| 9301 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã An Thanh Trung |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9302 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Kiến |
Cầu Xà Mách - Đến hết Trạm Y tế xã Long Kiến
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9303 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Mương Tịnh - Xã Long Kiến |
Cầu Mương Tịnh - Đến cầu Xà Mách
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9304 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ và khu dân cư Long Bình - Xã Long Kiến |
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9305 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 946 - Xã Long Kiến |
Ranh Long Điền B - Đến ranh An Thạnh Trung
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9306 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Xáng AB (tính bên đường nhựa) - Xã Long Kiến |
Từ Cầu Kênh Xáng Xã Long Điền B - Ranh Xã An Thạnh Trung
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9307 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Long Kiến |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9308 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Giang |
Công an xã cũ - Đến Hết ranh Ủy ban xã
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9309 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Long Thạnh (chợ Chùa) - Xã Long Giang |
|
270.000
|
162.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9310 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Sóc Chét - Xã Long Giang |
|
222.000
|
133.200
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9311 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Dân Lập - Xã Long Giang |
|
270.000
|
162.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9312 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Cà Mau - Xã Long Giang |
|
270.000
|
162.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9313 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Giang |
Ranh Kiến Thành - Đến ranh xã Nhơn Mỹ
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9314 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ Rạch Xoài bờ trên - Xã Long Giang |
|
156.000
|
93.600
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9315 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ Mương Chùa - Xã Long Giang |
Ngã 3 lộ liên xã - Đến kênh Cà Mau
|
156.000
|
93.600
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9316 |
Huyện Chợ Mới |
Hai bờ kênh Cà Mau - Xã Long Giang |
cầu Cà Mau - Đến Ranh Kiến Thành và Nhơn Mỹ
|
162.000
|
97.200
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9317 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Long Giang |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9318 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Nhơn Mỹ |
Đường ra Trường Tiểu học A - Đến Hết ranh xã đội
|
480.000
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9319 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Cái Gút - Xã Nhơn Mỹ |
|
360.000
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9320 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Sơn Đốt (KDC) - Xã Nhơn Mỹ |
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9321 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Nhơn Mỹ |
Ranh xã Kiến Thành - Đến Ranh Mỹ Hội Đông
|
360.000
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9322 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Nhơn Mỹ |
Cầu Mỹ Hòa - Đến hết đình Nhơn An
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9323 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Nhơn Mỹ |
Hết đình Nhơn An - Đến giáp Ranh xã Long Giang
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9324 |
Huyện Chợ Mới |
Đường dẫn bến phà Mương Ranh - Xã Nhơn Mỹ |
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9325 |
Huyện Chợ Mới |
Đường dẫn bến phà Sơn Đốt - Xã Nhơn Mỹ |
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9326 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Nhơn Mỹ |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9327 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ Hội Đông |
Trường TH “A” MHĐ - Đến Hết ranh cơ sở sản xuất gạch ngói Nhựt Quang
|
660.000
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9328 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Vàm Nao - Xã Mỹ Hội Đông |
Trường TH “A” MHĐ - Đến hết ranh cơ sở sản xuất gạch ngói Nhựt Quang
|
660.000
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9329 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Đồng Tân - Xã Mỹ Hội Đông |
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9330 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Tham Buôn - Xã Mỹ Hội Đông |
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9331 |
Huyện Chợ Mới |
Cụm DC ấp Mỹ Tân - Xã Mỹ Hội Đông |
|
360.000
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9332 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư Mỹ Hội - Xã Mỹ Hội Đông |
|
480.000
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9333 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư Mỹ Hòa - Xã Mỹ Hội Đông |
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9334 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ Hội Đông |
Ranh Kiến An - Đến ranh xã Nhơn Mỹ
|
360.000
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9335 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Đồng Tân - Xã Mỹ Hội Đông |
Ranh Kiến An - Đến giáp cầu Đồng Tân
|
180.000
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9336 |
Huyện Chợ Mới |
Đường tránh khu sạt lỡ - Xã Mỹ Hội Đông |
Từ KDC Mỹ Hội - Đến Kênh Ông Chủ
|
180.000
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9337 |
Huyện Chợ Mới |
Đường đấu nối 2 KDC Mỹ Hội và Mỹ Hòa - Xã Mỹ Hội Đông |
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9338 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Mỹ Hội Đông |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9339 |
Huyện Chợ Mới |
Cụm dân cư Kiến Bình - Xã Kiến An |
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9340 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Quản Nhung - Xã Kiến An |
Cầu Ông Chưởng - Đến đầu cống xã Niếu
|
540.000
|
324.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9341 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 942 - Xã Kiến An |
Cầu Ông Chưởng - Phà Thuận Giang
|
540.000
|
324.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9342 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Ngã 3 cầu Thuận Giang - ranh Xã Mỹ Hội Đông (tính bên đường nhựa)
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9343 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Cống Xã Niếu - Đến hết Chùa Cố
|
360.000
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9344 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Hết Chùa Cố - Đến ranh xã Kiến Thành
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9345 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Ngã 3 Cống Xã Niếu - Cầu Ba Bé (tính bên đường nhựa)
|
180.000
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9346 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Ngã 3 phà Thuận Giang - Đến cầu Đôi
|
180.000
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9347 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Cầu Bảy Đực - ranh Xã Mỹ Hội Đông (Kênh Đồng Tân) (tính bên đường nhựa)
|
180.000
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9348 |
Huyện Chợ Mới |
Đường cộ hai Thới - Xã Kiến An |
Mương ấp chiến lược - Đến kênh Cà Mau
|
120.000
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9349 |
Huyện Chợ Mới |
Đường cồn (Từ Cầu Đình hướng ra Cầu Hải Quân đến Cầu Hai Triết) và Mương Đường tắc - Xã Kiến An |
|
180.000
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9350 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Cà Mau - Xã Kiến An |
Từ KDC Kiến Bình - Đến Ranh Kiến Thành
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9351 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Cầu ngã tư Kiến Bình - Cầu Sáu Biếm (tính bên đường nhựa)
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9352 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Kiến An |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9353 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến Thành |
Nhà ông Đảm (trại cưa) - Đến cầu Cái Xoài
|
540.000
|
324.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9354 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Cái Xoài - Xã Kiến Thành |
Cầu Cái Xoài - Đến hết nhà ông Vũ (thửa 346, tờ 25)
|
720.000
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9355 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Mương Lớn - Xã Kiến Thành |
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9356 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư Cà Mau - Xã Kiến Thành |
|
270.000
|
162.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9357 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến Thành |
Ranh xã Kiến An - Đến ranh xã Long Giang
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9358 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến Thành |
Giáp trung tâm chợ xã - ranh Xã Nhơn Mỹ (tính bên đường nhựa)
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9359 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến Kênh Mương Lớn - Xã Kiến Thành |
Cầu Mương Lớn - Đến Kênh Cà Mau) (tính bên bờ bê tông)
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9360 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến Kênh Cà Mau - Xã Kiến Thành |
Ranh xã Kiến An - Ranh Xã Long Giang) (tính bên bờ bê tông)
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9361 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến Kênh Lung Giang - Xã Kiến Thành |
Từ kênh Mương Lớn - Đến kênh Cái Xoài
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9362 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Ấp Chiến Lược - Xã Kiến Thành |
Từ Mương Lớn - Đến UBND xã mới
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9363 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Kiến Thành |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9364 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền A |
Cầu Chợ Thủ (phía UBND xã) - Đến hết ranh Huyện đội
|
720.000
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9365 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Thủ - Xã Long Điền A |
Cầu Chợ Thủ - Đến Trường tiểu học Phù Đổng
|
720.000
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9366 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư Long Điền A - Xã Long Điền A |
|
720.000
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9367 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 942 - Xã Long Điền A |
Từ ranh thị trấn Mỹ Luông - Đến ranh thị trấn Chợ Mới
|
720.000
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9368 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Đòn Dong - Xã Long Điền A |
Từ ranh thị trấn Chợ Mới - ranh thị trấn Mỹ Luông
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9369 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Tập Đoàn 12 - Xã Long Điền A |
Từ đường tỉnh 942 - kênh Đòn Dong
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9370 |
Huyện Chợ Mới |
Đường cộ Nhà Thờ - Xã Long Điền A |
Từ đường tỉnh 942 - kênh Đòn Dong
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9371 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Cồn ấp Long Thuận 1 - Long Thuận 2 - Xã Long Điền A |
Từ xưởng cơ khí 3 Tam - đường bến đò Cột dây thép cũ
|
180.000
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9372 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền A |
Ngã 3 cầu Chợ Thủ - Đến ranh xã Long Điền B
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9373 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền A |
Ngã 3 Nhà Thờ - Đến ngã 3 cầu Chợ Thủ
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9374 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền A |
Ngã 3 cua Be Lùn - Đến ngã 3 lò gạch Thu Thảo
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9375 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền A |
Đầu cầu cột dây thép - Đến ranh Thị trấn Mỹ Luông
|
180.000
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9376 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Hòa Bình - Xã Long Điền A |
Đường tỉnh 942 - Đến Kênh Xáng AB
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9377 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Mương Ông Cha - Xã Long Điền A |
Đường tỉnh 942 - Đến Kênh Đòn Dong
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9378 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Ấp Chiến Lược - Xã Long Điền A |
Ranh thị trấn Chợ Mới - Đến Kênh Mương Ông Cha
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9379 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Bờ Đông Kênh Quản Bền - Xã Long Điền A |
Đường tỉnh 942 - Đến Kênh Xáng AB
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9380 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Long Điền A |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9381 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Bà Vệ - Xã Long Điền B |
Cầu bà Vệ - Đến ngã ba bà Vệ
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9382 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 946 - Xã Long Điền B |
Ngã 3 mương Cả Thú - Đến ngã 3 Bà Vệ
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9383 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Xẻo Môn bờ dưới - Xã Long Điền B |
Từ Cầu Xẻo Môn - Kênh Xáng AB
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9384 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Hào Thơ bờ dưới - Xã Long Điền B |
Từ Cầu Hào Thơ - Kênh Xáng AB
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9385 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền B |
Cầu kênh Xáng - Đến ngã 3 mương Cả Thú (Đường Nguyễn Hữu Cảnh nối dài)
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9386 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền B |
Cầu kênh Xáng - Đến qua hết khu dân cư
|
510.000
|
306.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9387 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền B |
Ngã 3 kênh Trà Thôn - Đến ranh Long Điền A
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9388 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền B |
Ngã 3 Bà Vệ - Đến ranh TT. Mỹ Luông
|
240.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9389 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Xáng AB - Xã Long Điền B |
Từ hết KDC - Đến Ranh xã Long Kiến
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9390 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Long Điền B |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9391 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ An |
Ngã ba kênh Cựu Hội - Đến cống tư Há
|
360.000
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9392 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Kênh Cựu Hội - Xã Mỹ An |
Ngã ba kênh Cựu Hội - Đến cống tư Há
|
360.000
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9393 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Thầy Cai - Xã Mỹ An |
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9394 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 944 - Xã Mỹ An |
Ranh An Thạnh Trung - Đến Cống Tư Há
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9395 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 944 - Xã Mỹ An |
Cống Tư Há - Đến Ngã 3 Cựu Hội
|
360.000
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9396 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 942 - Xã Mỹ An |
Từ Đầu cầu kênh Cựu Hội - Đến Ranh thị trấn Mỹ Luông
|
360.000
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9397 |
Huyện Chợ Mới |
Đường kênh Thầy Cai - Xã Mỹ An |
từ ĐT 942 - Đến Ranh An Thạnh Trung
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9398 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ và Khu dân cư Mỹ An - Xã Mỹ An |
|
2.100.000
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9399 |
Huyện Chợ Mới |
Đường làng nghề đan lát - Xã Mỹ An |
|
120.000
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9400 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Mỹ An |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |