài Ân |
Mai Xuân Thưởng - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10230 |
Huyện Hoài Ân |
Ngô Mây - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ ngã tư Trần Quang Diệu - Đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10231 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ quán cà phê Trung Kiên - Đến giáp Bàu Lá
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10232 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Châu - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ ngã tư Công an huyện - Đến Cống Bản An Hậu
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10233 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Chí Thanh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10234 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Duy Trinh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ đầu đường Nguyễn Duy Trinh - Đến Cầu Cửa Khâu
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10235 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Tất Thành (thuộc ĐT630) - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10236 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Thị Minh Khai - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đến Gò Chài
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10237 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Văn Cừ - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10238 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Văn Linh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường (cả đoạn nối dài - Đến Cụm công nghiệp)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10239 |
Huyện Hoài Ân |
Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường từ ngã tư (nhà ông Nam) - Đến nhà ông Đức
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10240 |
Huyện Hoài Ân |
Phan Bội Châu - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10241 |
Huyện Hoài Ân |
Phan Đình Phùng - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10242 |
Huyện Hoài Ân |
Quang Trung - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường (từ ngã 3 Công an - Đến ngã 3 chợ nhà bà Chi)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10243 |
Huyện Hoài Ân |
Trần Phú - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10244 |
Huyện Hoài Ân |
Trần Hưng Đạo - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10245 |
Huyện Hoài Ân |
Trần Quang Diệu - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10246 |
Huyện Hoài Ân |
Trần Đình Châu - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10247 |
Huyện Hoài Ân |
Trường Chinh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ đầu cầu Phong Thạnh mới - Đến số nhà 55 ( nhà ông Cường)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10248 |
Huyện Hoài Ân |
Trường Chinh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ số nhà 57 (nhà ông Tỉnh) - Đến số nhà 109 (nhà ông Châu) Cống ông Kiệt
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10249 |
Huyện Hoài Ân |
Trường Chinh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ số nhà 111(nhà bà Diễm Thi) - Đến số nhà 163 (nhà bà Chi)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10250 |
Huyện Hoài Ân |
Trung tâm đồng Cỏ Hôi - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
ĐS1 trọn đường
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10251 |
Huyện Hoài Ân |
Trung tâm đồng Cỏ Hôi - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
ĐS3 trọn đường
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10252 |
Huyện Hoài Ân |
Trung tâm đồng Cỏ Hôi - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
ĐS4 trọn đường từ nhà ông Ảnh - đến giáp đất Công an huyện
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10253 |
Huyện Hoài Ân |
Trung tâm đồng Cỏ Hôi - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
ĐS5 trọn đường
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10254 |
Huyện Hoài Ân |
Trung tâm đồng Cỏ Hôi - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
ĐS8 trọn đường
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10255 |
Huyện Hoài Ân |
Trọn đường - Võ Giữ - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ Trần Đình Châu - Đến giáp đường Nguyễn Tất Thành
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10256 |
Huyện Hoài Ân |
Đường ngang - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ khu thể thao Hà Sang đi qua Trạm điện - Đến giáp ranh xã Ân Phong
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10257 |
Huyện Hoài Ân |
Đường ngang - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ nhà ông Ngọc - Đến hết nhà ông Bản (đi ngang nhà cũ ông Tạo)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10258 |
Huyện Hoài Ân |
Đường ngang - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ cầu Phong Thạnh mới - Đến giáp đường Phan Bội Châu
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10259 |
Huyện Hoài Ân |
Đường từ Bùi Thị Xuân đi Trường Chinh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10260 |
Huyện Hoài Ân |
Các tuyến đường chưa có tên - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ nhà ông Tây - Đến quán cà phê Cầu Vồng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10261 |
Huyện Hoài Ân |
Các tuyến đường chưa có tên - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Ngã 4 Lê Lợi - Đến Ngã 5 Gò Cau
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10262 |
Huyện Hoài Ân |
Các tuyến đường chưa có tên - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ nhà ông Tự (đường Ngô Mây) - Đến giáp đường Huỳnh Chí
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10263 |
Huyện Hoài Ân |
Các đoạn đường còn lại trong khu vực - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10264 |
Huyện Hoài Ân |
Đường từ Trạm điện 35kV đến cầu Tự Lực |
Từ đường ngang khu thể thao Hà Sang - đến giáp đường Nguyễn Châu
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10265 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ ranh giới thị trấn Tăng Bạt Hổ và xã Ân Đức - Đến Cống Bản Khoa trường
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10266 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ Cống bản Khoa trường (nhà ông Ấm và ông Bình) - Đến Cầu Mục Kiến (hết nhà ông Tâm)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10267 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ giáp ranh giới xã Ân Đức - Đến giáp nhà ông Phúc
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10268 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ nhà ông Phúc - Đến cầu Bến Vách
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10269 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ cầu Bến Vách qua ngã 3 Gò Loi - Đến trụ sở thôn Hà Tây
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10270 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ ngã ba Gò Loi - Đến giáp ngã 3 đường vào thôn Tân Thịnh (tuyến 638)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10271 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ ngã ba Gò Loi - Đến cống Bản (hướng vào Nghĩa trang)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10272 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ ngã 3 đường vào thôn Tân Thịnh - Đến giáp cầu Bộ (tuyến 638)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10273 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ trụ sở thôn Hà Tây - Đến cầu Bằng Lăng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10274 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ cầu Bằng Lăng - Đến nhà ông Quý
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10275 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ nhà ông Quý - Đến cầu Ngã Hai
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10276 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Nghĩa - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ Cầu ngã hai - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến (giáp đường bê tông)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10277 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Nghĩa - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Tiến - Đến ngã ba Kim Sơn
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10278 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Nghĩa - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ giáp ngã ba Kim Sơn - Đến nghĩa trang
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10279 |
Huyện Hoài Ân |
(Đoạn không đi qua ĐT630: Khu vực ngã 3 Kim Sơn trong bán kính 500m) - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ ngã ba Kim Sơn - Đến nhà ông Trần Minh Hiếu
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10280 |
Huyện Hoài Ân |
(Đoạn không đi qua ĐT630: Khu vực ngã 3 Kim Sơn trong bán kính 500m) - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Các tuyến đường trong khu vực Chợ Kim Sơn
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10281 |
Huyện Hoài Ân |
Các đoạn còn lại thuộc tuyến tỉnh lộ 630 - Tuyến tỉnh lộ 630 |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10282 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tường Đông - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ cầu Bộ (xã Ân Tường Tây) - Đến giáp nhà ông Trần Quang Thưởng
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10283 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tường Đông - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ nhà ông Thưởng - Đến trường THCS Ân Tường Đông
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10284 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tường Đông - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ Trường THCS Ân Tường Đông - Đến nhà ông Trần Nhật Nam (thôn Thạch Long 1)
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10285 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tường Đông - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ nhà ông Võ Văn Sơn - Đến Cầu Suối Giáp
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10286 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tường Đông - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Các đoạn đường còn lại
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10287 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Mỹ - Tuyến tỉnh lộ 629 |
Từ ranh giới huyện Hoài Nhơn - Đến nhà ông Minh Trị
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10288 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Mỹ - Tuyến tỉnh lộ 629 |
Từ nhà ông Minh Trị - Đến cây Dông Đồng (Đội Thuế cũ)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10289 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Mỹ - Tuyến tỉnh lộ 629 |
Các tuyến đường nội bộ trong Khu vực QH thị tứ Mỹ Thành
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10290 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Hảo Đông - Tuyến tỉnh lộ 629 |
Từ ranh giới xã Ân Mỹ - Đến Cầu Bà Đăng
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10291 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Hảo Đông - Tuyến tỉnh lộ 629 |
Từ Cầu Bà Đăng - Đến Cống Ba Thức
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10292 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Hảo Đông - Tuyến tỉnh lộ 629 |
Từ Trạm bơm Bình Hòa Nam - Đến giáp ranh giới An Lão
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10293 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Hảo Đông - Tuyến tỉnh lộ 629 |
Các đoạn còn lại thuộc tỉnh lộ 629
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10294 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Mỹ - Tuyến tỉnh lộ 629 |
Các đoạn còn lại thuộc tỉnh lộ 629
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10295 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ cầu Mục Kiến cũ - đến trụ sở thôn Vĩnh Hòa
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10296 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ trụ sở thôn Vĩnh Hòa - đến cầu Nước Mí
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10297 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ cầu Nước Mí - đến giáp nhà ông Long (Long râu)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10298 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ nhà ông Long - đến hết ngã 3 Gia Đức (Khu đất xây dựng xăng dầu Tân Lập)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10299 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ ngã 3 Gia Đức - đến giáp ranh giới xã Ân Thạnh
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10300 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Thạnh - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ giáp ranh giới xã Ân Đức - Đến giáp ranh giới xã Ân Tín ( hướng đi Hồ Vạn Hội)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |