| 9001 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Tập Đoàn 12 - Xã Long Điền A |
Từ đường tỉnh 942 - kênh Đòn Dong
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9002 |
Huyện Chợ Mới |
Đường cộ Nhà Thờ - Xã Long Điền A |
Từ đường tỉnh 942 - kênh Đòn Dong
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9003 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Cồn ấp Long Thuận 1 - Long Thuận 2 - Xã Long Điền A |
Từ xưởng cơ khí 3 Tam - đường bến đò Cột dây thép cũ
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9004 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền A |
Ngã 3 cầu Chợ Thủ - Đến ranh xã Long Điền B
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9005 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền A |
Ngã 3 Nhà Thờ - Đến ngã 3 cầu Chợ Thủ
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9006 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền A |
Ngã 3 cua Be Lùn - Đến ngã 3 lò gạch Thu Thảo
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9007 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền A |
Đầu cầu cột dây thép - Đến ranh Thị trấn Mỹ Luông
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9008 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Hòa Bình - Xã Long Điền A |
Đường tỉnh 942 - Đến Kênh Xáng AB
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9009 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Mương Ông Cha - Xã Long Điền A |
Đường tỉnh 942 - Đến Kênh Đòn Dong
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9010 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Ấp Chiến Lược - Xã Long Điền A |
Ranh thị trấn Chợ Mới - Đến Kênh Mương Ông Cha
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9011 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Bờ Đông Kênh Quản Bền - Xã Long Điền A |
Đường tỉnh 942 - Đến Kênh Xáng AB
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9012 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Long Điền A |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9013 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Bà Vệ - Xã Long Điền B |
Cầu bà Vệ - Đến ngã ba bà Vệ
|
700.000
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9014 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 946 - Xã Long Điền B |
Ngã 3 mương Cả Thú - Đến ngã 3 Bà Vệ
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9015 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Xẻo Môn bờ dưới - Xã Long Điền B |
Từ Cầu Xẻo Môn - Kênh Xáng AB
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9016 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Hào Thơ bờ dưới - Xã Long Điền B |
Từ Cầu Hào Thơ - Kênh Xáng AB
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9017 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền B |
Cầu kênh Xáng - Đến ngã 3 mương Cả Thú (Đường Nguyễn Hữu Cảnh nối dài)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9018 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền B |
Cầu kênh Xáng - Đến qua hết khu dân cư
|
850.000
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9019 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền B |
Ngã 3 kênh Trà Thôn - Đến ranh Long Điền A
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9020 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền B |
Ngã 3 Bà Vệ - Đến ranh TT. Mỹ Luông
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9021 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Xáng AB - Xã Long Điền B |
Từ hết KDC - Đến Ranh xã Long Kiến
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9022 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Long Điền B |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9023 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ An |
Ngã ba kênh Cựu Hội - Đến cống tư Há
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9024 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Kênh Cựu Hội - Xã Mỹ An |
Ngã ba kênh Cựu Hội - Đến cống tư Há
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9025 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Thầy Cai - Xã Mỹ An |
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9026 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 944 - Xã Mỹ An |
Ranh An Thạnh Trung - Đến Cống Tư Há
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9027 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 944 - Xã Mỹ An |
Cống Tư Há - Đến Ngã 3 Cựu Hội
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9028 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 942 - Xã Mỹ An |
Từ Đầu cầu kênh Cựu Hội - Đến Ranh thị trấn Mỹ Luông
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9029 |
Huyện Chợ Mới |
Đường kênh Thầy Cai - Xã Mỹ An |
từ ĐT 942 - Đến Ranh An Thạnh Trung
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9030 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ và Khu dân cư Mỹ An - Xã Mỹ An |
|
3.500.000
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9031 |
Huyện Chợ Mới |
Đường làng nghề đan lát - Xã Mỹ An |
|
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9032 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Mỹ An |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9033 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hội An |
Mương Bà Phú - Đến đầu Cầu Cái Tàu thượng
|
1.300.000
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9034 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Cái Tàu Thượng - Xã Hội An |
Chợ Cái Tàu Thượng (Khu vực chợ mới) - khu vực trung tâm hành chính xã
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9035 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư ấp Thị - Xã Hội An |
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9036 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 942 - Xã Hội An |
Từ Mương Bà Phú - Đến Đầu Cầu Cựu Hội
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9037 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hội An |
Từ tỉnh lộ 942 (chợ cũ đường liên xã) - ngã 3 đường vòng tránh chợ
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9038 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hội An |
Ngã 3 đường vòng tránh chợ - ranh Hòa An
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9039 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ Cái Nai - Xã Hội An |
Ngã 3 lộ liên xã - Đến ranh An Thạnh Trung
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9040 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ La Kết - Xã Hội An |
Ngã 3 lộ liên xã - Đến ranh An Thạnh Trung
|
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9041 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ Mương Sung - Xã Hội An |
Ngã 3 lộ liên xã - Đến chợ Rọc Sen
|
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9042 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ Cựu Hội - Xã Hội An |
Ngã 3 Đường tỉnh 942 - Đến ranh xã An Thạnh Trung
|
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9043 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Hội An |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9044 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Tấn Mỹ |
Cầu Lê Phước Cương - Đến hết Trạm Y tế
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9045 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Tấn Mỹ - Xã Tấn Mỹ |
Phạm vi Chợ
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9046 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Tấn Hưng - Xã Tấn Mỹ |
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9047 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Tấn Long - Xã Tấn Mỹ |
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9048 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Bà Hai Quây - Xã Tấn Mỹ |
|
700.000
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9049 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư Tấn Lợi - Xã Tấn Mỹ |
|
700.000
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9050 |
Huyện Chợ Mới |
Cụm dân cư Kênh 03 xã - Xã Tấn Mỹ |
|
470.000
|
282.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9051 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Tấn Mỹ |
Bến đò Cột Dây Thép - Đến Cống kênh Chó Mực
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9052 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Tấn Mỹ |
Giáp trung tâm hành chính xã - Đến ranh xã B.P.Xuân
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9053 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Tấn Mỹ |
Ngã 3 Bưu điện xã - Đến ranh Mỹ Hiệp
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9054 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Tấn Mỹ |
Cầu Lê Phước Cương - Đến ngã 4 Chùa Thành Hoa
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9055 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến đường chính ấp Tấn Thuận - Xã Tấn Mỹ |
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9056 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến đường chính ấp Tấn Long - Xã Tấn Mỹ |
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9057 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Tấn Mỹ |
Cầu gẫy Tấn Hưng - Đến Kênh Lê Minh Quang
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9058 |
Huyện Chợ Mới |
Đường kênh Lê Minh Quang - Xã Tấn Mỹ |
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9059 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Tấn Mỹ |
Ngã tư chùa Thành Hoa - Đến bến đò Tấn Long
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9060 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Tấn Mỹ |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9061 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ Hiệp |
Nhà bia tưởng niệm - Đến bến đò Mỹ Hiệp
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9062 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Mỹ Hiệp - Xã Mỹ Hiệp |
Cầu UBND xã - Đến đường vào Sân bóng đá và vòng về bia tưởng niệm
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9063 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Đình - Xã Mỹ Hiệp |
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9064 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Đầu Kênh - Xã Mỹ Hiệp |
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9065 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ Hiệp |
Ranh Tấn Mỹ - Đến Nhà bia tưởng niệm
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9066 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ Hiệp |
Cầu Ông Lão - Đến ranh xã Bình Phước Xuân
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9067 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ Hiệp |
Ngã 3 Lò Heo - Đến ngã 4 bến đò Bình Thành
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9068 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ Hiệp |
Bến đò Bình Thành - Đến ranh xã Tấn Mỹ
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9069 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ Hiệp |
Cầu UBND xã - Đến Ngã 3 lò heo
|
800.000
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9070 |
Huyện Chợ Mới |
Cụm dân cư Mỹ Hiệp |
|
800.000
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9071 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ Hiệp |
Cầu ông lão - Đến Trung tâm xã
|
800.000
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9072 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến đường Mương Chùa - Xã Mỹ Hiệp |
Ngã tư cầu Mương Chùa - Kênh Mới
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9073 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến đường Ngọn Đình Bờ Bắc - Xã Mỹ Hiệp |
Ngã ba cầu Đình - Kênh Mới
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9074 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến đường Kênh Xoài Heo - Xã Mỹ Hiệp |
Cầu Giồng Xoài Heo - Cầu Huỳnh Văn Triển
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9075 |
Huyện Chợ Mới |
Khu vực 3: đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - khu vực 3 - Xã Mỹ Hiệp |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9076 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Rạch cả Cái - Đến rạch cả Cao
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9077 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Bình Trung - Xã Bình Phước Xuân |
Rạch cả Cái - Đến rạch cả Cao
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9078 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ ấp Bình Tấn - Xã Bình Phước Xuân |
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9079 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư xã Bình Phước Xuân - Xã Bình Phước Xuân |
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9080 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Trung tâm chợ xã - Đến bến đò Rạch Sâu
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9081 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Ranh xã Tấn Mỹ - Đến ngã 4 bến đò Rạch Sâu
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9082 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Ngã tư bến đò Rạch Sâu - Đến Ban ấp Bình Tấn
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9083 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Trung tâm chợ xã - Đến ranh xã Mỹ Hiệp
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9084 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Cầu Chợ Bình Trung - Đến Vàm Cả Dứa
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9085 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Cầu Lái Quản - Đến Cầu Chợ Bình Tấn
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9086 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến Kênh Mới - Xã Bình Phước Xuân |
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9087 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Cầu Cả Cao - Đến Cầu Xẻo Vải
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9088 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Tuyến đê Cả Bông
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9089 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Tuyến cầu Mương Chùa - Đến cầu Đông Phú
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9090 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Tuyến cầu Trại Trị - Đến đuôi vàm Bình Tấn
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9091 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Bình Phước Xuân |
Tuyến Cầu Cả Cái - Đến cầu Năm Kê
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9092 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Bình Phước Xuân |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9093 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hòa Bình |
Cầu Cái Đôi - Đến Ngã ba Cồn An Thạnh
|
560.000
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9094 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ An Thuận (Phạm vi khu dân cư An Thuận) - Xã Hòa Bình |
|
1.400.000
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9095 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 944 - Xã Hòa Bình |
Phà An Hòa cũ - Đến cuối chợ An Thuận (An Hòa cũ)
|
700.000
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9096 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 944 - Xã Hòa Bình |
Cuối chợ An Thuận - Đến ngã 3 phà An Hòa mới
|
595.000
|
357.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9097 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 944 - Xã Hòa Bình |
Ngã 3 Phà An Hòa mới - Đến ranh An Thạnh Trung
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9098 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 944 - Xã Hòa Bình |
Phà An Hòa mới - Đến ngã 3 giáp Đường tỉnh 944
|
910.000
|
546.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9099 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 944 - Xã Hòa Bình |
Xưởng tole Quốc Anh - Đến Cống Rạch Thùng ĐT944 cũ
|
700.000
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9100 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 946 - Xã Hòa Bình |
Ranh An Thạnh Trung - Đến cầu Cái Đôi
|
525.000
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |