| 73201 |
Huyện Đức Linh |
Đường Tôn Đức Thắng (gồm các lô đất từ lô số 01 đến lô số 13 và từ lô số 23 đến lô 29) - Khu A - Thị trấn Võ Xu |
Hoàng Diệu - Giáp Nhà thờ Võ Xu
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73202 |
Huyện Đức Linh |
Đường Hoàng Diệu (gồm các lô đất từ lô số 14 đến lô số 22) và đường Cao Bá Đạt (gồm các lô đất từ lô số 33 đến lô 41) - Khu A - Thị trấn Võ Xu |
Tôn Đức Thắng - Đường quy hoạch số 4
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73203 |
Huyện Đức Linh |
Đường Quy hoạch (gồm các lô từ lô số 42 đến lô 48) - Khu A - Thị trấn Võ Xu |
Cao Bá Đạt - Đường Quy hoạch
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73204 |
Huyện Đức Linh |
Đường Tôn Đức Thắng (gồm các lô đất từ lô số 01 đến lô số 11) - Khu B - Thị trấn Võ Xu |
Từ giáp Nhà thờ Võ Xu - Tô Vĩnh Diện
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73205 |
Huyện Đức Linh |
Đường Tô Vĩnh Diện (gồm các lô 12 và lô 13) - Khu B - Thị trấn Võ Xu |
Tôn Đức Thắng - Đường quy hoạch số 4
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73206 |
Huyện Đức Linh |
Đường Quy hoạch (gồm các lô từ lô số 8 đến lô 20 và từ lô số 23 đến lô 35) - Khu C - Thị trấn Võ Xu |
Đường Quy hoạch - Tô Vĩnh Diện
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73207 |
Huyện Đức Linh |
Đường Tô Vĩnh Diện (gồm các lô từ lô 21 đến lô 22 và lô số 36 đến lô 44) - Khu C - Thị trấn Võ Xu |
Đường Quy hoạch - Giáp khu dân cư
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73208 |
Huyện Đức Linh |
Xã Đức Hạnh - Nhóm 3 - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
800.000
|
650.000
|
520.000
|
400.000
|
Đất ở nông thôn |
| 73209 |
Huyện Đức Linh |
Xã Đông Hà, Xã Trà Tân, Xã Vũ Hòa - Nhóm 4 - Khu vực 1 |
|
1.000.000
|
650.000
|
550.000
|
450.000
|
330.000
|
Đất ở nông thôn |
| 73210 |
Huyện Đức Linh |
Xã Mé Pu, Xã Đa Kai, Xã Tân Hà, Xã Đức Chính, Xã Nam Chính, Xã Đức Tín - Nhóm 5 - Khu vực 1 |
|
700.000
|
600.000
|
380.000
|
320.000
|
280.000
|
Đất ở nông thôn |
| 73211 |
Huyện Đức Linh |
Xã Sùng Nhơn - Nhóm 6 - Khu vực 1 |
|
500.000
|
380.000
|
300.000
|
230.000
|
170.000
|
Đất ở nông thôn |
| 73212 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đông Hà |
Cầu Gia Huynh - Cầu nhôm
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73213 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đông Hà |
Giáp cầu nhôm - Ngã ba Đông Tân
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73214 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đông Hà |
Giáp ngã ba Đông Tân - Giáp xã Trà Tân
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73215 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Trà Tân |
Giáp ranh xã Đông Hà - Hết ranh nhà ông Nguyễn Văn Viễn
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73216 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Trà Tân |
Từ đầu ranh nhà ông Nguyễn Văn Viễn - Ngã ba nhà bà Khuê
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73217 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Trà Tân |
Nhà tập thể giáo viên - Hết ranh nhà ông Cơ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73218 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Trà Tân |
Giáp ranh nhà ông Cơ - Ngã 3 đường bà Giang
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73219 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Trà Tân |
Giáp ngã 3 đường bà Giang - Giáp ranh xã Tân Hà
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73220 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Tân Hà |
Giáp ranh xã Trà Tân - Cuối ranh kênh đông
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73221 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Tân Hà |
Giáp ranh kênh đông - Hết ranh đất nhà ông Tạ Hùng Vương
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73222 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Tân Hà |
Giáp ranh nhà ông Tạ Hùng Vương - Trường THCS Tân Hà
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73223 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Tân Hà |
Giáp Trường THCS Tân Hà - Giáp Trạm y tế xã Tân Hà
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73224 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Tân Hà |
Từ Trạm y tế xã Tân Hà - Ngã ba đường vào Thác Mai
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73225 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Tân Hà |
Giáp ngã 3 đường vào Thác Mai - Giáp ranh xã Đức Hạnh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73226 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đức Hạnh |
Giáp ranh xã Tân Hà - Cầu Nín thở
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73227 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đức Hạnh |
Từ cầu nín thở - Đường vào lò gạch ông Nghĩa
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73228 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đức Hạnh |
Giáp đường vào lò gạch ông Nghĩa - Ngã ba cây sung
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73229 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đức Hạnh |
Từ Ngã 3 cây sung - Ranh cây xăng Vân Hường
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73230 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đức Hạnh |
Từ cây Xăng Vân Hường - Giáp Thị trấn Đức Tài
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73231 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đức Chính |
Giáp thị trấn Đức tài - Ngã ba nhà ông Nguyễn Đăng Vinh
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73232 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đức Chính |
Giáp ngã ba nhà ông Nguyễn Đăng Vinh - Ngã ba nhà ông Nguyễn Hùng
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73233 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đức Chính |
Giáp ngã ba nhà ông Nguyễn Hùng - Ngã tư nhà ông Võ Đình Ánh
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73234 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đức Chính |
Ranh trường Mẫu giáo Nam Liên - Đến hết ranh nhà ông Phạm Phương
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73235 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đức Chính |
Giáp ranh nhà ông Phạm Phương - Giáp ranh xã Nam Chinh
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73236 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Nam Chính |
Giáp ranh xã Đức Chính - Ngã ba ranh nhà ông Khắng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73237 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Nam Chính |
Từ ngã ba ranh nhà ông Khắng - Huyện Đội (hết ranh nhà ông Thành bán tạp hóa)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73238 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Nam Chính |
Huyện Đội (giáp ranh nhà ông Thành bán tạp hóa) - Giáp ranh thị trấn Võ Xu
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73239 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Mé Pu |
Từ Giáp thị trấn Võ Xu - Cty Cổ phần bao bì Bắc Mỹ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73240 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Mé Pu |
Từ Cty Cổ phần bao bì Bắc Mỹ - Ngã ba Trường Quang Trung
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73241 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Mé Pu |
Từ ngã ba Trường Quang Trung - Giáp khu dân cư thôn 5
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73242 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Mé Pu |
Từ khu dân cư thôn 5 - Đến giáp ngã ba đường 717
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73243 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 717 - Xã Mé Pu |
Ngã ba Blao - Giáp ĐaHoai (Lâm Đồng)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73244 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Vũ Hòa |
Giáp thị trấn Võ Xu - Ngã tư nhà ông Hùng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73245 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Vũ Hòa |
Ngã tư nhà ông Hùng - Ngã ba nhà ông Vũ Quang Mạnh
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73246 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Vũ Hòa |
Từ trường THCS Vũ Hoà - Ngã tư nhà ông Minh
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73247 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Vũ Hòa |
Giáp ngã tư nhà ông Lê Văn Minh - Ngã tư nhà ông Phạm Tiến Dũng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73248 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Vũ Hòa |
Giáp ngã tư nhà ông Phạm Tiến Dũng - Giáp nhà thờ Vũ Hòa
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73249 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Vũ Hòa |
Từ nhà thờ Vũ Hoà - Cầu Lăng Quăng
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73250 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Mé Pu |
Từ ngã ba nhà ông Ba Hữu - Ngã tư nhà ông ba Rân
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73251 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Mé Pu |
Ngã tư nhà ông ba Rân - Ngã tư cơ quan thôn 1
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73252 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Mé Pu |
Ngã tư cơ quan thôn 1 - Giáp Sùng Nhơn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73253 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Mé Pu |
Tuyến trung tâm xã MêPu - Từ ngã tư nhà ông Tư Sửu đến Phòng khám Đa khoa MêPu
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73254 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Sùng Nhơn |
Giáp ranh xã Mé Pu - Ngã ba cây xăng ông Mai Đình Sâm
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73255 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Sùng Nhơn |
Từ ngã ba cây xăng ông Mai Đình Sâm - Ranh Bưu điện
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73256 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Sùng Nhơn |
Hết bưu điện - Ngã ba nhà ông Thành
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73257 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Sùng Nhơn |
Giáp ngã ba nhà ông Thành - Đến giáp ĐaKai
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73258 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Đa Kai |
Giáp Sùng Nhơn - Cầu Bò
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73259 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Đa Kai |
Giáp cầu Bò - Hết trường THCS ĐaKai
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73260 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Đa Kai |
Giáp trường THCS ĐaKai - Giáp chùa Pháp Bảo
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73261 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Đa Kai |
Từ chùa Pháp Bảo - Ngã ba nhà ông Tần
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73262 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Đa Kai |
Ngã ba nhà ông Tần - Cầu Be
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73263 |
Huyện Đức Linh |
Xã Đức Hạnh - Nhóm 3 - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
800.000
|
650.000
|
520.000
|
400.000
|
Đất ở nông thôn |
| 73264 |
Huyện Đức Linh |
Xã Đông Hà, Xã Trà Tân, Xã Vũ Hòa - Nhóm 4 - Khu vực 1 |
|
1.000.000
|
650.000
|
550.000
|
450.000
|
330.000
|
Đất ở nông thôn |
| 73265 |
Huyện Đức Linh |
Xã Mé Pu, Xã Đa Kai, Xã Tân Hà, Xã Đức Chính, Xã Nam Chính, Xã Đức Tín - Nhóm 5 - Khu vực 1 |
|
700.000
|
600.000
|
380.000
|
320.000
|
280.000
|
Đất ở nông thôn |
| 73266 |
Huyện Đức Linh |
Xã Sùng Nhơn - Nhóm 6 - Khu vực 1 |
|
500.000
|
380.000
|
300.000
|
230.000
|
170.000
|
Đất ở nông thôn |
| 73267 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đông Hà |
Cầu Gia Huynh - Cầu nhôm
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73268 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đông Hà |
Giáp cầu nhôm - Ngã ba Đông Tân
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73269 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đông Hà |
Giáp ngã ba Đông Tân - Giáp xã Trà Tân
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73270 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Trà Tân |
Giáp ranh xã Đông Hà - Hết ranh nhà ông Nguyễn Văn Viễn
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73271 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Trà Tân |
Từ đầu ranh nhà ông Nguyễn Văn Viễn - Ngã ba nhà bà Khuê
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73272 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Trà Tân |
Nhà tập thể giáo viên - Hết ranh nhà ông Cơ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73273 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Trà Tân |
Giáp ranh nhà ông Cơ - Ngã 3 đường bà Giang
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73274 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Trà Tân |
Giáp ngã 3 đường bà Giang - Giáp ranh xã Tân Hà
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73275 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Tân Hà |
Giáp ranh xã Trà Tân - Cuối ranh kênh đông
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73276 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Tân Hà |
Giáp ranh kênh đông - Hết ranh đất nhà ông Tạ Hùng Vương
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73277 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Tân Hà |
Giáp ranh nhà ông Tạ Hùng Vương - Trường THCS Tân Hà
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73278 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Tân Hà |
Giáp Trường THCS Tân Hà - Giáp Trạm y tế xã Tân Hà
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73279 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Tân Hà |
Từ Trạm y tế xã Tân Hà - Ngã ba đường vào Thác Mai
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73280 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Tân Hà |
Giáp ngã 3 đường vào Thác Mai - Giáp ranh xã Đức Hạnh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73281 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đức Hạnh |
Giáp ranh xã Tân Hà - Cầu Nín thở
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73282 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đức Hạnh |
Từ cầu nín thở - Đường vào lò gạch ông Nghĩa
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73283 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đức Hạnh |
Giáp đường vào lò gạch ông Nghĩa - Ngã ba cây sung
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73284 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đức Hạnh |
Từ Ngã 3 cây sung - Ranh cây xăng Vân Hường
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73285 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đức Hạnh |
Từ cây Xăng Vân Hường - Giáp Thị trấn Đức Tài
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73286 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đức Chính |
Giáp thị trấn Đức tài - Ngã ba nhà ông Nguyễn Đăng Vinh
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73287 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đức Chính |
Giáp ngã ba nhà ông Nguyễn Đăng Vinh - Ngã ba nhà ông Nguyễn Hùng
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73288 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đức Chính |
Giáp ngã ba nhà ông Nguyễn Hùng - Ngã tư nhà ông Võ Đình Ánh
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73289 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đức Chính |
Ranh trường Mẫu giáo Nam Liên - Đến hết ranh nhà ông Phạm Phương
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73290 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Đức Chính |
Giáp ranh nhà ông Phạm Phương - Giáp ranh xã Nam Chinh
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73291 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Nam Chính |
Giáp ranh xã Đức Chính - Ngã ba ranh nhà ông Khắng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73292 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Nam Chính |
Từ ngã ba ranh nhà ông Khắng - Huyện Đội (hết ranh nhà ông Thành bán tạp hóa)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73293 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Nam Chính |
Huyện Đội (giáp ranh nhà ông Thành bán tạp hóa) - Giáp ranh thị trấn Võ Xu
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73294 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Mé Pu |
Từ Giáp thị trấn Võ Xu - Cty Cổ phần bao bì Bắc Mỹ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73295 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Mé Pu |
Từ Cty Cổ phần bao bì Bắc Mỹ - Ngã ba Trường Quang Trung
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73296 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Mé Pu |
Từ ngã ba Trường Quang Trung - Giáp khu dân cư thôn 5
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73297 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 766 - Xã Mé Pu |
Từ khu dân cư thôn 5 - Đến giáp ngã ba đường 717
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73298 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 717 - Xã Mé Pu |
Ngã ba Blao - Giáp ĐaHoai (Lâm Đồng)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73299 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Vũ Hòa |
Giáp thị trấn Võ Xu - Ngã tư nhà ông Hùng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73300 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Vũ Hòa |
Ngã tư nhà ông Hùng - Ngã ba nhà ông Vũ Quang Mạnh
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |