| 71401 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Thông - Phường Phú Hải |
Trạm thu phí (cũ) - Ngã ba 706B
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71402 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Thông - Phường Phú Hải |
Ngã ba 706B - Nguyễn Đình Chiểu
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71403 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Thông - Phường Phú Hải |
Đoạn mới mở ven sông
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71404 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường 1-5 - Phường Phú Hải |
Cả con đường
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71405 |
Thành phố Phan Thiết |
Hàn Mặc Tử - Phường Phú Hải |
Cả con đường
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71406 |
Thành phố Phan Thiết |
Ung Chiếm - Phường Phú Hải |
Cả con đường
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71407 |
Thành phố Phan Thiết |
Võ Nguyên Giáp - Phường Phú Hải |
Cả con đường (gồm phường Phú Hài, Hàm Tiến, Mũi Né)
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71408 |
Thành phố Phan Thiết |
Võ Dân - Phường Phú Hải |
Thuộc địa phận phường Phú Hài
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71409 |
Thành phố Phan Thiết |
Hoàng Sâm (Xóm Ốc ) - Phường Phú Hải |
Cả con đường
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71410 |
Thành phố Phan Thiết |
Phan Huy Ích (Đường Phú Hài - Kim Ngọc) - Phường Phú Hải |
Cả con đường
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71411 |
Thành phố Phan Thiết |
KDC Tân Việt Phát - Phường Phú Hải |
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71412 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường ≥ 4m còn lại - Phường Phú Hải |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71413 |
Thành phố Phan Thiết |
Xã Phong Nẫm, Xã Tiến Lợi - Nhóm 1 - Khu vực 1 |
|
4.250.000
|
2.550.000
|
2.100.000
|
1.700.000
|
1.250.000
|
Đất ở nông thôn |
| 71414 |
Thành phố Phan Thiết |
Xã Tiến Thành, Xã Thiện Nghiệp - Nhóm 2 - Khu vực 2 |
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
Đất ở nông thôn |
| 71415 |
Thành phố Phan Thiết |
Đất ở 2 bên đường Trần Quý Cáp xã Tiến Lợi |
Đoạn giáp Phường Đức Long - đến cầu 40
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71416 |
Thành phố Phan Thiết |
Đất ở 2 bên đường Trần Quý Cáp xã Tiến Lợi |
Đoạn còn lại (từ cầu 40 đi vòng xoay phía Nam)
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71417 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Đặng Văn Lãnh thuộc xã Phong Nẫm |
Đoạn từ Trường Chinh - đến ngã 3 Địa chỉ đỏ
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71418 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Đặng Văn Lãnh thuộc xã Phong Nẫm |
Đoạn còn lại
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71419 |
Thành phố Phan Thiết |
Phạm Thị Ngư - đường nhựa đi thôn Xuân Hòa |
đoạn từ Trường Chinh - đến ngã 3 thôn Xuân Hòa
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71420 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Đại Nẫm |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71421 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Ngô Đức Tốn |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71422 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Lê Duẩn |
đoạn từ Trường Chinh - đến Ga Phan Thiết mới
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71423 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Xoài Khòm - đường liên thôn Tiến Hiệp - Tiến Thạnh |
đoạn từ Trần Quý Cáp - đến Âu Cơ
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71424 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Lò Tỉn - đường liên thôn Tiến Hiệp - Tiến Thạnh |
đoạn từ Trần Quý Cáp - đến Xoài Khòm
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71425 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Sư Vạn Hạnh |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71426 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường vào KDC Tiến Thạnh |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71427 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường nhựa có độ rộng ≥ 4 mét |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71428 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu dân cư Biên Phòng xã Tiến Lợi |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71429 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Bàu Me thuộc xã Thiện Nghiệp |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71430 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Trần Bình Trọng xã Thiện Nghiệp |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71431 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Hồ Quang Cảnh xã Thiện Nghiệp (ĐT 715) |
Đoạn từ 706B - đến hết trường tiểu học Thiện Nghiệp 2
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71432 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Hồ Quang Cảnh xã Thiện Nghiệp (ĐT 715) |
Đoạn từ trường tiểu học Thiện Nghiệp 2 - đến hết xã Thiện Nghiệp
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71433 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Hồ Giáo xã Thiện Nghiệp |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71434 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Trần Khát Chân |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71435 |
Thành phố Phan Thiết |
Hải Thượng Lãn Ông |
từ Trường Chinh - đến giáp xã Hàm Hiệp
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71436 |
Thành phố Phan Thiết |
Phạm Thị Tư |
từ giáp đặng Văn Lãnh- bên hông UBND xã Phong Nẫm - đến giáp Đại Nẫm
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71437 |
Thành phố Phan Thiết |
Phan Trọng Tuệ |
từ Đặng Văn Lãnh - địa chỉ đỏ - đến giáp đường Đặng Văn Lãnh - Trường tiểu học Phong Nẫm
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71438 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Trần Hữu Xoàng |
đoạn giáp đường Hồ Quang Cảnh - đến giáp đường Huỳnh Sanh Nam
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71439 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Huỳnh Sanh Nam |
đoạn giáp đường Trần Hữu Xoàng - đến giáp đường Bàu Me
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71440 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu tái định cư thôn Tiến Bình |
Các lô mặt tiền đường Vạn Xuân (Trục đường chính KDC).
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71441 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu tái định cư thôn Tiến Bình |
Đường Cổ Loa (đoạn giáp đường quy hoạch đến giáp rừng phòng hộ Phan Thiết)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71442 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu tái định cư thôn Tiến Bình |
Đường Cao Lỗ (đoạn giáp đường quy hoạch đến giáp rừng phòng hộ Phan Thiết)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71443 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu tái định cư thôn Tiến Bình |
Các lô phía trong
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71444 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu tái định cư Dự án Tổ hợp khu du lịch Thung lũng Đại dương |
Các lô mặt tiền đường Vạn Xuân (Trục đường chính KDC)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71445 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu tái định cư Dự án Tổ hợp khu du lịch Thung lũng Đại dương |
Các lô phía trong
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71446 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu tái định cư mặt tiền đường ĐT 719. xã Tiến Thành |
Các lô mặt tiền đường (Trục đường chính KDC)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71447 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu tái định cư mặt tiền đường ĐT 719. xã Tiến Thành |
Các lô phía trong
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71448 |
Thành phố Phan Thiết |
Quốc Lộ 1A Trường Chinh - Xã Tiến Lợi |
Giáp xã Hàm Mỹ - Cầu Cà Ty
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71449 |
Thành phố Phan Thiết |
Âu Cơ (Tỉnh lộ 719 (cũ)) |
Trần Quý Cáp - Hết dốc Campuchia
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71450 |
Thành phố Phan Thiết |
Lạc Long Quân (Tỉnh lộ 719 (cũ)) |
Âu Cơ - Hết địa phận xã Tiến Thành
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71451 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu DL bãi biển Thương Chánh - Phường Hưng Long - khu du lịch giáp biển - Nhóm đất du lịch ven biển |
|
6.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 71452 |
Thành phố Phan Thiết |
Phường Phú Hài - khu du lịch giáp biển - Nhóm đất du lịch ven biển |
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 71453 |
Thành phố Phan Thiết |
Đá ông Địa đến Ngã 3 đi Bàu Tàn - Phường Hàm Tiến - khu du lịch giáp biển - Nhóm đất du lịch ven biển |
|
7.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 71454 |
Thành phố Phan Thiết |
Ngã 3 đi Bàu Tàn đến Hồ Quang Cảnh - Phường Hàm Tiến - khu du lịch giáp biển - Nhóm đất du lịch ven biển |
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 71455 |
Thành phố Phan Thiết |
Phường Hàm Tiến - khu du lịch giáp biển - Nhóm đất du lịch ven biển |
Hồ Quang Cảnh - đến giáp Mũi Né
|
4.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 71456 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu vực 1 - Phường Mũi Né - khu du lịch giáp biển - Nhóm đất du lịch ven biển |
từ giáp phường Hàm Tiến - đến khu vực Bãi trước
|
2.288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 71457 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu vực 2 - Phường Mũi Né - khu du lịch giáp biển - Nhóm đất du lịch ven biển |
từ Khu vực Bãi Sau tính - đến dự án Biển Nam cũ
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 71458 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu vực 3 - Phường Mũi Né - khu du lịch giáp biển - Nhóm đất du lịch ven biển |
từ Dự án đồi Hòn Rơm - đến dự án An Nhiên
|
514.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 71459 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu vực 4 - Phường Mũi Né - khu du lịch giáp biển - Nhóm đất du lịch ven biển |
Giáp dự án An Nhiên - đến giáp xã Hồng Phong
|
2.496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 71460 |
Thành phố Phan Thiết |
Xã Tiến Thành - khu du lịch giáp biển - Nhóm đất du lịch ven biển |
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 71461 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu chế biến thủy sản phía Nam Cảng cá Phan Thiết |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 71462 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu Cảng cá Phan Thiết - phường Đức Thắng |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 71463 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu chế biến nước mắm Phú Hài - phường Phú Hài |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 71464 |
Thành phố Phan Thiết |
Xã Phong Nẫm, Xã Tiến Lợi - Nhóm 1 - Khu vực 1 |
|
4.250.000
|
2.550.000
|
2.100.000
|
1.700.000
|
1.250.000
|
Đất ở nông thôn |
| 71465 |
Thành phố Phan Thiết |
Xã Tiến Thành, Xã Thiện Nghiệp - Nhóm 2 - Khu vực 2 |
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
Đất ở nông thôn |
| 71466 |
Thành phố Phan Thiết |
Đất ở 2 bên đường Trần Quý Cáp xã Tiến Lợi |
Đoạn giáp Phường Đức Long - đến cầu 40
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71467 |
Thành phố Phan Thiết |
Đất ở 2 bên đường Trần Quý Cáp xã Tiến Lợi |
Đoạn còn lại (từ cầu 40 đi vòng xoay phía Nam)
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71468 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Đặng Văn Lãnh thuộc xã Phong Nẫm |
Đoạn từ Trường Chinh - đến ngã 3 Địa chỉ đỏ
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71469 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Đặng Văn Lãnh thuộc xã Phong Nẫm |
Đoạn còn lại
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71470 |
Thành phố Phan Thiết |
Phạm Thị Ngư - đường nhựa đi thôn Xuân Hòa |
đoạn từ Trường Chinh - đến ngã 3 thôn Xuân Hòa
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71471 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Đại Nẫm |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71472 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Ngô Đức Tốn |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71473 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Lê Duẩn |
đoạn từ Trường Chinh - đến Ga Phan Thiết mới
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71474 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Xoài Khòm - đường liên thôn Tiến Hiệp - Tiến Thạnh |
đoạn từ Trần Quý Cáp - đến Âu Cơ
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71475 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Lò Tỉn - đường liên thôn Tiến Hiệp - Tiến Thạnh |
đoạn từ Trần Quý Cáp - đến Xoài Khòm
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71476 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Sư Vạn Hạnh |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71477 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường vào KDC Tiến Thạnh |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71478 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường nhựa có độ rộng ≥ 4 mét |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71479 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu dân cư Biên Phòng xã Tiến Lợi |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71480 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Bàu Me thuộc xã Thiện Nghiệp |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71481 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Trần Bình Trọng xã Thiện Nghiệp |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71482 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Hồ Quang Cảnh xã Thiện Nghiệp (ĐT 715) |
Đoạn từ 706B - đến hết trường tiểu học Thiện Nghiệp 2
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71483 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Hồ Quang Cảnh xã Thiện Nghiệp (ĐT 715) |
Đoạn từ trường tiểu học Thiện Nghiệp 2 - đến hết xã Thiện Nghiệp
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71484 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Hồ Giáo xã Thiện Nghiệp |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71485 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Trần Khát Chân |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71486 |
Thành phố Phan Thiết |
Hải Thượng Lãn Ông |
từ Trường Chinh - đến giáp xã Hàm Hiệp
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71487 |
Thành phố Phan Thiết |
Phạm Thị Tư |
từ giáp đặng Văn Lãnh- bên hông UBND xã Phong Nẫm - đến giáp Đại Nẫm
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71488 |
Thành phố Phan Thiết |
Phan Trọng Tuệ |
từ Đặng Văn Lãnh - địa chỉ đỏ - đến giáp đường Đặng Văn Lãnh - Trường tiểu học Phong Nẫm
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71489 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Trần Hữu Xoàng |
đoạn giáp đường Hồ Quang Cảnh - đến giáp đường Huỳnh Sanh Nam
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71490 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường Huỳnh Sanh Nam |
đoạn giáp đường Trần Hữu Xoàng - đến giáp đường Bàu Me
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71491 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu tái định cư thôn Tiến Bình |
Các lô mặt tiền đường Vạn Xuân (Trục đường chính KDC).
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71492 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu tái định cư thôn Tiến Bình |
Đường Cổ Loa (đoạn giáp đường quy hoạch đến giáp rừng phòng hộ Phan Thiết)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71493 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu tái định cư thôn Tiến Bình |
Đường Cao Lỗ (đoạn giáp đường quy hoạch đến giáp rừng phòng hộ Phan Thiết)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71494 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu tái định cư thôn Tiến Bình |
Các lô phía trong
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71495 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu tái định cư Dự án Tổ hợp khu du lịch Thung lũng Đại dương |
Các lô mặt tiền đường Vạn Xuân (Trục đường chính KDC)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71496 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu tái định cư Dự án Tổ hợp khu du lịch Thung lũng Đại dương |
Các lô phía trong
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71497 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu tái định cư mặt tiền đường ĐT 719. xã Tiến Thành |
Các lô mặt tiền đường (Trục đường chính KDC)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71498 |
Thành phố Phan Thiết |
Khu tái định cư mặt tiền đường ĐT 719. xã Tiến Thành |
Các lô phía trong
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71499 |
Thành phố Phan Thiết |
Quốc Lộ 1A Trường Chinh - Xã Tiến Lợi |
Giáp xã Hàm Mỹ - Cầu Cà Ty
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71500 |
Thành phố Phan Thiết |
Âu Cơ (Tỉnh lộ 719 (cũ)) |
Trần Quý Cáp - Hết dốc Campuchia
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |