Bảng giá đất Thị trấn Di Lăng Huyện Sơn Hà Quảng Ngãi mới nhất
Huyện Sơn Hà, nằm ở phía Tây của tỉnh Quảng Ngãi, không chỉ nổi bật với vị trí địa lý thuận lợi mà còn được thiên nhiên ưu đãi với cảnh quan tươi đẹp và khí hậu mát mẻ. Vị trí này cách thành phố Quảng Ngãi khoảng 50km về phía Bắc, dễ dàng kết nối với các huyện lân cận như Sơn Tịnh, Trà Bồng, tạo ra một mạng lưới giao thông thuận tiện cho việc phát triển bất động sản. Điều này giữ vai trò quan trọng trong việc tăng cường giá trị đất tại khu vực.
Bảng giá chi tiết đất Thị trấn Di Lăng tại Huyện Sơn Hà, Quảng Ngãi
Căn cứ vào Quyết định 11/2020/QĐ-UBND ngày 08/06/2020, quy định về Bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Quyết định 73/2024/QĐ-UBND. Bảng giá đất áp dụng cho thời gian 5 năm, từ 2020 đến 2024.
Giá đất tại Thị trấn Di Lăng dao động từ 10,000 VNĐ/m² (đất rừng sản xuất) đến 35,000 VNĐ/m² (đất làm muối), tùy theo loại đất và vị trí. Mức giá trung bình toàn bộ được ghi nhận trong khu vực là 27,333.33 VNĐ/m² cho các loại đất trồng cây hàng năm và cây lâu năm.
Giá theo từng loại đất:
Đất trồng cây hàng năm:
- Giá trung bình: 27,333.33 VNĐ/m²
- Giá thấp nhất: 22,000 VNĐ/m² tại Vị trí 3
- Giá cao nhất: 32,000 VNĐ/m² tại Vị trí 1
Đất trồng cây lâu năm:
- Giá trung bình: 27,333.33 VNĐ/m²
- Giá thấp nhất: 22,000 VNĐ/m² tại Vị trí 3
- Giá cao nhất: 32,000 VNĐ/m² tại Vị trí 1
Đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ:
- Giá trung bình: 14,000 VNĐ/m²
- Giá thấp nhất: 10,000 VNĐ/m² tại Vị trí 3
- Giá cao nhất: 18,000 VNĐ/m² tại Vị trí 1
Đất nuôi trồng thủy sản:
- Giá trung bình: 22,666.67 VNĐ/m²
- Giá thấp nhất: 18,000 VNĐ/m² tại Vị trí 3
- Giá cao nhất: 28,000 VNĐ/m² tại Vị trí 1
Đất làm muối:
- Giá trung bình: 31,500 VNĐ/m²
- Giá thấp nhất: 28,000 VNĐ/m² tại Vị trí 2
- Giá cao nhất: 35,000 VNĐ/m² tại Vị trí 1
Xem chi tiết bảng giá đất của Thị trấn Di Lăng
Cách sử dụng bảng giá đất theo Luật đất đai mới nhất
Cách sử dụng bảng giá đất được quy định trong khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 áp dụng tại địa chỉ Huyện Sơn Hà, Quảng Ngãi, bao gồm các trường hợp như sau:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân.
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm.
- Tính thuế sử dụng đất và thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất.
- Tính lệ phí và tiền bồi thường khi có thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai.
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất.
So sánh chi tiết giá đất Thị trấn Di Lăng và vùng lân cận 2024
Giá đất tại Thị trấn Di Lăng đang được so sánh với các khu vực lân cận như Xã Sơn Thành, Xã Sơn Bao, và Xã Sơn Linh. Theo bảng giá, mức giá đất tại Thị trấn Di Lăng tương tự như Xã Sơn Thành và Xã Sơn Bao, với giá đất làm muối đạt 35,000 VNĐ/m² và đất nuôi trồng thủy sản 28,000 VNĐ/m² cho vị trí tốt nhất.
Đặc biệt, giá đất rừng sản xuất tại ba khu vực đồng nhất ở mức 14,000 VNĐ/m², cho thấy sự ổn định trong giá trị tại các khu vực này. Tuy nhiên, sự khác biệt xuất hiện khi so sánh đất trồng cây lâu năm, khi Thị trấn Di Lăng ghi nhận đến 32,000 VNĐ/m² cho vị trí tốt, trong khi Xã Sơn Linh chỉ đạt 30,000 VNĐ/m².
Điều này đặt ra cơ hội tốt cho các nhà đầu tư tại Thị trấn Di Lăng, khi khu vực này chủ yếu chịu ảnh hưởng của dự án phát triển hạ tầng và du lịch sinh thái, mang lại tiềm năng tăng giá lớn trong tương lai.
Nếu cần tổng quan hơn về kinh tế, hạ tầng và giá trung bình tại Huyện Sơn Hà, mời bạn đọc bài viết Bảng giá đất Huyện Sơn Hà.
Nhìn chung, các yếu tố như hạ tầng, vị trí và giá cả đều tạo ra một bức tranh tích cực, cho thấy Thị trấn Di Lăng có thể trở thành một điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư trong lĩnh vực bất động sản.
Tổng quan về đặc điểm và lợi thế của Thị trấn Di Lăng cho thấy đây là nơi lý tưởng cho các dự án bất động sản trong tương lai, đặc biệt là khi giá đất trong khu vực vẫn ở mức khá thấp so với các thành phố trung tâm.
