| 3101 |
Huyện Tân Yên |
Xã trung du: Quế Nham, Cao Xá, Việt Lập, Ngọc Thiện, Ngọc Lý, Liên Sơn, Việt Ngọc, Ngọc Châu, Ngọc Vân |
Khu vực 3
|
340.000
|
320.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3102 |
Huyện Tân Yên |
Xã trung du: Song Vân, Hợp Đức, Quang Tiến, Tân Trung, Đại Hoá, Phúc Sơn |
Khu vực 1
|
470.000
|
430.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3103 |
Huyện Tân Yên |
Xã trung du: Song Vân, Hợp Đức, Quang Tiến, Tân Trung, Đại Hoá, Phúc Sơn |
Khu vực 2
|
360.000
|
340.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3104 |
Huyện Tân Yên |
Xã trung du: Song Vân, Hợp Đức, Quang Tiến, Tân Trung, Đại Hoá, Phúc Sơn |
Khu vực 3
|
310.000
|
290.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3105 |
Huyện Tân Yên |
Xã trung du: An Dương, Lam Cốt, Phúc Hoà, Liên Chung, Lan Giới |
Khu vực 1
|
420.000
|
390.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3106 |
Huyện Tân Yên |
Xã trung du: An Dương, Lam Cốt, Phúc Hoà, Liên Chung, Lan Giới |
Khu vực 2
|
320.000
|
310.000
|
290.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3107 |
Huyện Tân Yên |
Xã trung du: An Dương, Lam Cốt, Phúc Hoà, Liên Chung, Lan Giới |
Khu vực 3
|
280.000
|
260.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3108 |
Huyện Tân Yên |
Xã trung du: Quế Nham, Cao Xá, Việt Lập, Ngọc Thiện, Ngọc Lý, Liên Sơn, Việt Ngọc, Ngọc Châu, Ngọc Vân |
Khu vực 1
|
390.000
|
360.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3109 |
Huyện Tân Yên |
Xã trung du: Quế Nham, Cao Xá, Việt Lập, Ngọc Thiện, Ngọc Lý, Liên Sơn, Việt Ngọc, Ngọc Châu, Ngọc Vân |
Khu vực 2
|
300.000
|
290.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3110 |
Huyện Tân Yên |
Xã trung du: Quế Nham, Cao Xá, Việt Lập, Ngọc Thiện, Ngọc Lý, Liên Sơn, Việt Ngọc, Ngọc Châu, Ngọc Vân |
Khu vực 3
|
260.000
|
240.000
|
230.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3111 |
Huyện Tân Yên |
Xã trung du: Song Vân, Hợp Đức, Quang Tiến, Tân Trung, Đại Hoá, Phúc Sơn |
Khu vực 1
|
350.000
|
320.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3112 |
Huyện Tân Yên |
Xã trung du: Song Vân, Hợp Đức, Quang Tiến, Tân Trung, Đại Hoá, Phúc Sơn |
Khu vực 2
|
270.000
|
260.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3113 |
Huyện Tân Yên |
Xã trung du: Song Vân, Hợp Đức, Quang Tiến, Tân Trung, Đại Hoá, Phúc Sơn |
Khu vực 3
|
230.000
|
220.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3114 |
Huyện Tân Yên |
Xã trung du: An Dương, Lam Cốt, Phúc Hoà, Liên Chung, Lan Giới |
Khu vực 1
|
320.000
|
290.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3115 |
Huyện Tân Yên |
Xã trung du: An Dương, Lam Cốt, Phúc Hoà, Liên Chung, Lan Giới |
Khu vực 2
|
240.000
|
230.000
|
220.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3116 |
Huyện Tân Yên |
Xã trung du: An Dương, Lam Cốt, Phúc Hoà, Liên Chung, Lan Giới |
Khu vực 3
|
210.000
|
200.000
|
190.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3117 |
Huyện Tân Yên |
Các thị trấn thuộc huyện Tân Yên |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và cây hàng năm khác |
| 3118 |
Huyện Tân Yên |
Các xã Trung du thuộc huyện Tân Yên |
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và cây hàng năm khác |
| 3119 |
Huyện Tân Yên |
Các thị trấn thuộc huyện Tân Yên |
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3120 |
Huyện Tân Yên |
Các xã Trung du thuộc huyện Tân Yên |
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3121 |
Huyện Tân Yên |
Các thị trấn thuộc huyện Tân Yên |
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3122 |
Huyện Tân Yên |
Các xã Trung du thuộc huyện Tân Yên |
|
13.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3123 |
Huyện Tân Yên |
Các thị trấn thuộc huyện Tân Yên |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3124 |
Huyện Tân Yên |
Các xã Trung du thuộc huyện Tân Yên |
|
38.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3125 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Hưng Đạo (quốc lộ 31) - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ ngã tư - đến cầu Cại
|
8.500.000
|
5.100.000
|
3.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3126 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Hưng Đạo (quốc lộ 31) - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ cầu Cại - đến giáp đất xã An Lập
|
6.500.000
|
3.900.000
|
2.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3127 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Hưng Đạo (quốc lộ 31) - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ ngã tư - đến hết đất Trụ sở Huyện ủy Sơn Động (Đường Trần Nhân Tông)
|
8.500.000
|
4.800.000
|
2.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3128 |
Huyện Sơn Động |
Đường Võ Nguyên Giáp (quốc lộ 279) - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ ngã tư - đến hết đất Trung tâm bồi dưỡng chính trị (cũ) (Đường Võ Nguyên Giáp)
|
5.200.000
|
3.100.000
|
1.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3129 |
Huyện Sơn Động |
Đường Võ Nguyên Giáp (quốc lộ 279) - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ Trung tâm bồi dưỡng chính trị (cũ) đi hết đất thị trấn An Châu (đầu cầu cứng An Châu).(Đường Võ Nguyên Giáp)
|
4.200.000
|
2.500.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3130 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 cũ đi Cầu Ngầm - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ ngã tư - đến cầu Cuối
|
4.200.000
|
2.500.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3131 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 cũ đi Cầu Ngầm - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ cổng trường trung tâm giáo dục thường xuyên - đến cầu Ngầm
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3132 |
Huyện Sơn Động |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ cầu cuối - đến hết đất Ao giang
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3133 |
Huyện Sơn Động |
Đường Hoàng Hoa Thám - Thị trấn An Châu |
Đoạn phố mới khu 3
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3134 |
Huyện Sơn Động |
Đường ngõ Trần Hưng Đạo - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ QL31 - đến Trường phổ thông Dân tộc nội trú
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3135 |
Huyện Sơn Động |
Đường Vi Đức Thăng - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ QL31 - đến Trường PTTH số 1 Sơn Động
|
1.300.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3136 |
Huyện Sơn Động |
Đường Ngô Gia Tự - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ QL31 - đến Trường THCS thị trấn An Châu
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3137 |
Huyện Sơn Động |
Thị trấn An Châu |
Đường khu dân cư dãy 2 +3 vào Trường THCS thị trấn An Châu (ngõ Ngô Gia Tự)
|
2.800.000
|
1.700.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3138 |
Huyện Sơn Động |
Đường Giáp Hải - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ QL31 - đến trạm BVTV cũ
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3139 |
Huyện Sơn Động |
Đường Giáp Hải - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ QL31 vào khu 6 (0,5 Km).
|
1.100.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3140 |
Huyện Sơn Động |
Đường Nguyên Hồng - Thị trấn An Châu |
Đường xóm cây Gạo và xóm lò gạch (Khu 2)
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3141 |
Huyện Sơn Động |
Đường Nguyên Hồng - Thị trấn An Châu |
Đường bê tông phố cũ (Khu 1)
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3142 |
Huyện Sơn Động |
Đường Nguyên Hồng - Thị trấn An Châu |
Khu dân cư chợ mới Thị trấn An Châu (ngõ Ngô Gia Tự)
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3143 |
Huyện Sơn Động |
Đường Nguyên Hồng - Thị trấn An Châu |
Đường Cổng chính Chợ mới thuộc đất khu dân cư chợ mới (từ ngã tư vào sang hai bên đường mỗi bên 25m)
|
8.500.000
|
5.100.000
|
3.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3144 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong Thị trấn An Châu |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong Thị trấn
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3145 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã tư Thị trấn - đến cống Đồng Áo.
|
2.800.000
|
1.700.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3146 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ giáp cống Đồng Áo đền ngầm Thác Vọt
|
2.300.000
|
1.400.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3147 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã tư thị trấn đi Thanh Luận - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Đăng
|
2.800.000
|
1.700.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3148 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ hết đất nhà ông Nguyễn Văn Đăng - đến ngầm Đồng Thanh
|
2.300.000
|
1.400.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3149 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã tư thị trấn đi Đồng Rì - đến hết đất nhà ông Hoàng Kim Thái
|
2.200.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3150 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ hết đất nhà ông Hoàng Kim Thái - đến đập nước số 2 của nhà máy nhiệt điện
|
2.300.000
|
1.400.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3151 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ cổng nhà máy Nhiệt điện trở ra 1km, vào 1km (theo đường giao thông chính)
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3152 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn đường TL 293 từ ngã tư thị trấn đi - đến hết đất nhà ông Gọn
|
2.800.000
|
1.700.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3153 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn đường TL 293 từ nhà ông Gọn - đến hết đất thị trấn Thanh Sơn (giáp địa giới hành chính xã Tuấn Mậu)
|
2.300.000
|
1.400.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3154 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở UBND Thị trấn mới - đến hết đất đồn Công an Thị trấn
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3155 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở UBND Thị trấn mới - đến ngầm Thác Vọt
|
2.300.000
|
1.400.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3156 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở UBND Thị trấn mới - đến hết đất nhà ông Hà Văn Thành
|
2.300.000
|
1.400.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3157 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ cổng chợ - đến hết đất nhà bà Vi Thị Quyền
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3158 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ nhà bà Bàn Thị Minh - đến hết đất nhà ông Hoàng Văn Châu
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3159 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ nhà bà La đi trồ cấm - đến hết đất nhà ông Đào Văn Định
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3160 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ hết đất nhà ông Đỗ Văn Trọng - đến hết đất nhà ông Thân Văn Chuyền
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3161 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Tuyến mới 1: Từ bưu điện - đến lô đất của ông Phạm Hồng Phong (lô số 46)
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3162 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Tuyến mới 2: Từ đất ông Phạm Hồng Phong (lô số 46) - đến nhà ông Nhữ Đình Tuyên
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3163 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Tuyến mới 3: Đoạn nối tuyến mới 1 - đến tuyến mới 2
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3164 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã ba ông Hoẻn - đến trụ sở ngân hàng
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3165 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Tuấn - đến ngã tư nhà ông Vi Thắng
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3166 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã tư UBND mới - đến ngầm Na Gà
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3167 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 293 - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngầm Đồng Thanh - đến đường vào bãi rác
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3168 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 293 - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ đường vào bãi rác - đến giáp đất xã Thanh Luận
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3169 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 291 (đoạn đi vào thôn Đồng Rì) - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngầm Thác Vọt - đến giáp đất xã Tuấn Mậu
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3170 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 291 (đoạn đi vào thôn Đồng Rì) - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ Đập nước số 2 nhà máy Nhiệt điện - đến Cầu Nòn 1
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3171 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 291 (đoạn đi vào thôn Đồng Rì) - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn Cầu Nòn 1 - đến Đập nước số 1 nhà máy Nhiệt điện
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3172 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 291 (đoạn đi vào thôn Đồng Rì) - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ đập nước số 1 nhà máy Nhiệt điện - đến nhà ông Hoạt
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3173 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 291 (đoạn đi vào thôn Đồng Rì) - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đăng Thật - đến hết thị trấn Thanh Sơn
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3174 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Thanh Sơn |
Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Nòn
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3175 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Thanh Sơn |
Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Đồng Thanh
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3176 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Thanh Sơn |
Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Đồng Giang
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3177 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Thân Văn Chuyển - đến giáp đất Thanh Luận
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3178 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Thanh Sơn |
Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Néo
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3179 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Thanh Sơn |
Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Đồng Rì
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3180 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Cẩm Đàn |
Đoạn từ giáp đất xã Yên Định - đến cổng Trường cấp II Cẩm Đàn
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3181 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Cẩm Đàn |
Đoạn từ cổng Trường cấp II - đến Nghĩa trang xã Cẩm Đàn
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3182 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Cẩm Đàn |
Đoạn từ Nghĩa trang - đến hết đất nhà ông Hoàng Văn Quynh, thôn Thượng
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3183 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Cẩm Đàn |
Đoạn từ hết đất nhà ông Hoàng Văn Quynh - đến Trạm Kiểm lâm Cẩm Đàn (hết đất Sơn Động)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3184 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Yên Định |
Đoạn giáp đất xã An Bá - đến chân đèo Vá
|
800.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3185 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Yên Định |
Đoạn từ giáp chân đèo Vá xã Yên Định - đến đường vào cổng làng Nhân Định
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3186 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Yên Định |
Đoạn từ giáp đường vào cổng làng Nhân Định - đến giáp đất xã Cẩm Đàn
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3187 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Bá |
Đoạn từ giáp đất xã An Châu - đến đường Bê tông đi xóm Hai
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3188 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Bá |
Đoạn từ giáp đường Bê tông đi xóm Hai - đến đường Bê tông đi thôn Vá
|
1.700.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3189 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Bá |
Đoạn từ giáp đường Bê tông đi thôn Vá - đến hết đất Nhà ông Trần Văn Chung
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3190 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Bá |
Đoạn từ hết đất Nhà ông Trần Văn Chung - đến giáp đất xã Yên Định
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3191 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Quốc lộ 31 - Xã An Châu |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Chất - đến hết đất bệnh viện đa khoa huyện Sơn Động
|
8.000.000
|
4.800.000
|
2.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3192 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Quốc lộ 31 - Xã An Châu |
Đoạn từ hết đất Bệnh viện Đa khoa Sơn Động - đến hết đất Kho Bạc
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3193 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Quốc lộ 31 - Xã An Châu |
Đoạn từ hết đất kho bạc - đến hết đất Chi nhánh điện
|
5.800.000
|
3.500.000
|
2.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3194 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Quốc lộ 31 - Xã An Châu |
Đoạn từ hết đất Chi nhánh điện - đến đường đi vào cầu Kiêu.
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3195 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Quốc lộ 31 - Xã An Châu |
Đoạn từ đường đi vào cầu Kiêu - đến hết thôn Lốt.
|
2.800.000
|
1.700.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3196 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Lập |
Đoạn QL31 từ giáp đất Thị trấn An Châu - đến hết nhà ông Chiêu thôn Mặn
|
4.400.000
|
2.600.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3197 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Lập |
Đoạn QL31 từ nhà ông Chiêu - đến cầu nhà mộ thôn Mặn.
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3198 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Lập |
Đoạn QL31 từ cầu nhà mộ - đến giáp đất xã Lệ Viễn;
|
2.100.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3199 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Lập |
Đoạn đường từ cầu Cứng An Châu - đến hết đất Nhà nghỉ Lan Anh
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3200 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Lập |
Đoạn đường từ nhà Nghỉ Lan An - đến hết khu vực dân cư ven trục đường QL 279
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |