| 8201 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Tân Hòa |
Cầu Cái Đầm - ranh Phú Hưng
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8202 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Tân Hòa |
Ngã ba Lộ Sứ - Chợ Bắc Cái Đầm (ĐT 954 cũ)
|
245.000
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8203 |
Huyện Phú Tân |
Đường Đông mương trường học - Khu vực 2 - Xã Tân Hòa |
từ cầu Miễu Đôi - ranh xã Phú Hưng
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8204 |
Huyện Phú Tân |
Đường đi vào ngọn Rạch Dầu (phía chợ Nhơn Hòa và văn phòng ấp Hậu Giang 2) - Khu vực 2 - Xã Tân Hòa |
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8205 |
Huyện Phú Tân |
Các đoạn còn lại - Khu vực 2 - Xã Tân Hòa |
|
161.000
|
96.600
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8206 |
Huyện Phú Tân |
Đường Tây mương trường học - Khu vực 2 - Xã Tân Hòa |
Từ ranh trung tâm hành chính xã - ranh Xã Phú Hưng
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8207 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 3 - Xã Tân Hòa |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8208 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã Phú Hưng |
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8209 |
Huyện Phú Tân |
Chợ Phú Hưng - Khu vực 1 - Xã Phú Hưng |
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8210 |
Huyện Phú Tân |
Đoạn từ giáp Phú Mỹ - trung tâm xã Phú Hưng |
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8211 |
Huyện Phú Tân |
Đoạn từ trung tâm xã - ranh xã Tân Hòa |
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8212 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến kênh Thần nông cũ (đường huyện 157) - Khu vực 2 - Xã Phú Hưng |
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8213 |
Huyện Phú Tân |
Bắc Cái Tắc - Khu vực 2 - Xã Phú Hưng |
Phú Mỹ - Cầu Xây Phú Hưng
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8214 |
Huyện Phú Tân |
Đường Phú Hưng - Hiệp Xương - Khu vực 2 - Xã Phú Hưng |
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8215 |
Huyện Phú Tân |
Cụm DC Phú Hưng (sau chợ) - Khu vực 2 - Xã Phú Hưng |
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8216 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Phú Hưng |
Từ cầu Xây (ranh Phú Hưng) - ranh Hiệp Xương
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8217 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Phú Hưng |
Đông mương trường học Phú Hưng - ranh Tân Hòa
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8218 |
Huyện Phú Tân |
Đông kênh Sườn Phú Hưng - Phú Thọ - Khu vực 2 - Xã Phú Hưng |
Từ cống Bắc Vàm Nao - Bắc Cái Tắc
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8219 |
Huyện Phú Tân |
Đường Bùng Binh - Khu vực 2 - Xã Phú Hưng |
từ cống Bùng Binh - ngã 3 mương Đoàn Trưởng
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8220 |
Huyện Phú Tân |
Đông kênh sườn Phú Hưng - ranh Phú Thọ - Khu vực 2 - Xã Phú Hưng |
từ cống Bắc Vàm Nao - ranh Phú Thọ
|
105.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8221 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Phú Hưng |
Đường Tây mương trường học Phú Hưng - ranh Xã Tân Hòa
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8222 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 3 - Xã Phú Hưng |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8223 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã Hiệp Xương |
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8224 |
Huyện Phú Tân |
Chợ Hiệp Xương - Cụm dân cư Hiệp Xương - Khu vực 1 - Xã Hiệp Xương |
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8225 |
Huyện Phú Tân |
Chợ Hiệp Xương cũ - Khu vực 2 - Xã Hiệp Xương |
|
245.000
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8226 |
Huyện Phú Tân |
Cụm DC Hiệp Hưng - Khu vực 2 - Xã Hiệp Xương |
|
245.000
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8227 |
Huyện Phú Tân |
Đường Hiệp Xương - Phú Hưng - Khu vực 2 - Xã Hiệp Xương |
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8228 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Hiệp Xương |
Cầu Đình - giáp ranh Phú Hưng
|
175.000
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8229 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Hiệp Xương |
Từ ranh trung tâm xã - ranh Phú Xuân (Nam mương khai)
|
98.000
|
58.800
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8230 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Hiệp Xương |
Từ Cầu Thạnh Hưng - cầu trường ‘‘C’’
|
98.000
|
58.800
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8231 |
Huyện Phú Tân |
Các đoạn còn lại - Khu vực 2 - Xã Hiệp Xương |
|
84.000
|
50.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8232 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 3 - Xã Hiệp Xương |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8233 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính Xã Bình Thạnh Đông |
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8234 |
Huyện Phú Tân |
Chợ Bình Trung - Khu vực 1 - Xã Bình Thạnh Đông |
|
315.000
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8235 |
Huyện Phú Tân |
Tiếp giáp đường tỉnh 954 - Khu vực 2 - Xã Bình Thạnh Đông |
Phà Năng Gù - cầu Cái Đầm
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8236 |
Huyện Phú Tân |
Tiếp giáp đường tỉnh 951 - Khu vực 2 - Xã Bình Thạnh Đông |
Từ Phà Năng Gù - Cầu Mương Khai
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8237 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Bình Thạnh Đông |
Từ cầu Bình Hiệp - cầu Mương Khai
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8238 |
Huyện Phú Tân |
Nam Mương Chùa - Khu vực 2 - Xã Bình Thạnh Đông |
|
315.000
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8239 |
Huyện Phú Tân |
Bắc Mương Chùa - Khu vực 2 - Xã Bình Thạnh Đông |
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8240 |
Huyện Phú Tân |
Đường Tây Cái Đầm - Khu vực 2 - Xã Bình Thạnh Đông |
Đoạn từ cầu Bình Hiệp - cầu Cái Đầm
|
105.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8241 |
Huyện Phú Tân |
Các đoạn còn lại - Khu vực 2 - Xã Bình Thạnh Đông |
|
84.000
|
50.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8242 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 3 - Xã Bình Thạnh Đông |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8243 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã Phú Bình |
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8244 |
Huyện Phú Tân |
Chợ Phú Bình - Khu vực 1 - Xã Phú Bình |
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8245 |
Huyện Phú Tân |
Chợ cụm dân cư Bình Phú 1 - Khu vực 1 - Xã Phú Bình |
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8246 |
Huyện Phú Tân |
Chợ cụm dân cư Bình Tây 1 - Khu vực 1 - Xã Phú Bình |
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8247 |
Huyện Phú Tân |
Tiếp giáp đường tỉnh 951 - Khu vực 2 - Xã Phú Bình |
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8248 |
Huyện Phú Tân |
Từ ngã 3 Cua Dinh - ngã 3 nhà ông Lắm - Khu vực 2 - Xã Phú Bình |
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8249 |
Huyện Phú Tân |
Cụm DC Phú Bình (các đường còn lại) - Khu vực 2 - Xã Phú Bình |
|
266.000
|
159.600
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8250 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Phú Bình |
Đường cồn Bình Phú 2 - Bình Thành
|
245.000
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8251 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Phú Bình |
Đường Đal xóm Hồ - nhà thờ Bình Tây
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8252 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Phú Bình |
Cầu Mương Khai - nhà ông Sa
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8253 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Phú Bình |
Đường cua ông Hèn - mương chợ
|
105.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8254 |
Huyện Phú Tân |
Các đoạn còn lại - Khu vực 2 - Xã Phú Bình |
|
84.000
|
50.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8255 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 3 - Xã Phú Bình |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8256 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính Xã Hòa Lạc |
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8257 |
Huyện Phú Tân |
Chợ Hòa Bình - Khu vực 1 - Xã Hòa Lạc |
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8258 |
Huyện Phú Tân |
Chợ Thơm Rơm - Khu vực 1 - Xã Hòa Lạc |
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8259 |
Huyện Phú Tân |
Tiếp giáp đường tỉnh 951 - Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc |
Tuyến còn lại của Đường tỉnh 951
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8260 |
Huyện Phú Tân |
Tiếp giáp đường tỉnh 951 - Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc |
Đoạn từ nhà ông Út Pháp - nhà ông Hai Biểu
|
245.000
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8261 |
Huyện Phú Tân |
Tiếp giáp đường tỉnh 951 - Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc |
Đoạn từ trường Tiểu học ‘‘B’’ Hòa Lạc điểm phụ - Đường nước huyện đội
|
252.000
|
151.200
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8262 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến dân cư Hòa Lạc - Phú Thành (bờ Nam đường K16) - Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc |
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8263 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc |
Từ ĐT 951 - trung tâm hành chính xã
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8264 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc |
Từ trung tâm hành chính xã - ranh xã Phú Thành (bờ Bắc đường K16)
|
245.000
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8265 |
Huyện Phú Tân |
Nam kênh Phú Lạc - Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc |
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8266 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 bờ kênh Hòa Bình - Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc |
|
105.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8267 |
Huyện Phú Tân |
Đường đất cặp sông Hậu - Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc |
từ Nam Phú Lạc - Đến chùa Hòa Hưng
|
168.000
|
100.800
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8268 |
Huyện Phú Tân |
Các đoạn còn lại - Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc |
|
84.000
|
50.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8269 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến dân cư Phú Lạc - Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc |
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8270 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 3 - Xã Hòa Lạc |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8271 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính Xã Phú Hiệp |
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8272 |
Huyện Phú Tân |
Tiếp giáp đường tỉnh 951 - Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp |
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8273 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp |
Đoạn từ nhà ông Luyện - đầu kênh 26/3
|
315.000
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8274 |
Huyện Phú Tân |
Kênh bờ nam 26/3 - Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp |
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8275 |
Huyện Phú Tân |
Kênh bờ bắc Phú Lạc - Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp |
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8276 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến dân cư 26/3- Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp |
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8277 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến dân cư Phú Hiệp - Hòa Lạc- Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp |
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8278 |
Huyện Phú Tân |
Các đoạn còn lại - Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp |
|
189.000
|
113.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8279 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Phú Hiệp |
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8280 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính Xã Phú Long |
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8281 |
Huyện Phú Tân |
Chợ Phú Long - Khu vực 1 - Xã Phú Long |
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8282 |
Huyện Phú Tân |
Cụm DC xã Phú Long - Khu vực 2 - Xã Phú Long |
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8283 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến kênh Thần nông cũ - Khu vực 2 - Xã Phú Long |
|
126.000
|
75.600
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8284 |
Huyện Phú Tân |
Đường huyện 157 - Khu vực 2 - Xã Phú Long |
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8285 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Phú Long |
Đoạn K5 từ nhà bà Lê Thị Thu - ranh xã Phú Lâm
|
84.000
|
50.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8286 |
Huyện Phú Tân |
Các đoạn còn lại - Khu vực 2 - Xã Phú Long |
|
70.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8287 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 3 - Xã Phú Long |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8288 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính Xã Phú Thành |
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8289 |
Huyện Phú Tân |
Chợ Phú Thành - Khu vực 1 - Xã Phú Thành |
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8290 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến dân cư Hòa Lạc - Phú Thành (bờ Nam đường K16) - Khu vực 2 - Xã Phú Thành |
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8291 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến kênh Thần nông cũ - Khu vực 2 - Xã Phú Thành |
|
126.000
|
75.600
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8292 |
Huyện Phú Tân |
Đường huyện 157 - Khu vực 2 - Xã Phú Thành |
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8293 |
Huyện Phú Tân |
Cụm DC xã Phú Thành - Khu vực 2 - Xã Phú Thành |
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8294 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến dân cư Nam, Bắc K16 xã - Khu vực 2 - Xã Phú Thành |
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8295 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến K16 - Khu vực 2 - Xã Phú Thành |
Từ ranh xã Phú Thạnh - ranh xã Hòa Lạc)
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8296 |
Huyện Phú Tân |
Các đoạn còn lại - Khu vực 2 - Xã Phú Thành |
|
91.000
|
54.600
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8297 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 3 - Xã Phú Thành |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8298 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính Xã Phú Xuân |
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8299 |
Huyện Phú Tân |
Chợ Phú Xuân - Khu vực 1 - Xã Phú Xuân |
|
560.000
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8300 |
Huyện Phú Tân |
Cụm DC xã Phú Xuân - Khu vực 2 - Xã Phú Xuân |
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |