| 3801 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ hết đường rẽ đi chùa Chũ (bến xe cũ) - đến ngã tư đài Truyền hình
|
13.200.000
|
7.920.000
|
4.740.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3802 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ sau Ngã tư đài truyền hình - đến Ngã tư cơ khí
|
15.000.000
|
9.000.000
|
5.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3803 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 03 (Đoạn từ QL 31 - đến trạm điện)
|
2.400.000
|
1.440.000
|
840.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3804 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 11 (Đoạn từ UBND TT - đến ngã tư đường rẽ đi bờ mương)
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3805 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 15 đường Thân Cảnh Phúc (Đoạn từ QL 31 - đến hết đất Ngân hàng chính sách Xã Hội)
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.580.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3806 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 23 đường Thân Cảnh Phúc (Đoạn từ NVH khu Trường Chinh - đến hết nhà ông Thành (công an)
|
2.400.000
|
1.440.000
|
840.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3807 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Hồng Phong (Tỉnh lộ 289) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 01 (Đoạn từ đường 289 - đến cổng Công An)
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.580.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3808 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Hồng Phong (Tỉnh lộ 289) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Truyền hình (đi Khuôn Thần) - đến hết đường Lê Duẩn (KT-BV).
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.580.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3809 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Hồng Phong (Tỉnh lộ 289) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ sau đường Lê Duẩn - đến đường rẽ vào đường Nội Bàng
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3810 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Hồng Phong (Tỉnh lộ 289) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ đường rẽ vào đường Nội Bàng - đến Cầu Hôi (Trù Hựu)
|
5.100.000
|
3.060.000
|
1.860.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3811 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Duẩn (Đường KT-BV) - Thị trấn Chũ |
Đường Lê Duẩn (Đường KT-BV)
|
8.400.000
|
5.040.000
|
3.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3812 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Duẩn kéo dài - Thị trấn Chũ |
Đoạn đầu từ đường tỉnh lộ 289 đoạn cuối khu Quang Trung, thị trấn chũ
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.580.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3813 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Duẩn (Đường KT-BV) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 01 (Đoạn từ nhà ông Cẩm - đến giáp cổng chợ Chũ phía Bắc)
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3814 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Duẩn (Đường KT-BV) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 04 (Đoạn từ nhà bà Chung - đến hết đất nhà bà Khổi)
|
1.800.000
|
1.080.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3815 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Duẩn (Đường KT-BV) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 06 (Đoạn từ nhà ông Đức - đến ngã ba Minh Lập)
|
2.400.000
|
1.440.000
|
840.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3816 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Phạm Ngũ Lão - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà ông Tư (Oánh) - đến cổng chợ phía Bắc
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3817 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Phạm Ngũ Lão - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp cổng chợ Chũ (phía Bắc) - đến hết đất nhà ông Lý (đường Lê Duẩn)
|
3.900.000
|
2.340.000
|
1.380.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3818 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Phạm Ngũ Lão - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà ông Nghị (đường Lê Duẩn) - đến ngã ba Minh Lập
|
3.300.000
|
1.980.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3819 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Bờ hồ (công viên) - đến giao đường Lê Duẩn
|
8.400.000
|
5.040.000
|
3.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3820 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến hết Nhà Văn hóa khu Trần Phú
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3821 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp Nhà Văn hóa khu Trần Phú - đến đường 289 (phía Tây THPT)
|
2.700.000
|
1.620.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3822 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp Nhà Văn hóa khu Trần phú - đến ngã ba nhà ông Đạt
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3823 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba nhà Ông Đạt - đến hết đất nhà Ông Rễ
|
1.800.000
|
1.080.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3824 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba nhà Ông Đạt - đến đường 289
|
1.800.000
|
1.080.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3825 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Nhà văn hóa Trần Phú - đến hết đất nhà ông An
|
2.040.000
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3826 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Hà Thị - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Truyền hình - đến ngã ba nhà ông Quang
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3827 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Hà Thị - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ sau ngã ba ông Quang - đến hết khu Nhà máy nước sạch
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3828 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Vi Hùng Thắng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ sau ngã 3 nhà ông Quang - đến ngã ba ông Lộc
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3829 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Vi Hùng Thắng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba ông Lộc - đến hết chùa Chũ
|
2.100.000
|
1.260.000
|
780.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3830 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Vi Hùng Thắng - Thị trấn Chũ |
Đoạn ngã ba ông Lộc - đến hết khu nhà máy Nước sạch
|
2.100.000
|
1.260.000
|
780.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3831 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Bờ hồ - đến hết Trường Tiểu học Chũ
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.580.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3832 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp Trường Tiểu học Chũ - đến cầu Chũ
|
5.400.000
|
3.240.000
|
1.920.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3833 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 02 (Đoạn từ nhà ông Ty - đến hết đất nhà văn hóa Làng Chũ)
|
3.900.000
|
2.340.000
|
1.380.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3834 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nội Bàng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba vào Trường THPT Bán công - đến hết nhà Triển Hằng
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3835 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nội Bàng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp nhà Triển Hằng - đến hết đất thị trấn
|
2.700.000
|
1.620.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3836 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nội Bàng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư nhà Triển Hằng - đến đường 289
|
2.400.000
|
1.440.000
|
840.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3837 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Dã Tượng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Cơ khí - đến ngã ba đường Lê Duẩn
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.580.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3838 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Dã Tượng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba đường Lê Duẩn - đến ngã ba Minh Lập
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3839 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Yết Kiêu - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Cơ khí - đến giáp làng Cầu Cát (hết đất thị trấn)
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.740.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3840 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba ngõ ông Mô - đến hết nhà VH khu Minh Khai (đường bê tông)
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3841 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà VH khu Minh Khai - đến hết đất cơ khí
|
2.700.000
|
1.620.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3842 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà ông Mô - đến hết đất nhà văn hóa làng Chũ
|
2.400.000
|
1.440.000
|
840.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3843 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ sau ngã ba đường rẽ đi bờ mương - đến cổng trường THCS Chũ
|
1.800.000
|
1.080.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3844 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp bờ mương đi Thanh Hùng
|
1.800.000
|
1.080.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3845 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà bà Lan - đến hết đất nhà ông Tập
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3846 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà văn hóa Làng Chũ - đến ngã ba đi cầu Chũ
|
1.800.000
|
1.080.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3847 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đường trong ngõ, xóm, khu phố còn lại
|
1.200.000
|
720.000
|
420.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3848 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà bà Hoàn Hạnh - đến cổng Chi cục Thi hành án
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3849 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu |
Đoạn tù ngã ba Tân Tiến - đến hết chợ nông sản
|
9.600.000
|
5.760.000
|
3.480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3850 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ hết chợ Nông sản - đến vào Núi Mói
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.580.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3851 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ giáp đường rẽ vào núi Mói - đến hết đường rẽ vào làng Hựu
|
6.600.000
|
3.960.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3852 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ giáp đường rẽ vào làng Hựu - đến hết đất Trù Hựu
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3853 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ QL 31 - đến đường rẽ khu Dốc Đồn
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3854 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ cầu hôi (sát đất TT Chũ) - đến hết đất thôn Hải Yên
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3855 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ đất thôn Hải Yên rẽ vào Ra đa
|
2.100.000
|
1.260.000
|
780.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3856 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ đơn vị Ra Đa - đến đường rẽ cầu 38
|
1.860.000
|
1.140.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3857 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ đường rẽ cầu 38 - đến chân dốc Cô Tiên (Hết đất Trù Hựu)
|
900.000
|
540.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3858 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba Tân Tiến - đến hết chợ Nông sản
|
9.600.000
|
5.760.000
|
3.480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3859 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ chợ nông sản vào núi Mói (bên kia địa phận xã Trù Hựu)
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3860 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp từ đường rẽ vào núi Mói hết đường rẽ vào làng Hựu (bên kia địa phận xã Trù Hựu)
|
6.600.000
|
3.960.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3861 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ đường rẽ vào làng Hựu - đến hết đất Trù Hựu
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3862 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ hết đất Trù Hựu - đến cầu Trại Một
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3863 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ Cầu Gia nghé - đến đường rẽ vào Thum Cũ (Tam Tầng)
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3864 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ cổng thôn Tư 1 - đến hết ngã ba đường vào nhà ông Vượng
|
2.100.000
|
1.260.000
|
780.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3865 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp ngã ba đường vào nhà ông Vượng - đến đường rẽ vào nhà Văn hóa thôn Tư 1
|
1.320.000
|
780.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3866 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp đường rẽ vào Nhà Văn hóa thôn Tư 1 - đến hết thôn Tư 2
|
1.140.000
|
660.000
|
420.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3867 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp thôn Tư Hai - đến đường rẽ vào nhà ông Long Bắc thôn Phúc Thành
|
720.000
|
420.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3868 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp đường rẽ vào nhà Ông Long Bắc thôn Phúc Thành - đến hết đất nhà ông Xuân Định
|
900.000
|
540.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3869 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ nhà Ông Xuân Định - đến ngã ba nhà Ông Sáng thôn Hai Cũ
|
840.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3870 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Sáng thôn Hai Cũ - đến kè chàn thôn Hai Mới
|
720.000
|
420.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3871 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ sau kè chàn thôn Hai Mới - đến ngã tư giáp nhà Báo Tuyết
|
840.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3872 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã tư nhà ông Báo tuyết thôn Giành Cũ - đến ngã ba đường rẽ vào trường THCS số 2
|
720.000
|
420.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3873 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba đường rẽ vào trường THCS số 2 - đến hết đất nhà ông Vi Văn Kỷ thôn Nhất Thành
|
900.000
|
540.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3874 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Kỷ - đến đường bê tông giáp nhà ông Phận thôn Nhất Thành
|
840.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3875 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ đường bê tông giáp nhà ông Phận - đến ngã ba rẽ vào nhà ông Hẩn thôn Trại Cháy
|
720.000
|
420.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3876 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp ngã ba rẽ vào nhà ông Hẩn thôn Trại Cháy - đến ngã ba rẽ vào nhà ông Kẽ thôn Trại Cháy
|
780.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3877 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào nhà ông Kẽ thôn Trại Cháy - đến ngã ba rẽ vào nhà văn hóa thôn Bãi Than
|
840.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3878 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào nhà văn hóa thôn Bãi Than - đến hết đất Quý Sơn (nhà ông Bẩy, thôn Bãi Than)
|
900.000
|
540.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3879 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba (đất ông Thi) - đến hết đất Quý Sơn (đi Trường Khanh Đông Hưng Lục Nam)
|
780.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3880 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ cầu Cao - đến cầu Trại Một
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3881 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ Cầu Trại Một - đến cầu Gia Nghé
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3882 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoàn từ cầu Gia Nghé - đến hết đường rẽ thôn Mào Gà
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3883 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoàn từ giáp đường rẽ thôn Mào Gà - đến đường 15m
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.740.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3884 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ đường 15m - đến cổng UBND xã
|
5.400.000
|
3.240.000
|
1.920.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3885 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ giáp cổng UBND xã - đến hết đường 15m
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3886 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ đầu đường 15m - đến hết đường vào Nghĩa trang thôn Kim 3
|
5.400.000
|
3.240.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3887 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ giáp đường vào Nghĩa trang thôn Kim 3 - đến hết trường THPT số 3
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3888 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoàn từ hết trường THPT số 3 - đến hết đường rẽ thôn Bòng
|
3.000.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3889 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ đường rẽ thôn Bòng - đến hết đất Lục Ngạn
|
2.100.000
|
1.260.000
|
780.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3890 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ QL 31 đi Trường Khanh xã Đông Hưng (H.Lục Nam)
|
720.000
|
420.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3891 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ QL 31 đi Trại Cháy xã Quý Sơn
|
720.000
|
420.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3892 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ Ngã tư cơ khí - đến Cầu cát
|
13.200.000
|
7.920.000
|
4.740.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3893 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ cầu cát - đến ngã ba Trung Nghĩa đến hết đường rẽ bến xe Bus
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3894 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ bến xe Bus - đến hết đường rẽ Công ty Lâm Nghiệp
|
10.200.000
|
6.120.000
|
3.660.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3895 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ đường rễ công ty lâm nghiệp - đến hết đường rẽ vào thôn Ổi (hết đất nhà ông Phô)
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3896 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ đường rẽ thôn Ổi hết đất Nghĩa Hồ
|
5.520.000
|
3.300.000
|
1.980.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3897 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ ngã tư Cơ khí - đến giáp làng Cầu Cát (phần đối diện đất thị trấn)
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.740.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3898 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường đi Minh Lập - Hồ Sen - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ ngã ba Minh Lập - đến ngã ba nhà ông Năm
|
3.300.000
|
1.980.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3899 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường vào Quyết Tiến đến ngã ba Sư đoàn 325 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ QL 31 - đến hết đất trường tiểu học
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3900 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường vào Quyết Tiến đến ngã ba Sư đoàn 325 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ giáp trường tiểu học - đến hết nhà ông Hiếu
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |