| 7201 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 5 (nhà Bảy Hoàng) - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu (hết đường)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7202 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 7 (nhà Dũng Composite) - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường dân sinh đường Nọc Nạng - Nhà ông Dũng (Composite)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7203 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 6 (hẻm Sơn Lệ) - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Nhà ông bé Chạy Đáy)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7204 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 3 (bác sĩ Thiết) - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7205 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 2 (đường hẻm Bến đò) - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7206 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 1 (hẻm Đầu Voi) - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7207 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Nọc Nạng - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Kênh Nọc Nạng
|
282.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7208 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Giá Rai - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Hẻm số 1 (Hẻm Đầu Voi)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7209 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 16 (hẻm Chệt Tám) - Khóm 2 |
Quách Thị Kiều - Hết hẻm (Nhà ông Sử Văn Hôm)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7210 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 7 (hẻm nhà ông Ba Thi) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh Thủy Lợi)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7211 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 5 (hẻm Cây Táo) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Nhà ông Trần Văn Hớn)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7212 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 4 (hẻm Bảy Liễng) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Nhà ông Từ Văn Liễng)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7213 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 15 (hẻm Ba Lát) - Khóm 2 |
Quách Thị Kiều - Hết đường (Nhà bà Phan Thị Huệ)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7214 |
Huyện Giá Rai |
Kênh ấp 5 - Ba Lát - Khóm 2 |
Quách Thị Kiều - Giáp xã Phong Tân
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7215 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 1 (hẻm Cống Lầu) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Văn Út
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7216 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 6 - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Kênh Thủy Lợi
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7217 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 3 - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà bà Dương Thị Oanh
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7218 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 2 - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7219 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 8 - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7220 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 9 - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7221 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến đường dân sinh khóm 2 (cầu Giá Rai) - Khóm 2 |
Chợ khóm 2 - Kênh Phó Sinh
(nhà ông Nguyễn Tấn Nghinh)
|
282.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7222 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào Trường Tiểu học Giá Rai C (khóm 4) - Khóm 4 |
Đường Giá Rai - Gành Hào - Hết đường (Kênh Thủy Lợi)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7223 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến đường chùa mới - Khóm 4 |
Đường Giá Rai - Gành Hào - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Hữu Bảy
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7224 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến Xóm Lưới - Khóm 4 |
Đường Giá Rai - Gành Hào - Đến hết ranh đất nhà ông Lê Minh Hải
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7225 |
Huyện Giá Rai |
Đường Cầu Thanh Niên - Khóm 4 |
Cầu Nhà ông Huỳnh Mười - Kênh Rạch Rắn
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7226 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 1 - Khu dân cư Nọc Nạng |
Quốc lộ 1 - Đường số 8
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7227 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 2 - Khu dân cư Nọc Nạng |
Đường Nguyễn Văn Chức - Đường số 9
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7228 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 3 - Khu dân cư Nọc Nạng |
Đường số 5 - Đường số 10
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7229 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 4 - Khu dân cư Nọc Nạng |
Đường số 8 - Giáp ranh Huyện đội
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7230 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 5 - Khu dân cư Nọc Nạng |
Đường số 2 - Đường số 3
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7231 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 6 - Khu dân cư Nọc Nạng |
Đường số 3 - Hết ranh khu dân cư Nọc Nạng
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7232 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 7 - Khu dân cư Nọc Nạng |
Đường số 2 - Đường số 3
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7233 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 8 - Khu dân cư Nọc Nạng |
Đường số 4 - Hết ranh khu dân cư Nọc Nạng
|
3.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7234 |
Huyện Giá Rai |
Đường trước Ngân hàng Nông Nghiệp - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Ngã ba Bưu điện - Ngã ba bến xe - tàu (Hết nhà Ba Mão)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7235 |
Huyện Giá Rai |
Đường 30/4 - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Đầu Voi Hộ Phòng - Chủ Chí - Ngã ba đông lạnh Hộ Phòng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7236 |
Huyện Giá Rai |
Tô Minh Xuyến - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Hẻm số 4 - Đường Phan Đình Giót
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7237 |
Huyện Giá Rai |
Đường Hộ Phòng - Chủ Chí (Tư Bình) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Quốc lộ 1 - Ranh phía Bắc nhà ông Nguyễn Tấn Bửu
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7238 |
Huyện Giá Rai |
Đường Hộ Phòng - Chủ Chí (Tư Bình) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Ranh phía Bắc nhà ông Nguyễn Tấn Bửu - Giáp ranh xã Tân Phong
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7239 |
Huyện Giá Rai |
Trần Văn Quý - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Quốc lộ 1 - Ngã ba Tân Thuận (đường lộ cũ)
|
2.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7240 |
Huyện Giá Rai |
Đường 30/4 (ngã ba Tân Thuận đi
ngã ba Tắc Sậy) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Ngã ba Tân Thuận - Hẻm số 6
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7241 |
Huyện Giá Rai |
Đường 30/4 (ngã ba Tân Thuận đi
ngã ba Tắc Sậy) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Hẻm số 6 - Giáp ranh Tắc Sậy - Tân Phong
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7242 |
Huyện Giá Rai |
Đường 30/4 (ngã ba Tân Thuận đi
ngã ba Tắc Sậy) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Ngã ba Tân Thuận (đường lộ cũ) - Kho vật tư cũ (cầu Hộ Phòng)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7243 |
Huyện Giá Rai |
Đường 30/4 - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Cầu Hộ Phòng (dãy bờ sông) - Hết đường (nhà ông Thiểu)
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7244 |
Huyện Giá Rai |
Lê Văn Tám (đường số 1) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Quốc lộ 1 - Nguyễn Quốc Hương
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7245 |
Huyện Giá Rai |
Lê Văn Tám (đường số 1) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Nguyễn Quốc Hương - Kênh Lái Niên
|
3.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7246 |
Huyện Giá Rai |
Lê Văn Tám (đường số 1) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Kênh Lái Niên - Đường tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1A)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7247 |
Huyện Giá Rai |
Nguyễn Văn Nguyên (đường số 2) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Quốc lộ 1 - Nguyễn Quốc Hương
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7248 |
Huyện Giá Rai |
Trần Văn Ơn (đường số 3) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Nguyễn Quốc Hương - Cao Triều Phát
|
3.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7249 |
Huyện Giá Rai |
Huỳnh Hoàng Hùng (đường số 4) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Quốc lộ 1 - Từ Minh Khánh
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7250 |
Huyện Giá Rai |
Cao Triều Phát (đường số 5) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Lê Văn Tám - Hết đường (giáp chùa Long Đức)
|
3.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7251 |
Huyện Giá Rai |
Từ Minh Khánh (đường số 6) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Lê Văn Tám - Huỳnh Hoàng Hùng
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7252 |
Huyện Giá Rai |
Từ Minh Khánh (đường số 6) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Huỳnh Hoàng Hùng - Hết đường (sông Hộ Phòng - Chủ Chí)
|
2.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7253 |
Huyện Giá Rai |
Nguyễn Quốc Hương (đường số 7) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Lê Văn Tám - Huỳnh Hoàng Hùng
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7254 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào Chùa - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Quốc lộ 1A (nhà ông Lưu Minh Lập) - Ranh phía nam nhà ông Trần Văn Thiểu
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7255 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào Chùa - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Ranh phía nam nhà ông Trần Văn Thiểu - Hết ranh đường bê tông (nhà ông Châu Văn Toàn)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7256 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến Phà ấp 4 - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Ranh Chùa Khơme cũ - Cầu Sắt
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7257 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến Kinh lộ cũ - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Ranh Chùa Khơme cũ - Ranh ấp 4 Phường 1
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7258 |
Huyện Giá Rai |
Đường ngang qua nhà ông Nguyễn Thanh Dũng - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Khánh - Giáp ranh xã Long Điền - Đông Hải
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7259 |
Huyện Giá Rai |
Đường ngang qua nhà ông Nguyễn Thanh Dũng - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Đầu Voi (ấp 4) - Hết đường (nhà ông Huỳnh Bé Mười)
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7260 |
Huyện Giá Rai |
Đường vành đai Hộ Phòng - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Cầu Nọc Nạng 2 - Đường tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7261 |
Huyện Giá Rai |
Đường tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1A) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Quốc lộ 1 (ấp 1) - Quốc lộ 1A (giáp ranh Tân Phong)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7262 |
Huyện Giá Rai |
Phan Đình Giót (đường Thanh Niên) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Quốc lộ 1 - Tô Minh Xuyến
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7263 |
Huyện Giá Rai |
Phan Đình Giót (đường Thanh Niên) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Tô Minh Xuyến - Đập Ba Túc + 100m
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7264 |
Huyện Giá Rai |
Phan Đình Giót (đường Thanh Niên) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Đập Ba Túc + 100m - Giáp ranh xã Phong Thạnh A
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7265 |
Huyện Giá Rai |
Châu Văn Đặng (đường Cầu Trắng) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Phan Đình Giót - Đường Tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7266 |
Huyện Giá Rai |
Châu Văn Đặng (đường Cầu Trắng) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Đường Tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1) - Giáp ranh xã Phong Thạnh A
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7267 |
Huyện Giá Rai |
Đường phía Đông nhà thờ Ninh Sơn - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Đầu đường nhà ông Nguyễn Hải Đăng - Hết ranh đất nhà bà Phan Thị Diệp
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7268 |
Huyện Giá Rai |
Đường lộ cũ ấp 1 - Khóm 1 |
Ngã ba đông lạnh Hộ Phòng - Đến hết ranh đất nhà ông Bùi Thanh Tâm
|
372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7269 |
Huyện Giá Rai |
Đường trạm quản lý cống - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất Chùa Hải An - Ranh Phong Thạnh A
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7270 |
Huyện Giá Rai |
Đường dọc bờ sông (ấp 1) - Khóm 1 |
Cầu Hộ Phòng - Hết đường (Nhà ông Lưu Quốc Nam)
|
372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7271 |
Huyện Giá Rai |
Đường phía Đông Trung tâm dạy nghề - Khóm 1 |
Trường mẫu giáo Tuổi Thơ - Đường tránh tuyến
|
372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7272 |
Huyện Giá Rai |
Đường phía Tây Trung tâm dạy nghề - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông thầy Bình - Hết đường (Nhà ông Nguyễn Thanh Phong)
|
372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7273 |
Huyện Giá Rai |
Đường phía Đông kênh Ba Túc - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Huỳnh Giang Anh - Đến hết ranh đất nhà Châu Như Truyền
|
372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7274 |
Huyện Giá Rai |
Đường phía Tây kênh Ba Túc - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất Cơ sở tôm giống ông Cựng - Đến hết ranh đất nhà ông Dương Văn Hiền
|
372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7275 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 3 - Khóm 1 |
Quốc lộ 1 - Hẻm 14 (hết ranh nhà bà Lê Việt Thu)
|
372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7276 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 4 (trường Tiểu học Hộ Phòng) - Khóm 1 |
Quốc lộ 1 - Hết đường
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7277 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 5 (hẻm hãng nước đá) - Khóm 1 |
Quốc lộ 1 - Ngã ba xuất khẩu
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7278 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 6 (hẻm Bá Toàn) - Khóm 1 |
Quốc lộ 1 - Đường 30/4
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7279 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 7 (hẻm Xuân Hen) - Khóm 1 |
Quốc lộ 1 - Đường 30/4
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7280 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 8 (chùa mới Hộ Phòng) - Khóm 1 |
Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Dương Văn Tèo
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7281 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 9 - Khóm 1 |
Quốc lộ 1 - Hết đường
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7282 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 13 - Khóm 1 |
Đầu đường nhà bà Nguyễn Dương Thùy Loan - Hết ranh đất nhà bà Thạch Thị Dal
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7283 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 15 (nhà máy Hòa Phong cũ) - Khóm 1 |
Phan Đình Giót - Kênh xáng Hộ Phòng-Chủ Chí
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7284 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 19 (phía Tây đường Thanh niên) - Khóm 1 |
Phan Đình Giót (nhà Mai Thanh Hùng) - Hết đường (nhà Nguyễn Thị Điệp)
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7285 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 20 (phía Tây đường Thanh niên) - Khóm 1 |
Phan Đình Giót (nhà Nguyễn Văn Mau) - Hết đường (nhà ông Nguyễn Văn Sáu)
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7286 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 21 - Khóm 1 |
Đường Thanh Niên
(nhà ông Nguyễn Văn Hùng) - Hết đường (nhà bà Trần Mỹ Dung)
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7287 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 23 (phía Tây đường Thanh niên) - Khóm 1 |
Phan Đình Giót
(Nhà ông Khởi NH Chính Sách) - Hết đường (nhà Thái Thành Nghiệp)
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7288 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 24 (ngang hẻm trụ sở ấp 1) - Khóm 1 |
Phan Đình Giót - Giáp kênh Ánh Xuân
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7289 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 26 - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Phạm Phước Sơn - Đến hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Bích Liên
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7290 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến nhà ông Bùi Xuân Kiên - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Hoàng Công Thạch - Đến hết ranh đất nhà Dương Văn Đoàn
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7291 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào nhà bà Trần Thị Nho - Khóm 1 |
Đường Phan Đình Giót - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Mạnh
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7292 |
Huyện Giá Rai |
Đường Lò Rèn - Khóm 1 |
Giáp hẻm số 4 - Đến hết ranh đất nhà ông Từ Khươl
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7293 |
Huyện Giá Rai |
Đường sau trường Tiểu học Hộ Phòng B - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Huệ - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Lành
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7294 |
Huyện Giá Rai |
Khu nhà ông Được (bến xe) - Khóm 1 |
Quốc lộ 1 - Đường 30/4
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7295 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 12 ( cặp phòng KT - HT cũ ) - Khóm 1 |
Đường trước Ngân hàng Nông nghiệp - Đường 30/4
|
468.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7296 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào công an Phường Hộ Phòng - Khóm 1 |
Cửa hàng VLXD Hộ Phòng - Phước Đức Cổ Miếu
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7297 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm cặp nhà ông Kim Phương - Khóm 1 |
Đập Nhỏ - Đến hết ranh đất nhà ông Trương Văn Cường
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7298 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm nhà Hoàng Anh - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Lê Văn Dũng - Cổng trường cấp 2
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7299 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm nhà Hoàng Anh - Khóm 1 |
Cổng trường cấp 2 - Đến hết ranh đất nhà ông Bùi Văn Thắng
|
276.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 7300 |
Huyện Giá Rai |
Đường nhà ông Trần Hồng Quân - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà bà Lê Thị Tám - Đến hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Huệ
|
342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |