| 3701 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang |
Đoạn từ nhà ông Giáp Hồng Mạnh - đến giáp đất Hồng Giang (giáp xã Giáp Sơn)
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3702 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Hồng Giang |
Đoạn ngã ba Kép - đến hết đường rẽ UBND xã
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3703 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Hồng Giang |
Đoạn từ đường rẽ UBND xã - đến cổng thôn Lường
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3704 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Hồng Giang |
Đoạn từ cổng thôn Lường - đến bờ mương kênh 3
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3705 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Hồng Giang |
Đoạn từ bờ mương kênh 3 - đến cổng thôn Ngọt
|
3.800.000
|
2.300.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3706 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Hồng Giang |
Đoạn từ cổng thôn Ngọt - đến hết đất Hồng Giang
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3707 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Giáp Sơn |
Đoạn từ giáp đất xã Hồng Giang - đến cống mới thôn Trại Mới
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3708 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Giáp Sơn |
Đoạn từ giáp Cống Mới thôn Trại Mới - đến cây xăng nhà ông Bảo thôn Lim
|
6.400.000
|
3.800.000
|
2.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3709 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Giáp Sơn |
Đoạn từ giáp cây xăng nhà ông Bảo - đến giáp đất xã Phì Điền
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3710 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Giáp Sơn |
Đoạn từ ngã tư Lim - đến giáp đất nhà ông Dương thôn Lim
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3711 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Giáp Sơn |
Đoạn từ đất nhà ông Dương thôn Lim - đến giáp đất xã Tân Quang
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3712 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phì Điền |
Đoạn từ giáp xã Giáp Sơn - đến hết Cống Chủ
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3713 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phì Điền |
Đoạn từ giáp Cống Chủ - đến đầu Cầu Chét
|
4.300.000
|
2.600.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3714 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phì Điền |
Đoạn từ giáp đầu Cầu Chét - đến ngã ba đường đi thôn Chay
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3715 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phì Điền |
Đoạn từ giáp ngã ba đường đi thôn Chay - đến hết ngã ba Đồng Cốc
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3716 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phì Điền |
Đoạn từ giáp ngã ba Đồng Cốc đi Tân Hoa (hết đất xã Phì Điền)
|
2.400.000
|
1.400.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3717 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Tân Hoa |
Đoạn từ Gốc Gạo - đến hết nhà ông Nông Văn May (biển Kiểm Lâm)
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3718 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Tân Hoa |
Đoạn từ giáp nhà ông Nông Văn May - đến hết thôn Phật Trì
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3719 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Tân Hoa |
Đoạn từ giáp thôn Phật Trì - đến hết dốc Cầu Lau
|
1.300.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3720 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Tân Hoa |
Đoạn từ nhà ông Hoàng Văn Mão - đến hết đất xã Tân Hoa (giáp đất Phì Điền)
|
1.700.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3721 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Tân Hoa |
Đoạn từ ngã ba Tân Hoa - đến hết ngã ba đường rẽ Kim Sơn
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3722 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Tân Hoa |
Đoạn từ giáp ngã ba đường rẽ Kim Sơn - đến cổng trường tiểu học
|
1.000.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3723 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Tân Hoa |
Đoạn từ cổng trường tiểu học - đến giáp đất Trường bắn TB1
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3724 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Biển Động |
Đoạn từ giáp đất Tân Hoa - đến mương Đồng Nam
|
2.700.000
|
1.600.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3725 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Biển Động |
Đoạn từ giáp mương Đồng Man - đến hết đường rẽ đi Phú Nhuận
|
3.100.000
|
1.900.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3726 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Biển Động |
Đoạn từ giáp đường rẽ Phú Nhuận - đến hết Dốc Đầm
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3727 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Biển Động |
Đoạn từ giáp Dốc Đầm - đến hết Nghĩa trang Rừng Gió
|
2.600.000
|
1.600.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3728 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Biển Động |
Đoạn từ giáp Nghĩa trang Rừng Gió - đến cống Ao Lèng
|
2.300.000
|
1.400.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3729 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Biển Động |
Đoạn từ cống Ao Lèng - đến hết đất Biển Động (giáp đất Sơn Động)
|
1.800.000
|
1.100.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3730 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Biển Động |
Đoạn từ cây xăng (QL 31) - đến ngã tư (giáp đất nhà ông Tịnh)
|
3.400.000
|
2.000.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3731 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn |
Đoạn từ giáp xã Phong Vân - đến hết cổng trường Mầm non Tân Sơn (Thác Lười)
|
700.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3732 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn |
Đoạn từ giáp cổng trường Mầm non - đến hết cổng Bệnh viện
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3733 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn |
Đoạn từ giáp cổng Bệnh viện - đến hết phố Tân Sơn (bến xe khách)
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3734 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn |
Đoạn từ cổng bến xe - đến đường rẽ vào Trường THPT Lục Ngạn số 04
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3735 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn |
Đoạn từ rẽ vào trường THPT Lục Ngạn số 4 - đến đường rẽ Trường Mầm Non (khu chính)
|
1.800.000
|
1.100.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3736 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn |
Đoạn từ đường rẽ Trường Mầm non (khu chính) - đến hết đất Tân Sơn giáp Cấm Sơn
|
700.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3737 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Cấm Sơn (Quốc lộ 279) |
Đoạn từ giáp đất Tân Sơn - đến hết đất Cấm Sơn
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3738 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Phong Vân |
Đoạn từ ngã ba cống Lầu - đến hết cầu thôn Cầu Nhạc
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3739 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Phong Vân |
Đoạn từ giáp cầu thôn Cầu Nhạc - đến hết đất nhà ông Điển
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3740 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Phong Vân |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Điển - đến hết đất nhà ông Luyện
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3741 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Phong Vân |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Luyện - đến hết đất Phong Vân (giáp xã Tân Sơn)
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3742 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Phong Vân |
Đoạn từ quán may bà Hằng - đến ngã ba Cống Lầu
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3743 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 248 đi Sa Lý - Xã Phong Vân |
Đoạn từ ngã ba Cầu Trắng - đến hết đất nhà ông Lai
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3744 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 248 đi Sa Lý - Xã Phong Vân |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Lai - đến hết đất Phong Vân
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3745 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Phong Minh (Tỉnh lộ 248 đi Sa Lý) |
Đoạn từ giáp đất xã Phong Vân - đến hết đất Phong Minh
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3746 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Sa Lý (Tỉnh lộ 248) |
Đoạn từ giáp đất xã Phong Minh - đến hết đất Sa Lý
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3747 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Biên Sơn |
Đoạn từ TL 290 - đến UBND xã Biên Sơn
|
1.100.000
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3748 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Biên Sơn |
Đoạn từ giáp đất Hồng Giang - đến lối rẽ đi xã Thanh Hải
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3749 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Biên Sơn |
Đoạn từ lối rẽ đi xã Thanh Hải - đến Suối Luồng
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3750 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Biên Sơn |
Đoạn từ Suối Luồng - đến đường rẽ vào thôn Cãi
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3751 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Biên Sơn |
Đoạn từ giáp đường rẽ thôn Cãi - đến đường rẽ thôn Dọc Đình
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3752 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Biên Sơn |
Đoạn từ giáp đường rẽ thôn Dọc Đình - đến giáp đất xã Hộ Đáp (hết đất xã Biên Sơn)
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3753 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã (đi xã Thanh Hải) - Xã Biên Sơn |
Đoạn từ đường TL290 (lối rẽ đi xã Thanh Hải) - đến ngã ba thôn Khuyên
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3754 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã (đi xã Thanh Hải) - Xã Biên Sơn |
Đoạn từ ngã ba thôn Khuyên - đến giáp xã Thanh Hải
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3755 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Thanh Hải - Đường liên xã |
Đoạn từ cầu suối Bồng - đến hết Cống Gạch
|
2.000.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3756 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Thanh Hải - Đường liên xã |
Đoạn từ giáp Cống Gạch - đến hết ngã ba Lai Cách
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3757 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Thanh Hải - Đường liên xã |
Đoạn từ giáp ngã ba Lai Cách - đến hết ngã tư rẽ vào UBND xã
|
2.000.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3758 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Thanh Hải - Đường liên xã |
Đoạn từ giáp đường rẽ vào UBND xã - đến hết thôn Thanh Bình
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3759 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Thanh Hải - Đường liên xã |
Đoạn từ giáp thôn Thanh Bình - đến hết đất Thanh Hải
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3760 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Thanh Hải - Đường liên xã |
Đoạn từ trường tiểu học số 2 - đến hết chùa Giáp Hạ
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3761 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Thanh Hải - Đường liên xã |
Đoạn từ giáp chùa Giáp Hạ - đến hết đất Thanh Hải
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3762 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Thanh Hải - Đường liên xã |
Đoạn từ cống thôn Bừng Núi - đến hết đất thôn Vàng 2
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3763 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Thanh Hải - Đường liên xã |
Đoạn từ Dốc Đỏ - đến ngã tư Trần Trụ
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3764 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Kiên Thành - Đường liên xã |
Đoạn từ chân dốc Cô Tiên - đến hết đất nhà ông Bắc (thôn Bằng Công)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3765 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Kiên Thành - Đường liên xã |
Đoạn từ hết đất nhà ông Bắc (thôn Bằng Công) - đến giáp đất xã Kiên Lao
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3766 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Kiên Thành - Đường liên xã |
Đoạn từ cầu 38 - đến đỉnh dốc ông An
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3767 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Kiên Thành - Đường liên xã |
Đoạn từ giáp đỉnh dốc ông An - đến hết nhà ông Quỳnh
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3768 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Kiên Thành - Đường liên xã |
Đoạn từ hết nhà ông Quỳnh - đến hết nhà bà Vân (chân Đèo Cạn)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3769 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Kiên Thành - Đường liên xã |
Đoạn từ nhà bà Vân đết giáp xã Sơn Hải
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3770 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Kiên Thành - Đường liên xã |
Đoạn từ ngã tư Tân Thành - đến hết trường tiểu học 1
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3771 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Kiên Thành - Đường liên xã |
Đoạn từ ngã tư trung tâm xã - đến hết nhà ông Việt
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3772 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Nam Dương (Đường Nam Dương - Tân Mộc) đường liên xã |
Đoạn từ Cầu Chũ - đến Gốc Đa
|
1.700.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3773 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Nam Dương (Đường Nam Dương - Tân Mộc) đường liên xã |
Đoạn từ giáp Gốc Đa - đến hết Bưu điện
|
1.400.000
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3774 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Nam Dương (Đường Nam Dương - Tân Mộc) đường liên xã |
Đoạn từ giáp Bưu điện - đến hết cổng trường THCS Nam Dương
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3775 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Nam Dương (Đường Nam Dương - Tân Mộc) đường liên xã |
Đoạn từ giáp cổng trường THCS Nam Dương - đến đường rẽ sang Mỹ An
|
1.100.000
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3776 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Nam Dương (Đường Nam Dương - Tân Mộc) đường liên xã |
Đoạn từ giáp đường rẽ sang Mỹ An - đến hết đất Nam Dương (cả hai nhánh)
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3777 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Nam Dương (Đường Nam Dương - Tân Mộc) đường liên xã |
Đoạn từ giáp ngã ba Nam Dương đi Đèo Gia - đến hết hết thôn Cảnh
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3778 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Nam Dương (Đường Nam Dương - Tân Mộc) đường liên xã |
Đoạn từ giáp thôn Cảnh - đến hết đất Nam Dương
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3779 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Tân Mộc (Đường Nam Dương - Tân Mộc) đường liên xã |
Đoạn từ giáp Nam Điện - đến cầu ngầm ông Từ Minh
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3780 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Tân Mộc (Đường Nam Dương - Tân Mộc) đường liên xã |
Đoạn từ giáp cầu ngầm ông Từ Minh - đến ngã tư Cấm
|
3.500.000
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3781 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Tân Mộc (Đường Nam Dương - Tân Mộc) đường liên xã |
Đoạn từ ngã tư Cấm - đến đường rẽ đập Lòng thuyền
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3782 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Tân Mộc (Đường Nam Dương - Tân Mộc) đường liên xã |
Đoạn từ đường rẽ đập Lòng Thuyền - đến giáp xã Bính Sơn
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3783 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Tân Quang đường liên xã |
Đoạn từ giáp xã Giáp Sơn - đến hết UBND xã Tân Quang
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3784 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Tân Quang đường liên xã |
Đoạn từ hết phố Lim - đến Cống Chủ QL 31
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3785 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Tân Quang đường liên xã |
Đoạn từ cổng Áp - đến hết quán bà Bâu
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3786 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Tân Quang đường liên xã |
Đoạn từ giáp UBND xã Tân Quang - đến hết quán ông Mỹ
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3787 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Kim Sơn |
Đoạn từ đèo Khuân Hin - đến đường rẽ lên trụ sở UBND xã
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3788 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Kim Sơn |
Đoạn từ đường rẽ lên trụ sở UBND xã - đến Ngã ba Bưu điện
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3789 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Kim Sơn |
Đoạn từ ngã ba Bưu điện - đến cầu Sâu
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3790 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Mỹ An - Đường ĐT 293 nối cụm cảng công nghiệp Mỹ An |
Đoạn từ cụm công nghiệp (thôn Xuân An) - đến hết sân bóng thôn Ngọc Nương
|
1.400.000
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3791 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Mỹ An - Đường ĐT 293 nối cụm cảng công nghiệp Mỹ An |
Đoạn từ sân bóng Ngọc Nương - đến Cầu Bò
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3792 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Mỹ An - Đường ĐT 293 nối cụm cảng công nghiệp Mỹ An |
Đoạn từ giáp đất Tân Mộc - đến hết thôn Đông Mai
|
1.100.000
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3793 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Mỹ An - Đường ĐT 293 nối cụm cảng công nghiệp Mỹ An |
Đoạn từ giáp thôn Đông Mai - đến Trường Tiểu học Mỹ An
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3794 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Mỹ An - Đường ĐT 293 nối cụm cảng công nghiệp Mỹ An |
Đoạn từ cây xăng nhà ông Biên - đến hết sân bóng thôn Ngọc Nương
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3795 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Đồng Cốc đường liên xã |
Đoạn từ cầu Thượng A - đến hết đất Trường Mầm non xã Đồng Cốc (khu chính)
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3796 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Đồng Cốc đường liên xã |
Đoạn từ hết đất Trường Mần non xã Đồng Cốc (khu chính) (từ đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) - đến hết đất nhà ông Chu Văn Chuy
|
1.000.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3797 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Phú Nhuận - Đường ĐH 84 |
Đoạn từ nhà ông Dương Văn Dần (Thôn Hồ) - đi hết đất nhà ông Đàm Văn Bình (Thôn Quéo)
|
550.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3798 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Phú Nhuận - Đường ĐH 84 |
Đoạn từ giáp đất ông Đàm Văn Bình (Thôn Quéo) - đến ngã ba đường rẽ nhà văn hóa (Thôn Thuận B)
|
750.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3799 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Phú Nhuận - Đường ĐH 84 |
Đoàn từ ngã ba thôn Thuận B - đến bờ sông Thác Rèo
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3800 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Tân Tiến - đến hết đường rẽ đi chùa Chũ (bến xe cũ)
|
10.800.000
|
6.480.000
|
3.900.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |