| 9101 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 946 - Xã Hòa Bình |
Ngã 3 ra cồn An Thạnh - Đến Trường cấp I “B” Hòa Bình
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9102 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 946 - Xã Hòa Bình |
Trường cấp I ‘‘B” Hòa Bình - Đến ranh Hòa An
|
700.000
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9103 |
Huyện Chợ Mới |
Đường dẫn vào chợ An Khánh - Xã Hòa Bình |
Từ đường tỉnh 946 - cầu Đình An Hòa
|
560.000
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9104 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ và khu dân cư Hòa Bình - Xã Hòa Bình |
|
1.400.000
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9105 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Hòa Bình |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9106 |
Huyện Chợ Mới |
Xã An Thạnh Trung |
Cầu Rọc Sen - Đến Cổng chùa Vạn Phước
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9107 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Rọc Sen (Đường tỉnh 944 vào đến trường Tiểu học B) |
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9108 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ An Long - Xã An Thạnh Trung |
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9109 |
Huyện Chợ Mới |
KDC An Quới - Xã An Thạnh Trung |
|
1.050.000
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9110 |
Huyện Chợ Mới |
KDC An Bình - Xã An Thạnh Trung |
|
1.050.000
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9111 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 944 - Xã An Thạnh Trung |
Cổng Chùa Vạn Phước - Đến ranh Mỹ An
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9112 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 944 - Xã An Thạnh Trung |
Cầu Rọc Sen - Đến ranh xã Hòa Bình
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9113 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 946 - Xã An Thạnh Trung |
Ranh xã Long Kiến - Đến ranh xã Hòa Bình
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9114 |
Huyện Chợ Mới |
Xã An Thạnh Trung |
Ngã 3 Chưng Đùng - Đến ranh Mỹ An
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9115 |
Huyện Chợ Mới |
Xã An Thạnh Trung |
Ngã 3 cầu Cái Nai - Đến Hương lộ 1
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9116 |
Huyện Chợ Mới |
Xã An Thạnh Trung |
Kênh Xáng Long An - Đến ranh Long Kiến
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9117 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã An Thanh Trung |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9118 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Kiến |
Cầu Xà Mách - Đến hết Trạm Y tế xã Long Kiến
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9119 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Mương Tịnh - Xã Long Kiến |
Cầu Mương Tịnh - Đến cầu Xà Mách
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9120 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ và khu dân cư Long Bình - Xã Long Kiến |
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9121 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 946 - Xã Long Kiến |
Ranh Long Điền B - Đến ranh An Thạnh Trung
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9122 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Xáng AB (tính bên đường nhựa) - Xã Long Kiến |
Từ Cầu Kênh Xáng Xã Long Điền B - Ranh Xã An Thạnh Trung
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9123 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Long Kiến |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9124 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Giang |
Công an xã cũ - Đến Hết ranh Ủy ban xã
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9125 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Long Thạnh (chợ Chùa) - Xã Long Giang |
|
315.000
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9126 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Sóc Chét - Xã Long Giang |
|
259.000
|
155.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9127 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Dân Lập - Xã Long Giang |
|
315.000
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9128 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Cà Mau - Xã Long Giang |
|
315.000
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9129 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Giang |
Ranh Kiến Thành - Đến ranh xã Nhơn Mỹ
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9130 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ Rạch Xoài bờ trên - Xã Long Giang |
|
182.000
|
109.200
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9131 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ Mương Chùa - Xã Long Giang |
Ngã 3 lộ liên xã - Đến kênh Cà Mau
|
182.000
|
109.200
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9132 |
Huyện Chợ Mới |
Hai bờ kênh Cà Mau - Xã Long Giang |
cầu Cà Mau - Đến Ranh Kiến Thành và Nhơn Mỹ
|
189.000
|
113.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9133 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Long Giang |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9134 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Nhơn Mỹ |
Đường ra Trường Tiểu học A - Đến Hết ranh xã đội
|
560.000
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9135 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Cái Gút - Xã Nhơn Mỹ |
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9136 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Sơn Đốt (KDC) - Xã Nhơn Mỹ |
|
700.000
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9137 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Nhơn Mỹ |
Ranh xã Kiến Thành - Đến Ranh Mỹ Hội Đông
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9138 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Nhơn Mỹ |
Cầu Mỹ Hòa - Đến hết đình Nhơn An
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9139 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Nhơn Mỹ |
Hết đình Nhơn An - Đến giáp Ranh xã Long Giang
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9140 |
Huyện Chợ Mới |
Đường dẫn bến phà Mương Ranh - Xã Nhơn Mỹ |
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9141 |
Huyện Chợ Mới |
Đường dẫn bến phà Sơn Đốt - Xã Nhơn Mỹ |
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9142 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Nhơn Mỹ |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9143 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ Hội Đông |
Trường TH “A” MHĐ - Đến Hết ranh cơ sở sản xuất gạch ngói Nhựt Quang
|
770.000
|
462.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9144 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Vàm Nao - Xã Mỹ Hội Đông |
Trường TH “A” MHĐ - Đến hết ranh cơ sở sản xuất gạch ngói Nhựt Quang
|
770.000
|
462.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9145 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Đồng Tân - Xã Mỹ Hội Đông |
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9146 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Tham Buôn - Xã Mỹ Hội Đông |
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9147 |
Huyện Chợ Mới |
Cụm DC ấp Mỹ Tân - Xã Mỹ Hội Đông |
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9148 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư Mỹ Hội - Xã Mỹ Hội Đông |
|
560.000
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9149 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư Mỹ Hòa - Xã Mỹ Hội Đông |
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9150 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ Hội Đông |
Ranh Kiến An - Đến ranh xã Nhơn Mỹ
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9151 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Đồng Tân - Xã Mỹ Hội Đông |
Ranh Kiến An - Đến giáp cầu Đồng Tân
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9152 |
Huyện Chợ Mới |
Đường tránh khu sạt lỡ - Xã Mỹ Hội Đông |
Từ KDC Mỹ Hội - Đến Kênh Ông Chủ
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9153 |
Huyện Chợ Mới |
Đường đấu nối 2 KDC Mỹ Hội và Mỹ Hòa - Xã Mỹ Hội Đông |
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9154 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Mỹ Hội Đông |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9155 |
Huyện Chợ Mới |
Cụm dân cư Kiến Bình - Xã Kiến An |
|
700.000
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9156 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Quản Nhung - Xã Kiến An |
Cầu Ông Chưởng - Đến đầu cống xã Niếu
|
630.000
|
378.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9157 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 942 - Xã Kiến An |
Cầu Ông Chưởng - Phà Thuận Giang
|
630.000
|
378.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9158 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Ngã 3 cầu Thuận Giang - ranh Xã Mỹ Hội Đông (tính bên đường nhựa)
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9159 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Cống Xã Niếu - Đến hết Chùa Cố
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9160 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Hết Chùa Cố - Đến ranh xã Kiến Thành
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9161 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Ngã 3 Cống Xã Niếu - Cầu Ba Bé (tính bên đường nhựa)
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9162 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Ngã 3 phà Thuận Giang - Đến cầu Đôi
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9163 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Cầu Bảy Đực - ranh Xã Mỹ Hội Đông (Kênh Đồng Tân) (tính bên đường nhựa)
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9164 |
Huyện Chợ Mới |
Đường cộ hai Thới - Xã Kiến An |
Mương ấp chiến lược - Đến kênh Cà Mau
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9165 |
Huyện Chợ Mới |
Đường cồn (Từ Cầu Đình hướng ra Cầu Hải Quân đến Cầu Hai Triết) và Mương Đường tắc - Xã Kiến An |
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9166 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Cà Mau - Xã Kiến An |
Từ KDC Kiến Bình - Đến Ranh Kiến Thành
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9167 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Cầu ngã tư Kiến Bình - Cầu Sáu Biếm (tính bên đường nhựa)
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9168 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Kiến An |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9169 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến Thành |
Nhà ông Đảm (trại cưa) - Đến cầu Cái Xoài
|
630.000
|
378.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9170 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Cái Xoài - Xã Kiến Thành |
Cầu Cái Xoài - Đến hết nhà ông Vũ (thửa 346, tờ 25)
|
840.000
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9171 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Mương Lớn - Xã Kiến Thành |
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9172 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư Cà Mau - Xã Kiến Thành |
|
315.000
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9173 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến Thành |
Ranh xã Kiến An - Đến ranh xã Long Giang
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9174 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến Thành |
Giáp trung tâm chợ xã - ranh Xã Nhơn Mỹ (tính bên đường nhựa)
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9175 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến Kênh Mương Lớn - Xã Kiến Thành |
Cầu Mương Lớn - Đến Kênh Cà Mau) (tính bên bờ bê tông)
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9176 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến Kênh Cà Mau - Xã Kiến Thành |
Ranh xã Kiến An - Ranh Xã Long Giang) (tính bên bờ bê tông)
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9177 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến Kênh Lung Giang - Xã Kiến Thành |
Từ kênh Mương Lớn - Đến kênh Cái Xoài
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9178 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Ấp Chiến Lược - Xã Kiến Thành |
Từ Mương Lớn - Đến UBND xã mới
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9179 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Kiến Thành |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9180 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền A |
Cầu Chợ Thủ (phía UBND xã) - Đến hết ranh Huyện đội
|
840.000
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9181 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Thủ - Xã Long Điền A |
Cầu Chợ Thủ - Đến Trường tiểu học Phù Đổng
|
840.000
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9182 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư Long Điền A - Xã Long Điền A |
|
840.000
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9183 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 942 - Xã Long Điền A |
Từ ranh thị trấn Mỹ Luông - Đến ranh thị trấn Chợ Mới
|
840.000
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9184 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Đòn Dong - Xã Long Điền A |
Từ ranh thị trấn Chợ Mới - ranh thị trấn Mỹ Luông
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9185 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Tập Đoàn 12 - Xã Long Điền A |
Từ đường tỉnh 942 - kênh Đòn Dong
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9186 |
Huyện Chợ Mới |
Đường cộ Nhà Thờ - Xã Long Điền A |
Từ đường tỉnh 942 - kênh Đòn Dong
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9187 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Cồn ấp Long Thuận 1 - Long Thuận 2 - Xã Long Điền A |
Từ xưởng cơ khí 3 Tam - đường bến đò Cột dây thép cũ
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9188 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền A |
Ngã 3 cầu Chợ Thủ - Đến ranh xã Long Điền B
|
245.000
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9189 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền A |
Ngã 3 Nhà Thờ - Đến ngã 3 cầu Chợ Thủ
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9190 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền A |
Ngã 3 cua Be Lùn - Đến ngã 3 lò gạch Thu Thảo
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9191 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền A |
Đầu cầu cột dây thép - Đến ranh Thị trấn Mỹ Luông
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9192 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Hòa Bình - Xã Long Điền A |
Đường tỉnh 942 - Đến Kênh Xáng AB
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9193 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Mương Ông Cha - Xã Long Điền A |
Đường tỉnh 942 - Đến Kênh Đòn Dong
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9194 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Ấp Chiến Lược - Xã Long Điền A |
Ranh thị trấn Chợ Mới - Đến Kênh Mương Ông Cha
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9195 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Bờ Đông Kênh Quản Bền - Xã Long Điền A |
Đường tỉnh 942 - Đến Kênh Xáng AB
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9196 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Long Điền A |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9197 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Bà Vệ - Xã Long Điền B |
Cầu bà Vệ - Đến ngã ba bà Vệ
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9198 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 946 - Xã Long Điền B |
Ngã 3 mương Cả Thú - Đến ngã 3 Bà Vệ
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9199 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Xẻo Môn bờ dưới - Xã Long Điền B |
Từ Cầu Xẻo Môn - Kênh Xáng AB
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9200 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Hào Thơ bờ dưới - Xã Long Điền B |
Từ Cầu Hào Thơ - Kênh Xáng AB
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |