| 3501 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Hữu Sản |
Đoạn từ nhà ông Cảnh - đến km 94
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3502 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Hữu Sản |
Đoạn từ km 94 - đến hết nhà ông Bắc.
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3503 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Hữu Sản |
Đoạn từ nhà ông Bắc - đến giáp đất Lạng Sơn
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3504 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 - Xã An Lập |
Đoạn từ giáp cầu ngầm TT An Châu - đến hết nhà ông Hồng thôn Chao.
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3505 |
Huyện Sơn Động |
Đường Võ Nguyên GiápQuốc lộ 279 - Xã An Châu |
Đoạn QL279 từ nhà ông Hải - đến cầu cứng An Châu.
|
1.800.000
|
1.080.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3506 |
Huyện Sơn Động |
Đường Võ Nguyên GiápQuốc lộ 279 - Xã An Châu |
Đoạn từ cầu Cứng An Châu - đến giáp thôn Chao, xã An Lập
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3507 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 - Xã Dương Hưu |
Đoạn đường QL 279 từ Xưởng giấy - đến cầu Sông Bè.
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3508 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn |
Đoạn từ Cầu Bang - đến hết đất Bưu điện văn hóa xã
|
1.040.000
|
640.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3509 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn |
Đoạn từ hết đất bưu điện văn hóa xã - đến đường rẽ đi thôn Điệu
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3510 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn |
Đoạn từ đường rẽ đi thôn Điệu - đến chân đèo Hạ Mi
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3511 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn |
Đoạn từ đường đi Đồng Chòi - đến chân dốc nhà ông Mão
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3512 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn |
Đoạn từ chân dốc nhà ông Mão - đến cầu Bang
|
640.000
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3513 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 - Xã An Lạc |
Đoạn từ km số 6 - đến cầu sông Giãng
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3514 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Yên Định |
Đoạn từ ngã ba Đồng Chu - đến hết đất Trường THCS xã Yên Định.
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3515 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Yên Định |
Đoạn từ hết đất trường THCS xã Yên Định - đến cầu ngầm Yên Định
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3516 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ bên trên đường vào UBND xã - đến nghĩa trang liệt sỹ
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3517 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ giáp nghĩa trang liệt sỹ - đến đường vào đồng Bãi Cháy thôn Ninh Phú
|
880.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3518 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ giáp đường vào Bãi Cháy thôn Ninh Phú - đến Ngầm Dạo Oải
|
800.000
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3519 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ Ngầm Dạo Oải thôn Tuấn An - đến hết đất nhà ông An Văn Thịnh thôn Tuấn An
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3520 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ đất nhà ông An Văn Thịnh thôn Tuấn An - đến giáp thôn Thanh An, xã Tuấn Mậu
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3521 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ đường vào UBND xã - đến Ngầm Bãi Chợ
|
880.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3522 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ ngầm Bãi Chợ - đến ngã tư Đường Kẹo thôn Sầy
|
680.000
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3523 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ ngã tư Đường Kẹo thôn Sầy - đến ngầm Lan Chè
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3524 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ nhà ông Thuận thôn Bãi Chợ - đến hết đất ông Quế Bãi Chợ
|
880.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3525 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh Lộ 293 - Xã Tuấn Mậu |
Đoạn từ giáp đất thị trấn Thanh Sơn - đến ngã ba Khe Sanh (thôn Tân Lập)
|
640.000
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3526 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh Lộ 293 - Xã Tuấn Mậu |
Đoạn từ ngã ba Khe Sanh - đến đèo bụt
|
440.000
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3527 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh Lộ 293 - Xã Tuấn Mậu |
Đoạn từ ngã ba Mậu - đến suối nước trong (Đồng Thông)
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3528 |
Huyện Sơn Động |
Đường Thân Nhân Trung - Đường liên xã - Xã An Châu |
Đoạn từ QL31 - đến hết đất Phòng giáo dục Sơn Động
|
2.600.000
|
1.560.000
|
920.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3529 |
Huyện Sơn Động |
Đường Thân Nhân Trung - Đường liên xã - Xã An Châu |
Đoạn đường từ hết đất phòng giáo dục - đến hết thôn Đồng Phe.
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3530 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Đường liên xã - Xã An Châu |
Đoạn đường từ QL31 (đường bệnh viện) - đến QL279.
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3531 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Đường liên xã - Xã An Châu |
Đoạn đường từ QL31 đi cầu Kiêu - đến QL279.
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3532 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Đường liên xã - Xã An Châu |
Đoạn đường từ QL31 nhà ông Vi Văn Dũng - đến hết đất nhà ông Hồ Hải.
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3533 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Dương Hưu |
Đoạn từ trường Tiểu học - đến Trạm bơm thôn Thoi
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3534 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Dương Hưu |
Đoạn từ từ cầu khe doi - đến trường tiểu học
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3535 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Dương Hưu |
Đoạn trạm bơm - đến nhà ông Hùng thôn Đồng Mạ
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3536 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Dương Hưu |
Đoạn từ nhà ông Hội - đến khê kẽm
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3537 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã An Lập |
Đoạn từ QL 31 thôn Chào - đến hết đất nhà ông Hồng thôn Mật
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3538 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã An Lập |
Đường 13B cũ từ đất thị trấn An Châu - đến hết nhà ông Sơn thôn Làng
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3539 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã An Lập |
Đoạn từ hết đất nhà ông Sơn thôn Làng - đến hết nhà ông Được thôn Mặn
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3540 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã An Lập |
Đoạn từ QL 31. Nhà Ông Nông Văn Thắng - đến hội trường thôn Chào
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3541 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã An Lập |
Đoạn từ QL 31. Nhà Bà Trần Thị Tỉnh - đến nhà Ông Hoàng Văn Cày
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3542 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Hữu Sản |
Đoạn từ QL 31 - đến lán vải ồng Sơn thôn Sản I
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3543 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Hữu Sản |
Đoạn từ QL 31 - đến hết đất nhà ông Hà thôn Sản II
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3544 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Hữu Sản |
Đoạn từ QL 31 - đến ngầm Khe péc thôn Dần III.
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3545 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Thanh Luận |
Đoạn từ ngã ba trung tâm - đến suối Hai Thằng
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3546 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Thanh Luận |
Đoạn từ ngã ba trung tâm - đến nhà ông Nguyễn Văn Oi
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3547 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Thanh Luận |
Đoạn từ ngã ba trung tâm - đến bờ sông Trà
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3548 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Thanh Luận |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Oi - đến giáp đất TT Thanh Sơn
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3549 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Thanh Luận |
Đoạn từ suối hai thằng - đến khu trạm Đồng Rất
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3550 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Cẩm Đàn |
Đoạn từ ngã ba đầu cầu thôn Thượng - đến cầu Suối Xả
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3551 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Chiên Sơn |
Đoạn từ đầu cầu suối Sả - đến nhà ông Bùi Văn Cảnh thôn Chiên
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3552 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Chiên Sơn |
Đoạn từ nhà ông Ngô Minh Tụng - đến cổng trạm y tế xã
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3553 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Chiên Sơn |
Đoạn từ nhà ông Bể Văn Tỉn - đến quán ông Ngô Quang Thưởng
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3554 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Châu; Xã An Lập; Xã Yên Định; Xã Tuấn Đạo; Xã Cẩm Đàn; Xã Long Sơn; Xã Vân Sơn - Khu vực 1 - Xã Miền núi |
|
950.000
|
830.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3555 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Bá; Xã Lệ Viễn; Xã Quế Sơn - Khu vực 1 - Xã Miền núi |
|
700.000
|
610.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3556 |
Huyện Sơn Động |
Xã Dương Hưu; Xã Vĩnh Khương; Xã Thanh Luận; Xã Chiên Sơn; Xã Giáo Liêm; Xã Hữu Sản; Xã Tuấn Mậu; Xã An Lạc; Xã Bồng Am; Xã Thạch Sơn; Xã Phúc Trắng - Khu vực 1 - Xã Miền núi |
|
590.000
|
510.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3557 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Châu; Xã An Lập; Xã Yên Định; Xã Tuấn Đạo; Xã Cẩm Đàn; Xã Long Sơn; Xã Vân Sơn - Khu vực 2 - Xã Miền núi |
|
860.000
|
760.000
|
670.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3558 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Bá; Xã Lệ Viễn; Xã Quế Sơn - Khu vực 2 - Xã Miền núi |
|
630.000
|
550.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3559 |
Huyện Sơn Động |
Xã Dương Hưu; Xã Vĩnh Khương; Xã Thanh Luận; Xã Chiên Sơn; Xã Giáo Liêm; Xã Hữu Sản; Xã Tuấn Mậu; Xã An Lạc; Xã Bồng Am; Xã Thạch Sơn; Xã Phúc Trắng - Khu vực 2 - Xã Miền núi |
|
530.000
|
480.000
|
420.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3560 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Châu; Xã An Lập; Xã Yên Định; Xã Tuấn Đạo; Xã Cẩm Đàn; Xã Long Sơn; Xã Vân Sơn - Khu vực 3 - Xã Miền núi |
|
770.000
|
650.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3561 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Bá; Xã Lệ Viễn; Xã Quế Sơn - Khu vực 3 - Xã Miền núi |
|
570.000
|
480.000
|
410.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3562 |
Huyện Sơn Động |
Xã Dương Hưu; Xã Vĩnh Khương; Xã Thanh Luận; Xã Chiên Sơn; Xã Giáo Liêm; Xã Hữu Sản; Xã Tuấn Mậu; Xã An Lạc; Xã Bồng Am; Xã Thạch Sơn; Xã Phúc Trắng - Khu vực 3 - Xã Miền núi |
|
480.000
|
430.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3563 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Châu; Xã An Lập; Xã Yên Định; Xã Tuấn Đạo; Xã Cẩm Đàn; Xã Long Sơn; Xã Vân Sơn - Khu vực 1 - Xã Miền núi |
|
570.000
|
498.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3564 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Bá; Xã Lệ Viễn; Xã Quế Sơn - Khu vực 1 - Xã Miền núi |
|
420.000
|
366.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3565 |
Huyện Sơn Động |
Xã Dương Hưu; Xã Vĩnh Khương; Xã Thanh Luận; Xã Chiên Sơn; Xã Giáo Liêm; Xã Hữu Sản; Xã Tuấn Mậu; Xã An Lạc; Xã Bồng Am; Xã Thạch Sơn; Xã Phúc Trắng - Khu vực 1 - Xã Miền núi |
|
354.000
|
306.000
|
288.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3566 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Châu; Xã An Lập; Xã Yên Định; Xã Tuấn Đạo; Xã Cẩm Đàn; Xã Long Sơn; Xã Vân Sơn - Khu vực 2 - Xã Miền núi |
|
516.000
|
456.000
|
402.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3567 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Bá; Xã Lệ Viễn; Xã Quế Sơn - Khu vực 2 - Xã Miền núi |
|
378.000
|
330.000
|
288.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3568 |
Huyện Sơn Động |
Xã Dương Hưu; Xã Vĩnh Khương; Xã Thanh Luận; Xã Chiên Sơn; Xã Giáo Liêm; Xã Hữu Sản; Xã Tuấn Mậu; Xã An Lạc; Xã Bồng Am; Xã Thạch Sơn; Xã Phúc Trắng - Khu vực 2 - Xã Miền núi |
|
318.000
|
288.000
|
252.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3569 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Châu; Xã An Lập; Xã Yên Định; Xã Tuấn Đạo; Xã Cẩm Đàn; Xã Long Sơn; Xã Vân Sơn - Khu vực 3 - Xã Miền núi |
|
462.000
|
390.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3570 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Bá; Xã Lệ Viễn; Xã Quế Sơn - Khu vực 3 - Xã Miền núi |
|
342.000
|
288.000
|
246.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3571 |
Huyện Sơn Động |
Xã Dương Hưu; Xã Vĩnh Khương; Xã Thanh Luận; Xã Chiên Sơn; Xã Giáo Liêm; Xã Hữu Sản; Xã Tuấn Mậu; Xã An Lạc; Xã Bồng Am; Xã Thạch Sơn; Xã Phúc Trắng - Khu vực 3 - Xã Miền núi |
|
288.000
|
258.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3572 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Châu; Xã An Lập; Xã Yên Định; Xã Tuấn Đạo; Xã Cẩm Đàn; Xã Long Sơn; Xã Vân Sơn - Khu vực 1 - Xã Miền núi |
|
380.000
|
332.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3573 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Bá; Xã Lệ Viễn; Xã Quế Sơn - Khu vực 1 - Xã Miền núi |
|
280.000
|
244.000
|
220.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3574 |
Huyện Sơn Động |
Xã Dương Hưu; Xã Vĩnh Khương; Xã Thanh Luận; Xã Chiên Sơn; Xã Giáo Liêm; Xã Hữu Sản; Xã Tuấn Mậu; Xã An Lạc; Xã Bồng Am; Xã Thạch Sơn; Xã Phúc Trắng - Khu vực 1 - Xã Miền núi |
|
236.000
|
204.000
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3575 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Châu; Xã An Lập; Xã Yên Định; Xã Tuấn Đạo; Xã Cẩm Đàn; Xã Long Sơn; Xã Vân Sơn - Khu vực 2 - Xã Miền núi |
|
344.000
|
304.000
|
268.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3576 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Bá; Xã Lệ Viễn; Xã Quế Sơn - Khu vực 2 - Xã Miền núi |
|
252.000
|
220.000
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3577 |
Huyện Sơn Động |
Xã Dương Hưu; Xã Vĩnh Khương; Xã Thanh Luận; Xã Chiên Sơn; Xã Giáo Liêm; Xã Hữu Sản; Xã Tuấn Mậu; Xã An Lạc; Xã Bồng Am; Xã Thạch Sơn; Xã Phúc Trắng - Khu vực 2 - Xã Miền núi |
|
212.000
|
192.000
|
168.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3578 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Châu; Xã An Lập; Xã Yên Định; Xã Tuấn Đạo; Xã Cẩm Đàn; Xã Long Sơn; Xã Vân Sơn - Khu vực 3 - Xã Miền núi |
|
308.000
|
260.000
|
220.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3579 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Bá; Xã Lệ Viễn; Xã Quế Sơn - Khu vực 3 - Xã Miền núi |
|
228.000
|
192.000
|
164.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3580 |
Huyện Sơn Động |
Xã Dương Hưu; Xã Vĩnh Khương; Xã Thanh Luận; Xã Chiên Sơn; Xã Giáo Liêm; Xã Hữu Sản; Xã Tuấn Mậu; Xã An Lạc; Xã Bồng Am; Xã Thạch Sơn; Xã Phúc Trắng - Khu vực 3 - Xã Miền núi |
|
192.000
|
172.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3581 |
Huyện Sơn Động |
Các thị trấn thuộc huyện Sơn Động |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và cây hàng năm khác |
| 3582 |
Huyện Sơn Động |
Tại các xã Miền núi thuộc huyện Sơn Động |
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và cây hàng năm khác |
| 3583 |
Huyện Sơn Động |
Các thị trấn thuộc huyện Sơn Động |
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3584 |
Huyện Sơn Động |
Tại các xã Miền núi thuộc huyện Sơn Động |
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3585 |
Huyện Sơn Động |
Các thị trấn thuộc huyện Sơn Động |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3586 |
Huyện Sơn Động |
Tại các xã Miền núi thuộc huyện Sơn Động |
|
33.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3587 |
Huyện Sơn Động |
Các thị trấn thuộc huyện Sơn Động |
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3588 |
Huyện Sơn Động |
Tại các xã Miền núi thuộc huyện Sơn Động |
|
7.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3589 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Tân Tiến - đến hết đường rẽ đi chùa Chũ (bến xe cũ)
|
18.000.000
|
10.800.000
|
6.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3590 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ hết đường rẽ đi chùa Chũ (bến xe cũ) - đến ngã tư đài Truyền hình
|
22.000.000
|
13.200.000
|
7.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3591 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ sau Ngã tư đài truyền hình - đến Ngã tư cơ khí
|
25.000.000
|
15.000.000
|
9.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3592 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 03 (Đoạn từ QL 31 - đến trạm điện)
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3593 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 11 (Đoạn từ UBND TT - đến ngã tư đường rẽ đi bờ mương)
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3594 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 15 đường Thân Cảnh Phúc (Đoạn từ QL 31 - đến hết đất Ngân hàng chính sách Xã Hội)
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3595 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 23 đường Thân Cảnh Phúc (Đoạn từ NVH khu Trường Chinh - đến hết nhà ông Thành (công an)
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3596 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Hồng Phong (Tỉnh lộ 289) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 01 (Đoạn từ đường 289 - đến cổng Công An)
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3597 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Hồng Phong (Tỉnh lộ 289) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Truyền hình (đi Khuôn Thần) - đến hết đường Lê Duẩn (KT-BV).
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3598 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Hồng Phong (Tỉnh lộ 289) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ sau đường Lê Duẩn - đến đường rẽ vào đường Nội Bàng
|
10.000.000
|
6.000.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3599 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Hồng Phong (Tỉnh lộ 289) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ đường rẽ vào đường Nội Bàng - đến Cầu Hôi (Trù Hựu)
|
8.500.000
|
5.100.000
|
3.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3600 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Duẩn (Đường KT-BV) - Thị trấn Chũ |
Đường Lê Duẩn (Đường KT-BV)
|
14.000.000
|
8.400.000
|
5.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |