| 73101 |
Huyện Đức Linh |
Cao Thắng - Thị trấn Võ Xu |
C M tháng tám - Ngô Gia Tự
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73102 |
Huyện Đức Linh |
Cao Thắng - Thị trấn Võ Xu |
Ngô Gia Tự - Phạm Ngọc Thạch
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73103 |
Huyện Đức Linh |
Cao Thắng - Thị trấn Võ Xu |
Phạm Ngọc Thạch - Cao Bá Đạt
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73104 |
Huyện Đức Linh |
Cao Thắng - Thị trấn Võ Xu |
Cao Bá Đạt - Hết đường
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73105 |
Huyện Đức Linh |
Lê Quý Đôn - Thị trấn Võ Xu |
C M tháng tám - Hùng Vương
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73106 |
Huyện Đức Linh |
Lê Quý Đôn - Thị trấn Võ Xu |
Hùng Vương - Đường giáp kênh Tà Pao
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73107 |
Huyện Đức Linh |
Lê Quý Đôn - Thị trấn Võ Xu |
C M tháng tám - Ngô Gia Tự
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73108 |
Huyện Đức Linh |
Hải Thượng Lãn Ông - Thị trấn Võ Xu |
C M tháng tám - Ngô Gia Tự
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73109 |
Huyện Đức Linh |
Hải Thượng Lãn Ông - Thị trấn Võ Xu |
Ngô Gia Tự - Lương Đình Của
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73110 |
Huyện Đức Linh |
Hải Thượng Lãn Ông - Thị trấn Võ Xu |
Lương Đình Của - Hết đường
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73111 |
Huyện Đức Linh |
Ngô Sĩ Liên - Thị trấn Võ Xu |
C M tháng tám - Hùng Vương
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73112 |
Huyện Đức Linh |
Ngô Sĩ Liên - Thị trấn Võ Xu |
Hùng Vương - Hàm Nghi
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73113 |
Huyện Đức Linh |
Ngô Sĩ Liên - Thị trấn Võ Xu |
C M tháng tám - Ngô Gia Tự
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73114 |
Huyện Đức Linh |
Ngô Sĩ Liên - Thị trấn Võ Xu |
Ngô Gia Tự - Tôn Đức Thắng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73115 |
Huyện Đức Linh |
Ngô Gia Tự - Thị trấn Võ Xu |
Ngô Sĩ Liên - Cao Thắng
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73116 |
Huyện Đức Linh |
Ngô Gia Tự - Thị trấn Võ Xu |
Cao Thắng - Hải Thượng Lãn Ông
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73117 |
Huyện Đức Linh |
Ngô Gia Tự - Thị trấn Võ Xu |
Hải Thượng Lãn Ông - Hết đường
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73118 |
Huyện Đức Linh |
Lê Đại Hành - Thị trấn Võ Xu |
C M tháng tám - Hùng Vương
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73119 |
Huyện Đức Linh |
Lê Đại Hành - Thị trấn Võ Xu |
Hùng Vương - Giáp đường kênh Tà Pao
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73120 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Tri Phương - Thị trấn Võ Xu |
C M tháng tám - Hùng Vương
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73121 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Tri Phương - Thị trấn Võ Xu |
Hùng Vương - Giáp đường kênh Tà Pao
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73122 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Tri Phương - Thị trấn Võ Xu |
C M tháng tám - Ngô Gia Tự
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73123 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Tri Phương - Thị trấn Võ Xu |
Ngô Gia Tự - Hết đường
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73124 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Khuyến - Thị trấn Võ Xu |
CM tháng tám - Hùng Vương
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73125 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Khuyến - Thị trấn Võ Xu |
Hùng Vương - Hết đường
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73126 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Khuyến - Thị trấn Võ Xu |
CM tháng tám - Nguyễn Thị Định
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73127 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Khuyến - Thị trấn Võ Xu |
Nguyễn Thị Định - Hết Nhà Bè
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73128 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Khuyến - Thị trấn Võ Xu |
Từ giáp Nhà Bè - Hết khu dân cư
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73129 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Thượng Hiền - Thị trấn Võ Xu |
CM tháng tám - Hùng Vương
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73130 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Thượng Hiền - Thị trấn Võ Xu |
Hùng Vương - Hết khu dân cư
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73131 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Thượng Hiền - Thị trấn Võ Xu |
CM tháng tám - Hết đường về hướng Nhà Bè
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73132 |
Huyện Đức Linh |
Hùng Vương - Thị trấn Võ Xu |
Nguyễn Thượng Hiền - Bà Huyện Thanh Quan
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73133 |
Huyện Đức Linh |
Hùng Vương - Thị trấn Võ Xu |
Bà huyện Thanh Quan - Ngô Sĩ Liên
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73134 |
Huyện Đức Linh |
Hùng Vương - Thị trấn Võ Xu |
Ngô Sĩ Liên - Nguyễn Văn Cừ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73135 |
Huyện Đức Linh |
Hùng Vương - Thị trấn Võ Xu |
Nguyễn Văn Cừ - Giáp đường CMT8
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73136 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Thái Học - Thị trấn Võ Xu |
C M tháng tám - Hết đường
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73137 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Võ Xu |
C M tháng tám - Hùng Vương
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73138 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Võ Xu |
Hùng Vương - Hàm Nghi
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73139 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Võ Xu |
C M tháng tám - Ngô Gia Tự
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73140 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Võ Xu |
Ngô Gia Tự - Hết đường
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73141 |
Huyện Đức Linh |
Phạm Hùng - Thị trấn Võ Xu |
C M tháng tám - Nguyễn Thị Định
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73142 |
Huyện Đức Linh |
Tôn Đức Thắng - Thị trấn Võ Xu |
CM tháng tám - Ngô Gia Tự
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73143 |
Huyện Đức Linh |
Tôn Đức Thắng - Thị trấn Võ Xu |
Ngô Gia Tự - Tô Hiến Thành
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73144 |
Huyện Đức Linh |
Tôn Đức Thắng - Thị trấn Võ Xu |
Tô Hiến Thành - Tô Vĩnh Diện
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73145 |
Huyện Đức Linh |
Tôn Đức Thắng - Thị trấn Võ Xu |
Tô Vĩnh Diện - Giáp Vũ Hoà
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73146 |
Huyện Đức Linh |
Tôn Đức Thắng - Thị trấn Võ Xu |
C M tháng tám - Hùng Vương
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73147 |
Huyện Đức Linh |
Tôn Đức Thắng - Thị trấn Võ Xu |
Hùng Vương - Hàm Nghi
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73148 |
Huyện Đức Linh |
Trần Bình Trọng - Thị trấn Võ Xu |
C M tháng tám - Ngô Gia Tự
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73149 |
Huyện Đức Linh |
Trần Bình Trọng - Thị trấn Võ Xu |
Ngô Gia Tự - Phạm Ngọc Thạch
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73150 |
Huyện Đức Linh |
Trần Bình Trọng - Thị trấn Võ Xu |
Phạm Ngọc Thạch - Hết đường
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73151 |
Huyện Đức Linh |
Trần Quý Cáp - Thị trấn Võ Xu |
C M tháng tám - Hùng Vương
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73152 |
Huyện Đức Linh |
Trần Quý Cáp - Thị trấn Võ Xu |
Hùng Vương - Hàm Nghi
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73153 |
Huyện Đức Linh |
Trần Quang Khải - Thị trấn Võ Xu |
C M tháng tám - Nguyễn An Ninh
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73154 |
Huyện Đức Linh |
Trần Quang Khải - Thị trấn Võ Xu |
C M tháng tám - Nguyễn Thị Định
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73155 |
Huyện Đức Linh |
Trần Quang Khải - Thị trấn Võ Xu |
Nguyễn Thị Định - Hết đường
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73156 |
Huyện Đức Linh |
Đoàn Thị Điểm - Thị trấn Võ Xu |
Đường CMT8 - Đường Ngô Gia Tự
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73157 |
Huyện Đức Linh |
Đoàn Thị Điểm - Thị trấn Võ Xu |
CM tháng tám - Hùng Vương
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73158 |
Huyện Đức Linh |
Đường bên hông chợ - Thị trấn Võ Xu |
Đường CMT8 - Phan Văn Trị
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73159 |
Huyện Đức Linh |
Tô Hiến Thành - Thị trấn Võ Xu |
Tôn Đức Thắng - Cao Thắng
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73160 |
Huyện Đức Linh |
Tô Hiến Thành - Thị trấn Võ Xu |
Cao Thắng - Bế Văn Đàn
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73161 |
Huyện Đức Linh |
Hoàng Diệu - Thị trấn Võ Xu |
Giáp KDC Đồi Mỹ - Cao Thắng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73162 |
Huyện Đức Linh |
Hoàng Diệu - Thị trấn Võ Xu |
Cao Thắng - Bế Văn Đàn
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73163 |
Huyện Đức Linh |
Hoàng Diệu - Thị trấn Võ Xu |
Bế Văn Đàn - Nguyễn Văn Cừ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73164 |
Huyện Đức Linh |
Hàm Nghi - Thị trấn Võ Xu |
Ngô Sĩ Liên - Cao Thắng
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73165 |
Huyện Đức Linh |
Hàm Nghi - Thị trấn Võ Xu |
Cao Thắng - Nguyễn Văn Cừ
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73166 |
Huyện Đức Linh |
Hàm Nghi - Thị trấn Võ Xu |
Nguyễn Văn Cừ - Hết đường
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73167 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn An Ninh - Thị trấn Võ Xu |
Ngô Sĩ Liên - Lê Đại Hành
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73168 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn An Ninh - Thị trấn Võ Xu |
Lê Đại Hành - Nguyễn Văn Cừ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73169 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn An Ninh - Thị trấn Võ Xu |
Nguyễn Văn Cừ - Hết đường giáp kênh TàPao
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73170 |
Huyện Đức Linh |
Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Võ Xu |
Tôn Đức Thắng - Cao Thắng
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73171 |
Huyện Đức Linh |
Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Võ Xu |
Cao Thắng - Giáp suối (đường Lê Đại Hành)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73172 |
Huyện Đức Linh |
Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Võ Xu |
Giáp suối (đường Lê Đại Hành) - Bế Văn Đàn
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73173 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Thị Định - Thị trấn Võ Xu |
Nguyễn Khuyến - Trần Quang Khải
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73174 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Thị Định - Thị trấn Võ Xu |
Trần Quang Khải - Tôn Đức Thắng
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73175 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Thị Định - Thị trấn Võ Xu |
Tôn Đức Thắng - Trần Bình Trọng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73176 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Thị Định - Thị trấn Võ Xu |
Trần Bình Trọng - Nguyễn Văn Cừ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73177 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Thị Định - Thị trấn Võ Xu |
Nguyễn Văn Cừ - Hết đường
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73178 |
Huyện Đức Linh |
Trần Thủ Độ - Thị trấn Võ Xu |
Ngô Sĩ Liên - Lê Đại Hành
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73179 |
Huyện Đức Linh |
Trần Thủ Độ - Thị trấn Võ Xu |
Lê Đại Hành - Đoàn Thị Điểm
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73180 |
Huyện Đức Linh |
Đào Duy Từ - Thị trấn Võ Xu |
Lê Quý Đôn - Giáp CMT8
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73181 |
Huyện Đức Linh |
Đường tuyến kênh Tà Pao - Thị trấn Võ Xu |
Từ cầu Ba Lu - Hết khu dân cư
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73182 |
Huyện Đức Linh |
Phan Văn Trị - Thị trấn Võ Xu |
Từ giáp Huyện Ủy - Trần Bình Trọng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73183 |
Huyện Đức Linh |
Phan Văn Trị - Thị trấn Võ Xu |
Trần Bình Trọng - Đoàn Thị Điểm
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73184 |
Huyện Đức Linh |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Thị trấn Võ Xu |
Hải Thượng Lãn Ông - Hết đường
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73185 |
Huyện Đức Linh |
Duy Tân - Thị trấn Võ Xu |
Tôn Đức Thắng - Bế Văn Đàn
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73186 |
Huyện Đức Linh |
Tô Ngọc Vân - Thị trấn Võ Xu |
Hải Thượng Lãn Ông - Hết đường
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73187 |
Huyện Đức Linh |
Mạc Thị Bưởi - Thị trấn Võ Xu |
Hải Thượng Lãn Ông - Hết đường
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73188 |
Huyện Đức Linh |
Lương Đình Của - Thị trấn Võ Xu |
Hải Thượng Lãn Ông - Hết đường
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73189 |
Huyện Đức Linh |
Cao Bá Đạt - Thị trấn Võ Xu |
Tôn Đức Thắng - Cao Thắng
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73190 |
Huyện Đức Linh |
Cao Bá Đạt - Thị trấn Võ Xu |
Cao Thắng - Bế Văn Đàn
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73191 |
Huyện Đức Linh |
Cao Bá Đạt - Thị trấn Võ Xu |
Bế Văn Đàn - Hết đường
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73192 |
Huyện Đức Linh |
Tô Vĩnh Diện - Thị trấn Võ Xu |
Tôn Đức Thắng - Cao Thắng
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73193 |
Huyện Đức Linh |
Tô Vĩnh Diện - Thị trấn Võ Xu |
Cao Thắng - Hải Thượng Lãn Ông
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73194 |
Huyện Đức Linh |
Đường đất KP 5 song song đường Tô Vĩnh Diện - Thị trấn Võ Xu |
Cao Thắng - Trần Bình Trọng
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73195 |
Huyện Đức Linh |
Bế Văn Đàn - Thị trấn Võ Xu |
Ngô Gia Tự - Phạm Ngọc Thạch
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73196 |
Huyện Đức Linh |
Bế Văn Đàn - Thị trấn Võ Xu |
Phạm Ngọc Thạch - Hết đường
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73197 |
Huyện Đức Linh |
Các tuyến đường còn lại thuộc khu phố 1, TT. Võ Xu |
Các tuyến đường còn lại thuộc khu phố 1, TT. Võ Xu - Các tuyến đường còn lại thuộc khu phố 1, TT. Võ Xu
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73198 |
Huyện Đức Linh |
Các tuyến đường còn lại của thị trấn Võ Xu |
Các tuyến đường còn lại của thị trấn - Các tuyến đường còn lại của thị trấn
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73199 |
Huyện Đức Linh |
Đường Quy hoạch số 01 gồm 48 lô - Khu A và dãy 01 khu B - Thị trấn Võ Xu |
Nguyễn Khuyến - Nguyễn Thượng Hiền
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73200 |
Huyện Đức Linh |
Đường Quy hoạch số 02 gồm 60 lô - Dãy 02 khu B và khu C |
Nguyễn Khuyến - Nguyễn Thượng Hiền
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |