| 6501 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 26 - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Phạm Phước Sơn - Đến hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Bích Liên
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6502 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến nhà ông Bùi Xuân Kiên - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Hoàng Công Thạch - Đến hết ranh đất nhà Dương Văn Đoàn
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6503 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào nhà bà Trần Thị Nho - Khóm 1 |
Đường Phan Đình Giót - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Mạnh
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6504 |
Huyện Giá Rai |
Đường Lò Rèn - Khóm 1 |
Giáp hẻm số 4 - Đến hết ranh đất nhà ông Từ Khươl
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6505 |
Huyện Giá Rai |
Đường sau trường Tiểu học Hộ Phòng B - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Huệ - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Lành
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6506 |
Huyện Giá Rai |
Khu nhà ông Được (bến xe) - Khóm 1 |
Quốc lộ 1 - Đường 30/4
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6507 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 12 ( cặp phòng KT - HT cũ ) - Khóm 1 |
Đường trước Ngân hàng Nông nghiệp - Đường 30/4
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6508 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào công an Phường Hộ Phòng - Khóm 1 |
Cửa hàng VLXD Hộ Phòng - Phước Đức Cổ Miếu
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6509 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm cặp nhà ông Kim Phương - Khóm 1 |
Đập Nhỏ - Đến hết ranh đất nhà ông Trương Văn Cường
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6510 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm nhà Hoàng Anh - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Lê Văn Dũng - Cổng trường cấp 2
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6511 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm nhà Hoàng Anh - Khóm 1 |
Cổng trường cấp 2 - Đến hết ranh đất nhà ông Bùi Văn Thắng
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6512 |
Huyện Giá Rai |
Đường nhà ông Trần Hồng Quân - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà bà Lê Thị Tám - Đến hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Huệ
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6513 |
Huyện Giá Rai |
Đường chợ cũ (phía đông) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đường 30/4
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6514 |
Huyện Giá Rai |
Đường chợ cũ (phía tây) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đường 30/4
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6515 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 6 (hẻm hãng nước đá cũ) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đường 30/4
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6516 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm Tự Lực - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Hết đường (Nhà ông Diệp Văn Hiệp)
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6517 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 4 ( hẻm phế liệu) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Hết đường (Nhà ông Hàn Minh Toàn)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6518 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 5 (hẻm Thanh Tâm) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đường 30/4
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6519 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 8 (nhà ông Quý đến nhà ông Sinh) - Khóm 2 |
Đường Lê Văn Tám - Hết đường (Nhà ông Nguyễn Văn Sinh)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6520 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm nhà ông Nguyễn Hoàng Khang - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đường Trần Văn Quý
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6521 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 7 (dãy nhà thầy Nhạn) - Khóm 2 |
Đường Hộ Phòng - Chủ Chí - Đến hết ranh đất nhà bà Cao Thị Bích Loan
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6522 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 1 ( cặp nhà ông Lến, Hoàng Thám) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Hồ Ngọc Minh
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6523 |
Huyện Giá Rai |
Đường sau nhà ông Đậm (khu Việt Úc) - Khóm 2 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Đậm - Chùa Long Đức
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6524 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 3 ( đường nhà ông Trí) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đường Trần Văn Quý
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6525 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 2 (Đường Ngân hàng Chính Sách) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà bà Lưu Thị Út
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6526 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm cặp nhà ông Huỳnh Văn Bình - Khóm 2 |
Đường Hộ Phòng - Chủ Chí - Đến hết ranh đất nhà ông Quách Hon
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6527 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 10 ( hẻm nhà bà Liễu) - Khóm 2 |
Đường vào chùa - Đến hết ranh đất nhà bà Trần Thị Liễu
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6528 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 11 (hẻm nhà ông Trương Văn Bạch) - Khóm 2 |
Đường vào chùa - Đến hết ranh đất nhà ông Lê Văn Kiệt
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6529 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến dọc kênh Xáng Cà Mau - Bạc Liêu - Khóm 3 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Nguyễn Thanh Phong (xăng dầu) - Hết đường (cặp kênh xáng CM - BL)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6530 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến dọc kênh Hộ Phòng - Gành Hào - Khóm 3 |
Bến phà cũ - Ngã ba (nhà ông Đồng Văn Bụng)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6531 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến dọc kênh Hộ Phòng - Gành Hào - Khóm 3 |
Ngã ba (nhà ông Đồng Văn Bụng) - Giáp ấp Quyết Thắng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6532 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến Bảy Gỗ - Khóm 3 |
Ngã ba (nhà ông Đồng Văn Bụng) - Giáp kênh Bảy Gỗ
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6533 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 5 - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 (phía Tây nhà bà Nguyễn Thị Sáu) - Giáp kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6534 |
Huyện Giá Rai |
Đường cặp nhà Nguyễn Thị Quế - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Hết đường (nhà bà Thái Văn Oai)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6535 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào trường Tiểu học Hộ Phòng C - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Trường Tiểu học Hộ Phòng C
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6536 |
Huyện Giá Rai |
Đường cặp nhà ông Hữu Hạnh (Hẻm 4) - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Hết đường (nhà Hoàng Đức Dưỡng)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6537 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào Trạm biến điện - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Trạm biến điện (Nhà ông Châu Văn Thẩm)
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6538 |
Huyện Giá Rai |
Cống Nọc Nạng - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Cống Nọc Nạng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6539 |
Huyện Giá Rai |
Cống Nọc Nạng - Khóm 5 |
Cống Nọc Nạng - Đến hết ranh đất nhà ông Danh Xem
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6540 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh Cầu Nọc Nạng - Khóm 5 |
Phía Nam Quốc lộ 1: ranh bờ sông (nhà ông Trần Văn Sang) hết chân cầu (nhà bà Lương Thị Hường)
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6541 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh Cầu Nọc Nạng - Khóm 5 |
Phía Bắc Quốc lộ 1: ranh bờ sông (nhà ông Vũ Văn Quân) hết chân cầu (nhà bà Phạm Thị Thảnh)
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6542 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 2 - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Hết đường (nhà ông Nguyễn Việt Triều)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6543 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 3 (nhà Lâm Ba) - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Hết ranh đất đất nhà bà Ngoạn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6544 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 10 - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 (nhà bà Nguyễn Thị The) - Hết đường (Nhà ông Trần Đình Liên)
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6545 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 12 - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 (nhà nuôi yến Trần Quang Xuyên) - Đến hết ranh đất nhà ông Nghĩa
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6546 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 15 (phía Đông nhà thờ Ninh Sơn) - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu đến hết đường
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6547 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 17 (phía Tây nhà thờ Ninh Sơn) - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu
đến hết đường về phía Tây (KDC ấp 5)
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6548 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 6 - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Chuẩn
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6549 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 7 (nhà ông Chế Văn Công) - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Ngô Văn Phích
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6550 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 8 (nhà ông Ngô Mộng Xuân) - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Kênh Xáng Cà Mau - Bạc Liêu
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6551 |
Huyện Giá Rai |
Đường khu dân cư Thành Trung - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà bà Lê Thị Hoa
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6552 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm Trung Kiên - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Đào Văn Sự
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6553 |
Huyện Giá Rai |
Đường phía đông chợ Nọc Nạng - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 (Nhà ông Đinh Phi Hổ) - Hết đường (nhà ông Đinh Văn Dánh)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6554 |
Huyện Giá Rai |
Đường phía tây chợ Nọc Nạng - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 (Nhà ông Châu Văn Cam) - Hết đường (nhà bà Trần Thị Nhật)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6555 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm nhà trẻ Hoa Hồng - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất Nhà trẻ Hoa Hồng
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6556 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 14 - Khóm 5 |
Đầu đường nhà bà Dương Thị Sương
(giáp Quốc lộ 1) - Đến hết ranh đất nhà bà Trần Thị Loan
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6557 |
Huyện Giá Rai |
Đường Hộ Phòng - Gành Hào - Khóm 5 |
Giáp Khóm 5 - Giáp ấp Đấu Lá xã Long Điền
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6558 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào KDC Công ty Đại Lộc Khu A - KHU DÂN CƯ ĐẠI LỘC |
Quốc lộ 1 - Hết đường (Nhà ông Thạch Hòa Hiệp)
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6559 |
Huyện Giá Rai |
Đường nội bộ KDC Công ty Đại Lộc Khu A (Đường số 1, 2, 4) - KHU DÂN CƯ ĐẠI LỘC |
Nguyên tuyến
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6560 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 7 KDC Công ty Đại Lộc Khu B và khu nhà ở thương mại và chợ Trung tâm Hộ Phòng - KHU DÂN CƯ ĐẠI LỘC |
Đường Hộ Phòng - Chủ Chí - Cuối đường
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6561 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 7 KDC Công ty Đại Lộc Khu B và khu nhà ở thương mại và chợ Trung tâm Hộ Phòng- KHU DÂN CƯ ĐẠI LỘC |
Đường Quốc lộ 1A - Cuối đường
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6562 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào khu đất thánh - KHU DÂN CƯ ĐẠI LỘC |
Quốc lộ 1 - Đường Vành Đai
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6563 |
Huyện Giá Rai |
Đường Dân sinh cầu khóm 2 - KHU DÂN CƯ ĐẠI LỘC |
Phía Nam Quốc lộ 1 (Nhà ông Bửu Điền) - Kênh Xáng Hộ Phòng
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6564 |
Huyện Giá Rai |
Đường Dân sinh cầu khóm 2 - KHU DÂN CƯ ĐẠI LỘC |
Phía Nam Quốc lộ 1 (Nhà ông Trần Hồng Lến) - Kênh Xáng Hộ Phòng
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6565 |
Huyện Giá Rai |
Đường Khu nhà ở thương mại và chợ Trung tâm Hộ Phòng (Đường số 2)- KHU DÂN CƯ ĐẠI LỘC |
Đường Nguyễn Quốc Hương - Đường số 07
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6566 |
Huyện Giá Rai |
Đường nội bộ khu nhà ở thương mại và chợ Trung tâm Hộ Phòng (Đường số 3, 4, 5, 6)- KHU DÂN CƯ ĐẠI LỘC |
Nguyên tuyến
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 6567 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Láng Tròn |
Cầu Xóm Lung (Km 2201 + 397m) - Qua cầu Xóm Lung 300m (Km 2201 + 697m)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6568 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Láng Tròn |
Qua cầu Xóm Lung 300m (Km 2201 + 697m) - Cách ngã 3 Láng Tròn 300m về phía đông (Km 2204 + 820m)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6569 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Láng Tròn |
Cách ngã 3 Láng Tròn 300m về phía đông (Km 2204 + 820m) - Ngã 3 Láng Tròn (Km 2205 + 120m)
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6570 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Láng Tròn |
Ngã 3 Láng Tròn (Km 2205 + 120m) - Cầu Láng Tròn (Km 2205 + 512m)
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6571 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Láng Tròn |
Cầu Láng Tròn (Km 2205 + 512m) - Qua cầu Láng Tròn 200m (Km 2205 + 712m)
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6572 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Láng Tròn |
Qua cầu Láng Tròn 200m (Km 2205 + 712m) - Tim Cống Lầu
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6573 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường 1 |
Tim Cống Lầu - Tim Cống Ba Tuyền
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6574 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường 1 |
Tim Cống Ba Tuyền - Cầu Nọc Nạng
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6575 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng |
Từ cầu Nọc Nạng - Đầu Vòng Xoay, DNTN Thành Trung (Km 2215 + 300m)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6576 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng |
Đầu Vòng Xoay, DNTN Thành Trung (Km 2215 + 300m) - Cầu Hộ Phòng (Km 2216 + 218m)
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6577 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng |
Cầu Hộ Phòng (Km 2216 + 218m) - Tim hẻm Tự Lực
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6578 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng |
Tim hẻm Tự Lực - Tim đường Hộ Phòng - Chủ Chí
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6579 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng |
Tim đường Hộ Phòng - Chủ Chí - Giáp ranh Tân Phong (Km 2217 + 525m)
|
4.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6580 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Tân Phong |
Giáp ranh Phường Hộ Phòng
(Km 2217 + 525m) - Tim cống Nhà thờ Tắc Sậy
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6581 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Tân Phong |
Tim cống Nhà thờ Tắc Sậy - Cột mốc Km 471+190 Công ty Phúc Hậu
|
2.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6582 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Tân Phong |
Cột mốc Km 471+190 Công ty Phúc Hậu - Cột mốc Km 2222 (phía tây cầu Cây Gừa)
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6583 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Tân Phong |
Cột mốc Km 2222 (phía tây cầu Cây Gừa) - Cột mốc Km 2226 + 400m
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6584 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Tân Phong |
Cột mốc Km 2226 + 400m (phía đông UBND xã Tân Phong) - Cột mốc Km 2226 + 550m (phía tây UBND xã Tân Phong)
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6585 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Tân Phong |
Cột mốc Km 2226 + 550m (phía tây UBND xã Tân Phong) - Cống Voi (Km 2229 + 250m)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6586 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Tân Phong |
Cống Voi (Km 2229 + 250m) - Cầu Láng Trâm
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6587 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Tân Thạnh |
Cầu Láng Trâm - Giáp ranh Cà Mau
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6588 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Xóm Lung - Phường Láng Tròn |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Quách Thị Ghết - Đến hết ranh đất nhà Nguyễn Văn Lực
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6589 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Xóm Lung - Phường Láng Tròn |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Phạm Thị Nâu - Đến hết ranh đất nhà Lâm Văn Xiệu
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6590 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 2) - Phường Láng Tròn |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Phạm Thị Tú - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6591 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 2) - Phường Láng Tròn |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Xà To - Đến hết ranh đất nhà Tiêu Cáo
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6592 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng Tròn |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Tiêu Khai Kiếm - Đến hết ranh đất nhà Đặng Thanh Xuân
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6593 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng Tròn |
Bắt đầu từ ranh đất Trường Tiểu học Phong Phú A - Đến hết ranh đất nhà Lâm Ý Kía
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6594 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng Tròn |
Quốc lộ 1 (cống Đốc Béc) - Ranh phía bắc nhà ông Cao Văn Ghê
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6595 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng Tròn |
Quốc lộ 1 (chùa Hưng Phương Tự) - Cống Xóm Lung
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6596 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng Tròn |
Quốc lộ 1 (cống Tư Hảy) - Ngã 3 Thiết
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6597 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng Tròn |
Quốc lộ 1 (nhà ông Trần Quang Trúc) - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6598 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng Tròn |
Quốc lộ 1 (cống bà Đội) - Kênh Cầu Móng
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6599 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng Tròn |
Quốc lộ 1 (cống Lầu) - Kênh Cầu Móng
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6600 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào trường Mẫu giáo mới - Phường Láng Tròn |
Từ Quốc lộ 1 - Hết ranh phía Nam trường Mẫu giáo mới
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |