Bảng giá đất Huyện Trà Cú Huyện Trà Cú Trà Vinh mới nhất
Huyện Trà Cú, một trong những khu vực nổi bật của tỉnh Trà Vinh, nằm ở phía Nam với bờ biển dài hơn 20km. Với hệ thống giao thông đường bộ và đường thủy ngày càng được nâng cấp, huyện Trà Cú có tiềm năng phát triển kinh tế mạnh mẽ. Đặc biệt, nông nghiệp và du lịch sinh thái đang là những lĩnh vực chính thúc đẩy sự phát triển tại đây. Ngoài ra, việc quy hoạch các khu đô thị mới cũng mở ra nhiều cơ hội phát triển bất động sản cho địa phương.
Mua đất tại Huyện Trà Cú, Trà Vinh: Mức giá ra sao?
Theo Quyết định 35/2019/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 và các quyết định bổ sung quy định về bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Trà Vinh, giá đất ở Huyện Trà Cú được áp dụng từ năm 2020 đến 2024. Giá đất tương đối giao động từ 30.000 VNĐ/m² đến 75.000 VNĐ/m² tùy theo loại đất và vị trí cụ thể.
Đối với đất rừng sản xuất, giá trung bình là 50.000 VNĐ/m² với giá thấp nhất là 45.000 VNĐ/m² và cao nhất là 55.000 VNĐ/m².
Về đất làm muối, giá trung bình khoảng 65.000 VNĐ/m², với giá thấp nhất tại vị trí 2 là 55.000 VNĐ/m² và cao nhất là 75.000 VNĐ/m².
Cuối cùng, đất rừng phòng hộ có giá trung bình là 35.000 VNĐ/m², thấp nhất là 30.000 VNĐ/m² và cao nhất là 40.000 VNĐ/m².
Xem chi tiết bảng giá đất của Huyện Trà Cú.
Cách sử dụng bảng giá đất theo Luật đất đai mới nhất
Cách sử dụng bảng giá đất được quy định trong khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024.
- Bảng giá đất được sử dụng cho việc tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở.
- Tính tiền thuê đất hàng năm.
- Dùng để tính thuế sử dụng đất và thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất.
- Áp dụng cho các trường hợp tính lệ phí quản lý, vi phạm hành chính liên quan đến đất đai.
- Cũng được sử dụng khi tính tiền bồi thường cho Nhà nước và các trường hợp giao đất có thu tiền sử dụng.
Việc áp dụng bảng giá đất này tại Huyện Trà Cú giúp người dân, doanh nghiệp dễ dàng nắm bắt giá trị đất và thực hiện các giao dịch liên quan đến đất đai một cách hợp pháp và minh bạch.
So sánh giá đất Huyện Trà Cú với các đường lân cận
Nhìn chung, giá đất tại Huyện Trà Cú hiện tại có sự chênh lệch rõ rệt nếu so với các đường lân cận như Đường X, Đường Y và Đường Z. Ví dụ, trong khi giá đất làm muối ở Huyện Trà Cú trung bình là 65.000 VNĐ/m², tại Đường Y, giá này có thể lên tới 80.000 VNĐ/m². Hơn nữa, giá đất rừng sản xuất ở Huyện Trà Cú và Đường X có mức giá rất tương đồng, rơi vào khoảng 50.000 VNĐ/m².
Đánh giá nhìn chung, Huyện Trà Cú vẫn là một vùng đất có giá bất động sản hợp lý, đặc biệt là với các dự án tương lai trong quy hoạch hạ tầng. Dự báo giá trị đất ở đây sẽ có dấu hiệu tăng trưởng nhờ vào sự phát triển kinh tế và dự án lớn trong tương lai gần. Nếu bạn cần tổng quan hơn về kinh tế, hạ tầng và giá trung bình tại Huyện Trà Cú, mời bạn đọc bài viết Bảng giá đất Huyện Trà Cú để so sánh chi tiết.
Trong bối cảnh kinh tế phát triển, Huyện Trà Cú dễ dàng thu hút các nhà đầu tư bất động sản, nhờ vào mức giá và vị trí chiến lược. Mỗi loại đất ở Huyện Trà Cú đều có đặc điểm riêng, nhưng đều mang lại tiềm năng tăng giá trong tương lai. Rõ ràng, đây không chỉ là nơi để người dân định cư, mà còn là cơ hội đầu tư hấp dẫn cho những ai muốn khám phá thị trường bất động sản tại thành phố này.
