| 8901 |
Huyện Chợ Mới |
Từ Đường tỉnh 942 (chợ cũ đường liên xã) - ngã 3 Đường Vòng tránh chợ - ĐƯỜNG LOẠI 1 - THỊ TRẤN HỘI AN |
|
720.000
|
432.000
|
288.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8902 |
Huyện Chợ Mới |
Ngã 3 Đường Vòng tránh chợ - ranh Hòa An - ĐƯỜNG LOẠI 2 - THỊ TRẤN HỘI AN |
|
432.000
|
259.200
|
172.800
|
86.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8903 |
Huyện Chợ Mới |
Đường tỉnh 944 - ĐƯỜNG LOẠI 2 - THỊ TRẤN HỘI AN |
Cầu Rọc Sen - ranh Xã đội An Thạnh Trung
|
360.000
|
216.000
|
144.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8904 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ Cái Nai - ĐƯỜNG LOẠI 3 - THỊ TRẤN HỘI AN |
Ngã 3 lộ liên xã - ranh Xã An Thạnh Trung
|
216.000
|
129.600
|
86.400
|
43.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8905 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ La Kết - ĐƯỜNG LOẠI 3 - THỊ TRẤN HỘI AN |
Ngã 3 lộ liên xã - ranh Xã An Thạnh Trung
|
144.000
|
86.400
|
57.600
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8906 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ Mương Sung - ĐƯỜNG LOẠI 3 - THỊ TRẤN HỘI AN |
Ngã 3 lộ liên xã - ranh Xã An Thạnh Trung
|
144.000
|
86.400
|
57.600
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8907 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ Cựu Hội - ĐƯỜNG LOẠI 3 - THỊ TRẤN HỘI AN |
Ngã 3 Đường tỉnh 942 - ranh Xã An Thạnh Trung
|
144.000
|
86.400
|
57.600
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8908 |
Huyện Chợ Mới |
Các đường còn lại (chỉ xác định một vị trí) - ĐƯỜNG LOẠI 3 - THỊ TRẤN HỘI AN |
|
144.000
|
86.400
|
57.600
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8909 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Hòa Bình |
Cầu Cái Đôi - Đến Ngã ba Cồn An Thạnh
|
800.000
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8910 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ An Thuận (Phạm vi khu dân cư An Thuận) - Xã Hòa Bình |
|
2.000.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8911 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 944 - Xã Hòa Bình |
Phà An Hòa cũ - Đến cuối chợ An Thuận (An Hòa cũ)
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8912 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 944 - Xã Hòa Bình |
Cuối chợ An Thuận - Đến ngã 3 phà An Hòa mới
|
850.000
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8913 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 944 - Xã Hòa Bình |
Ngã 3 Phà An Hòa mới - Đến ranh An Thạnh Trung
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8914 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 944 - Xã Hòa Bình |
Phà An Hòa mới - Đến ngã 3 giáp Đường tỉnh 944
|
1.300.000
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8915 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 944 - Xã Hòa Bình |
Xưởng tole Quốc Anh - Đến Cống Rạch Thùng ĐT944 cũ
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8916 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 946 - Xã Hòa Bình |
Ranh An Thạnh Trung - Đến cầu Cái Đôi
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8917 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 946 - Xã Hòa Bình |
Ngã 3 ra cồn An Thạnh - Đến Trường cấp I “B” Hòa Bình
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8918 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 946 - Xã Hòa Bình |
Trường cấp I ‘‘B” Hòa Bình - Đến ranh Hòa An
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8919 |
Huyện Chợ Mới |
Đường dẫn vào chợ An Khánh - Xã Hòa Bình |
Từ đường tỉnh 946 - cầu Đình An Hòa
|
800.000
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8920 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ và khu dân cư Hòa Bình - Xã Hòa Bình |
|
2.000.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8921 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Hòa Bình |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8922 |
Huyện Chợ Mới |
Xã An Thạnh Trung |
Cầu Rọc Sen - Đến Cổng chùa Vạn Phước
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8923 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Rọc Sen (Đường tỉnh 944 vào đến trường Tiểu học B) |
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8924 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ An Long - Xã An Thạnh Trung |
|
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8925 |
Huyện Chợ Mới |
KDC An Quới - Xã An Thạnh Trung |
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8926 |
Huyện Chợ Mới |
KDC An Bình - Xã An Thạnh Trung |
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8927 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 944 - Xã An Thạnh Trung |
Cổng Chùa Vạn Phước - Đến ranh Mỹ An
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8928 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 944 - Xã An Thạnh Trung |
Cầu Rọc Sen - Đến ranh xã Hòa Bình
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8929 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 946 - Xã An Thạnh Trung |
Ranh xã Long Kiến - Đến ranh xã Hòa Bình
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8930 |
Huyện Chợ Mới |
Xã An Thạnh Trung |
Ngã 3 Chưng Đùng - Đến ranh Mỹ An
|
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8931 |
Huyện Chợ Mới |
Xã An Thạnh Trung |
Ngã 3 cầu Cái Nai - Đến Hương lộ 1
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8932 |
Huyện Chợ Mới |
Xã An Thạnh Trung |
Kênh Xáng Long An - Đến ranh Long Kiến
|
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8933 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã An Thanh Trung |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8934 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Kiến |
Cầu Xà Mách - Đến hết Trạm Y tế xã Long Kiến
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8935 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Mương Tịnh - Xã Long Kiến |
Cầu Mương Tịnh - Đến cầu Xà Mách
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8936 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ và khu dân cư Long Bình - Xã Long Kiến |
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8937 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 946 - Xã Long Kiến |
Ranh Long Điền B - Đến ranh An Thạnh Trung
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8938 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Xáng AB (tính bên đường nhựa) - Xã Long Kiến |
Từ Cầu Kênh Xáng Xã Long Điền B - Ranh Xã An Thạnh Trung
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8939 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Long Kiến |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8940 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Giang |
Công an xã cũ - Đến Hết ranh Ủy ban xã
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8941 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Long Thạnh (chợ Chùa) - Xã Long Giang |
|
450.000
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8942 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Sóc Chét - Xã Long Giang |
|
370.000
|
222.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8943 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Dân Lập - Xã Long Giang |
|
450.000
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8944 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Cà Mau - Xã Long Giang |
|
450.000
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8945 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Giang |
Ranh Kiến Thành - Đến ranh xã Nhơn Mỹ
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8946 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ Rạch Xoài bờ trên - Xã Long Giang |
|
260.000
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8947 |
Huyện Chợ Mới |
Lộ Mương Chùa - Xã Long Giang |
Ngã 3 lộ liên xã - Đến kênh Cà Mau
|
260.000
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8948 |
Huyện Chợ Mới |
Hai bờ kênh Cà Mau - Xã Long Giang |
cầu Cà Mau - Đến Ranh Kiến Thành và Nhơn Mỹ
|
270.000
|
162.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8949 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Long Giang |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8950 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Nhơn Mỹ |
Đường ra Trường Tiểu học A - Đến Hết ranh xã đội
|
800.000
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8951 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Cái Gút - Xã Nhơn Mỹ |
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8952 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Sơn Đốt (KDC) - Xã Nhơn Mỹ |
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8953 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Nhơn Mỹ |
Ranh xã Kiến Thành - Đến Ranh Mỹ Hội Đông
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8954 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Nhơn Mỹ |
Cầu Mỹ Hòa - Đến hết đình Nhơn An
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8955 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Nhơn Mỹ |
Hết đình Nhơn An - Đến giáp Ranh xã Long Giang
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8956 |
Huyện Chợ Mới |
Đường dẫn bến phà Mương Ranh - Xã Nhơn Mỹ |
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8957 |
Huyện Chợ Mới |
Đường dẫn bến phà Sơn Đốt - Xã Nhơn Mỹ |
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8958 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Nhơn Mỹ |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8959 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ Hội Đông |
Trường TH “A” MHĐ - Đến Hết ranh cơ sở sản xuất gạch ngói Nhựt Quang
|
1.100.000
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8960 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Vàm Nao - Xã Mỹ Hội Đông |
Trường TH “A” MHĐ - Đến hết ranh cơ sở sản xuất gạch ngói Nhựt Quang
|
1.100.000
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8961 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Đồng Tân - Xã Mỹ Hội Đông |
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8962 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Tham Buôn - Xã Mỹ Hội Đông |
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8963 |
Huyện Chợ Mới |
Cụm DC ấp Mỹ Tân - Xã Mỹ Hội Đông |
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8964 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư Mỹ Hội - Xã Mỹ Hội Đông |
|
800.000
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8965 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư Mỹ Hòa - Xã Mỹ Hội Đông |
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8966 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Mỹ Hội Đông |
Ranh Kiến An - Đến ranh xã Nhơn Mỹ
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8967 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Đồng Tân - Xã Mỹ Hội Đông |
Ranh Kiến An - Đến giáp cầu Đồng Tân
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8968 |
Huyện Chợ Mới |
Đường tránh khu sạt lỡ - Xã Mỹ Hội Đông |
Từ KDC Mỹ Hội - Đến Kênh Ông Chủ
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8969 |
Huyện Chợ Mới |
Đường đấu nối 2 KDC Mỹ Hội và Mỹ Hòa - Xã Mỹ Hội Đông |
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8970 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Mỹ Hội Đông |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8971 |
Huyện Chợ Mới |
Cụm dân cư Kiến Bình - Xã Kiến An |
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8972 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Quản Nhung - Xã Kiến An |
Cầu Ông Chưởng - Đến đầu cống xã Niếu
|
900.000
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8973 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 942 - Xã Kiến An |
Cầu Ông Chưởng - Phà Thuận Giang
|
900.000
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8974 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Ngã 3 cầu Thuận Giang - ranh Xã Mỹ Hội Đông (tính bên đường nhựa)
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8975 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Cống Xã Niếu - Đến hết Chùa Cố
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8976 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Hết Chùa Cố - Đến ranh xã Kiến Thành
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8977 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Ngã 3 Cống Xã Niếu - Cầu Ba Bé (tính bên đường nhựa)
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8978 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Ngã 3 phà Thuận Giang - Đến cầu Đôi
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8979 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Cầu Bảy Đực - ranh Xã Mỹ Hội Đông (Kênh Đồng Tân) (tính bên đường nhựa)
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8980 |
Huyện Chợ Mới |
Đường cộ hai Thới - Xã Kiến An |
Mương ấp chiến lược - Đến kênh Cà Mau
|
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8981 |
Huyện Chợ Mới |
Đường cồn (Từ Cầu Đình hướng ra Cầu Hải Quân đến Cầu Hai Triết) và Mương Đường tắc - Xã Kiến An |
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8982 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Cà Mau - Xã Kiến An |
Từ KDC Kiến Bình - Đến Ranh Kiến Thành
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8983 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến An |
Cầu ngã tư Kiến Bình - Cầu Sáu Biếm (tính bên đường nhựa)
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8984 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Kiến An |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8985 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến Thành |
Nhà ông Đảm (trại cưa) - Đến cầu Cái Xoài
|
900.000
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8986 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Cái Xoài - Xã Kiến Thành |
Cầu Cái Xoài - Đến hết nhà ông Vũ (thửa 346, tờ 25)
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8987 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Mương Lớn - Xã Kiến Thành |
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8988 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư Cà Mau - Xã Kiến Thành |
|
450.000
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8989 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến Thành |
Ranh xã Kiến An - Đến ranh xã Long Giang
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8990 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Kiến Thành |
Giáp trung tâm chợ xã - ranh Xã Nhơn Mỹ (tính bên đường nhựa)
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8991 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến Kênh Mương Lớn - Xã Kiến Thành |
Cầu Mương Lớn - Đến Kênh Cà Mau) (tính bên bờ bê tông)
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8992 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến Kênh Cà Mau - Xã Kiến Thành |
Ranh xã Kiến An - Ranh Xã Long Giang) (tính bên bờ bê tông)
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8993 |
Huyện Chợ Mới |
Tuyến Kênh Lung Giang - Xã Kiến Thành |
Từ kênh Mương Lớn - Đến kênh Cái Xoài
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8994 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Ấp Chiến Lược - Xã Kiến Thành |
Từ Mương Lớn - Đến UBND xã mới
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8995 |
Huyện Chợ Mới |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Kiến Thành |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8996 |
Huyện Chợ Mới |
Xã Long Điền A |
Cầu Chợ Thủ (phía UBND xã) - Đến hết ranh Huyện đội
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8997 |
Huyện Chợ Mới |
Chợ Thủ - Xã Long Điền A |
Cầu Chợ Thủ - Đến Trường tiểu học Phù Đổng
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8998 |
Huyện Chợ Mới |
Khu dân cư Long Điền A - Xã Long Điền A |
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8999 |
Huyện Chợ Mới |
Tiếp giáp đường tỉnh 942 - Xã Long Điền A |
Từ ranh thị trấn Mỹ Luông - Đến ranh thị trấn Chợ Mới
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9000 |
Huyện Chợ Mới |
Đường Kênh Đòn Dong - Xã Long Điền A |
Từ ranh thị trấn Chợ Mới - ranh thị trấn Mỹ Luông
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |