| 1401 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Mai Thị Đảng (đường N4 cũ) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1402 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Tiệm (đường N5 cũ) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1403 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Thị Đủ (đường N6 cũ) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1404 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Hồ Xuân Hương (đường N7 cũ) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1405 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Trương Thị Cương (đường N8 cũ) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1406 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Lê Thị Đồng (đường N9 cũ) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1407 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Thị Cúc (đường N10 cũ) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1408 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Lê Thị Nga (đường N11 cũ) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1409 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Minh Nhựt (đường N12 cũ) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1410 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Lê Thị Quý (đường N13 cũ) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1411 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Dương Thị Hai (đường N14 cũ) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1412 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Chánh Tâm (đường N15-cũ) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1413 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường 19 tháng 5 (Đường 19/5) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1414 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Văn Cừ (đường Vành Đai cũ) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
3.660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1415 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Võ Chí Công (đường A cũ) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1416 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường 3 tháng 2 (Đường 3/2) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1417 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Văn Linh - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1418 |
Thành phố Bạc Liêu |
Các đường nội bộ trong dự án (đã hoàn thiện hạ tầng) - Dự án khu dân cư Hoàng Phát |
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1419 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường D2 (đường đấu nối ra đường Trần Huỳnh và đường Nguyễn Đình Chiểu) - Dự án khu dân cư vincom (phường 7) |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1420 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường D1 và D4 (đường đấu nối ra đường Trần Huỳnh) - Dự án khu dân cư vincom (phường 7) |
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1421 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường nội bộ khu dân cư - Dự án khu dân cư vincom (phường 7) |
|
3.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1422 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường số 01, đường 02 và đường số 03 - Dự án kdc chỉnh trang đô thị góc đường hai bà trưng - võ thị sáu (phường 3) |
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1423 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường D1 (đường đấu nối ra đường Quốc lộ 1A và tuyến tránh) - Dự án khu công nghiệp Trà Kha |
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1424 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường N1 và đường N2 (đường đấu nối ra đường D1) - Dự án khu công nghiệp Trà Kha |
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1425 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường nội bộ đã hoàn thiện hạ tầng - Dự án khu công nghiệp Trà Kha |
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1426 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường N1 và đường N2 (đường trục giao thông chính) - Dự án khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao phát triển tôm Bạc Liêu |
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1427 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường N3, đường N5 và đường N6 (đường trục giao thông đấu nối) - Dự án khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao phát triển tôm Bạc Liêu |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1428 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường nội bộ đã hoàn thiện hạ tầng - Dự án khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao phát triển tôm Bạc Liêu |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1429 |
Thành phố Bạc Liêu |
Các xã thuộc thành phố Bạc Liêu |
|
72.000
|
60.000
|
54.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1430 |
Thành phố Bạc Liêu |
Các xã thuộc thành phố Bạc Liêu |
|
66.000
|
54.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cày hàng năm khác |
| 1431 |
Thành phố Bạc Liêu |
Các xã thuộc thành phố Bạc Liêu |
|
68.000
|
36.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1432 |
Thành phố Bạc Liêu |
Các xã thuộc thành phố Bạc Liêu |
|
48.000
|
36.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1433 |
Thành phố Bạc Liêu |
Thành phố Bạc Liêu |
|
48.000
|
36.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất làm muối |
| 1434 |
Thành phố Bạc Liêu |
Thành phố Bạc Liêu |
|
36.000
|
30.000
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1435 |
Thành phố Bạc Liêu |
Thành phố Bạc Liêu |
|
30.000
|
24.000
|
22.000
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 1436 |
Thành phố Bạc Liêu |
Thành phố Bạc Liêu |
|
28.000
|
22.000
|
19.000
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 1437 |
Thành phố Bạc Liêu |
Các phường, xã thuộc thành phố Bạc Liêu |
trong khu dân cư, trong địa giới hành chính phường
|
250.000
|
200.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1438 |
Thành phố Bạc Liêu |
Các phường, xã thuộc thành phố Bạc Liêu |
trong khu dân cư, trong địa giới hành chính phường
|
250.000
|
200.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 1439 |
Thành phố Bạc Liêu |
Các phường, xã thuộc thành phố Bạc Liêu |
trong khu dân cư, trong địa giới hành chính phường
|
250.000
|
200.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1440 |
Thành phố Bạc Liêu |
Các phường, xã thuộc thành phố Bạc Liêu |
trong khu dân cư, trong địa giới hành chính phường
|
250.000
|
200.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1441 |
Thành phố Bạc Liêu |
Thành phố Bạc Liêu |
trong khu dân cư, trong địa giới hành chính phường
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1442 |
Thành phố Bạc Liêu |
Thành phố Bạc Liêu |
trong khu dân cư, trong địa giới hành chính phường
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 1443 |
Thành phố Bạc Liêu |
Thành phố Bạc Liêu |
trong khu dân cư, trong địa giới hành chính phường
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 1444 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 |
Bắt đầu từ giáp ranh Sóc Trăng - Đến giáp ranh Sóc Trăng + 200m
(Cầu Nàng Rền)
|
1.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1445 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 |
Bắt đầu từ giáp ranh Sóc Trăng + 200m
(Cầu Nàng Rền) - Đến cầu Xa Bảo
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1446 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 |
Bắt đầu từ cầu Xa Bảo - Đến cách tim lộ tẻ Châu Thới 500m về hướng Sóc Trăng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1447 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 |
Bắt đầu từ cách tim lộ tẻ Châu Thới 500m về hướng Sóc Trăng - Đến tim lộ tẻ Châu Thới
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1448 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 |
Bắt đầu từ tim lộ tẻ Châu Thới - Đến cầu Cái Dầy
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1449 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 |
Bắt đầu từ giáp mé sông cầu Cái Dầy - Đến cổng trường Lê Văn Đẩu
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1450 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 |
Bắt đầu từ cổng trường Lê Văn Đẩu - Đến giáp đường lộ Xẻo Lá
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1451 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 |
Bắt đầu từ đường lộ Xẻo Lá - Đến cách ranh thành phố Bạc Liêu 400m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1452 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 |
Bắt đầu từ cách ranh thành phố Bạc Liêu 400m - Đến giáp ranh thành phố Bạc Liêu
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1453 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 trên đoạn đi qua Phường 7 đến hết Phường 8 ở trên địa bàn Thành phố Bạc Liêu |
Bắt đầu từ cầu Sập (Cầu Dần Xây) - Đến ngã 3 Huy Liệu
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1454 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 trên đoạn đi qua Phường 7 đến hết Phường 8 ở trên địa bàn Thành phố Bạc Liêu |
Bắt đầu từ ngã 3 Huy Liệu - Đến ranh đất trường tiểu học Nguyễn Du
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1455 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 trên đoạn đi qua Phường 7 đến hết Phường 8 ở trên địa bàn Thành phố Bạc Liêu |
Bắt đầu từ ranh đất trường tiểu học Nguyễn Du - Đến cầu Cái Tràm
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1456 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ven Kênh Xáng Bạc Liêu - Cà Mau bên Quốc Lộ 1 (Trừ các tuyến đường đã có giá) |
Bắt đầu từ cầu Sập - Đến cầu Cái Tràm (giáp ranh huyện Hòa Bình)
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1457 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Tỉnh lộ 976 (Hương Lộ 6) |
Bắt đầu từ giáp ranh thành phố Bạc Liêu - Cách ranh thành phố Bạc Liêu 200m
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1458 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Tỉnh lộ 976 (Hương Lộ 6) |
Bắt đầu từ cách ranh thành phố Bạc Liêu 200m - Đến hết ranh Cổng Văn hóa ấp Giá Tiểu
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1459 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Tỉnh lộ 976 (Hương Lộ 6) |
Bắt đầu từ hết ranh Cổng Văn hóa ấp Giá Tiểu - Đến giáp ranh xã Hưng Thành
|
1.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1460 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Tỉnh lộ 976 (Hương Lộ 6) |
Bắt đầu từ cống nước mặn - Đến hết ranh đất nhà bà Trần Thị Đúng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1461 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Tỉnh lộ 976 (Hương Lộ 6) |
Bắt đầu từ cầu Gia Hội - Đến hết ranh đất nhà bà Trần Hoàng Thư
|
1.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1462 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Huyện lộ 28 (lộ Châu Hưng A - Hưng Thành) |
Bắt đầu từ Quốc lộ 1 - Đến cách Quốc Lộ 1 500 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1463 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Huyện lộ 28 (lộ Châu Hưng A - Hưng Thành) |
Bắt đầu từ cách Quốc Lộ 1 500 m - Đến Gia Hội (giáp đất bà Trần Thị Hoàng Thư)
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1464 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Cầu Sập - Ninh Quới - Ngan Dừa |
Bắt đầu từ Quốc lộ 1 - Đến trạm Y tế xã Long Thạnh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1465 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Cầu Sập - Ninh Quới - Ngan Dừa |
Bắt đầu từ trạm Y tế xã Long Thạnh - Đến đường vào trụ sở mới xã Vĩnh Hưng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1466 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Cầu Sập - Ninh Quới - Ngan Dừa |
Bắt đầu từ đường vào trụ sở mới xã Vĩnh Hưng - Đến cầu 3 Phụng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1467 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường đi Vĩnh Hưng - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ đền Thờ Bác - Đến hết ranh đất nhà ông Phan Văn Nam
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1468 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Khu vực chợ - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cách UBND xã 300 m về hướng Quốc lộ 1 - Cách UBND xã 300 m về hướng
Đền thờ Bác
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1469 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường 19/5 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ giáp ranh Thị Trấn Châu Hưng - Cách UBND xã 300 m về hướng Quốc lộ 1
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1470 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường 19/5 - Xã Châu Thới |
Cách UBND xã 300 m về hướng Đền thờ Bác - Đến Đền Thờ Bác
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1471 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bàu Sen - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Ba Hui (Cổng Văn Hóa) - Đến cầu Thanh Niên
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1472 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Trà Hất - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Hiền - Đến cầu Trà Hất
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1473 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Trà Hất - Bàu Sen - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ba Cụm - Đến cầu Thợ Võ
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1474 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng A - B1 - B2 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh trường Nguyễn Bĩnh Khiêm - Đến cầu Thanh Niên (giáp ranh xã Vĩnh Hưng)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1475 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Nhà Việc - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Sáu Miễu - Đến cầu Ba Cụm
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1476 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Giồng Bướm A.B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà bà Thu - Đến cầu Dù Phịch
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1477 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Giồng Bướm B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ngã 3 Lung Sen - Đến cầu Xá Xính
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1478 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Công Điền - Cai Điều - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu nhà Ông Thọ - Đến đrường học Cai Điều
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1479 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Giồng Bướm A - Tràm 1 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Bảy Sên - Đến hết ranh đất nhà ông Ngô Văn Việt (bà Kiều)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1480 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Cái Điều - Giồng Bướm A - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất trường học Cai Điều - Đến cầu miễu Đá Trắng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1481 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng A - Bà Chăng B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Lê Văn Oanh - Đến cầu ngã ba Trần Nghĩa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1482 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường B2 - Giồng Bướm B - Tràm 1 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Thanh Niên ( giáp ranh xã Vĩnh Hưng) - Đến Miễu Bà Tràm 1 (Giáp ranh xã Long Thạnh)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1483 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bàu Sen - Bà Chăng A -
Bà Chăng B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Chữ Y - Đến cầu Kênh Cùng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1484 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bàu Sen - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Thợ Võ - Đến hết ranh đất nhà ông Việt
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1485 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh trụ sở ấp Bà Chăng B - Đến hết ranh đất nhà ông Hai Thuận
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1486 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng A - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Chiến - Đến trường Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1487 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Thanh Niên - Đến cầu Tư Nam
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1488 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Xóm Lớn - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh nhà máy bà Chín Lẻo - Đến giáp ranh xã Long Thạnh
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1489 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Công Điền - Nàng Rèn - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ông Lác - Đến Miễu bà Nàng Rèn
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1490 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Giồng Bướm A - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh Trường Ngô Quang Nhã - Đến cầu Ông Tuệ
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1491 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Lung Sen - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ông An - Đến cầu Ông Lợi (Kinh Xáng)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1492 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường kênh Thanh Niên - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh Trường Nguyễn Bĩnh Khiêm - Đến Ấp B2 (Nhà ông Phúc)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1493 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Trà Hất - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Trà Hất - Đến hết ranh đất nhà Bà Chợ
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1494 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Cai Điều - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Lớn - Đến hết ranh đất nhà ông 6 Sáng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1495 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng A - B1 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông 6 Ngọc - Đến hết ranh đất nhà ông Út Hai
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1496 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Nàng Rèn - Cai Điều - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Mùi - Đến hết ranh đất nhà ông Đực
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1497 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng A - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông An - Đến hết ranh đất nhà ông Xuân
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1498 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Nhà Việc - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu nhà ông Tấu - Đến cầu nhà ông Dũng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1499 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Hàn Bần - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh trường tiểu học Châu Thới - Đến cầu nhà ông 6 Ngộ
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 1500 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Tuyến Giồng Đế - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu nhà ông Tỏa - Đến giáp ranh ấp Công Điền
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |