| 9401 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hội An |
Mương Bà Phú - Đến đầu Cầu Cái Tàu thượng
|
780.000
|
468.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9402 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Cái Tàu Thượng - Xã Hội An |
Chợ Cái Tàu Thượng (Khu vực chợ mới) - khu vực trung tâm hành chính xã
|
720.000
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9403 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư ấp Thị - Xã Hội An |
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9404 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 942 - Xã Hội An |
Từ Mương Bà Phú - Đến Đầu Cầu Cựu Hội
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9405 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hội An |
Từ tỉnh lộ 942 (chợ cũ đường liên xã) - ngã 3 đường vòng tránh chợ
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9406 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hội An |
Ngã 3 đường vòng tránh chợ - ranh Hòa An
|
360.000
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9407 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ Cái Nai - Xã Hội An |
Ngã 3 lộ liên xã - Đến ranh An Thạnh Trung
|
180.000
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9408 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ La Kết - Xã Hội An |
Ngã 3 lộ liên xã - Đến ranh An Thạnh Trung
|
120.000
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9409 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ Mương Sung - Xã Hội An |
Ngã 3 lộ liên xã - Đến chợ Rọc Sen
|
120.000
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9410 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ Cựu Hội - Xã Hội An |
Ngã 3 Đường tỉnh 942 - Đến ranh xã An Thạnh Trung
|
120.000
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9411 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Hội An |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9412 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Tấn Mỹ |
Cầu Lê Phước Cương - Đến hết Trạm Y tế
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9413 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Tấn Mỹ - Xã Tấn Mỹ |
Phạm vi Chợ
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9414 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Tấn Hưng - Xã Tấn Mỹ |
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9415 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Tấn Long - Xã Tấn Mỹ |
|
180.000
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9416 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Bà Hai Quây - Xã Tấn Mỹ |
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9417 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư Tấn Lợi - Xã Tấn Mỹ |
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9418 |
Huyện Chợ Mới |
Cụm dân cư Kênh 03 xã - Xã Tấn Mỹ |
|
282.000
|
169.200
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9419 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Tấn Mỹ |
Bến đò Cột Dây Thép - Đến Cống kênh Chó Mực
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9420 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Tấn Mỹ |
Giáp trung tâm hành chính xã - Đến ranh xã B.P.Xuân
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9421 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Tấn Mỹ |
Ngã 3 Bưu điện xã - Đến ranh Mỹ Hiệp
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9422 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Tấn Mỹ |
Cầu Lê Phước Cương - Đến ngã 4 Chùa Thành Hoa
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9423 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến đường chính ấp Tấn Thuận - Xã Tấn Mỹ |
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9424 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến đường chính ấp Tấn Long - Xã Tấn Mỹ |
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9425 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Tấn Mỹ |
Cầu gẫy Tấn Hưng - Đến Kênh Lê Minh Quang
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9426 |
Huyện Chợ Mới |
Đường kênh Lê Minh Quang - Xã Tấn Mỹ |
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9427 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Tấn Mỹ |
Ngã tư chùa Thành Hoa - Đến bến đò Tấn Long
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9428 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Tấn Mỹ |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9429 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ Hiệp |
Nhà bia tưởng niệm - Đến bến đò Mỹ Hiệp
|
900.000
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9430 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Mỹ Hiệp - Xã Mỹ Hiệp |
Cầu UBND xã - Đến đường vào Sân bóng đá và vòng về bia tưởng niệm
|
900.000
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9431 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Đình - Xã Mỹ Hiệp |
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9432 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Đầu Kênh - Xã Mỹ Hiệp |
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9433 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ Hiệp |
Ranh Tấn Mỹ - Đến Nhà bia tưởng niệm
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9434 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ Hiệp |
Cầu Ông Lão - Đến ranh xã Bình Phước Xuân
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9435 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ Hiệp |
Ngã 3 Lò Heo - Đến ngã 4 bến đò Bình Thành
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9436 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ Hiệp |
Bến đò Bình Thành - Đến ranh xã Tấn Mỹ
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9437 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ Hiệp |
Cầu UBND xã - Đến Ngã 3 lò heo
|
480.000
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9438 |
Huyện Chợ Mới |
Cụm dân cư Mỹ Hiệp |
|
480.000
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9439 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ Hiệp |
Cầu ông lão - Đến Trung tâm xã
|
480.000
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9440 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến đường Mương Chùa - Xã Mỹ Hiệp |
Ngã tư cầu Mương Chùa - Kênh Mới
|
180.000
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9441 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến đường Ngọn Đình Bờ Bắc - Xã Mỹ Hiệp |
Ngã ba cầu Đình - Kênh Mới
|
180.000
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9442 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến đường Kênh Xoài Heo - Xã Mỹ Hiệp |
Cầu Giồng Xoài Heo - Cầu Huỳnh Văn Triển
|
180.000
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9443 |
Huyện Chợ Mới |
Khu vực 3: đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - khu vực 3 - Xã Mỹ Hiệp |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9444 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Rạch cả Cái - Đến rạch cả Cao
|
360.000
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9445 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Bình Trung - Xã Bình Phước Xuân |
Rạch cả Cái - Đến rạch cả Cao
|
360.000
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9446 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ ấp Bình Tấn - Xã Bình Phước Xuân |
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9447 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư xã Bình Phước Xuân - Xã Bình Phước Xuân |
|
360.000
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9448 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Trung tâm chợ xã - Đến bến đò Rạch Sâu
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9449 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Ranh xã Tấn Mỹ - Đến ngã 4 bến đò Rạch Sâu
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9450 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Ngã tư bến đò Rạch Sâu - Đến Ban ấp Bình Tấn
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9451 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Trung tâm chợ xã - Đến ranh xã Mỹ Hiệp
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9452 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Cầu Chợ Bình Trung - Đến Vàm Cả Dứa
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9453 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Cầu Lái Quản - Đến Cầu Chợ Bình Tấn
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9454 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến Kênh Mới - Xã Bình Phước Xuân |
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9455 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Cầu Cả Cao - Đến Cầu Xẻo Vải
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9456 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Tuyến đê Cả Bông
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9457 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Tuyến cầu Mương Chùa - Đến cầu Đông Phú
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9458 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Tuyến cầu Trại Trị - Đến đuôi vàm Bình Tấn
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9459 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Tuyến Cầu Cả Cái - Đến cầu Năm Kê
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9460 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Bình Phước Xuân |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9461 |
Huyện Chợ Mới |
Thị trấn Chợ Mới |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9462 |
Huyện Chợ Mới |
Thị trấn Chợ Mới |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9463 |
Huyện Chợ Mới |
Thị trấn Chợ Mới |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 9464 |
Huyện Chợ Mới |
Đông giáp sông Tiền, Kênh Khai Long - Thị trấn Mỹ Luông |
Từ kênh Cột dây Thép - Kênh Mương Chùa
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9465 |
Huyện Chợ Mới |
Đông giáp sông Tiền, Kênh Khai Long - Thị trấn Mỹ Luông |
Từ kênh Cột dây Thép - Kênh Mương Chùa
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9466 |
Huyện Chợ Mới |
Thị trấn Mỹ Luông |
Tây giáp Kênh 77
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9467 |
Huyện Chợ Mới |
Thị trấn Mỹ Luông |
Tây giáp Kênh 77
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9468 |
Huyện Chợ Mới |
Thị trấn Mỹ Luông |
Nam giáp kênh Mương Chùa
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9469 |
Huyện Chợ Mới |
Thị trấn Mỹ Luông |
Nam giáp kênh Mương Chùa
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9470 |
Huyện Chợ Mới |
Tây Bắc giáp Kênh Cột Dây Thép - Thị trấn Mỹ Luông |
Từ sông Tiền - Đến đầu kênh 77
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9471 |
Huyện Chợ Mới |
Tây Bắc giáp Kênh Cột Dây Thép - Thị trấn Mỹ Luông |
Từ sông Tiền - Đến đầu kênh 77
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9472 |
Huyện Chợ Mới |
Thị trấn Mỹ Luông |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, sông Hậu, sông Tiền)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9473 |
Huyện Chợ Mới |
Thị trấn Mỹ Luông |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, sông Hậu, sông Tiền)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9474 |
Huyện Chợ Mới |
Thị trấn Mỹ Luông |
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9475 |
Huyện Chợ Mới |
Thị trấn Mỹ Luông |
Khu vực còn lại
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9476 |
Huyện Chợ Mới |
Đông giáp sông Tiền, Kênh Khai Long - Thị trấn Mỹ Luông |
Từ kênh Cột dây Thép - Kênh Mương Chùa
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 9477 |
Huyện Chợ Mới |
Thị trấn Mỹ Luông |
Tây giáp Kênh 77
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 9478 |
Huyện Chợ Mới |
Thị trấn Mỹ Luông |
Nam giáp kênh Mương Chùa
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 9479 |
Huyện Chợ Mới |
Tây Bắc giáp Kênh Cột Dây Thép - Thị trấn Mỹ Luông |
Từ sông Tiền - Đến đầu kênh 77
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 9480 |
Huyện Chợ Mới |
Thị trấn Mỹ Luông |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, sông Hậu, sông Tiền)
|
70.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 9481 |
Huyện Chợ Mới |
Thị trấn Mỹ Luông |
Khu vực còn lại
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 9482 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hòa Bình |
Tiếp giáp đường tỉnh
|
100.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9483 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hòa Bình |
Tiếp giáp đường tỉnh
|
100.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9484 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hòa Bình |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, Sông Hậu, Sông Tiền)
|
80.000
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9485 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hòa Bình |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, Sông Hậu, Sông Tiền)
|
80.000
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9486 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hòa Bình |
Khu vực còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9487 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hòa Bình |
Khu vực còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9488 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hòa Bình |
Tiếp giáp đường tỉnh
|
110.000
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 9489 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hòa Bình |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, Sông Hậu, Sông Tiền)
|
90.000
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 9490 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hòa Bình |
Khu vực còn lại
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 9491 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hòa An |
Tiếp giáp đường tỉnh
|
100.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9492 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hòa An |
|
100.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9493 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hòa An |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, Sông Hậu, Sông Tiền)
|
60.000
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9494 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hòa An |
|
60.000
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9495 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hòa An |
Khu vực còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 9496 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hòa An |
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9497 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hòa An |
Tiếp giáp đường tỉnh
|
110.000
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 9498 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hòa An |
Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, Sông Hậu, Sông Tiền)
|
90.000
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 9499 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hòa An |
Khu vực còn lại
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 9500 |
Huyện Chợ Mới |
Xã An Thạnh Trung |
Tiếp giáp đường tỉnh
|
60.000
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |