| 6001 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường tỉnh 943 - Chợ Tân Thành - Khu vực 1 - Xã Vọng Thê |
Cầu Mướp Văn - - Cách cầu Mướp Văn 200m về hướng cầu Núi Nhỏ (hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Khá)
|
450.000
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6002 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường tỉnh 943 - Khu vực 2 - Xã Vọng Thê |
Cầu Núi Nhỏ - Cách cầu Mướp Văn 200m (ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Khá)
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6003 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường tỉnh 943 - Khu vực 2 - Xã Vọng Thê |
Cầu số 2 - Ranh Tri Tôn
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6004 |
Huyện Thoại Sơn |
Tuyến Kênh Vọng Đông 2 - Khu vực 2 - Xã Vọng Thê |
Kênh Núi Tượng - Kênh Mướp Văn - Cảng Dừa
|
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6005 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường nhựa Kênh Mướp Văn - Cản Dừa - Khu vực 2 - Xã Vọng Thê |
Ấp Tân Vọng
|
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6006 |
Huyện Thoại Sơn |
Tuyến Kênh Tân Tuyến - Khu vực 2 - Xã Vọng Thê |
Kênh Mướp Văn - Ranh Tri Tôn
|
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6007 |
Huyện Thoại Sơn |
Tuyến Kênh Vành Đai - Núi Tượng - Khu vực 2 - Xã Vọng Thê |
Kênh Ba Thê Mới - Kênh Vọng Đông 2
|
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6008 |
Huyện Thoại Sơn |
Tuyến Kênh Tân Vọng - Khu vực 2 - Xã Vọng Thê |
Kênh Mướp Văn - Cảng Dừa - Ranh Tri Tôn
|
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6009 |
Huyện Thoại Sơn |
Tỉnh lộ 947 - Khu vực 2 - Xã Vọng Thê |
Ranh Mỹ Hiệp Sơn - Cầu Mướp Văn
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6010 |
Huyện Thoại Sơn |
Tỉnh lộ 947 - Khu vực 2 - Xã Vọng Thê |
Cầu Tân Thành - Ranh An Bình
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6011 |
Huyện Thoại Sơn |
Bờ tây Kênh Mướp Văn - Khu vực 2 - Xã Vọng Thê |
Ranh Mỹ Hiệp Sơn - ranh An Bình
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6012 |
Huyện Thoại Sơn |
Đ.đất kênh Ba Thê mới - Khu vực 2 - Xã Vọng Thê |
Kênh Mướp Văn - Ranh Óc Eo
|
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6013 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường đất kênh Huệ Đức - Khu vực 2 - Xã Vọng Thê |
Kênh Mướp Văn - Ranh Tri Tôn
|
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6014 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường đất Kênh Vành đai - Khu vực 2 - Xã Vọng Thê |
Cầu Thanh Niên - Kênh Vành Đai
|
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6015 |
Huyện Thoại Sơn |
CDC Tân Vọng - Khu vực 2 - Xã Vọng Thê |
Các đường trong KDC (Mở rộng giai đoạn 2)
|
510.000
|
306.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6016 |
Huyện Thoại Sơn |
Kênh ranh An Giang - Kiên Giang |
Kênh Mướp Văn - Ranh Óc Eo
|
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6017 |
Huyện Thoại Sơn |
Khu vực 3 - Xã Vọng Thê |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại
|
80.000
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6018 |
Huyện Thoại Sơn |
Lộ 15 - Khu vực 1 - Xã An Bình |
Cầu An Bình 4 - Cầu Núi Trọi
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6019 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường số 6 - Trung tâm chợ Sơn Hiệp - Khu vực 1 - Xã An Bình |
Đường số 1 - Đường số 3
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6020 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường số 1 - Trung tâm chợ Sơn Hiệp - Khu vực 1 - Xã An Bình |
Đường số 7 - Đường số 8
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6021 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường số 2 - Trung tâm chợ Sơn Hiệp - Khu vực 1 - Xã An Bình |
Đường số 6 - Đường số 7
|
700.000
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6022 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường số 7 - Trung tâm chợ Sơn Hiệp - Khu vực 1 - Xã An Bình |
Đường số 1 - Đường số 3
|
525.000
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6023 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường số 8 - Trung tâm chợ Sơn Hiệp - Khu vực 1 - Xã An Bình |
Đường số 1 - Đường số 4
|
406.000
|
243.600
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6024 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường số 3 - Trung tâm chợ Sơn Hiệp - Khu vực 1 - Xã An Bình |
Đường số 9 - Đường số 7
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6025 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường số 4 - Trung tâm chợ Sơn Hiệp - Khu vực 1 - Xã An Bình |
Đường số 9 - Đường số 7
|
315.000
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6026 |
Huyện Thoại Sơn |
Tỉnh lộ 947 - Khu vực 2 - Xã An Bình |
Cầu ranh Vọng Thê - Trường Tiểu Học B An Bình (điểm chính)
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6027 |
Huyện Thoại Sơn |
Tỉnh lộ 947 - Khu vực 2 - Xã An Bình |
Trường Tiểu Học B An Bình (điểm chính) - Cầu Hai Trân
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6028 |
Huyện Thoại Sơn |
Bờ tây Kênh Mướp Văn - Khu vực 2 - Xã An Bình |
Cầu ranh Vọng Thê - Cầu ranh Tây Phú
|
245.000
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6029 |
Huyện Thoại Sơn |
Lộ 15 - Khu vực 2 - Xã An Bình |
Cầu Kênh Đào - Cầu Treo An Bình 4
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6030 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường Kênh Núi Trọi - Khu vực 2 - Xã An Bình |
Cầu Núi Trọi - Cầu Bình An - Cầu Vành đai Núi Trọi
|
126.000
|
75.600
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6031 |
Huyện Thoại Sơn |
Lộ 15 Vành đai Núi Trọi - Khu vực 2 - Xã An Bình |
Cầu Núi Trọi - Cầu Vành đai Núi Trọi
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6032 |
Huyện Thoại Sơn |
Nhựa 3,5m liên xã (kênh Núi Trọi) - Khu vực 2 - Xã An Bình |
Cầu Vành đai Núi Trọi - Cầu Núi Trọi
|
105.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6033 |
Huyện Thoại Sơn |
Bê tông 5,5m liên xã (kênh Mỹ Phú Đông) - Khu vực 2 - Xã An Bình |
Cầu Hai Trân - ranh Mỹ Phú Đông
|
105.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6034 |
Huyện Thoại Sơn |
Tuyến bờ Nam Kênh Phú Tuyến 2 - Khu vực 2 - Xã An Bình |
Suốt tuyến
|
105.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6035 |
Huyện Thoại Sơn |
Tuyến bờ Bắc Kênh Tân Tuyến - Khu vực 2 - Xã An Bình |
Suốt tuyến
|
105.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6036 |
Huyện Thoại Sơn |
Tuyến bờ Bắc Kênh Vọng Đông 2 - Khu vực 2 - Xã An Bình |
Suốt tuyến
|
105.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6037 |
Huyện Thoại Sơn |
Tuyến bờ Bắc Kênh Vọng Đông 2 - Khu vực 2 - Xã An Bình |
Cầu đúc ranh An Bình - Vọng Đông - Ranh Mỹ Phú Đông
|
105.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6038 |
Huyện Thoại Sơn |
Tuyến bờ Nam Kênh Núi Trọi - Khu vực 2 - Xã An Bình |
Suốt tuyến
|
105.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6039 |
Huyện Thoại Sơn |
Tuyến bờ Tây Kênh Núi Trọi - Khu vực 2 - Xã An Bình |
Suốt tuyến
|
105.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6040 |
Huyện Thoại Sơn |
Tuyến bờ Nam Kênh Vọng Đông 1 - Khu vực 2 - Xã An Bình |
Suốt tuyến
|
105.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6041 |
Huyện Thoại Sơn |
Tuyến bờ Bắc Kênh Vọng Đông 1 - Khu vực 2 - Xã An Bình |
Suốt tuyến
|
105.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6042 |
Huyện Thoại Sơn |
Tuyến bờ Bắc Kênh Vành Đai Núi Trọi - Khu vực 2 - Xã An Bình |
Suốt tuyến
|
105.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6043 |
Huyện Thoại Sơn |
KDC Phú Hiệp (Các đường trong KDC) - Khu vực 2 - Xã An Bình |
|
329.000
|
197.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6044 |
Huyện Thoại Sơn |
Khu vực 3 - Xã An Bình |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại
|
56.000
|
33.600
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6045 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường tỉnh 960 - Khu vực 1 - Xã Bình Thành |
Nhà ông Huỳnh Văn Thôi - Trung tâm xã
|
599.200
|
359.520
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6046 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường tỉnh 960 - Khu vực 1 - Xã Bình Thành |
Trung tâm xã - Nhà ông Quách Văn Hoàng
|
599.200
|
359.520
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6047 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường tỉnh 960 (tuyến tránh) - Khu vực 1 - Xã Bình Thành |
Suốt đường
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6048 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường đất - Trung tâm chợ xã Bình Thành - Khu vực 1 - Xã Bình Thành |
|
700.000
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6049 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường tỉnh 960 - Trung tâm chợ xã Bình Thành - Khu vực 1 - Xã Bình Thành |
Đoạn giữa hai đầu Đường tỉnh 960 (tuyến tránh)
|
840.000
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6050 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường Đất (kênh Ba Thê cũ) - Khu vực 1 - Xã Bình Thành |
Trung tâm chợ - kênh 300
|
245.000
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6051 |
Huyện Thoại Sơn |
Chợ và Khu dân cư Bình Thành - Khu vực 1 - Xã Bình Thành |
Đường cặp nhà lồng chợ
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6052 |
Huyện Thoại Sơn |
Chợ và Khu dân cư Bình Thành - Khu vực 1 - Xã Bình Thành |
Các đường còn lại
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6053 |
Huyện Thoại Sơn |
Ranh Thoại Giang - Đường tỉnh 960 (tuyến nhánh) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành |
Ranh Thoại Giang - Cây Xăng Thanh Nhã
|
599.200
|
359.520
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6054 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường tỉnh 960 (tuyến nhánh) - Ranh Kiên Giang - Khu vực 2 - Xã Bình Thành |
Nhà ông Trương Phến Nhỏ - Nhà Ông Huỳnh Văn Thôi
|
599.200
|
359.520
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6055 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường nhựa 3,5m (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành |
Ranh Núi Sập - Ranh Kiên Giang (cống Bà Tà)
|
315.000
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6056 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường bê tông 2m (kênh Kiên Hảo) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành |
Ranh Vọng Đông - Ranh Kiên Giang (kênh Xã Diễu )
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6057 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường đất bờ Nam (kênh Thoại Giang II) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành |
Từ kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Ranh với Vọng Đông
|
84.000
|
50.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6058 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường Bê tông 2m bờ Nam (kênh Ba Thê cũ) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành |
Kênh Rạch Giá Long Xuyên - Kênh Kiên Hảo
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6059 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường đất Bờ Bắc (kênh Ba Thê cũ) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành |
Kênh 300 - Ranh Vọng Đông
|
105.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6060 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường Nhựa 3,5m bờ Nam (kênh Thoại Giang III) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành |
Kênh Rạch Giá Long Xuyên - Kênh Kiên Hảo
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6061 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường đất bờ Bắc (kênh Thoại Giang III) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành |
Kênh Rạch Giá Long Xuyên - Kênh Kiên Hảo
|
84.000
|
50.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6062 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường đất bờ Bắc (kênh Xã Diễu) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành |
Kênh Rạch Giá Long Xuyên - Kênh Kiên Hảo
|
84.000
|
50.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6063 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường đất bờ Nam (kênh D) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành |
Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Ranh Cần Thơ
|
84.000
|
50.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6064 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường bê tông 3m hai bờ (kênh C) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành |
Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Ranh Cần Thơ
|
105.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6065 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường bê tông 3m hai bờ (kênh B) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành |
Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Ranh Cần Thơ
|
105.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6066 |
Huyện Thoại Sơn |
Khu vực 3 - Xã Bình Thành |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại
|
56.000
|
33.600
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6067 |
Huyện Thoại Sơn |
Nhựa 3,5m liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 1 - Xã Định Mỹ |
Kênh Cả Răng - Hết Cây xăng Khưu Minh Điền
|
455.000
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6068 |
Huyện Thoại Sơn |
Nhựa 3,5m liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Trung tâm chợ Trường Tiền - Khu vực 1 - Xã Định Mỹ |
Cầu Thoại Hà 2 - Cầu Trường Tiền
|
560.000
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6069 |
Huyện Thoại Sơn |
Giáp nhà lồng chợ - Trung tâm chợ Trường Tiền - Khu vực 1 - Xã Định Mỹ |
Nhựa 3.5m kênh Rạch Giá - Long xuyên - Đường số 6
|
1.960.000
|
1.176.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6070 |
Huyện Thoại Sơn |
Các đường còn lại trong chợ - Trung tâm chợ Trường Tiền - Khu vực 1 - Xã Định Mỹ |
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6071 |
Huyện Thoại Sơn |
Nhựa 3,5m liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ |
Ranh Vĩnh Phú - Kênh Thốt Nốt (Đình Định Mỹ)
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6072 |
Huyện Thoại Sơn |
Nhựa 3,5m liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ |
Kênh Thốt Nốt (Đình Định Mỹ) - Cầu Thoại Hà 2
|
245.000
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6073 |
Huyện Thoại Sơn |
Nhựa 3,5m (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ |
Cầu Trường Tiền - Kênh Cả Răng
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6074 |
Huyện Thoại Sơn |
Nhựa 3,5m (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ |
Cây xăng Khưu Minh Điền - Kênh Mỹ Giang
|
315.000
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6075 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường nhựa 3,5m (kênh Mỹ Giang) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ |
Kênh ấp chiến lược - Ranh Mỹ Phú Đông
|
70.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6076 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường đất (kênh Phèn Đứng) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ |
Kênh ấp chiến lược - Ranh Mỹ Phú Đông
|
70.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6077 |
Huyện Thoại Sơn |
Nhựa 2m (kênh Định Mỹ 2) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ |
Kênh ấp chiến lược - Ranh Mỹ Phú Đông
|
84.000
|
50.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6078 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường nhựa 5,5m (kênh Định Mỹ 1) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ |
Cầu Trường Tiền - Ranh Xã Mỹ Phú Đông (trừ Chợ Trường Tiền)
|
84.000
|
50.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6079 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường đất (kênh Trường Tiền cũ) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ |
Ngã 3 Trường Tiền cũ - Ranh xã Vĩnh Phú
|
70.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6080 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường đất (kênh Đồng Chòi) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ |
Kênh ấp chiến lược - Ranh xã Vĩnh Phú
|
70.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6081 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường nhựa 3,5m (kênh Thốt Nốt) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ |
Kênh ấp Chiến lược - Ranh xã Vĩnh Phú
|
84.000
|
50.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6082 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường đất kênh Ba Thước - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ |
Kênh ấp Chiến lược - Kênh Định Mỹ 1
|
70.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6083 |
Huyện Thoại Sơn |
CDC Trường Tiền (Các đường trong KDC (Mở rộng giai đoạn 2)) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ |
|
336.000
|
201.600
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6084 |
Huyện Thoại Sơn |
Khu dân cư trường tiền mở rộng - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ |
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6085 |
Huyện Thoại Sơn |
Khu vực 3 - Xã Định Mỹ |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại
|
56.000
|
33.600
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6086 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường tỉnh 943 - Khu vực 1 - Xã Định Thành |
Cách trụ sở UBND xã 600 mét về mỗi bên
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6087 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường tỉnh 943 - Kênh H - Khu vực 1 - Xã Định Thành |
Cầu kênh H - cặp nhà thầy giáo Giang
|
700.000
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6088 |
Huyện Thoại Sơn |
Tiếp giáp nhà lồng chợ - Kênh H - Khu vực 1 - Xã Định Thành |
Đường tỉnh 943 - Đường dal
|
560.000
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6089 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường dal Kênh H - Kênh H - Khu vực 1 - Xã Định Thành |
Đường tỉnh 943 - Đường dal
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6090 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường dal |
Suốt đường
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6091 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường liên xã (Đường nhựa 5,5m) - Chợ Cũ - Khu vực 1 - Xã Định Thành |
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6092 |
Huyện Thoại Sơn |
Các đường cặp nhà lồng chợ - Chợ Cũ - Khu vực 1 - Xã Định Thành |
Khu vực chợ
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6093 |
Huyện Thoại Sơn |
Các đường còn lại - Chợ Cũ - Khu vực 1 - Xã Định Thành |
Khu vực chợ
|
315.000
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6094 |
Huyện Thoại Sơn |
Cặp nhà lồng chợ (Khu vực chợ) - Kênh F - Khu vực 1 - Xã Định Thành |
|
1.330.000
|
798.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6095 |
Huyện Thoại Sơn |
Các đường còn lại trong khu dân cư - Kênh F - Khu vực 1 - Xã Định Thành |
|
560.000
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6096 |
Huyện Thoại Sơn |
Đường tỉnh 943 - Khu vực 2 - Xã Định Thành |
Ranh Vĩnh Trạch, Vĩnh Khánh - Cầu kênh F (trừ trung tâm xã, chợ kênh H)
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6097 |
Huyện Thoại Sơn |
Nhựa 5,5m - Đường cặp Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Khu vực 2 - Xã Định Thành |
Đường số 6 - Cầu Ông Đốc (trừ Chợ Hòa Thành)
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6098 |
Huyện Thoại Sơn |
Bê tông - Đường cặp Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Khu vực 2 - Xã Định Thành |
Đường số 6 - Cầu Kênh F
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6099 |
Huyện Thoại Sơn |
Nhựa 5,5m Kênh H - Khu vực 2 - Xã Định Thành |
Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Đường tỉnh 943
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6100 |
Huyện Thoại Sơn |
Nhựa 3,5m Kênh H - Khu vực 2 - Xã Định Thành |
Đường tỉnh 943 - Ranh Thành phố Cần Thơ
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |