Trận động đất lớn nhất lịch sử ghi nhận được là bao nhiêu độ richter? Thang Richter là gì? Có mấy cấp độ động đất theo thang đo Richter?
Nội dung chính
Trận động đất lớn nhất lịch sử ghi nhận được là bao nhiêu độ richter?
Vào ngày 21/5/1960, trận động đất lớn nhất lịch sử được ghi nhận tại Valdivia, Chile, với cường độ 9.5 độ Richter. Trận động đất này không chỉ gây ra những thiệt hại lớn về mặt vật chất mà còn là nguyên nhân gây ra sóng thần, cướp đi sinh mạng của khoảng 5.000 người. Đây là trận động đất mạnh nhất kể từ khi các nhà khoa học có thể đo đạc chính xác cường độ động đất vào đầu thế kỷ 20.
Chile, nằm trên Vành đai lửa Thái Bình Dương – khu vực có chiều dài lên đến 40.000 km, nổi tiếng với các trận động đất và hoạt động núi lửa mạnh mẽ.
Khu vực này chiếm khoảng 90% tổng số trận động đất xảy ra trên hành tinh. Chính vì vậy, Chile phải đối mặt với những thảm họa thiên nhiên liên tiếp, tạo nên không chỉ thách thức mà còn là sự kiên cường của người dân nơi đây trong công tác ứng phó và phục hồi sau mỗi trận động đất.
Như vậy, trận động đất lớn nhất lịch sử ghi nhận được là 9.5 độ richter và xảy ra tại Valdivia, Chile. Trận động đất năm 1960 vẫn là một trong những thảm họa động đất đáng nhớ nhất trong lịch sử, không chỉ bởi độ mạnh mà còn bởi những hậu quả kinh hoàng mà nó để lại.
Trận động đất lớn nhất lịch sử ghi nhận được là bao nhiêu độ richter? Thang Richter là gì? Có mấy cấp độ động đất theo thang đo Richter? (Hình ảnh Internet)
Thang Richter là gì? Có mấy cấp độ của động đất theo thang đo Richter?
Thang Richter, còn được gọi là thang độ Richter hoặc thang Gutenberg–Richter, là công cụ quan trọng để đo cường độ động đất. Được phát triển bởi nhà khoa học Charles Richter cùng với Beno Gutenberg, thang này lần đầu tiên được giới thiệu vào năm 1935 trong một bài báo mang tính bước ngoặt. Trong bài báo, Richter gọi thang này là "thang độ lớn", và nó nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn để đo lường các trận động đất.
Ban đầu, thang Richter đo lường cường độ của động đất dựa trên sóng địa chấn và giúp xác định mức độ của các trận động đất. Sau này, thang này được sửa đổi và đổi tên thành thang độ lớn cục bộ (ML hoặc M L), với khả năng đánh giá chính xác hơn về sự mạnh yếu của các trận động đất.
Vì vậy, thang Richter đã trở thành công cụ quan trọng trong nghiên cứu địa chấn học và đóng góp lớn trong việc dự đoán và đánh giá thiệt hại từ động đất, đồng thời giúp các quốc gia phát triển các biện pháp ứng phó hiệu quả.
Căn cứ vào phụ lục IX kèm theo Quyết định 18/2021/QĐ-TTg ngày 22 tháng 4 năm 2021 của Thủ tướng Chính phủ về mối quan hệ giữa độ lớn động đất (M), phân loại động đất, cường độ chấn động trên mặt đất (I), tác động và tần suất xuất hiện động đất như sau:
Độ lớn (M) | Phân loại | Cường độ chấn động trên bề mặt (I) | Tác động của động đất | Tần suất xuất hiện trung bình trên toàn thế giới mỗi năm |
---|---|---|---|---|
< 2.0 | Vi động đất | I | Không cảm thấy, hoặc cảm thấy bởi người rất nhạy cảm. Ghi được bởi các máy ghi động đất. | Liên tục, vài triệu trận mỗi năm |
2.0 - 2.9 | Yếu | I tới II | Một số người cảm nhận được rung động rất nhẹ. Không gây thiệt hại cho các công trình xây dựng. | Trên một triệu trận mỗi năm |
3.0 - 3.9 | II tới IV | II tới IV | Cảm thấy bởi một số người, nhưng hiếm khi gây thiệt hại. Có thể nhận thấy các đồ vật trong nhà rung động. | Trên 100.000 trận mỗi năm |
4.0 - 4.9 | Nhẹ | IV tới VI | Các đồ vật trong nhà rung động và phát ra tiếng ồn. Nhiều người cảm nhận thấy động đất. Không gây thiệt hại hoặc thiệt hại nhẹ. | 10.000 tới 15.000 trận mỗi năm |
5.0 - 5.9 | Trung bình | VI tới VIII | Có thể gây thiệt hại trung bình tới thiệt hại nặng cho các công trình xây dựng thiết kế kém. Không gây thiệt hại đến thiệt hại nhẹ cho các công trình được thiết kế tốt. | 1.000 tới 1.500 trận mỗi năm |
6.0 - 6.9 | Mạnh | VII tới X | Có thể gây thiệt hại, phá hủy trong những vùng đông dân cư. Gây thiệt hại cho hầu hết các công trình xây dựng. | 100 tới 150 trận mỗi năm |
7.0 - 7.9 | Lớn | VIII tới XII | Gây hư hại nhiều hoặc tất cả các công trình xây dựng trên nhiều vùng. Một số công trình bị sụp đổ hoặc bị hư hại nghiêm trọng. | 10 tới 20 trận mỗi năm |
8.0 - 8.9 | Hủy diệt | IX tới XII | Gây hư hại nặng nề cho các công trình xây dựng. Cảm nhận được động đất trên những vùng rất rộng lớn. | 1 trận mỗi năm (hiếm khi không, 2 hoặc hơn 2 trận mỗi năm) |
9.0 - 9.9 | Gây hư hại nghiêm trọng | X tới XII | Gây hư hại nghiêm trọng cho tất cả hoặc hầu hết mọi công trình xây dựng. Gây hư hại và gây rung động tới những vị trí ở khá xa. | 1 trận trong 5 đến 50 năm |
10.0 hoặc hơn | Khổng lồ | X tới XII | Gây hư hại, phá hủy trên những vùng rất rộng lớn. Phá hủy hầu như mọi công trình một cách hoàn toàn dễ dàng và nhanh chóng. | Không có trận nào trong mỗi năm (cực kỳ hiếm hoặc không thể xảy ra) |
Như vậy, sẽ có 12 cấp độ động đất theo thang đo Richter, các trận động đất mạnh (độ lớn từ 7.0 trở lên) mặc dù xảy ra ít, nhưng khi xảy ra sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng cả về vật chất và sinh mạng, trong khi những trận động đất nhỏ (dưới 4.0) thường xảy ra với tần suất cao nhưng tác động nhẹ.
Cường độ động đất và tác động đến giá trị bất động sản tại TP.HCM
Động đất và các rung chấn liên quan có thể ảnh hưởng đến giá trị bất động sản tại TP.HCM thông qua nhiều yếu tố. Mặc dù Việt Nam không thường xuyên xảy ra động đất mạnh, nhưng các dư chấn từ những trận động đất lớn ở khu vực lân cận vẫn có thể gây tác động đáng kể đến các công trình xây dựng trong thành phố.
Gần đây, trận động đất mạnh 7,7 độ Richter tại Myanmar đã gây rung lắc tại nhiều khu vực ở TP.HCM. Nhiều chung cư đã ghi nhận hiện tượng nứt tường, bong tróc gạch nền. Chẳng hạn, tại chung cư Diamond Riverside (quận 8), hơn 300 căn hộ bị ảnh hưởng với các mức độ khác nhau, từ nứt tường đến phồng nền gạch.
Những sự cố như trên có thể làm giảm niềm tin của người mua và nhà đầu tư vào độ an toàn của các công trình cao tầng, dẫn đến nhu cầu giảm và giá trị bất động sản có thể bị ảnh hưởng tiêu cực. Một số cư dân đã bày tỏ mong muốn chuyển khỏi các căn hộ chung cư tầng cao do lo ngại về an toàn sau các rung chấn.
Ngoài ra, các rung chấn còn kéo theo chi phí bảo trì gia tăng khi chủ đầu tư hoặc ban quản lý phải sửa chữa, kiểm định lại chất lượng công trình. Một số trường hợp có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý nếu cư dân nghi ngờ có lỗi từ phía đơn vị thi công. Song song đó, việc siết chặt tiêu chuẩn kháng chấn trong tương lai sẽ khiến các dự án mới phải đầu tư kỹ lưỡng hơn, còn những công trình cũ buộc phải cải tạo nếu muốn duy trì giá trị.
Theo các chuyên gia, đa số nhà cao tầng tại Việt Nam được thiết kế để chịu được động đất khoảng 5,5-6,5 độ Richter. Tuy nhiên, nếu xảy ra động đất mạnh hơn, đặc biệt là từ 7 độ Richter trở lên, nhiều tòa nhà có thể đối diện với nguy cơ, đặc biệt là những công trình kém chất lượng hoặc đã cũ.
Vì vậy, mặc dù TP.HCM không nằm trong khu vực có nguy cơ động đất cao, nhưng các rung chấn từ những trận động đất lớn ở khu vực lân cận vẫn có thể ảnh hưởng đến chất lượng công trình và tâm lý thị trường bất động sản.